Bỏ qua điều hướng

Bí mật phía sau hơn 100.000 người trăm tuổi của Nhật Bản

Bí mật phía sau hơn 100.000 người trăm tuổi của Nhật Bản
Nguồn ảnh: Tiền Phong

Nhật Bản vừa ghi nhận một cột mốc đặc biệt: số người từ 100 tuổi trở lên lần đầu tiên vượt 100.000 người, gần 88% là phụ nữ. Nguyên nhân là gien, món ăn, thần dược, y tế, thói quen hay gì khác? Tuổi thọ tăng, người Việt chuẩn bị sớm hơn cho một tuổi già độc lập Mẹ Việt Nam anh hùng Nguyễn Thị Ngụ qu...

Hôm 15/9, đúng dịp Ngày Kính lão, Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản công bố một con số khiến thế giới tiếp tục chú ý: 107.677 người từ 100 tuổi trở lên đang sống tại nước này (tính đến ngày 1/9), tăng 7.914 người so với năm trước và là mức cao nhất kể từ khi Nhật Bản bắt đầu thống kê.

Đằng sau con số ấy là một chi tiết còn đáng chú ý hơn. Có tới 94.298 người là phụ nữ, trong khi nam giới chỉ có 13.379 người. Phụ nữ chiếm 87,6% tổng số người từ 100 tuổi trở lên - cứ 10 người trường thọ thì gần 9 người là nữ.

hdv-nhat-ban-ngoai-70-tuoi.jpg
Một phụ nữ Nhật Bản ngoài 70 tuổi vẫn làm nghề hướng dẫn viên du lịch theo thời vụ. Ảnh: Thái An.

Nếu muốn tìm một hình ảnh cô đọng về người trăm tuổi kiểu Nhật, có lẽ không cần tìm đâu xa hơn những căn nhà nhỏ, những bữa cơm giản dị và những đôi chân vẫn bước đi giữa đời sống thường nhật. Bí mật của tuổi thọ Nhật Bản có thể không nằm ở một thần dược, mà nằm trong cách người ta ăn uống, đi bộ, làm việc, gặp gỡ người khác và sống trọn từng ngày trong suốt hàng chục năm.

phu-nu-nhat-ban.jpg
Ba phụ nữ Nhật Bản mặc trang phục truyền thống dạo phố cổ. Ảnh: iStock.

Bữa cơm không có món đắt tiền, nhưng đầy những thứ cơ thể cần

Hãy tưởng tượng một bữa cơm Nhật truyền thống: Một bát cơm nhỏ, bát súp miso nóng, vài lát cá, một ít rau xanh, đậu phụ hoặc natto (làm từ hạt đậu nành luộc chín rồi lên men với lợi khuẩn Bacillus subtilis), rong biển. Có thể thêm một chén trà xanh.

Không có món nào trong số ấy đủ sức biến một người thành bất tử. Nhưng khi chúng xuất hiện cùng nhau trong hàng nghìn, hàng vạn bữa ăn suốt cả cuộc đời, câu chuyện trở nên khác.

Các nghiên cứu về mô hình ăn uống truyền thống Nhật Bản đã ghi nhận sự hiện diện thường xuyên của cá, rau, rong biển, đậu tương, trà xanh và nhiều loại thực phẩm thực vật. Một nghiên cứu quy mô lớn trên người Nhật cũng tìm thấy mối liên hệ giữa mức độ tuân thủ cao hơn với mô hình ăn uống Nhật Bản và nguy cơ tử vong thấp hơn, đặc biệt là tử vong do bệnh tim mạch.

bua-sang-truyen-thong-cua-nguoi-nhat.jpg
Một bữa sáng truyền thống của người Nhật. Ảnh: Chefjacooks.

Ở tỉnh Okinawa, nơi nổi tiếng thế giới với mật độ người sống thọ cao, câu chuyện về bữa ăn còn rõ nét hơn. Những thế hệ Okinawa truyền thống ăn nhiều rau, đậu tương, khoai lang và các thực phẩm có nguồn gốc thực vật, cùng cá và những sản phẩm địa phương khác.

Một nghiên cứu kéo dài nhiều thập niên về người Okinawa lớn tuổi ghi nhận mức tiêu thụ năng lượng tương đối thấp, chỉ số khối cơ thể thấp trong suốt cuộc đời và nguy cơ tử vong do các bệnh liên quan tuổi tác thấp.

