Bỏ qua điều hướng

Doanh nghiệp Việt lớn lên thế nào trong một môi trường thể chế đang đổi mới?

Doanh nghiệp Việt lớn lên thế nào trong một môi trường thể chế đang đổi mới?
Nguồn ảnh: Thanh Niên

Một môi trường kinh doanh thuận lợi có thể mở ra cơ hội, nhưng để biến cơ hội thành sức cạnh tranh, doanh nghiệp phải tự tích lũy công nghệ, quản trị, chất lượng và năng lực đổi mới.

Hành trình hơn 30 năm của Tân Hiệp Phát cho thấy một doanh nghiệp tư nhân Việt Nam đã từng bước xây dựng nội lực như thế nào thông qua đầu tư dài hạn, đồng thời đặt câu chuyện doanh nghiệp trong bối cảnh rộng hơn của quá trình cải cách thể chế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Cánh cửa mở ra, nhưng doanh nghiệp phải tự bước qua

Một môi trường kinh doanh thuận lợi có thể tạo thêm không gian cho doanh nghiệp phát triển. Nhưng không phải cứ môi trường được cải thiện thì mọi doanh nghiệp đều tự động lớn lên.

Khoảng cách giữa "có cơ hội" và "có năng lực cạnh tranh" nằm ở chính quá trình tích lũy nội lực của doanh nghiệp.

Đây cũng là một trong những vấn đề được đặt ra từ PCI 2.0 và Chỉ số Hiệu quả Kinh tế tư nhân (BPI). Nếu PCI truyền thống tập trung phản ánh chất lượng điều hành của chính quyền địa phương, thì cách tiếp cận mới hướng nhiều hơn đến mối liên hệ giữa môi trường kinh doanh với kết quả phát triển của khu vực kinh tế tư nhân.

Doanh nghiệp Việt lớn lên thế nào trong một môi trường thể chế đang đổi mới? - Ảnh 1.

VCCI công bố Báo cáo Kinh tế tư nhân Việt Nam và Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) năm 2025

Một chính sách minh bạch hơn có thể giúp doanh nghiệp giảm rủi ro. Một thủ tục đơn giản hơn có thể giảm chi phí. Một môi trường ổn định hơn có thể tạo niềm tin để doanh nghiệp đầu tư.

Nhưng từ quyết định đầu tư đến một dây chuyền sản xuất hiện đại, từ một dây chuyền đến năng suất cao hơn, rồi từ năng suất đến khả năng cạnh tranh ở thị trường quốc tế là cả một quá trình tích lũy dài hạn.

Tuy nhiên, khi yêu cầu phát triển của nền kinh tế thay đổi, cách nhìn về chất lượng môi trường kinh doanh cũng cần thay đổi.

Hơn 30 năm tích lũy nội lực

Hành trình của Tân Hiệp Phát có thể nhìn như một trường hợp cụ thể của quá trình đó.

Thành lập năm 1994, trong giai đoạn kinh tế tư nhân Việt Nam từng bước có thêm không gian phát triển, Tân Hiệp Phát khởi đầu từ một cơ sở sản xuất nước giải khát và từng bước mở rộng quy mô.

Từ sản xuất dựa nhiều vào kinh nghiệm, doanh nghiệp chuyển dần sang vận hành dựa trên công nghệ, dữ liệu và hệ thống quản lý chất lượng. Từ cạnh tranh bằng chi phí, hướng đến cạnh tranh bằng chất lượng, đổi mới và năng lực vận hành.

Hiện Tân Hiệp Phát vận hành 4 cụm nhà máy với 12 dây chuyền chiết rót vô trùng Aseptic tại các vùng kinh tế trọng điểm.

Đằng sau những con số đó là một quá trình đầu tư dài hạn vào công nghệ, đổi mới sáng tạo, số hóa và quản trị chất lượng.

Các sản phẩm của doanh nghiệp đã tiếp cận những thị trường như Pháp, Hà Lan, Australia và Canada, đồng thời đáp ứng những tiêu chuẩn, chứng nhận như FDA, Halal, ISO và HACCP.

