Ngày 5/10, Chính phủ Na Uy tuyên bố sẽ trình Quốc hội một lệnh cấm tạm thời việc sử dụng kính AI tại một số địa điểm. Chính phủ lo ngại kính có camera, microphone và AI có thể bí mật chụp ảnh, quay phim hoặc ghi âm người khác, regjeringen.no (Cổng thông tin điện tử Chính phủ Na Uy) thông báo ngày 5/10.
Đằng sau những lệnh cấm ban đầu là một câu hỏi lớn: khi một chiếc kính có thể âm thầm ghi hình, ghi âm, nhận diện khuôn mặt và sử dụng AI để phân tích những gì người đeo nhìn thấy, đâu còn là ranh giới giữa tiện ích cá nhân và quyền riêng tư của cộng đồng?
Trợ lý AI trên khuôn mặt
Kính thông minh (smart glasses) không phải sản phẩm hoàn toàn mới. Nhiều năm qua, các hãng công nghệ đã thử nghiệm việc tích hợp camera, microphone, loa và kết nối Internet vào một thiết bị có hình dáng giống kính mắt thông thường.
Tuy nhiên, thế hệ kính AI mới đang tạo ra khác biệt căn bản.
Thay vì chỉ chụp ảnh hoặc phát nhạc, kính AI có thể sử dụng trí tuệ nhân tạo để nhận diện vật thể, đọc văn bản, dịch ngôn ngữ, trả lời câu hỏi về môi trường xung quanh, hỗ trợ người khiếm thị và thậm chí phân tích những gì người đeo đang nhìn thấy. Điều này biến chiếc kính thành một dạng “trợ lý AI trên khuôn mặt”.
Người dùng có thể bước vào một cửa hàng và hỏi kính về sản phẩm trước mặt; đi trên đường và yêu cầu dịch một tấm biển; nhìn vào một thực đơn để nhận thông tin; hoặc ghi lại toàn bộ trải nghiệm mà không cần lấy điện thoại ra.
Nhưng chính sự tiện lợi này cũng tạo ra một vấn đề chưa từng có. Với smartphone, việc một người đang quay phim thường tương đối dễ nhận biết. Với kính AI, camera có thể nằm ngay trên gọng kính, còn người đeo vẫn có thể nhìn thẳng vào người đối diện như trong một cuộc trò chuyện bình thường.
Vì thế, một chiếc kính có thể trở thành một thiết bị ghi hình mà người bị ghi hình không biết mình đang bị ghi.
Cơ quan an toàn trực tuyến của Australia đã cảnh báo rằng kính thông minh khiến việc ghi hình bí mật trở nên khó nhận biết hơn so với các thiết bị truyền thống. Đây chính là một trong những nguyên nhân khiến các chính quyền địa phương bắt đầu đưa kính thông minh vào diện kiểm soát.
Australia đi đầu: Cấm từ trường học đến bể bơi, thư viện
Australia hiện là một trong những quốc gia thể hiện rõ nhất xu hướng hạn chế kính thông minh.
Tại Tây Úc (Western Australia), chính quyền bang đã quyết định cấm smart glasses trong toàn bộ hệ thống trường công lập. Quy định áp dụng không chỉ với học sinh mà còn với giáo viên, nhân viên, phụ huynh, khách và các nhà thầu, Courier Mail đưa tin ngày 29/9.
Đáng chú ý, phạm vi cấm không dừng ở việc đeo. Người sử dụng còn không được mang, cất giữ hoặc sạc các thiết bị này trong khuôn viên trường. Quy định này sẽ có hiệu lực từ 12/10, wa.gov.au (Cổng thông tin điện tử của chính quyền bang Western Australia) thông báo ngày 22/9.
Động thái này phản ánh mức độ nghiêm trọng mà nhà chức trách nhìn nhận đối với nguy cơ camera và microphone có thể hoạt động trong môi trường giáo dục - nơi có trẻ em và những thông tin cá nhân đặc biệt nhạy cảm.
Không chỉ trường học, một số chính quyền địa phương của Australia cũng đã bắt đầu cấm hoặc hạn chế smart glasses tại các cơ sở công cộng.
Tại Bundaberg, bang Queensland, smart glasses bị đưa vào diện cấm tại một số địa điểm như hồ bơi, thư viện, phòng trưng bày và trung tâm cộng đồng.
Đây là những nơi có đặc điểm chung: người dân có kỳ vọng tương đối cao về quyền riêng tư và không nhất thiết muốn bị một người xa lạ quay phim, ghi âm hoặc phân tích bằng AI.