Có một chi tiết đáng suy ngẫm: ăn trường thọ không đồng nghĩa với ăn một món đặc biệt. Nó giống như việc một người đi chậm nhưng đi rất lâu.

Một bữa ăn vừa phải: Ít thực phẩm siêu chế biến; nhiều rau, cá và đậu. Khẩu phần không quá lớn. Và quan trọng là sự đều đặn.

Bởi vậy, khi nói về thực phẩm trường thọ của Nhật Bản, có lẽ danh sách đáng nhớ nhất không phải là những món đắt tiền. Đó là cá, đậu tương, rong biển, rau, nấm, trà xanh… Và một bữa ăn không quá nhiều.

Nhưng cũng cần thận trọng với hình ảnh lý tưởng hóa này. Chế độ ăn Nhật truyền thống có thể chứa khá nhiều muối từ miso, nước tương và thực phẩm muối. Vì vậy, ăn kiểu Nhật không phải công thức thần kỳ; lợi ích sức khỏe phụ thuộc vào toàn bộ mô hình ăn uống và lối sống.

bua-com-nhat-ban-tai-nha.jpg
Bữa cơm thường ngày của người Nhật tại nhà. Ảnh: Japanwondertravel.

Người 116 tuổi và đôi chân từng chinh phục núi cao

Có lẽ không có minh chứng sống động nào cho câu chuyện “sống lâu sống khỏe” hơn bà Tomiko Itooka.

Sinh ngày 23/5/1908 tại thành phố cảng Osaka ở vùng Kansai, bà Itooka trở thành người cao tuổi nhất thế giới ở tuổi 116 vào năm 2024. Nhưng điều đáng nhớ về bà không phải chỉ là con số 116. Đó là những ngọn núi.

tomiko-itooka-o-tuoi-311.jpg
Bà Tomiko Itooka ở tuổi 94. Ảnh: GRG.

Sau khi chồng qua đời năm 1979, bà Itooka sống một mình tại tỉnh Nara và thường xuyên leo núi. Bà từng chinh phục núi Nijo nhiều lần và hai lần leo núi Ontake cao khoảng 3.000 m.

Ở tuổi 80, bà hoàn thành cuộc hành hương Saigoku Kannon tới 33 ngôi chùa Phật giáo ở vùng Kansai. Đến tuổi 100, bà vẫn có thể tự mình bước lên những bậc đá của đền Ashiya mà không cần gậy. Gia đình bà cho rằng lối sống năng động là một trong những yếu tố giúp bà sống thọ.

tomiko-itooka-o-tuoi-6267.jpg
Bà Tomiko Itooka ở tuổi 100. Ảnh: GRG.

Bà Itooka qua đời ngày 29/12/2024 ở tuổi 116. Nhưng câu chuyện của bà để lại một hình ảnh rất Nhật Bản: tuổi già không nhất thiết đồng nghĩa với việc rút lui khỏi thế giới.

Một người có thể 80 tuổi và vẫn đi hành hương; 90 tuổi vẫn có thể đi bộ thường xuyên; 100 tuổi vẫn bước lên bậc đá. Và chính những hoạt động tưởng như quá bình thường ấy có thể trở thành những “viên gạch” nhỏ xây nên một cuộc đời dài.

tomiko-itooka-o-tuoi.jpg
Bà Tomiko Itooka ở tuổi 113. Ảnh: GRG.

Bà Shigeko Kagawa cũng là một trường hợp đặc biệt.

Sinh ngày 28/5/1911 tại tỉnh Nara thuộc vùng Kansai, bà học y khoa, làm việc tại bệnh viện rồi mở phòng khám riêng vào năm 1937. Bà tiếp tục hành nghề sản-phụ khoa và nội khoa tới tận tuổi 80, gắn bó với chăm sóc sức khỏe cộng đồng trong nhiều thập niên.

Năm 2021, ở tuổi 109, bà Kagawa trở thành người rước đuốc Olympic lớn tuổi nhất được ghi nhận. Đến tháng 5/2026, bà kỷ niệm sinh nhật lần thứ 115. Bà qua đời ngày 27/8 vừa qua, thọ 115 tuổi.

