Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, trước quốc dân đồng bào và đại diện các lực lượng, tổ chức quốc tế, Chủ tịch Hồ Chí Minh trịnh trọng đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố với thế giới sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Từ thời khắc ấy, dân tộc Việt Nam bước ra khỏi thân phận một dân tộc thuộc địa, chính thức khẳng định quyền sống, quyền tự do, quyền tự quyết và quyền làm chủ vận mệnh của mình.
Từ cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp đến cuộc kháng chiến chống đế quốc Mỹ, cứu nước, dân tộc Việt Nam tiếp tục phải đi qua những năm tháng mà độc lập, tự do trở thành mục tiêu thiêng liêng được bảo vệ bằng mồ hôi, nước mắt và cả máu xương của biết bao thế hệ.
Biết bao người con của đất nước đã rời mái nhà, quê hương, gác lại những ước mơ riêng để lên đường nhập ngũ. Có những chàng trai, cô gái ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ; có những người chưa kịp sống trọn tuổi thanh xuân đã vĩnh viễn nằm lại nơi chiến trường.

Tranh thủ thời gian nghỉ phép, Đại úy Lê Sỹ Hùng cùng bạn gái đến trước Quảng trường Ba Đình chụp bộ ảnh kỷ niệm nhân dịp Quốc khánh 2/9. Anh Hùng cho biết, anh cảm thấy vô cùng tự hào về những chiến công của thế hệ cha anh. Là một người lính, anh muốn lưu lại những khoảnh khắc đặc biệt trong ngày lễ lớn của đất nước (Ảnh: Quân Trần)
Những người lính trực tiếp cầm súng, những thanh niên xung phong mở đường giữa bom đạn, những dân công hỏa tuyến ngày đêm vận chuyển lương thực, vũ khí, những người mẹ, người vợ, người cha lặng lẽ gánh vác hậu phương... mỗi người ở một vị trí, bằng những sự hy sinh khác nhau, đã góp phần tạo nên sức mạnh của cả dân tộc.
Bởi vậy, độc lập, tự do hôm nay càng phải được trân trọng như một giá trị thiêng liêng, được đánh đổi bằng máu xương, nước mắt và sự hy sinh của biết bao thế hệ cha anh. Nhìn lại để không chỉ nhớ về những mất mát của quá khứ, mà còn để thấu hiểu rằng nền hòa bình, cuộc sống bình yên, quyền được học tập, lao động, cống hiến và theo đuổi những ước mơ giản dị hôm nay đều được xây đắp từ sự hy sinh của những người đi trước.
Từ thực tiễn đấu tranh cách mạng của dân tộc, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đúc kết thành chân lý: "Không có gì quý hơn độc lập, tự do!". Trong tư tưởng của Người, độc lập dân tộc luôn gắn liền với tự do và hạnh phúc của nhân dân. Mục đích cao nhất của việc giành độc lập là để nhân dân được làm chủ vận mệnh, được sống tự do và có điều kiện xây dựng cuộc sống ngày càng tốt đẹp hơn. Như Người từng khẳng định: "Nếu nước độc lập mà dân không hưởng hạnh phúc tự do, thì độc lập cũng chẳng có nghĩa lý gì".
Hơn tám thập kỷ qua, hành trình của Việt Nam là hành trình vừa kiên định bảo vệ nền độc lập đã giành được, vừa không ngừng hiện thực hóa giá trị của độc lập trong đời sống của nhân dân. Trong điều kiện mới, giữ vững độc lập không chỉ là bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, mà còn là xây dựng thực lực quốc gia đủ mạnh, củng cố năng lực tự quyết và nâng cao khả năng ứng phó trước những biến động từ bên ngoài.
Đó cũng là trách nhiệm của thế hệ hôm nay đối với sự hy sinh của các thế hệ đi trước: biến lòng biết ơn thành hành động, biến niềm tự hào thành khát vọng vươn lên, bằng lao động, sáng tạo và cống hiến để làm cho nền độc lập mà cha anh đã đánh đổi bằng biết bao xương máu ngày càng vững bền, và để giá trị của tự do, hạnh phúc ngày càng được hiện diện sâu sắc hơn trong cuộc sống của mỗi người dân.
Tinh thần tự chủ, tự cường, tự tin trong kỷ nguyên mới
Nếu Tuyên ngôn Độc lập ngày 2/9/1945 là lời khẳng định đanh thép về quyền thiêng liêng của dân tộc Việt Nam được sống trong độc lập, tự do và tự quyết định vận mệnh của mình, thì trong kỷ nguyên phát triển mới, tinh thần ấy cần được tiếp nối bằng một yêu cầu ở tầm cao mới: giữ vững tự chủ, phát huy tự cường và củng cố bản lĩnh, niềm tin để chủ động vươn lên.
Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gay gắt; kinh tế thế giới đứng trước nguy cơ phân mảnh; các chuỗi cung ứng liên tục tái cấu trúc; khoa học - công nghệ phát triển với tốc độ nhanh, vừa mở ra những cơ hội chưa từng có, vừa tạo ra những dạng thức phụ thuộc mới. Trong bối cảnh đó, độc lập, tự chủ không thể chỉ được đo bằng chủ quyền lãnh thổ hay tư cách pháp lý của một quốc gia, mà còn phải được thể hiện ở năng lực lựa chọn con đường phát triển và khả năng đứng vững trước những tác động từ bên ngoài.
Tự chủ không đồng nghĩa với khép kín hay đứng ngoài dòng chảy của thế giới. Ngược lại, càng hội nhập sâu rộng càng phải có năng lực tự chủ vững vàng. Mở cửa để tiếp nhận vốn, công nghệ, tri thức và kinh nghiệm quản trị; đồng thời, phải có đủ năng lực để lựa chọn, tiếp thu, làm chủ và chuyển hóa những nguồn lực ấy thành sức mạnh nội sinh. Hội nhập để phát triển, nhưng không đánh đổi quyền tự quyết; hợp tác sâu rộng, nhưng không để sự phụ thuộc trở thành điểm yếu của quốc gia. Đó chính là sự vận động và phát triển của tư tưởng độc lập dân tộc trong điều kiện mới.
Văn kiện Đại hội XIV của Đảng xác định mục tiêu chiến lược, xây dựng đất nước "tự chủ chiến lược, tự cường, tự tin, tiến mạnh trong kỷ nguyên mới của dân tộc". Đây không chỉ là sự kế thừa tư tưởng độc lập, tự do được khẳng định từ Tuyên ngôn Độc lập năm 1945, mà còn là sự cụ thể hóa tinh thần ấy trước những yêu cầu mới của thời đại.
Trong đó, tự chủ chiến lược trước hết là khả năng giữ vững quyền tự quyết đối với những vấn đề hệ trọng của quốc gia - dân tộc; chủ động xác định mục tiêu, lựa chọn mô hình, bước đi và đối tác phù hợp với lợi ích lâu dài của đất nước. Một quốc gia có thể hội nhập sâu rộng, tham gia nhiều cơ chế hợp tác và có quan hệ với nhiều đối tác, nhưng vẫn phải giữ được khả năng tự mình quyết định những vấn đề cốt lõi liên quan đến vận mệnh dân tộc.
Tự cường là xây dựng nội lực đủ mạnh để biến quyền tự quyết thành năng lực tự quyết trên thực tế. Đó là một nền kinh tế có sức chống chịu và khả năng thích ứng; một nền khoa học - công nghệ từng bước làm chủ những lĩnh vực then chốt; nguồn nhân lực có tri thức, kỹ năng và khả năng sáng tạo; một nền văn hóa giàu bản sắc và đủ sức đề kháng trước những tác động tiêu cực; cùng tiềm lực quốc phòng - an ninh vững chắc.
Trên nền tảng đó, tự tin là biểu hiện của bản lĩnh và tầm vóc một dân tộc hiểu rõ giá trị của mình, nhận thức đúng những cơ hội và thách thức, không tự ti, không mặc cảm, nhưng cũng không chủ quan hay tự mãn. Tự tin là dám đặt ra những mục tiêu lớn, dám đổi mới, dám cạnh tranh và chủ động tham gia, đóng góp vào các vấn đề chung của khu vực và thế giới bằng năng lực thực chất của mình.
Khi nội lực quốc gia được tạo nên từ hàng triệu con người, tổ chức và doanh nghiệp có năng lực, trách nhiệm và khát vọng vươn lên, thì tinh thần độc lập của ngày 2/9/1945 sẽ được tiếp nối bằng một sức mạnh mới. Độc lập không chỉ được gìn giữ bằng ý chí bảo vệ Tổ quốc, mà còn được củng cố bằng năng lực phát triển; tự do không chỉ là thành quả của những hy sinh trong quá khứ, mà phải trở thành động lực để dân tộc tự tin làm chủ hiện tại và chủ động kiến tạo tương lai.
Từ "giữ vững quyền tự do, độc lập" trong Tuyên ngôn Độc lập năm 1945 đến "tự chủ chiến lược, tự cường, tự tin" trong kỷ nguyên mới là một mạch tư tưởng nhất quán nhưng không ngừng được phát triển. Nếu thế hệ cha ông đã giành và bảo vệ độc lập bằng ý chí, máu xương và lòng yêu nước, thì thế hệ hôm nay phải làm cho độc lập ấy trở nên mạnh hơn về kinh tế, vững hơn về thể chế, chủ động hơn về công nghệ và giàu hơn về đời sống nhân dân. Đó chính là cách thiết thực để biến giá trị "Không có gì quý hơn độc lập, tự do" thành động lực đưa đất nước vươn lên.
Tác giả: TS Phạm Ngọc Hùng công tác tại Ban Xây dựng Đảng, Tạp chí Cộng sản. Anh có hơn 10 năm học tập tại Liên bang Nga, vào tháng 10/2018 bảo vệ thành công luận án tiến sĩ cấp quốc gia chuyên ngành Chính trị học.
Chuyên mục TÂM ĐIỂM mong nhận được ý kiến của bạn đọc về nội dung bài viết. Hãy vào phần Bình luận và chia sẻ suy nghĩ của mình. Xin cảm ơn!