Tuy nhiên, Australia chưa đi đến mức cấm kính AI trên phạm vi toàn quốc. Chính phủ liên bang vẫn đang xem xét các vấn đề về quyền riêng tư liên quan thiết bị đeo. Cách tiếp cận hiện nay vì thế mang tính khoanh vùng rủi ro: không nhất thiết cấm công nghệ, nhưng hạn chế nó tại những địa điểm mà quyền riêng tư được coi là đặc biệt quan trọng.
Na Uy: bước tiến tới lệnh cấm ở quy mô quốc gia
Na Uy đang đi xa hơn. Chính phủ nước này đã đề xuất một lệnh cấm tạm thời đối với việc sử dụng kính AI tại một loạt địa điểm công cộng. Danh sách dự kiến bao gồm công viên, bãi biển, bảo tàng, trung tâm mua sắm, công viên giải trí, sự kiện thể thao, sự kiện âm nhạc và văn hóa, trường học, nhà trẻ, sân chơi, cơ sở y tế, bể bơi, phòng tập thể thao và những khu vực như phòng thay đồ hoặc phòng tắm, regjeringen.no thông báo ngày 5/10.
Điểm đáng chú ý là Na Uy không chỉ nhìn nhận vấn đề dưới góc độ kính thông minh. Chính phủ đang xem xét rộng hơn đối với các thiết bị đeo có camera và microphone, đặc biệt khi chúng được tích hợp AI.
Đây có thể là bước ngoặt quan trọng. Nếu điện thoại thông minh từng đặt ra câu hỏi “có được phép quay người khác hay không?”, kính AI đặt ra một câu hỏi khó hơn: “có được phép để một hệ thống AI liên tục quan sát, nghe và phân tích môi trường xung quanh người sử dụng hay không?”.
Trong trường hợp điện thoại, người sử dụng thường chủ động mở camera. Với kính AI, camera có thể hướng về phía trước trong suốt quá trình sử dụng. Đó là sự khác biệt khiến các nhà lập pháp phải suy nghĩ lại về khái niệm “ghi hình công khai”.
Singapore, Anh và cuộc tranh luận chưa đi đến lệnh cấm
Không phải quốc gia nào cũng lựa chọn con đường cấm. Singapore hiện vẫn chủ yếu sử dụng các quy định hiện hành về bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư để xử lý những hành vi có vấn đề, theo thông tin được đăng tải trên mddi.gov.sg (website của Bộ Thông tin và Phát triển số của Singapore).
Chính phủ Singapore đã được hỏi về khả năng yêu cầu kính thông minh phải có tín hiệu rõ ràng để người xung quanh biết thiết bị đang ghi hình. Câu hỏi này phản ánh một phương án quản lý khác: thay vì cấm, buộc công nghệ phải minh bạch.
Anh cũng chưa có kế hoạch ban hành một đạo luật riêng nhằm cấm camera trên kính thông minh ở nơi công cộng. Quan điểm của Chính phủ Anh là nhiều hành vi gây hại như quấy rối, rình rập, nhìn trộm hoặc chia sẻ hình ảnh riêng tư trái phép đã có thể được xử lý bằng quy định pháp luật hiện hành, theo thông tin được đăng tải trên questions-statements.parliament.uk (phần hỏi đáp trên website của Quốc hội Anh).
Hai cách tiếp cận này cho thấy thế giới vẫn chưa thống nhất về cách quản lý kính AI. Một bên là cấm tại nơi nhạy cảm; một bên là cho phép nhưng phải minh bạch. Và một bên khác cho rằng luật hiện hành đã đủ để xử lý hành vi lạm dụng.
Vấn đề lớn nhất không phải chiếc kính, mà là AI
Tranh luận về kính AI thực chất phản ánh một vấn đề lớn hơn: sự thay đổi của công nghệ ghi nhận và xử lý dữ liệu.
Một chiếc camera thông thường có thể ghi lại hình ảnh. Một chiếc kính AI có thể làm nhiều hơn thế. Nó có thể ghi hình, nhận dạng vật thể, chuyển giọng nói thành văn bản, dịch ngôn ngữ, tìm kiếm thông tin, và tùy khả năng của hệ thống, phân tích con người hoặc môi trường xung quanh. Điều này tạo ra một sự bất cân xứng mới.