Ở tuổi 114, bà Kagawa vẫn duy trì nhịp sống khá đều đặn, đọc báo, xem truyền hình, viết thư pháp và ăn ba bữa mỗi ngày, dù mỗi bữa chỉ ăn một lượng nhỏ.

ruoc-duoc-olympic.png
Năm 2021, ở tuổi 109, bà Shigeko Kagawa trở thành người rước đuốc Olympic lớn tuổi nhất được ghi nhận. Ảnh: News18.

Hai người phụ nữ; hai cuộc đời khác nhau; nhưng có một điểm chung rất đáng chú ý: họ không chỉ sống lâu, mà còn tiếp tục làm những điều khiến cuộc sống có nhịp điệu. Đó có thể là leo núi, đọc báo, viết thư pháp, làm việc, chăm sóc gia đình, hay đơn giản là thức dậy vào buổi sáng và biết hôm nay mình sẽ làm gì.

Hiện nay, bà Fuyo Kishimoto, sinh ngày 20/12/1911, là người cao tuổi nhất còn sống tại Nhật Bản (và châu Á) đã được xác thực, sau khi bà Shigeko Kagawa qua đời vào ngày 27/8/2026, thọ 115 tuổi. Bà Fuyo Kishimoto là người Nhật Bản cuối cùng còn sống mà sinh ra trong thời kỳ Minh Trị.

Kane Tanaka (1903-2022) được Tổ chức Kỷ lục Guinness công nhận là người cao tuổi nhất thế giới còn sống cho đến khi qua đời ở tuổi 119 và 107 ngày. Bà vẫn là người Nhật Bản cao tuổi nhất từng được xác thực trong lịch sử.

ba-fuyo-kishimoto-sinh-nhat.jpg
Bà Fuyo Kishimoto kỷ niệm sinh nhật lần thứ 112 vào hôm 20/12/2023. Ảnh: LongeviQuest.

Lý do cứ 10 người trăm tuổi thì gần 9 người là phụ nữ

Trong bức tranh 107.677 người trăm tuổi của Nhật Bản, có một màu sắc áp đảo đến mức gần như không thể bỏ qua: màu của phụ nữ.

Có 94.298 phụ nữ so với 13.379 nam giới; khoảng cách là hơn 80.000 người. Đây không phải hiện tượng riêng của Nhật Bản. Phụ nữ nhìn chung sống lâu hơn nam giới ở nhiều quốc gia.

Một phần lời giải nằm ở sinh học. Một phần khác nằm trong hành vi và lịch sử xã hội.

Nam giới thường có tỷ lệ hút thuốc và uống rượu cao hơn, đồng thời có nguy cơ tử vong sớm cao hơn do một số bệnh và nguyên nhân bên ngoài. Những khác biệt này tích lũy qua hàng chục năm.

Trong khi đó, các yếu tố sinh học liên quan hormone, hệ miễn dịch và gien cũng được cho là góp phần tạo ra khác biệt về tuổi thọ giữa hai giới. Nhưng nếu chỉ nói “phụ nữ có gien sống lâu hơn” thì câu chuyện sẽ quá đơn giản.

Hãy nhìn vào những thế hệ phụ nữ Nhật Bản hiện nay đang ở tuổi 100. Họ là những người sinh ra từ đầu thế kỷ XX, đã trải qua chiến tranh, thiếu thốn, những năm tái thiết, sự chuyển đổi từ xã hội nông nghiệp sang công nghiệp, rồi bước vào một Nhật Bản hiện đại, nơi hệ thống y tế và điều kiện sống thay đổi hoàn toàn.

Có người làm mẹ, có người làm công nhân, có người làm bác sĩ, có người sống cả đời ở một ngôi làng… Nhưng họ đều đi qua gần như toàn bộ lịch sử hiện đại của Nhật Bản.

Bà Kane Tanaka sinh năm 1903, mất năm 2022, thọ 119 tuổi. Những năm cuối đời tại viện dưỡng lão, bà thức dậy khoảng 6 giờ sáng, đi ngủ khoảng 21 giờ, thích học toán và chơi cờ lật (cờ Othello hoặc Reversi).

Không có bí thuật. Không có thuốc trường sinh. Chỉ là một ngày có giờ thức dậy, giờ đi ngủ, những trò chơi, những con người và những việc để làm. Có lẽ chính sự bình thường ấy mới là điều đáng kinh ngạc.

ba-kane-tanaka.jpg
Bà Kane Tanaka khi còn trẻ và nắm giữ Kỷ lục Guinness Thế giới là người cao tuổi nhất còn sống kể từ năm 2019. Ảnh: Guinness World Records.

