Bỏ qua điều hướng
•

Khi nào dùng ngôn ngữ thông thường, khi nào cần dùng thuật ngữ chuyên ngành?

Khi nào dùng ngôn ngữ thông thường, khi nào cần dùng thuật ngữ chuyên ngành?
Nguồn ảnh: Tuổi Trẻ

Sự bùng nổ thông tin đặt độc giả trước làn sóng thuật ngữ chuyên ngành dày đặc, từ 'ta luy', 'hợp long' cho đến 'phòng hóa', 'COVID-19'...

Khi nào dùng ngôn ngữ thông thường, khi nào cần dùng thuật ngữ chuyên ngành? - Ảnh 1.

Minh họa: AI

Dù có vai trò định danh khoa học chính xác, hệ thống từ ngữ học thuật này lại vô tình tạo ra rào cản tiếp nhận với công chúng. Làm sao để dung hòa tính chuẩn xác của thuật ngữ kỹ thuật với ngôn ngữ giao tiếp toàn dân?

Bài toán "cân não" khi dùng ngôn ngữ

Hiện nay, ngôn ngữ truyền thông đại chúng đang phải đối mặt với một bài toán cân não: làm thế nào để vừa đảm bảo tính chuẩn xác khoa học, vừa duy trì được khả năng tiếp nhận rộng rãi của công chúng.

Một bên là thuật ngữ chuyên ngành - hệ thống các từ hoặc cụm từ được định nghĩa một cách nghiêm ngặt, có tính đơn nghĩa và được sử dụng cố định trong các phạm vi khoa học, chuyên môn; bên kia là từ ngữ phổ thông (từ toàn dân) mang tính đại chúng, giàu sắc thái biểu cảm, đa nghĩa, phổ dụng trong giao tiếp, sinh hoạt hằng ngày.

Tuy nhiên, ranh giới giữa hai lớp từ này không phải là một bức tường bất biến mà luôn nằm trong trạng thái chuyển hóa biện chứng, liên tục dưới áp lực phát triển của xã hội. 

Trong xu thế phát triển, dòng chảy tri thức kỹ thuật đang tràn vào đời sống với tốc độ vũ bão, buộc báo chí phải liên tục cập nhật và sử dụng các thuật ngữ đặc thù trên các trang tin hằng ngày.

Việc xuất hiện dày đặc của các khái niệm chuyên sâu này vô tình tạo ra một rào cản tiếp nhận, gây ra cảm giác lạ lẫm, hoang mang và khó hiểu đối với phần lớn độc giả đại chúng.

Điều này đòi hỏi truyền thông phải tìm cách để vừa bảo đảm tính chuẩn xác của tri thức, vừa không "bỏ rơi" người đọc trong thế giới ngôn từ học thuật mới mẻ.

Bên cạnh đó, sự khác biệt về mặt bản chất và xuất xứ của các thuật ngữ mới đang xuất hiện trên báo chí hiện nay được thể hiện rõ nét qua mọi lĩnh vực.

Trong ngành xây dựng, từ "ta luy" (có nguồn gốc từ tiếng Pháp talus) được dùng để chỉ mái dốc quy chuẩn kỹ thuật của nền đường, còn ngôn ngữ dân dã gọi đơn giản là "vách núi".

Hoặc thuật ngữ "hợp long" (kết hợp từ nghĩa Hán - Việt "hợp" là nối liền và "long" là rồng) dùng để chỉ công đoạn đổ mẻ bê tông cuối cùng nối hai nhịp cầu được thi công độc lập từ hai bờ sông, mà người dân thường gọi là "nối nhịp cầu".

Sang phạm vi y học, nhiều thuật ngữ mới mẻ xuất hiện, như COVID-19 (viết tắt của Coronavirus Disease 2019) ra đời từ đại dịch mấy năm trước dùng để chỉ bệnh truyền nhiễm đường hô hấp cấp tính ở người gây ra bởi chủng virus corona SARS-CoV-2 cùng các biến thể của nó…

Ở các lĩnh vực khác, nhiều thuật ngữ mới xuất hiện, như mô hình "trường học số", "chuyển đổi số", "hệ sinh thái", "ẩm thực phân tử", vận tải "đa phương tiện"… tạo nên một mạng lưới từ vựng học thuật phong phú nhưng cũng đầy thử thách đối với độc giả đại chúng mỗi khi lật mở trang báo hằng ngày.

Vì sao phải dùng thuật ngữ chuyên ngành?

Trước những làn sóng tranh luận về việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt, không ít ý kiến cho rằng nên thuần Việt hóa hoặc đại chúng hóa các thuật ngữ khoa học để bất kỳ người dân nào cũng có thể thấu hiểu một cách dễ dàng.

TIN LIÊN QUAN

Tuy nhiên, dưới góc độ của ngôn ngữ học cấu trúc và thực tiễn vận hành của nền tri thức hiện đại, việc thay thế hoàn toàn thuật ngữ chuyên môn bằng từ ngữ phổ thông là điều bất khả thi vì nhiều lý do.