Người đeo kính biết rất nhiều về những gì đang xảy ra trước mắt mình, trong khi những người xung quanh có thể không biết họ đang bị ghi lại hoặc dữ liệu của họ đang được xử lý như thế nào.
Một người đi qua đường có thể xuất hiện trong video. Một khách hàng trong cửa hàng có thể bị ghi hình. Một đứa trẻ trong bể bơi có thể lọt vào camera. Một bệnh nhân trong bệnh viện có thể xuất hiện trong dữ liệu.
Và nếu dữ liệu được đưa vào hệ thống AI, vấn đề không còn chỉ là bức ảnh được lưu ở đâu, mà là AI đã suy luận được gì từ bức ảnh đó.
Đây chính là lý do một số chính quyền đặc biệt quan tâm đến kính AI tại trường học, bệnh viện, bể bơi, phòng thay đồ và những địa điểm mà con người có kỳ vọng cao về sự riêng tư.
Cuộc đua công nghệ gặp bức tường xã hội
Các hãng công nghệ có lý do để đặt cược lớn vào kính AI. Smart glasses có thể trở thành một giao diện mới thay thế một phần smartphone. Người dùng không cần lấy điện thoại ra khỏi túi để tìm kiếm thông tin, dịch văn bản, ghi âm, chụp ảnh hay tương tác với trợ lý AI.
Nếu công nghệ tiếp tục phát triển, kính AI có thể trở thành một trong những thiết bị quan trọng của thời kỳ “điện toán môi trường” - khi máy tính không còn là một vật thể riêng biệt mà trở thành một phần của cơ thể và không gian sống.
Nhưng sự phổ cập của công nghệ lại phụ thuộc vào một yếu tố nằm ngoài phòng thí nghiệm: mức độ chấp nhận của xã hội.
Người tiêu dùng có thể thích một chiếc kính có khả năng dịch tức thời. Nhưng họ có thể không thích người đứng cạnh mình sử dụng chiếc kính đó để quay họ.
Một học sinh có thể muốn dùng AI để hỗ trợ học tập. Nhưng phụ huynh có thể không muốn con mình xuất hiện trong hàng nghìn giờ dữ liệu hình ảnh được ghi bởi những thiết bị đeo của người khác.
Một du khách có thể muốn ghi lại toàn bộ chuyến đi. Nhưng người dân địa phương có quyền hỏi liệu họ có trở thành nhân vật nền bất đắc dĩ trong kho dữ liệu của người khác hay không.
Cấm kính AI có thể chỉ là giai đoạn đầu
Điều đáng chú ý là những quy định hiện nay chưa tạo thành một lệnh cấm toàn cầu. Phần lớn mới tập trung vào những địa điểm nhạy cảm hoặc những nhóm đối tượng dễ bị tổn thương.
Nhưng xu hướng đã rõ: khi AI ngày càng có khả năng quan sát thế giới thông qua con người, chính phủ sẽ phải xây dựng những quy tắc mới về quyền “không bị quan sát”.
Trong tương lai, có thể có quy định yêu cầu thiết bị: phải có tín hiệu rõ ràng khi camera đang hoạt động; phải cho phép người khác yêu cầu không bị ghi hình; hạn chế nhận diện khuôn mặt; hạn chế ghi âm liên tục; cấm sử dụng tại trường học, bệnh viện, phòng thay đồ và các địa điểm riêng tư; quy định thời gian lưu trữ dữ liệu; quy định nơi dữ liệu được xử lý và lưu trữ; buộc nhà sản xuất minh bạch về việc AI sử dụng dữ liệu hình ảnh, âm thanh như thế nào.
Nói cách khác, tương lai có thể không phải là cấm kính AI, mà là thiết lập những khu vực mà AI không được phép nhìn, nghe và phân tích.
Đó là một thay đổi rất lớn trong cách xã hội định nghĩa quyền riêng tư. Khi smartphone xuất hiện, câu hỏi là con người có thể mang camera đi khắp nơi hay không. Khi kính AI xuất hiện, câu hỏi mới là: con người có quyền mang một hệ thống AI biết nhìn, biết nghe và biết phân tích đi khắp nơi hay không?
Câu trả lời của Na Uy, Australia và nhiều nước khác đang dần hình thành. Và rất có thể, những chiếc kính từng được quảng bá như biểu tượng của tương lai công nghệ sẽ trở thành một trong những thiết bị đầu tiên buộc pháp luật phải vạch lại ranh giới giữa quyền sử dụng công nghệ của một cá nhân và quyền được riêng tư của cả cộng đồng.