Nhìn ở góc độ cạnh tranh, đây không đơn thuần là câu chuyện một doanh nghiệp xây thêm nhà máy hay mở rộng thị trường.

Đó là câu chuyện về nâng cấp năng lực. Từ kinh nghiệm đến hệ thống, từ sản xuất đến quản trị, từ thị trường nội địa đến những yêu cầu khắt khe hơn của thị trường quốc tế, từ lợi thế chi phí đến cạnh tranh bằng chất lượng và đổi mới.

Doanh nghiệp Việt lớn lên thế nào trong một môi trường thể chế đang đổi mới? - Ảnh 2.

Doanh nghiệp cần thời gian để hình thành niềm tin, đưa ra quyết định đầu tư, huy động vốn, xây dựng hệ thống quản trị, tiếp nhận công nghệ và tổ chức lại sản xuất

Đằng sau quy mô là năng lực

Một doanh nghiệp có thể mở rộng nhà máy, nhưng nếu công nghệ không được nâng cấp, quản trị không thay đổi và chất lượng không được chuẩn hóa, quy mô lớn hơn chưa chắc đồng nghĩa với sức cạnh tranh lớn hơn.

Ngược lại, đầu tư vào công nghệ và hệ thống quản trị thường đòi hỏi chi phí lớn, thời gian dài và không phải lúc nào cũng cho kết quả ngay lập tức.

Đó chính là lý do môi trường thể chế ổn định và có khả năng dự báo trở nên quan trọng.

Doanh nghiệp chỉ có thể đưa ra những quyết định đầu tư dài hạn khi có đủ cơ sở để tin rằng những khoản đầu tư hôm nay sẽ được bảo đảm bởi một môi trường kinh doanh tương đối ổn định trong nhiều năm tới.

Ở góc độ đó, cải cách thể chế và tích lũy nội lực doanh nghiệp là hai vế của cùng một bài toán.

Thể chế tạo điều kiện để doanh nghiệp dám đầu tư. Nhưng doanh nghiệp phải có năng lực để biến khoản đầu tư đó thành công nghệ, chất lượng, năng suất và sản phẩm có sức cạnh tranh.

Doanh nghiệp Việt lớn lên thế nào trong một môi trường thể chế đang đổi mới? - Ảnh 3.

Dây chuyền công nghệ chiết lạnh vô trùng Aseptic tại nhà máy Tân Hiệp Phát

Doanh nghiệp cũng thúc đẩy thể chế tốt hơn

Khi doanh nghiệp phát triển, quy mô hoạt động lớn hơn, chuỗi cung ứng phức tạp hơn và thị trường rộng hơn, yêu cầu đối với môi trường kinh doanh cũng thay đổi.

Doanh nghiệp cần những quy định rõ ràng hơn, thủ tục thuận tiện hơn, chính sách có khả năng dự báo cao hơn và các tiêu chuẩn phù hợp hơn với thông lệ quốc tế.

Theo ông Nguyễn Duy Hưng, thành viên Hội đồng quản trị Tân Hiệp Phát, dữ liệu từ Báo cáo Kinh tế tư nhân có thể giúp cơ quan quản lý nhìn rõ hơn những vấn đề cần cải thiện trong thể chế, đồng thời cũng giúp doanh nghiệp nhìn lại chính mình để minh bạch hơn, nâng cao quản trị, đầu tư dài hạn và phát triển bền vững.

Một môi trường kinh doanh tốt cần sự tương tác hai chiều: Nhà nước cải thiện thể chế, còn doanh nghiệp nâng cao năng lực và ngày càng chuyên nghiệp hơn.

Doanh nghiệp Việt lớn lên thế nào trong một môi trường thể chế đang đổi mới? - Ảnh 4.

