Bỏ qua điều hướng
•

Ngoại giao pháo hạm Mỹ - Iran và bài toán mở lại hành lang Hormuz

Ngoại giao pháo hạm Mỹ - Iran và bài toán mở lại hành lang Hormuz
Nguồn ảnh: Dân Trí

(Dân trí) - Sau nhiều tháng chiến sự, eo biển Hormuz đang từ một điểm nghẽn năng lượng trở thành trung tâm của cuộc đàm phán chiến lược Mỹ - Iran.

Ngoại giao pháo hạm Mỹ - Iran và bài toán mở lại hành lang Hormuz - 1

Tàu thuyền di chuyển qua eo biển Hormuz (Ảnh: Reuters).

Mỹ dùng ưu thế hải quân, phong tỏa và trừng phạt kinh tế để gây sức ép; Iran đáp trả bằng khả năng hạn chế lưu thông tại tuyến hàng hải quan trọng bậc nhất thế giới - eo biển Hormuz.

Hai bên đều tuyên bố để ngỏ ngoại giao, nhưng cùng không muốn từ bỏ đòn bẩy trước đối phương. Bởi vậy, bài toán mở lại Hormuz không đơn thuần là đưa tàu dầu trở lại tuyến vận tải, mà là tìm một cơ chế để Mỹ và Iran đồng thời lùi khỏi thế đối đầu mà không bên nào bị coi là xuống thang đơn phương.

Hormuz trở thành “con bài” trung tâm

Sau hơn 7 tháng xung đột Mỹ - Iran, eo biển Hormuz đang giữ vị trí đặc biệt trong mọi tính toán quân sự, ngoại giao và kinh tế. Con đường biển chỉ rộng khoảng 39km ở nơi hẹp nhất này trước chiến tranh vận chuyển trung bình khoảng 20 triệu thùng dầu và sản phẩm dầu mỗi ngày, tương đương khoảng 1/4 thương mại dầu bằng đường biển toàn cầu. Khoảng 80% lượng dầu đi qua đây hướng về các thị trường châu Á. Hormuz đồng thời là tuyến vận chuyển của khoảng 19% thương mại LNG toàn cầu, chủ yếu từ Qatar và Các tiểu vương quốc Ả rập Thống nhất (UAE).

Sự gián đoạn từ đầu cuộc chiến đã biến Hormuz thành một trong những mắt xích nhạy cảm nhất của kinh tế thế giới. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đánh giá xung đột Trung Đông năm 2026 đã tạo ra “sự gián đoạn nguồn cung lớn nhất trong lịch sử thị trường dầu mỏ toàn cầu”, khi 15 triệu thùng dầu thô, 5 triệu thùng sản phẩm dầu vốn thường xuyên đi qua Hormuz mỗi ngày có thời điểm giảm xuống chỉ còn một phần nhỏ. Theo IEA, khôi phục lưu thông bình thường qua eo biển là biện pháp quan trọng nhất để ổn định trở lại thị trường dầu khí thế giới.

Chính giá trị ấy khiến Hormuz chuyển từ một tuyến hàng hải thành đòn bẩy chiến lược. Mỹ tuyên bố lực lượng quân sự nước này đã rà phá thủy lôi trên các tuyến hàng hải quốc tế, thiết lập khả năng hộ tống, kiểm soát hoạt động vận tải. Nhà Trắng ngày 28/8 khẳng định gần 1.500 tàu thương mại đã đi qua dưới sự bảo vệ của Mỹ kể từ khi chiến dịch được mở rộng, đồng thời cho rằng Washington chứ không phải Tehran đang nắm ưu thế quân sự trên eo biển.

Iran lại sử dụng một đòn bẩy khác, theo đó nước này đã hạn chế, đe dọa hoạt động của nhiều tàu mà họ cho là vi phạm quy định đi lại, đồng thời mở rộng danh sách tàu bị cấm qua Hormuz lên ít nhất 56 chiếc vào đầu tháng 9. Hãng tin Reuters cho biết danh sách này gồm tàu dầu, tàu chở khí hóa lỏng (LNG) và LPG, khiến một số nhà khai thác và nhà nhập khẩu năng lượng phải tránh sử dụng các tàu bị Iran đưa vào danh sách.

Cách tiếp cận của cả hai phía đã tạo nên một dạng “ngoại giao pháo hạm hiện đại”: quân sự, phong tỏa, trừng phạt kinh tế và quyền tiếp cận tuyến hàng hải cùng trở thành những công cụ được đặt lên bàn thương lượng.

