Nam bệnh nhân 31 tuổi phát hiện mắc ung thư tinh hoàn giai đoạn di căn khi chưa lập gia đình. Trước mắt anh là hành trình điều trị đầy thử thách, nhưng bên cạnh nỗi lo về bệnh tật còn có một trăn trở về tương lai: sau những đợt hóa trị, liệu anh có còn khả năng sinh con với người bạn đời sau này?
Bởi vậy, anh và gia đình mong muốn được lưu trữ tinh trùng trước khi bắt đầu phác đồ điều trị, như một cách giữ lại cơ hội làm cha.
Ở tuổi 26, một nữ bệnh nhân mắc ung thư vú cũng đứng trước nỗi lo tương tự. Cô được chỉ định hóa trị, xạ trị và hiểu rằng những phương pháp này có thể ảnh hưởng đến chức năng sinh sản.
Mong muốn được làm mẹ trong tương lai khiến cô tìm đến sự hỗ trợ của các bác sĩ. Hai chuyên khoa Hỗ trợ sinh sản và Viện Y học hạt nhân và Ung bướu (Bệnh viện Bạch Mai) đã phối hợp đánh giá tình trạng, tư vấn phương án bảo tồn phù hợp, gồm lưu trữ trứng hoặc phôi.
Người trẻ mắc ung thư khát khao được làm cha mẹ sau khi điều trị bệnh. (Ảnh minh họa)
Một trường hợp khác mới 22 tuổi, mắc u não và mang biến thể gene NF1. Với người bệnh này, bài toán không chỉ dừng ở việc duy trì khả năng sinh sản mà còn là làm sao giảm nguy cơ truyền bệnh di truyền cho thế hệ sau. Các chuyên gia ung bướu, hỗ trợ sinh sản và tư vấn di truyền đã cùng tham gia, giúp người bệnh tìm hiểu những lựa chọn phù hợp, trong đó có kỹ thuật hỗ trợ sinh sản kết hợp xét nghiệm di truyền tiền làm tổ đối với bệnh đơn gene.
Những câu chuyện trên cho thấy, với người trẻ mắc ung thư, điều trị bệnh không chỉ là cuộc chiến giành lại sự sống mà họ còn phải nghĩ đến cuộc sống sau điều trị, đến cơ hội được làm cha, làm mẹ. Bởi một số phương pháp điều trị có thể ảnh hưởng lâu dài đến chức năng sinh sản của cả nam lẫn nữ.
PGS.TS Phạm Cẩm Phương, Viện Y học hạt nhân và Ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai, cho biết hóa trị có thể làm suy giảm dự trữ buồng trứng, gây suy buồng trứng sớm ở phụ nữ; đồng thời ảnh hưởng đến quá trình sinh tinh ở nam giới. Mức độ tác động phụ thuộc vào loại thuốc, liều lượng, thời gian điều trị cũng như độ tuổi và tình trạng sinh sản của người bệnh.
Xạ trị cũng có thể gây tổn thương buồng trứng hoặc tinh hoàn. Nếu cơ quan sinh sản phải tiếp nhận liều tia xạ cao, nguy cơ ảnh hưởng lâu dài, thậm chí mất chức năng sinh sản có thể xảy ra. Một số phẫu thuật điều trị ung thư liên quan trực tiếp đến buồng trứng, tinh hoàn, tử cung hoặc các cơ quan sinh sản khác cũng có thể làm giảm cơ hội có con.
Tuy nhiên, TS Phương cũng cho hay, không phải người bệnh ung thư nào cũng đối diện nguy cơ vô sinh. Ảnh hưởng còn tùy thuộc vào vị trí khối u, phương pháp điều trị, phác đồ cụ thể và đặc điểm sức khỏe của từng người. Do đó, việc đánh giá nguy cơ cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa, thay vì mặc định rằng cứ mắc ung thư hoặc hóa trị, xạ trị là sẽ mất khả năng sinh sản.
Thắp hy vọng làm cha mẹ cho người trẻ mắc ung thư
TS.BS. Nguyễn Thị Thu Phương, Quyền Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ sinh sản, Bệnh viện Bạch Mai cho biết, hiện nay tại Bệnh viện Bạch Mai, 2 chuyên khoa Hỗ trợ sinh sản và Viện Y học hạt nhân và Ung bướu đã phối hợp để đánh giá, tư vấn bảo tồn khả năng sinh sản cho các bệnh nhân trẻ ung thư mong muốn sinh con khỏe mạnh sau khi điều trị bệnh. Đây là việc áp dụng các biện pháp y học nhằm duy trì cơ hội sinh con cho người bệnh trước, trong hoặc sau quá trình điều trị ung thư có nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng sinh sản.
Sự phát triển của y học sinh sản đang mang đến nhiều lựa chọn giúp người bệnh ung thư lưu giữ tiềm năng sinh sản cho tương lai.
Ở nữ giới, đông lạnh noãn cho phép thu nhận và bảo quản noãn để sử dụng trong hỗ trợ sinh sản sau này, đặc biệt có ý nghĩa với phụ nữ trẻ chưa lập gia đình. Đông lạnh phôi là phương pháp tạo phôi và lưu trữ để sử dụng khi điều kiện sức khỏe cho phép. Với những trường hợp cần điều trị ung thư sớm hoặc không phù hợp để kích thích buồng trứng, đông lạnh mô buồng trứng có thể được cân nhắc. Một số người bệnh cũng có thể được xem xét phẫu thuật bảo tồn cơ quan sinh sản hoặc di chuyển buồng trứng ra khỏi vùng chiếu xạ.
Ở nam giới, đông lạnh tinh trùng trước điều trị là giải pháp phổ biến, giúp lưu giữ tinh trùng để phục vụ kế hoạch sinh con trong tương lai.
Tuy nhiên, không có phương pháp nào phù hợp với tất cả người bệnh. Việc lựa chọn phải căn cứ vào tình trạng ung thư, kế hoạch điều trị, thời gian cho phép và nguyện vọng cá nhân. “Bảo tồn khả năng sinh sản không đồng nghĩa với việc chắc chắn có con sau điều trị. Mọi quyết định cần đặt an toàn và hiệu quả điều trị ung thư lên hàng đầu”, TS.BS. Nguyễn Thị Thu Phương, Quyền Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ sinh sản, Bệnh viện Bạch Mai, chia sẻ.

Các bác sĩ Bạch Mai lấy mẫu để bảo tồn tinh trùng cho người bệnh ung thư.
Theo PGS.TS Phạm Cẩm Phương, thời điểm tư vấn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Người bệnh nên được trao đổi về khả năng sinh sản ngay từ khi được chẩn đoán ung thư, nhất là trước khi bắt đầu hóa trị, xạ trị hoặc phẫu thuật có nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng sinh sản.
Nếu chờ đến khi hoàn tất điều trị mới đặt vấn đề bảo tồn, một số cơ hội có thể đã không còn. Bởi vậy, bên cạnh kế hoạch kiểm soát khối u, bác sĩ cần cân nhắc cả mong muốn có con trong tương lai của người bệnh, đặc biệt với những người còn trẻ, chưa lập gia đình hoặc chưa có con.
Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp giữa bác sĩ ung bướu, chuyên gia sản phụ khoa, hỗ trợ sinh sản, tư vấn di truyền và nhân viên tâm lý. Không phải trường hợp nào cũng có thể áp dụng cùng một phương án. Với người bệnh cần điều trị ung thư khẩn cấp, việc bảo tồn cũng phải được cân nhắc kỹ để không làm chậm trễ hoặc ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.