Đề xuất không còn cộng thêm điểm cho chứng chỉ ngoại ngữ trong tuyển sinh đại học đang nhận được nhiều sự quan tâm. Nếu chỉ nhìn từ góc độ kỹ thuật tuyển sinh, việc rà soát cơ chế điểm cộng là cần thiết.
Một năng lực không nên được tạo lợi thế hai lần; chứng chỉ ngoại ngữ cũng không nhất thiết phải mang lại lợi thế cho thí sinh ở những ngành mà ngoại ngữ không phải yêu cầu quan trọng của đầu vào.
Tuy nhiên, nếu đặt vấn đề trong bối cảnh Việt Nam đang triển khai Đề án đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học, câu chuyện cần được nhìn rộng hơn việc có hay không cộng điểm IELTS.
Một chính sách giáo dục không tồn tại độc lập. Khi Nhà nước đặt mục tiêu tạo bước chuyển căn bản trong dạy, học và sử dụng tiếng Anh, thì chương trình giáo dục phổ thông, kiểm tra đánh giá, tuyển sinh đại học và môi trường đào tạo ở đại học cần vận hành theo cùng một định hướng.
Nếu phổ thông khuyến khích học sinh đầu tư mạnh cho tiếng Anh nhưng chính sách tuyển sinh lại khiến các em cảm nhận rằng năng lực này ít được ghi nhận hơn, hệ thống có thể vô tình phát đi những tín hiệu khác nhau.
Bởi vậy, vấn đề quan trọng không chỉ là bỏ hay giữ điểm cộng chứng chỉ ngoại ngữ, mà là sau khi thay đổi cơ chế này, chính sách tuyển sinh sẽ được thiết kế thế nào để vẫn đồng bộ với mục tiêu đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai.
Tuyển sinh không chỉ chọn người học
Về chức năng trực tiếp, tuyển sinh đại học nhằm lựa chọn những người đáp ứng yêu cầu đầu vào của ngành và chương trình đào tạo. Nhưng ảnh hưởng của tuyển sinh không dừng ở cánh cửa trường đại học. Những tiêu chí được sử dụng để tuyển sinh thường tác động rất mạnh đến cách học của học sinh phổ thông.
Khi một môn học hay một năng lực có vai trò rõ ràng trong tuyển sinh, học sinh có xu hướng dành nhiều thời gian và nguồn lực hơn cho nó; gia đình cũng điều chỉnh đầu tư, còn nhà trường và giáo viên ít nhiều thay đổi trọng tâm dạy học. Ngược lại, khi vai trò của một năng lực trong tuyển sinh giảm xuống, động lực đầu tư cho năng lực đó cũng có thể thay đổi.
Chính vì vậy, chính sách tuyển sinh không chỉ trả lời câu hỏi đại học muốn tuyển người học như thế nào, mà còn gián tiếp gửi tới học sinh phổ thông thông điệp về những năng lực cần được chuẩn bị cho tương lai.
Nếu một phía của hệ thống đang phát đi thông điệp rằng tiếng Anh ngày càng quan trọng và học sinh cần đầu tư nhiều hơn, trong khi một chính sách có sức ảnh hưởng lớn như tuyển sinh lại khiến các em cảm nhận tiếng Anh ít có giá trị hơn trong quá trình vào đại học, thì có nguy cơ xuất hiện hai tín hiệu khác nhau.
Yêu cầu đặt ra không phải là tuyển sinh phải ưu tiên tiếng Anh bằng mọi giá, mà là chính sách tuyển sinh cần được thiết kế sao cho không tạo ra tín hiệu ngược với mục tiêu giáo dục dài hạn mà toàn hệ thống đang theo đuổi.
Không nên đồng nhất chứng chỉ với năng lực tiếng Anh
Nói chính sách tuyển sinh cần đồng bộ với mục tiêu đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai không có nghĩa là phải tiếp tục cộng điểm IELTS hoặc các chứng chỉ ngoại ngữ khác. Điều cần phân biệt rõ là chứng chỉ tiếng Anh và năng lực tiếng Anh.
Nếu không tách bạch hai vấn đề này, cuộc tranh luận rất dễ bị thu hẹp thành hai lựa chọn: hoặc tiếp tục cộng điểm IELTS để khuyến khích học tiếng Anh, hoặc bỏ điểm cộng để bảo đảm công bằng.
Trong khi đó, về mặt chính sách hoàn toàn có thể có một cách tiếp cận khác: không coi việc sở hữu chứng chỉ là căn cứ để được “thưởng” thêm điểm, nhưng vẫn ghi nhận đúng năng lực tiếng Anh khi năng lực đó thực sự cần thiết đối với ngành và chương trình đào tạo.
Việc rà soát điểm cộng chứng chỉ là có cơ sở trong chính sách tuyển sinh đại học như: Một năng lực được ghi nhận hai lần, một ngành học không cần năng lực đầu vào tiếng Anh nhưng vẫn nhận được lợi thế đáng kể trong xét tuyển.
Tuy nhiên, loại bỏ một cách ghi nhận chưa hợp lý không đồng nghĩa với việc giảm vai trò của năng lực tiếng Anh; đây chính là ranh giới cần được làm rõ khi thiết kế chính sách.