Hai sức ép đối nghịch kéo Mỹ và Iran trở lại bàn đàm phán

Điều nghịch lý là chính những biện pháp cưỡng ép làm chiến tranh kéo dài cũng đang tạo động lực cho ngoại giao.

Đối với Iran, điểm yếu lớn nhất nằm ở kinh tế. Phong tỏa hải quân của Mỹ kết hợp với các vòng trừng phạt mới đã làm suy giảm mạnh nguồn thu ngoại tệ và khả năng xuất khẩu dầu của Tehran. Trang tin Bloomberg đầu tháng 9 ghi nhận giới phân tích Iran thừa nhận sức ép tiền tệ, nhập khẩu và giá cả trong nước ngày càng nghiêm trọng. Đến cuối tháng, hãng AP cho biết đồng rial của Iran đã giảm xuống mức thấp kỷ lục hơn 2,5 triệu rial đổi một USD, phản ánh mức độ tổn thương ngày càng lớn của nền kinh tế sau nhiều tháng xung đột và trừng phạt.

Cựu nhà đàm phán Mỹ Dennis Ross nhận định phong tỏa đang tạo sức ép rất lớn lên Tehran. Theo ông, đây chính là một trong những yếu tố khiến Iran có lý do tìm một thỏa thuận trước cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ Mỹ ngày 3/11.

Đối với Mỹ, nước này cũng chịu những sức ép riêng. Việc lưu thông qua Hormuz bị hạn chế đã đẩy giá dầu mỏ, đặc biệt là dầu diesel tăng mạnh. Ngày 28/9, dầu Brent đóng cửa ở mức 105,28 USD/thùng sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump bác một đề xuất ban đầu của Iran; một ngày sau Brent giảm về 102,59 USD/thùng khi thị trường nhận được tín hiệu xuất khẩu Trung Đông phục hồi. Biến động lớn chỉ trong vài phiên giao dịch cho thấy giá năng lượng hiện phụ thuộc rất mạnh vào từng tín hiệu ngoại giao Mỹ-Iran.

Bài toán dầu mỏ đang lan sang thị trường trái phiếu, làm tăng lo ngại lạm phát và chi phí vay tại Mỹ. Khi hy vọng đạt thỏa thuận với Iran suy giảm ngày 28/9, lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm có thời điểm lên 5,27%, mức cao nhất kể từ năm 2007. Nói cách khác, Iran có Hormuz, Mỹ có phong tỏa. Tehran có thể gây sức ép lên giá năng lượng, chuỗi cung ứng; Washington có thể bóp nghẹt nguồn thu dầu mỏ, khả năng tiếp cận tài chính của Iran.

Chính sự đối xứng tương đối ấy tạo ra động lực để thương lượng, nhưng cũng là nguyên nhân khiến thỏa thuận khó hình thành; không bên nào muốn trao ‘con bài’ mạnh nhất trước khi nhận được bảo đảm từ đối phương.

Công thức “đổi Hormuz lấy dỡ phong tỏa”

Từ giữa tháng 9 đến nay, đường nét của một công thức thỏa hiệp bắt đầu rõ hơn. Hãng tin Reuters ngày 24/9 cho biết các nhà đàm phán của Mỹ và Iran tại New York đã thảo luận phương án theo từng giai đoạn. Bước đầu tiên có thể là Iran cho phép khôi phục lưu thông qua Hormuz, đổi lại Mỹ dỡ phong tỏa kinh tế và hải quân; các bước tiếp theo có thể liên quan đến quyền tiếp cận tài sản Iran bị đóng băng, xuất khẩu dầu và đàm phán chương trình hạt nhân.

Iran sau đó đưa ra đề xuất cụ thể hơn: một lộ trình bảy ngày để chấm dứt giao tranh và mở lại Hormuz nếu Mỹ dỡ phong tỏa, miễn hoặc nới các biện pháp hạn chế xuất khẩu dầu và xử lý vấn đề tài sản Iran bị phong tỏa. Tehran đồng thời phát tín hiệu sẵn sàng nối lại đàm phán về chương trình hạt nhân. Washington ban đầu bác đề xuất này, nhưng các kênh trung gian vẫn tiếp tục hoạt động.

Ngày 29/9, Qatar xác nhận đang tiến hành ngoại giao con thoi giữa hai bên. Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Qatar Majed al-Ansari nói Doha đang trao đổi thông điệp với Mỹ và Iran để tìm “điểm đồng” về lập trường cho một thỏa thuận. Mỹ và Iran vẫn đàm phán gián tiếp qua các nhà trung gian thay vì gặp chính thức.