Ông Nguyễn Duy Hưng: “Báo cáo Kinh tế tư nhân Việt Nam giúp doanh nghiệp nhìn lại chính mình để minh bạch hơn, quản trị tốt hơn, đầu tư dài hạn hơn và phát triển bền vững hơn”

Bài toán không chỉ dành cho một doanh nghiệp

Từ câu chuyện của Tân Hiệp Phát, vấn đề lớn hơn được đặt ra là làm thế nào để có thêm nhiều doanh nghiệp Việt Nam có khả năng đi trên con đường tương tự.

Bởi năng lực cạnh tranh quốc gia không thể chỉ dựa vào một vài doanh nghiệp lớn. Nó cần một cộng đồng doanh nghiệp đủ đông, đủ mạnh và có khả năng liên tục nâng cấp.

Dữ liệu PCI 2.0 cho thấy dư địa này còn rất lớn. Chỉ 6,8% doanh nghiệp Việt Nam có chứng nhận chất lượng quốc tế, trong khi tỷ lệ này ở Malaysia là 17,8% và Thái Lan 11,9%.

Khoảng cách đó không chỉ là câu chuyện về chứng nhận. Phía sau nó là năng lực công nghệ, quản trị chất lượng, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và mức độ sẵn sàng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.

Doanh nghiệp Việt lớn lên thế nào trong một môi trường thể chế đang đổi mới? - Ảnh 5.

Thách thức của khu vực kinh tế tư nhân trong giai đoạn mới không đơn giản là “lớn hơn”, mà phải là “mạnh hơn”

Mạnh hơn về công nghệ, mạnh hơn về quản trị, mạnh hơn về chất lượng, mạnh hơn về đổi mới.

Và cuối cùng là mạnh hơn về khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Tân Hiệp Phát, nhìn từ góc độ này, không chỉ là câu chuyện của một doanh nghiệp đồ uống. Hành trình hơn 30 năm của doanh nghiệp cho thấy một nguyên lý rộng hơn: Cơ hội từ cải cách thể chế chỉ trở thành sức mạnh kinh tế khi doanh nghiệp biết biến cơ hội đó thành năng lực của chính mình.

Cải cách có thể mở cánh cửa. Nhưng để bước qua cánh cửa ấy, doanh nghiệp phải có công nghệ, con người, quản trị, chất lượng và một chiến lược đủ dài hạn.

Và nếu mục tiêu cuối cùng là nâng sức cạnh tranh của nền kinh tế, câu hỏi quan trọng nhất không phải là Việt Nam có bao nhiêu doanh nghiệp đang lớn.

Mà là có bao nhiêu doanh nghiệp Việt Nam đủ năng lực để lớn lên một cách bền vững và cạnh tranh được ở những thị trường khó tính nhất.

Hành trình hơn 30 năm phát triển từ năm 1994 của Tân Hiệp Phát là minh chứng rõ nét cho chiến lược chuyển đổi năng lực vận hành trong khu vực kinh tế tư nhân. Doanh nghiệp từng bước chuyển đổi từ mô hình sản xuất dựa vào kinh nghiệm sang hệ thống quản lý hiện đại dựa trên công nghệ, dữ liệu và quản trị chất lượng. Việc đưa vào vận hành 4 cụm nhà máy sở hữu 12 dây chuyền chiết rót vô trùng Aseptic tại các vùng kinh tế trọng điểm đã giúp Tân Hiệp Phát thay đổi vị thế cạnh tranh từ tối ưu chi phí sang khẳng định chất lượng. Quá trình đầu tư bài bản vào đổi mới sáng tạo và số hóa đã tạo nền tảng vững chắc để sản phẩm Việt đáp ứng hàng loạt tiêu chuẩn khắt khe như FDA, Halal, ISO và HACCP. Nhờ đó, doanh nghiệp đã xuất khẩu thành công sang các thị trường quốc tế có yêu cầu cao như Pháp, Hà Lan, Australia và Canada. Sự trưởng thành của doanh nghiệp trong môi trường thể chế đổi mới không chỉ thể hiện ở quy mô nhà máy, mà nằm ở năng lực hình thành niềm tin, huy động nguồn lực và kiên trì theo đuổi các chuẩn mực toàn cầu.