Bỏ qua điều hướng

Chiến hạm hạt nhân khổng lồ chuyên săn tàu sân bay Mỹ

Chiến hạm hạt nhân khổng lồ chuyên săn tàu sân bay Mỹ
Nguồn ảnh: VietnamNet

Khi chiếc tàu lớp Kirov đầu tiên ra khơi vào năm 1980, hải quân phương Tây chưa từng chứng kiến một chiến hạm nào tương tự như vậy trong nhiều thập niên.

Đây là một chiến hạm mặt nước có kích thước tương đương thiết giáp hạm thời Thế chiến I, vận hành bằng lò phản ứng hạt nhân và được trang bị đủ số lượng tên lửa chống hạm hạng nặng để đe dọa tàu sân bay Mỹ từ khoảng cách hàng trăm km.

Theo trang Military Machine, các nhà phân tích NATO khi đó đã sử dụng một thuật ngữ cũ để mô tả con tàu: “tuần dương hạm chiến đấu”. Trong khi đó, Liên Xô gọi nó đơn giản hơn là tuần dương hạm tên lửa hạng nặng chạy bằng năng lượng hạt nhân. Dù vậy, cách gọi của phương Tây phản ánh tham vọng to lớn của lớp tàu này. Tàu lớp Kirov là câu chuyện về tham vọng đó cũng như những khó khăn trong việc duy trì nó.

Chiến hạm Pyotr Veliky. Ảnh: TASS
Chiến hạm Pyotr Veliky. Ảnh: TASS

Chiến hạm được thiết kế để diệt tàu sân bay

Tàu lớp Kirov, được các nhà thiết kế Liên Xô gọi là Dự án 1144 Orlan, ra đời nhằm giải quyết một bài toán chiến lược cụ thể.

Hải quân Mỹ xây dựng hạm đội xoay quanh các tàu sân bay, trong khi Liên Xô không có cách nào thực tế để đối trọng lại lực lượng tàu sân bay đó theo kiểu "tàu đối tàu". Thay vào đó, học thuyết hải quân Liên Xô tập trung vào việc tiêu diệt tàu sân bay Mỹ trước khi máy bay của tàu này kịp xuất kích, sử dụng tên lửa tầm xa phóng từ tàu ngầm, máy bay ném bom trên đất liền và các tàu mặt nước.

Tàu lớp Kirov đóng vai trò là lực lượng tác chiến mặt nước trong chiến lược đó, nó giống như một “dàn tên lửa di động” có khả năng vươn xa ra đại dương và tung ra loạt đòn hạng nặng nhằm vào các cụm tàu sân bay Mỹ.

Để thực hiện nhiệm vụ đó, tàu lớp Kirov được trang bị 20 tên lửa chống hạm P-700 Granit, loại vũ khí siêu thanh cỡ lớn được bố trí trong các ống phóng thẳng đứng ở phần boong phía trước, mỗi tên lửa có khả năng đánh trúng mục tiêu ở khoảng cách vượt xa đường chân trời.

Bao quanh hệ thống vũ khí chủ lực này là một trong những tổ hợp phòng không hạng nặng nhất từng được triển khai trên tàu chiến, với hệ thống S-300F làm nòng cốt. Đây là phiên bản hải quân của dòng tên lửa đất đối không tầm xa S-300, cũng là nền tảng phát triển nên các hệ thống S-300 và S-400 trên đất liền.

Kết quả là một chiến hạm ra đời, nó được thiết kế để tự tác chiến và tồn tại ở vùng biển xa, không phụ thuộc vào sự yểm trợ của không quân, giống như một “pháo đài nổi” kết hợp cả năng lực tấn công lẫn phòng thủ.

Động cơ hạt nhân và kích thước khổng lồ

Yếu tố cho phép tàu lớp Kirov mang theo lượng vũ khí lớn như vậy chính là hệ thống động lực và quy mô khổng lồ của con tàu.

Tùy từng chiếc và cấu hình trang bị, lớp Kirov có lượng giãn nước khoảng 24.000-28.000 tấn, lớn hơn đáng kể so với bất kỳ tàu tuần dương hay tàu khu trục nào của phương Tây và tương đương các thiết giáp hạm của một thời đại trước đó.

Với kích thước như vậy, tàu lớp Kirov có nhiều điểm tương đồng với những chiến hạm khổng lồ như thiết giáp hạm lớp Iowa hơn là một tàu hộ tống hiện đại. Đây cũng là một trong những lý do thuật ngữ “tuần dương hạm chiến đấu” được sử dụng để mô tả lớp tàu này.

Hệ thống động lực của tàu lớp Kirov khá đặc biệt. Mỗi chiếc sử dụng cơ cấu kết hợp giữa năng lượng hạt nhân và hơi nước, với hai lò phản ứng cung cấp nguồn năng lượng chính, trong khi các nồi hơi đốt dầu có thể gia nhiệt thêm cho hơi nước để tăng tốc độ.