Trong đó nguyên nhân tiên quyết và quan trọng nhất là yêu cầu về tính đơn nghĩa và về độ chính xác tuyệt đối của khoa học, thuật ngữ chuyên ngành khi được định danh chỉ được phép biểu thị duy nhất một khái niệm khoa học, mà nếu thay bằng một từ thuần Việt phổ thông đa nghĩa, giàu sắc thái dễ bị hiểu mơ hồ hoặc sai lệch.

Tiếp theo, gắn liền với quy luật tiết kiệm ngôn ngữ, thuật ngữ chuyên ngành đóng vai trò như các "mã nén dữ liệu" tối đa. Một từ hay cụm từ ngắn gọn có thể đại diện cho cả một quy trình kỹ thuật đồ sộ hoặc hệ thống lý thuyết phức tạp. 

Do đó, việc cố chấp diễn giải trần trụi các khái niệm này sang từ thuần Việt chỉ làm văn bản thêm cồng kềnh, tối nghĩa.

Mặt khác, thuật ngữ chuyên ngành là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính hội nhập và chuẩn hóa quốc tế. Việc báo chí và giới khoa học giữ nguyên bản hoặc phiên âm chuẩn hóa các thuật ngữ như PET/CT, ta-luy, hợp long… không phải là "sính ngoại", mà là yêu cầu bắt buộc nhằm xây dựng ngôn ngữ chung cho giới chuyên môn.

Nếu cố tình "đóng cửa" để sáng tạo từ ngữ nội địa riêng biệt, giới khoa học trong nước sẽ tự cô lập mình, bị lệch pha khái niệm và mất đi khả năng đối thoại quốc tế.

Vậy giải pháp tối ưu để có thể vừa bảo đảm tính chuẩn xác học thuật, vừa đại chúng hóa thông tin là chủ động chú thích ngắn gọn trong ngoặc đơn ngay lần đầu tiên thuật ngữ xuất hiện.

Dưới góc độ truyền thông, đây là công thức mang lại "lợi ích kép". 

Một mặt, nó bảo tồn nguyên vẹn tính pháp lý và quy chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt của thuật ngữ gốc - điều giới chuyên gia luôn yêu cầu. Mặt khác, nó mở đường cho độc giả đại chúng tiếp nhận dòng tin một cách tự nhiên, liên tục mà không bị ngắt quãng mạch tư duy để tra cứu.

Khi nào dùng ngôn ngữ thông thường, khi nào cần dùng thuật ngữ chuyên ngành? - Ảnh 4.Khi nào nên nói giọng địa phương, khi nào nói giọng chuẩn?

Giáo dục vẫn cần dạy nói đúng, viết đúng, dạy ngôn ngữ chuẩn để hòa nhập. Nhưng còn hơn thế, cũng cần dạy giữ giọng địa phương để giữ hồn quê, để bắc cầu nối yêu thương.

Sự bùng nổ thông tin và dòng chảy tri thức kỹ thuật đang đặt truyền thông đại chúng trước bài toán cân não giữa việc bảo đảm tính chuẩn xác khoa học và duy trì khả năng tiếp nhận của độc giả. Một bên là thuật ngữ chuyên ngành mang tính đơn nghĩa, cố định, trong khi bên còn lại là từ ngữ phổ thông mang tính đại chúng, giàu sắc thái biểu cảm. Ranh giới giữa hai lớp từ này không bất biến mà liên tục chuyển hóa trước áp lực phát triển xã hội. Việc xuất hiện dày đặc các khái niệm chuyên sâu trên mặt báo vô tình tạo nên rào cản tiếp nhận, gây cảm giác lạ lẫm và khó hiểu cho phần lớn công chúng. Sự khác biệt về bản chất lẫn xuất xứ thể hiện rõ qua nhiều lĩnh vực, từ kỹ thuật xây dựng cho đến đời sống thường nhật. Những từ ngữ như "ta luy" có gốc tiếng Pháp hay "hợp long" gốc Hán Việt mang tính định danh kỹ thuật chuẩn mực, dù trong cách gọi dân dã người dân chỉ quen gọi là "vách núi" hay "nối nhịp cầu". Tương tự, lĩnh vực y tế và đời sống hiện đại cũng liên tục bổ sung những tên gọi mới như COVID-19, mô hình "trường học số", "chuyển đổi số" hay "ẩm thực phân tử". Mạng lưới từ vựng học thuật phong phú này là minh chứng cho sự vận động không ngừng của tri thức, nhưng đồng thời tạo ra thách thức lớn đối với việc tiếp cận thông tin. Trước các luồng tranh luận về việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt, báo chí đòi hỏi giải pháp dung hòa khéo léo để vừa chuyển tải tri thức chính xác, vừa không bỏ rơi người đọc.
amung