Từ “điểm cộng” sang “năng lực đầu vào”
Thay vì tiếp tục tranh luận IELTS 6.0, 6.5 hay 7.0 nên được cộng bao nhiêu điểm, có lẽ cần đặt một câu hỏi căn bản hơn: Ngành và chương trình đào tạo nào thực sự cần năng lực tiếng Anh, cần ở mức nào và thí sinh có thể chứng minh năng lực đó bằng cách nào? Khi đó, trọng tâm chính sách cũng chuyển từ việc sở hữu một loại chứng chỉ sang việc xác định đúng năng lực cần thiết cho quá trình học tập.
Bản chất của vấn đề khi ấy thay đổi: thí sinh không được ưu tiên đơn giản vì có chứng chỉ IELTS ở điểm cao, mà được ghi nhận vì đã chứng minh được một năng lực đầu vào mà chương trình đào tạo thực sự cần. Cách tiếp cận này vừa có thể bảo đảm công bằng trong tuyển sinh, vừa duy trì được tín hiệu tích cực đối với việc học tiếng Anh.
Muốn trở thành ngôn ngữ thứ hai, tiếng Anh phải được sử dụng
Ở một tầng sâu hơn, nếu mục tiêu thực sự là đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học, động lực học tiếng Anh không thể phụ thuộc chủ yếu vào điểm cộng tuyển sinh.
Nếu động lực học tiếng Anh chủ yếu đến từ vài điểm cộng trong tuyển sinh, hệ thống có thể tạo ra nhu cầu lấy chứng chỉ rất lớn nhưng chưa chắc tạo ra nhu cầu sử dụng tiếng Anh tương ứng. Khi đó, số lượng chứng chỉ có thể tăng nhanh hơn năng lực sử dụng tiếng Anh thực chất và kéo theo hệ lụy không trọng “chất” mà là trọng “lượng”, rồi bài toán chảy máu ngoại tệ qua việc cố thi nhiều lần để lấy chứng chỉ IELTS mức cao cho việc lấy điểm thưởng lớn.
Vì vậy, việc rà soát cơ chế điểm cộng cũng có thể trở thành cơ hội chuyển trọng tâm từ khuyến khích sở hữu chứng chỉ sang khuyến khích hình thành và sử dụng năng lực. Tuy nhiên, để sự chuyển đổi này diễn ra, giáo dục đại học phải tham gia mạnh mẽ hơn.
Khi đó, học sinh sẽ không cần một khoản điểm cộng mà hiểu rằng, năng lực này cần thiết để học tập ở bậc đại học, tiếp cận tri thức mới và phát triển nghề nghiệp.
Cần một chuỗi chính sách thống nhất từ phổ thông đến đại học
Đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai là một mục tiêu dài hạn và không thể đạt được bằng một chính sách đơn lẻ. Muốn mục tiêu đó trở thành hiện thực, cần hình thành một chuỗi liên thông từ dạy học và kiểm tra đánh giá ở phổ thông, qua tuyển sinh đại học, đến chương trình đào tạo và môi trường sử dụng tiếng Anh trong trường đại học.
Nếu từng chính sách được xây dựng riêng lẻ mà không nhìn vào chuỗi liên thông này, rất dễ xảy ra tình trạng một chính sách đang cố tạo động lực nhưng một chính sách khác lại vô tình làm giảm động lực đó. Ngược lại, nếu các khâu được thiết kế đồng bộ, việc không cộng điểm chứng chỉ ngoại ngữ không nhất thiết làm giảm động lực học tiếng Anh. Nó thậm chí có thể góp phần chuyển động lực từ “học để lấy chứng chỉ và điểm cộng” sang “học để có năng lực thực sự cần cho đại học và nghề nghiệp”.
Bởi vậy, tranh luận về chứng chỉ ngoại ngữ trong tuyển sinh không nên chỉ dừng lại ở câu hỏi có tiếp tục cộng điểm IELTS hay không. Câu hỏi chính sách lớn hơn là: khi quốc gia đặt mục tiêu đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học, hệ thống tuyển sinh và giáo dục đại học sẽ ghi nhận, sử dụng và tiếp tục phát triển năng lực tiếng Anh của học sinh như thế nào?
Điều cần quan tâm không phải là bảo vệ một loại chứng chỉ hay một khoản điểm cộng, mà là bảo đảm sự nhất quán của chính sách. Có thể không cộng điểm vì sở hữu chứng chỉ, nhưng cần ghi nhận đúng năng lực tiếng Anh ở nơi năng lực đó thực sự cần thiết. Có thể thay đổi cách sử dụng IELTS trong tuyển sinh, nhưng sự thay đổi đó cần được đặt trong tổng thể chính sách phát triển năng lực ngoại ngữ, để không làm suy giảm động lực mà một chủ trương lớn khác đang cố gắng tạo dựng.
Khi đó, chính sách tuyển sinh cần trở thành một mắt xích cùng chiều trong chuỗi chính sách ấy, để học sinh nhận được một thông điệp nhất quán: học tiếng Anh không phải để có thêm một “điểm cộng”, mà để hình thành một năng lực thực sự cần thiết cho học tập, nghề nghiệp và hội nhập.