Năng lượng hạt nhân giúp con tàu có tầm hoạt động gần như không giới hạn, không phải phụ thuộc vào các tàu chở nhiên liệu vốn thường xuyên hỗ trợ những biên đội tàu mặt nước, qua đó cho phép tàu lớp Kirov tuần tra ở những vùng biển xa xôi.

Khả năng hoạt động bền bỉ này đóng vai trò quan trọng trong nhiệm vụ săn tìm tàu sân bay. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm một cái giá mà tàu lớp Kirov phải đối mặt trong suốt vòng đời: tàu chiến chạy bằng năng lượng hạt nhân rất tốn kém và đòi hỏi quy trình bảo dưỡng khắt khe, trong khi nhân lực thủy thủ đoàn cùng cơ sở đóng tàu đủ khả năng duy trì chúng lại là nguồn lực khan hiếm.

Bốn chiến hạm, hiếm khi có hơn một chiếc hoạt động

Liên Xô đã hoàn thiện 4 tàu lớp Kirov khi nước này bước vào giai đoạn dần tan rã, đó là Kirov, Frunze, Kalinin và Yuri Andropov. Sau đó, các tàu lần lượt được đổi tên thành Đô đốc Ushakov, Đô đốc Lazarev, Đô đốc Nakhimov và Pyotr Velikiy (Peter Đại đế).

Thời điểm những chiến hạm này đi vào hoạt động thực sự không thuận lợi. Chúng được biên chế đúng lúc nền kinh tế Liên Xô tan rã khiến ngân sách duy trì một hạm đội tuần dương hạm chiến đấu chạy bằng năng lượng hạt nhân gần như biến mất.

Trên thực tế, Hải quân Nga hiếm khi có hơn một hoặc hai chiếc tàu lớp Kirov hoạt động cùng lúc. Hai chiếc đầu tiên đã phải nằm cảng trong nhiều năm và về cơ bản không còn khả năng cứu vãn. Các lò phản ứng của chúng đã được tháo nhiên liệu, trong khi thân tàu chờ được xử lý và loại bỏ.

Pyotr Velikiy trở thành kỳ hạm của Hạm đội Phương Bắc và là chiếc tàu thuộc lớp Kirov duy nhất thường xuyên được thế giới chứng kiến hoạt động trên biển. Con tàu thực hiện nhiều chuyến hải trình dài, trở thành biểu tượng rõ nét cho năng lực vươn xa của hải quân Nga.

Tuy nhiên, ngay cả chiến hạm này cũng đang dần già hóa và nhiều báo cáo cho rằng nó cuối cùng sẽ được cho nghỉ hưu.

Câu chuyện về tàu lớp Kirov thực tế không nằm nhiều ở những trận chiến, bởi chưa một chiếc nào từng khai hỏa các tên lửa chủ lực trong một cuộc chiến thực sự. Thay vào đó, vấn đề lớn hơn là gánh nặng duy trì những chiến hạm đầy tham vọng này trong biên chế.

Được hải quân Liên Xô hạ thủy lần đầu vào năm 1980 dưới tên gọi Dự án 1144 Orlan, lớp tàu Kirov đại diện cho đỉnh cao tham vọng tác chiến mặt nước của Moskva thời Chiến tranh Lạnh. Với lượng giãn nước từ 24.000 đến 28.000 tấn cùng hệ thống động lực hạt nhân đặc biệt, con tàu sở hữu quy mô khổng lồ tương đương các thiết giáp hạm thời Thế chiến I. Giới phân tích NATO khi đó phải sử dụng thuật ngữ tuần dương hạm chiến đấu để mô tả sức mạnh và kích thước chưa từng có của chiến hạm này. Sự ra đời của lớp Kirov nhằm giải quyết trực tiếp thách thức chiến lược từ các cụm hạm đội tàu sân bay Mỹ trên đại dương. Thay vì đối đầu trực diện theo phương thức truyền thống, học thuyết hải quân Liên Xô biến tuần dương hạm này thành một pháo đài di động có khả năng tự tác chiến độc lập ở vùng biển xa. Tàu đóng vai trò như dàn tên lửa mặt nước hạng nặng, sẵn sàng tung đòn phủ đầu hủy diệt mục tiêu trước khi máy bay đối phương kịp cất cánh. Vũ khí tấn công chủ lực của tàu lớp Kirov là 20 tên lửa chống hạm siêu thanh P-700 Granit bố trí trong các ống phóng thẳng đứng ở boong trước, cho phép tiêu diệt mục tiêu vượt xa đường chân trời. Bọc lót cho năng lực tiến công tầm xa là tổ hợp phòng không hạng nặng với nòng cốt là hệ thống S-300F, phiên bản hải quân tiền thân của các dòng S-300 và S-400 hiện đại trên đất liền. Sự kết hợp giữa hỏa lực chống hạm vượt trội và khả năng phòng thủ đa tầng đã tạo nên một chuẩn mực chiến hạm săn tàu sân bay độc đáo trong lịch sử quân sự.