Báo Financial Times đưa tin, dự thảo mới nhất đang được chỉnh sửa theo hướng Iran cho phép tàu thuyền tự do qua Hormuz và Mỹ dỡ phong tỏa các cảng Iran. Sau đó Washington có thể khôi phục một số miễn trừ cho phép Iran bán dầu, tạo điều kiện tiếp cận một phần tài sản bị phong tỏa; Tehran đổi lại cho phép thanh sát viên Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế trở lại và tiếp tục thương lượng về hạt nhân.

Đây là điểm cho thấy câu chuyện Hormuz không thể tách khỏi hồ sơ hạt nhân. Đối với Nhà Trắng, mở tuyến hàng hải nhưng không xử lý những vấn đề an ninh rộng hơn có nguy cơ chỉ tạo ra khoảng nghỉ ngắn. Mỹ đã có kinh nghiệm trong năm nay: bản ghi nhớ giữa Mỹ - Iran hồi tháng 6 từng mở lại Hormuz, tạo ra giai đoạn ngừng bắn, nhưng cơ chế nhanh chóng đổ vỡ vào tháng 7 sau những cáo buộc vi phạm lẫn nhau và các cuộc tấn công tàu thương mại.

Do đó, bài toán hiện nay không phải là nghĩ ra một công thức trao đổi, mà là khiến công thức ấy đủ bền để tồn tại sau ngày ký. Ai nhượng bộ trước? Đây là nút thắt lớn nhất.

Một quan chức cấp cao Iran nói với hãng tin Reuters rằng Tehran có thể linh hoạt trong vấn đề thu phí tàu qua Hormuz, thậm chí chuyển nội dung này sang một phụ lục thay vì đặt làm điều kiện trung tâm. Nhưng Iran không muốn từ bỏ điều mà Tehran coi là quyền quản lý đối với tuyến hàng hải sát bờ biển của mình. Các quốc gia Vùng Vịnh lại bác bỏ khả năng eo biển Hormuz trở thành công cụ để bất kỳ một nước nào áp đặt điều kiện lên hoạt động vận tải quốc tế.

Mỹ cũng chưa muốn dỡ công cụ gây sức ép quá sớm. Ngày 29/9, Tổng thống Trump công khai phủ nhận thông tin Mỹ đã đề nghị giảm trừng phạt/giải phóng tài sản Iran để đổi lấy nhượng bộ hạt nhân; nhấn mạnh Mỹ chưa đưa ra cam kết như vậy; đồng thời tiếp tục bổ sung các biện pháp trừng phạt mới. Theo đó, Bộ Tài chính Mỹ mới đây áp đặt hạn chế mới với 10 cá nhân, thực thể tại Iran và Pakistan mà Washington cáo buộc hỗ trợ chuỗi cung ứng quân sự Iran.

Như vậy, ngoại giao đang diễn ra song song chứ chưa thay thế sức ép. Alan Eyre, cựu nhà ngoại giao Mỹ từng tham gia đàm phán với Iran, cảnh báo rằng phong tỏa có thể không nhất thiết khiến Tehran mềm hơn.

Trong một hệ thống chính trị cảm thấy sự sống còn bị đe dọa, sức ép quá mức cũng có thể thúc đẩy lựa chọn leo thang thay vì thỏa hiệp. Đánh giá này lý giải nghịch lý của “ngoại giao pháo hạm”: Sức ép đủ mạnh có thể đưa đối phương đến bàn đàm phán, nhưng sức ép vượt quá ngưỡng cũng có thể khiến đối phương cho rằng nhượng bộ đồng nghĩa với thất bại chiến lược.

Mở eo biển Hormuz bằng tàu chiến không đồng nghĩa khôi phục 

Một thực tế quan trọng là lưu thông hàng hải đang từng bước phục hồi ngay cả khi chưa có thỏa thuận chính trị. Reuters ngày 28/9 ghi nhận nhiều tàu LNG liên quan đến Qatar đã quay trở lại tuyến Hormuz. Dữ liệu từ Kpler và LSEG cho thấy cả tàu chở hàng lẫn tàu chạy rỗng đang xuất hiện nhiều hơn.

Báo Financial Times cho biết xuất khẩu dầu từ Trung Đông trong tháng 9 đã phục hồi lên 15,5 triệu thùng/ngày, hơn 80% mức trước chiến tranh. Saudi Arabia và UAE tăng cường sử dụng đường ống, trung chuyển tàu-tàu và các tuyến thay thế; Mỹ đồng thời cung cấp bảo vệ trên không cho một phần luồng tàu qua eo biển.