Từ một bát cơm đến một thế kỷ

Nhật Bản hiện đứng trước một nghịch lý lớn. Một mặt, quốc gia này có một trong những dân số già nhất thế giới và số người trên 100 tuổi tiếp tục tăng. Mặt khác, chính xã hội ấy cũng đang phải đối mặt những thách thức của già hóa dân số, thiếu lao động và nhu cầu chăm sóc người cao tuổi ngày càng lớn.

Vì vậy, câu chuyện 107.677 người trăm tuổi không đơn giản là một câu chuyện cổ tích về đất nước trường thọ.

Nó là câu chuyện về cách một xã hội đã tạo ra những điều kiện để nhiều người có thể sống tới tuổi rất cao.

Một bữa cơm có cá và rau. Một đôi giày để đi bộ. Một cuộc khám sức khỏe. Một bác sĩ có thể tiếp cận được. Một người hàng xóm để trò chuyện. Một gia đình. Một sở thích. Một công việc. Một lý do để thức dậy vào sáng hôm sau.

Những thứ ấy nghe quá nhỏ bé nếu đứng riêng lẻ. Nhưng nếu được lặp lại trong 36.500 ngày, chúng có thể tạo thành cả một thế kỷ.

Và đó có lẽ là hình ảnh đẹp nhất về tuổi thọ Nhật Bản: Không phải con người ở đây tìm thấy cách đánh bại thời gian. Họ chỉ học cách đi cùng thời gian - từng bữa cơm, từng bước chân, từng buổi sáng - lâu hơn một chút.

nguoi-gia-nhat-ban.jpg
Người cao tuổi Nhật Bản chịu khó vận động, hòa mình vào thiên nhiên. Ảnh: Unsplash.
Ngày 15/9, đúng dịp Ngày Kính lão, Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản công bố nước này có 107.677 người từ 100 tuổi trở lên tính đến ngày 1/9, tăng 7.914 người so với năm trước và cao nhất kể từ khi bắt đầu thống kê. Trong số đó, 94.298 người là phụ nữ và 13.379 người là nam giới, đồng nghĩa nữ giới chiếm 87,6%, gần 9 trong mỗi 10 người trăm tuổi. Cột mốc này không thể được giải thích bằng một loại thực phẩm, gien hay “thần dược” riêng lẻ, mà phản ánh tác động tích lũy của nhiều lựa chọn sống qua hàng chục năm. Hình ảnh những người cao tuổi vẫn đi bộ, làm việc, giao tiếp xã hội và duy trì nhịp sinh hoạt thường nhật cho thấy tuổi thọ không chỉ liên quan đến điều trị bệnh, mà còn gắn với khả năng giữ sự độc lập và kết nối trong đời sống. Bữa ăn truyền thống Nhật Bản thường có khẩu phần vừa phải, gồm cơm, súp miso, cá, rau xanh, đậu phụ hoặc natto, rong biển và trà xanh. Các nghiên cứu về mô hình ăn uống này ghi nhận mối liên hệ giữa mức độ tuân thủ cao hơn với nguy cơ tử vong thấp hơn, đặc biệt là tử vong do bệnh tim mạch. Giá trị cốt lõi vì thế không nằm ở món ăn đắt tiền, mà ở sự kết hợp đều đặn giữa cá, đậu tương, rau, nấm, rong biển, thực phẩm thực vật và việc hạn chế ăn quá nhiều. Okinawa, nơi nổi tiếng với mật độ người sống thọ cao, là ví dụ rõ nét khi các thế hệ truyền thống ăn nhiều rau, đậu tương, khoai lang, cá và thực phẩm địa phương. Nghiên cứu kéo dài nhiều thập niên ở người Okinawa lớn tuổi ghi nhận mức năng lượng hấp thụ tương đối thấp, chỉ số khối cơ thể thấp trong suốt cuộc đời và nguy cơ tử vong do các bệnh liên quan tuổi tác thấp. Tuy nhiên, không nên lý tưởng hóa một thực đơn đơn lẻ, bởi thông điệp đáng chú ý nhất từ Nhật Bản là hiệu quả cộng hưởng của chế độ ăn hợp lý, vận động, lao động, giao tiếp và sự bền bỉ duy trì các thói quen ấy.