Bỏ qua điều hướng
•

AI vào bảo tàng: Bảo tồn di sản hay tạo ra phiên bản quá khứ?

AI vào bảo tàng: Bảo tồn di sản hay tạo ra phiên bản quá khứ?
Nguồn ảnh: Thanh Niên

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra những cách tiếp cận hoàn toàn mới với hiện vật, tư liệu và ký ức lịch sử. Nhưng khi công nghệ, máy móc bắt đầu tham gia phục dựng những gì đã mất, ranh giới giữa chứng cứ khoa học và sự tưởng tượng về quá khứ lại cần được vạch ra rõ ràng.

Theo khảo sát toàn cầu về AI trong bảo tàng do UNESCO và Hội đồng Bảo tàng quốc tế (ICOM) công bố vào tháng 9 vừa qua, có đến 57% trong số hơn 400 bảo tàng tại 90 quốc gia, vùng lãnh thổ cho biết đã ứng dụng AI. Thế nhưng, 55% đơn vị trong số đó vẫn chưa có bất kỳ chính sách hay hướng dẫn nội bộ nào về công nghệ này.

AI đang xuất hiện ở mọi khâu, từ quản lý, truyền thông cho đến nghiên cứu bộ sưu tập và thiết kế triển lãm. Tuy nhiên, độ chính xác của dữ liệu, bản quyền cùng tính bảo mật vẫn là những dấu hỏi lớn. Khi AI tham gia diễn giải lịch sử, công chúng có quyền được biết đâu là chứng cứ thực tế, đâu chỉ là sản phẩm do máy tính dựng lên.

AI bước vào bảo tàng: Bảo tồn di sản hay tạo ra phiên bản quá khứ? - Ảnh 1.

Cựu binh Olin Pickens tương tác với phiên bản số của chính mình tại Bảo tàng Quốc gia Thế chiến thứ hai (Mỹ). Nhờ AI, khách tham quan có thể "đối thoại" và nghe câu trả lời từ các nhân chứng lịch sử

Ảnh: AP

Khi AI mở rộng cánh cửa di sản

Không thể phủ nhận AI mang lại những trợ lực rất lớn. Công nghệ này giúp tra cứu kho tư liệu khổng lồ trong chớp mắt, phiên âm các văn bản cổ hay tạo ra trải nghiệm tương tác sinh động cho du khách.

Mới đây, ngày 5.10, UNESCO đã giới thiệu nhiều dự án ứng dụng AI nổi bật tại Bảo tàng Thượng Hải, Bảo tàng Quốc gia Tokyo, Bảo tàng Cố cung ở Đài Loan... Các đơn vị này đã dùng AI để phục dựng số, phiên âm tư liệu cổ và tạo ra phương thức mới giúp công tiếp cận di sản.

Thế nhưng, cần phân biệt rất rõ: Dùng AI để tìm kiếm dữ liệu có sẵn hoàn toàn khác với việc dùng AI để dựng lại một hình ảnh về quá khứ. Khi AI hỗ trợ dịch một bản chép tay, nhà nghiên cứu vẫn có thể đối chiếu với bản gốc. Nhưng khi AI tự vẽ ra một di tích đã sụp đổ hay một không gian lịch sử đã biến mất, hình ảnh đó dù đẹp đến mấy cũng chỉ mang tính minh họa. Nó không thể coi là bằng chứng xác thực rằng công trình trong quá khứ từng mang diện mạo chính xác như vậy.

Nếu một hình ảnh do AI tạo ra quá chân thực mà không kèm chú thích rõ ràng, người xem rất dễ lầm tưởng một giả thuyết công nghệ là sự thật lịch sử đã được kiểm chứng.

Bảo tàng cần minh bạch, không chỉ là hiện đại

Khảo sát của ICOM công bố ngày 17.9 vừa qua chỉ ra một thực tế đáng lo ngại: Chỉ 17% bảo tàng có tổ chức đào tạo về AI cho nhân viên. Sự chênh lệch giữa tốc độ áp dụng công nghệ và năng lực quản lý đang tạo ra những khoảng trống.

Đặc biệt với di sản phi vật thể như điệu hát, nghi lễ hay nghề thủ công truyền thống, AI càng không thể thay thế con người. Một bản ghi âm hay mô hình 3D chỉ lưu giữ được khoảnh khắc, chứ không thể phản ánh hết sức sống và sự biến đổi của một truyền thống gắn liền với đời sống cộng đồng qua nhiều thế hệ.

Đứng trước làn sóng công nghệ, điều bảo tàng cần nhất lúc này là sự minh bạch. Khi một mô hình, hình ảnh hay giọng đọc thuyết minh được tạo ra từ AI, công chúng cần được thông báo rõ ràng để không bị nhầm giữa bản gốc và sản phẩm tái tạo. Mọi nguồn tư liệu và phương pháp phục dựng cũng phải được lưu lại để phục vụ việc kiểm chứng sau này.

AI có thể giúp bảo tàng mở ra cánh cửa dẫn vào quá khứ, nhưng công nghệ không thể tự quyết định câu chuyện lịch sử nên được kể như thế nào. Trách nhiệm của người làm bảo tàng không chỉ là khiến di sản trở nên hấp dẫn hơn, mà còn là giữ cho câu chuyện được kể luôn trung thực và đáng tin cậy.

Làn sóng chuyển đổi số đang lan rộng khắp các thiết chế văn hóa khi khảo sát của UNESCO và Hội đồng Bảo tàng quốc tế (ICOM) cho thấy 57% trong số hơn 400 bảo tàng tại 90 quốc gia đã ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Tuy nhiên, tốc độ phổ cập công nghệ đang vượt xa năng lực quản trị khi 55% đơn vị chưa ban hành quy định nội bộ và chỉ 17% tổ chức đào tạo chuyên môn cho nhân sự. Khoảng trống chính sách này đặt ra những câu hỏi gai góc về độ xác thực dữ liệu, tính bảo mật cũng như bản quyền trong nghiên cứu và trưng bày di sản. Tại các điểm đến hàng đầu như Bảo tàng Thượng Hải, Bảo tàng Quốc gia Tokyo hay Bảo tàng Cố cung ở Đài Loan, công nghệ đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc tra cứu tư liệu, phiên âm cổ thư và tạo trải nghiệm tương tác trực quan. Dẫu vậy, giới chuyên môn chỉ ra sự khác biệt căn bản giữa việc hỗ trợ xử lý dữ liệu hiện hữu với việc tái dựng những gì đã biến mất. Một hình ảnh di tích sụp đổ do máy móc tự vẽ ra chỉ mang tính chất minh họa giả thuyết, hoàn toàn không thể đánh đồng với chứng cứ khoa học đã kiểm chứng. Thách thức càng trở nên phức tạp trước các di sản phi vật thể như nghi lễ, điệu hát hay tri thức dân gian bản địa, nơi mô hình giả lập không thể thay thế sức sống cộng đồng qua nhiều thế hệ. Đứng trước xu thế hiện đại hóa, yêu cầu cốt lõi dành cho các bảo tàng là tính minh bạch tuyệt đối về nguồn tư liệu và quy trình phục dựng số. Mọi sản phẩm thị giác hay âm thanh có sự can thiệp của thuật toán cần được chú thích tường minh để công chúng không ngộ nhận giữa di sản nguyên bản và dữ liệu mô phỏng.
amung