Nhưng những con số này chưa đồng nghĩa với tình hình bình thường. IEA cảnh báo dữ liệu AIS hiện có mức độ bất định rất cao do tàu tắt thiết bị phát tín hiệu, gây nhiễu GPS và giả mạo tín hiệu ngày càng phổ biến. Đồng thời, năng lực tuyến đường ống thay thế Hormuz chỉ 3,5-5,5 triệu thùng/ngày, thấp hơn rất nhiều so với gần 20 triệu thùng/ngày dầu và sản phẩm dầu từng đi qua eo biển trong điều kiện bình thường. Điều đó cho thấy một khác biệt quan trọng: mở tuyến đường bằng sức mạnh quân sự không đồng nghĩa với việc khôi phục niềm tin thương mại.

Các hãng vận tải, chủ tàu và công ty bảo hiểm không chỉ tính toán liệu tàu chiến Mỹ có thể bảo vệ một đoàn tàu cụ thể hay không. Họ còn đánh giá xác suất tên lửa, UAV, thủy lôi hoặc một vụ đụng độ bất ngờ; chi phí bảo hiểm chiến tranh; trách nhiệm pháp lý; khả năng tàu mắc kẹt và nguy cơ thủy thủ thiệt mạng. Một hành lang chỉ có thể thực sự “mở” khi các chủ thể thương mại tin rằng rủi ro đã giảm xuống mức có thể chấp nhận được.

Từ “hành lang quân sự” tới “hành lang được bảo đảm”

Một thỏa thuận khả thi về Hormuz có thể cần nhiều hơn một tuyên bố ngừng bắn. Trước hết, hai bên cần xác định trình tự thực hiện có thể kiểm chứng. Iran mở từng phần tuyến hàng hải; Mỹ tương ứng từng bước giảm phong tỏa hoặc cho phép các hoạt động kinh tế cụ thể. Cách đi theo giai đoạn giúp tránh tình trạng một bên thực hiện toàn bộ nghĩa vụ trước trong khi chưa biết đối phương có đáp lại hay không. Chính mô hình này đang được các nhà trung gian thảo luận.

Tiếp đó là một cơ chế giám sát đủ đáng tin cậy. Oman có vị trí đặc biệt bởi nước này kiểm soát bờ phía nam của Hormuz và lâu nay duy trì kênh liên lạc với cả Tehran lẫn Washington. Qatar lại có kinh nghiệm làm trung gian, hiện là bên thực hiện ngoại giao con thoi. Một cấu trúc có sự tham gia của các nước Vùng Vịnh, cơ chế hàng hải quốc tế và các trung gian có thể giảm nguy cơ một sự cố đơn lẻ phá hỏng toàn bộ thỏa thuận.

Cuối cùng, giải pháp Hormuz phải gắn với tiến trình chính trị rộng hơn. Chủ tịch Emirates Policy Center Ebtessam al-Ketbi nhận định rằng vấn đề cốt lõi là Mỹ cần xác định rõ “đích đến” của chiến dịch gây sức ép với Iran. Các nước Vùng Vịnh vừa phản đối Iran sử dụng Hormuz làm đòn bẩy cưỡng ép, vừa không muốn một cuộc chiến Mỹ - Iran kéo dài vô thời hạn ngay bên cạnh lãnh thổ của mình.

Đó có lẽ là giới hạn của chính sách “ngoại giao pháo hạm”. Tàu chiến có thể giữ một tuyến hàng hải hoạt động; trừng phạt có thể gây tổn thất kinh tế; Iran có thể làm tăng rủi ro giao thông qua eo biển. Nhưng không có công cụ nào tự nó tạo ra một trật tự hàng hải ổn định.

Tính đến nay, chưa bên nào đạt được mục tiêu tối đa. Mỹ chưa thể biến ưu thế quân sự thành thỏa thuận chính trị toàn diện; Iran không thể đóng hoàn toàn Hormuz mà không tự gây thêm thiệt hại cho kinh tế và quan hệ với các nước Vùng Vịnh. Xuất khẩu dầu Trung Đông đang phục hồi, nhưng giá Brent vẫn trên 100 USD/thùng và rủi ro an ninh hàng hải chưa được loại bỏ.

Chính thế cân bằng bất tiện đó đang tạo ra cơ hội cho ngoại giao. Một thