Khi mới xuất hiện, xe ôm công nghệ từng được xem là biểu tượng của “kinh tế chia sẻ”: có xe, có thời gian thì chạy, tự chọn giờ, tự chủ thu nhập. Nhưng 93,6% tài xế coi đây là công việc chính cho thấy mô hình này đã thay đổi đáng kể so với hình dung ban đầu về một nền tảng việc làm linh hoạt.
Trên danh nghĩa, tài xế tuy là “đối tác” độc lập của nền tảng nhưng tự gánh phần lớn chi phí và rủi ro. Theo TS Trần Nguyên Đán, Viện Chiến lược Chính sách Kinh tế Phương Nam, dù được gọi là “đối tác”, quan hệ giữa tài xế và nền tảng có những dấu hiệu đáng chú ý của một quan hệ lao động theo Điều 13 Bộ luật Lao động 2019: nền tảng ấn định giá và các khoản khấu trừ; hệ thống công nghệ phân phối cuốc xe; doanh nghiệp có quyền áp dụng chế tài, hạn chế hoặc khóa tài khoản.
Tuy nhiên, tài xế vẫn có những đặc điểm của người làm việc độc lập: tự lựa chọn thời gian chạy, sử dụng phương tiện của mình, chịu chi phí xăng xe và có thể tham gia nhiều nền tảng. Sự đan xen ấy khiến quan hệ này không hoàn toàn giống mô hình lao động truyền thống.
Ông Phùng Thái Quang, Phó Chủ tịch Liên đoàn Lao động Thành phố Hồ Chí Minh cho rằng thực tế ấy đòi hỏi phải nhìn nhận lại địa vị của tài xế công nghệ trong quan hệ lao động. 92,9% tài xế mong muốn được xác định rõ nghề nghiệp, địa vị pháp lý; 87,9% mong muốn có cơ chế phù hợp để tham gia bảo hiểm xã hội (BHXH) và được chăm lo về vật chất, tinh thần.
Đằng sau những con số ấy là một mong muốn rất giản dị: được nhìn nhận đúng với công việc mình đang làm. Ông Phạm Mi Sên, Phó Chủ tịch Nghiệp đoàn xe ôm công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh cho rằng các tài xế mong nhận được sự thấu hiểu, sự quan tâm của xã hội và được đặt “đúng vị trí của mình”. Theo ông Sên, “mọi việc đều xuất phát từ việc chúng tôi chưa có tên gọi, không được định danh, không được xem là người lao động”.
Vì vậy, điều cần thiết là một khung pháp lý phù hợp với lao động nền tảng, trong đó những quyền cơ bản phải được xác định rõ: được biết, được giải trình và được bảo vệ. Một thị trường chỉ có thể vận hành lành mạnh khi người tham gia biết rõ mình được trả bao nhiêu và vì sao. Bởi vậy, cần tăng cường giám sát cấu trúc giá, tỷ lệ chiết khấu, các khoản khấu trừ; đồng thời yêu cầu nền tảng minh bạch hơn về cách hình thành giá và phân chia doanh thu trên mỗi chuyến xe. Thuật toán có thể phức tạp, nhưng tài xế xe ôm công nghệ có quyền được nắm bắt thông tin liên quan đến công việc và thù lao của họ.
Theo số liệu từ BHXH Thành phố Hồ Chí Minh, trong khoảng 600 nghìn tài xế công nghệ trên cả nước, chỉ khoảng 700 người tham gia BHXH tự nguyện. Khoảng trống an sinh này đặt ra yêu cầu sớm hoàn thiện chính sách. Luật BHXH năm 2024 đã tạo cơ sở xem xét mở rộng diện tham gia BHXH bắt buộc; ngày 23/9, Ủy ban Thường vụ Quốc hội cho ý kiến dự án luật sửa đổi, bổ sung, với đề xuất từng bước mở rộng đối tượng tới người làm việc qua nền tảng số và người không có quan hệ lao động.
Nhưng không thể biến BHXH thành một khoản chi phí mới mà tài xế phải tự gánh. Cần một cơ chế chia sẻ giữa nền tảng-tài xế-Nhà nước. Nền tảng đóng góp tương xứng mức độ hưởng lợi từ lực lượng tài xế; tài xế đóng theo khả năng và thu nhập thực tế; Nhà nước hỗ trợ nhóm thu nhập thấp và giai đoạn chuyển tiếp.
Việc mới đây, một bộ phận tài xế Grab kêu gọi tắt ứng dụng để phản ứng chính sách giá, phí cho thấy một khoảng trống khác: thiếu một cơ chế đối thoại tương xứng với mức độ phụ thuộc vào nền tảng.
“Tắt app” có thể là cách để bày tỏ sự không đồng tình, nhưng với người sống bằng nghề chạy xe, tắt ứng dụng đồng nghĩa với tắt nguồn thu nhập. Vì thế, cần một cơ chế đối thoại ba bên giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp nền tảng và đại diện tài xế. Những vấn đề tác động trực tiếp đến sinh kế như tỷ lệ khấu trừ, chính sách thưởng, điều kiện hoạt động hay quy trình khóa tài khoản cần có nơi để trao đổi và phản hồi.
Các nghiệp đoàn xe ôm công nghệ cũng cần được củng cố thành một đại diện thực chất, để tiếng nói của người chạy xe không phải chỉ là một lần tắt app đơn lẻ, mà trở thành tiếng nói có tổ chức, có đại diện và có chỗ đứng trong những quyết định liên quan trực tiếp đến sinh kế của họ.
Kỳ Thanh