Từ lớp chuyên tự nhiên đến ngôn ngữ học
Sinh ra và lớn lên tại Hải Phòng, Mỹ Ngọc (SN 1998) có gia đình chủ yếu làm kinh doanh, không có truyền thống học thuật và cũng không đặt ra một nghề nghiệp cụ thể mà con phải theo đuổi.
Ở bậc THPT, Ngọc học lớp chuyên tự nhiên tại Trường THPT chuyên Trần Phú. Thế nhưng năm lớp 11, một cơ hội đã khiến hành trình học tập của cô rẽ sang hướng khác.
Ngọc nhận học bổng của Monash College và sang Úc du học, khi ấy, cô chưa xác định mình sẽ học ngành gì.

Từ sự tò mò ban đầu, giáo dục dần trở thành hướng đi lâu dài của Ngọc (Ảnh: Nhân vật cung cấp).
Bước ngoặt đến từ môn học về toàn cầu hóa, khác với cách học thiên về lý thuyết quen thuộc, môi trường mới cho Ngọc thực hiện dự án, tham gia hoạt động thực tế và tự khám phá vấn đề. "Càng học, tôi càng thấy thích. Thế là tôi bảo với bố: chắc con không theo tự nhiên nữa mà chuyển sang ngành Ngôn ngữ học", Ngọc nhớ lại.
Khoảng năm 2015-2016, Ngôn ngữ vẫn là một ngành khá xa lạ với nhiều người ở Việt Nam. Ngay cả Ngọc và bố cũng chưa thực sự hình dung rõ học ngành này sẽ làm gì sau khi tốt nghiệp.
Bố cô từng khuyên con cân nhắc những ngành có đầu ra nghề nghiệp rõ ràng hơn, chẳng hạn sư phạm, nhưng ông không cấm đoán mà để con gái tự quyết định.
Sau Monash College, cô nhận học bổng Melbourne Arts Scholarship và chuyển sang Đại học Melbourne theo ngành Ngôn ngữ học.
Càng học, Ngọc càng bị cuốn vào những câu hỏi về cách con người tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ, như cách một đứa trẻ học tiếng mẹ đẻ như thế nào, một người học ngoại ngữ tiếp thu từ vựng và ngữ pháp ra sao, hay cách phương pháp dạy học có thể tác động đến khả năng ngôn ngữ của người học.
Từ sự tò mò ban đầu, giáo dục dần trở thành hướng đi lâu dài của cô.

Sau khi tốt nghiệp, Ngọc có cơ hội tiếp tục học tiến sĩ nhưng lựa chọn trở về Việt Nam (Ảnh: Nhân vật cung cấp).
"Đi học để trả lời những câu hỏi chưa có lời giải"
Từ thời đại học, Ngọc đã quan tâm đến việc ứng dụng công nghệ vào giáo dục. Khi ấy, cô bắt đầu tìm hiểu về thực tế ảo trong dạy ngoại ngữ, dù công nghệ này còn rất mới và chưa từng được áp dụng trong lớp học. Ý tưởng đó sau này trở thành đề tài cô theo đuổi trong quá trình học thạc sĩ tại Oxford.
Sau khi tốt nghiệp, Ngọc có cơ hội tiếp tục học tiến sĩ nhưng lựa chọn trở về Việt Nam, với mong muốn trực tiếp kiểm chứng những điều mình nghiên cứu thay vì chỉ dừng lại ở lý thuyết.
Tại một hệ thống trung tâm ngoại ngữ ở Bến Tre, cô hướng dẫn giáo viên đưa công nghệ thực tế ảo vào lớp học, sau đó theo dõi và đánh giá tác động đối với học sinh.
Từ thực tế ảo, mối quan tâm của Ngọc tiếp tục mở rộng sang những công nghệ mới hơn khi AI tạo sinh phát triển mạnh. Cô tham gia các dự án của UNESCO, đồng thời là một trong những nghiên cứu viên tham gia xây dựng khung năng lực AI trong giáo dục phổ thông tại Việt Nam. Ngọc đặc biệt quan tâm đến những công cụ AI có khả năng nhận biết, tương tác với cảm xúc của người học.

Ngọc muốn tiếp tục nghiên cứu, giảng dạy và làm việc trong môi trường học thuật quốc tế (Ảnh: Nhân vật cung cấp).
Thay vì chỉ sử dụng AI như một công cụ trả lời câu hỏi, Ngọc muốn thử nghiệm liệu một hệ thống AI có khả năng tương tác và phản hồi cảm xúc có thể trở thành một “người bạn” hay “gia sư” hỗ trợ học sinh trong lớp hay không.
Nhưng để biến những ý tưởng đó thành một nghiên cứu có cơ sở khoa học và có thể áp dụng ở quy mô lớn, cô nhận ra mình cần một nền tảng học thuật sâu hơn.
Khi chia sẻ ý tưởng này với các giáo sư Oxford, Ngọc nhận được sự ủng hộ và được khuyến khích quay lại. “Mình đi học để xây dựng được nền tảng học thuật vững chắc, từ đó đưa ra những lời giải bài bản hơn, khoa học hơn, và có tác động hơn”, cô nói.
Với Ngọc, việc trở lại Oxford không đơn thuần là tiếp tục con đường học thuật, mà còn là cách để những câu hỏi cô đặt ra từ thực tế giáo dục Việt Nam được nghiên cứu sâu hơn. Cô muốn Việt Nam không chỉ là nơi đặt ra và kiểm chứng các vấn đề giáo dục nan giải, mà còn là điểm khởi đầu để những kết quả nghiên cứu có thể được chia sẻ, từ đó đóng góp cho giáo dục ngoại ngữ toàn cầu.
Về lâu dài, Ngọc muốn tiếp tục nghiên cứu, giảng dạy và làm việc trong môi trường học thuật quốc tế, đồng thời kỳ vọng hành trình của mình có thể mở thêm những con đường để người Việt Nam hiện diện nhiều hơn trong lĩnh vực khoa học xã hội tại các đại học hàng đầu thế giới.

Khi nộp hồ sơ tiến sĩ, cô đã có một con nhỏ và đang mang thai (Ảnh: Nhân vật cung cấp).
Mang thai, chăm con và chuẩn bị hồ sơ Oxford
Lần trở lại Oxford này của Ngọc diễn ra trong hoàn cảnh rất khác biệt. Khi nộp hồ sơ tiến sĩ, cô đã có một con nhỏ và đang mang thai. Trong khoảng 7 tháng chuẩn bị hồ sơ, cô vừa làm việc, chăm con, vừa hoàn thiện bài luận và đề xuất nghiên cứu.
“Khó khăn nhất là quản lý thời gian để đảm bảo được mọi thứ”, Ngọc nói. Cô cho rằng đây cũng là rào cản nhiều phụ nữ có thể gặp khi theo đuổi học tập và sự nghiệp. Tuy nhiên, cô cho rằng có con không đồng nghĩa với việc phải từ bỏ những kế hoạch lớn, cô xác định rằng, nếu chưa đạt được mục tiêu trong năm nay, cô có thể thử lại vào năm sau.
Trên hành trình ấy, chồng cô là người đồng hành quan trọng nhất. Hai vợ chồng cùng tính toán chuyện con cái, việc học và cuộc sống gia đình, chồng cô cũng chủ động san sẻ việc nhà, chăm con để vợ có thời gian làm việc. Có lúc Ngọc muốn từ bỏ vì chưa chắc chắn về kết quả, nhưng chính người bạn đời đã động viên cô cố gắng hết sức.
Cuối cùng, Ngọc nhận học bổng toàn phần Linacre Pioneer của Đại học Oxford, dành cho sinh viên Việt Nam và châu Á. Cô trở thành người đầu tiên của Khoa Giáo dục Oxford nhận học bổng toàn phần này và quay lại Oxford học tiến sĩ.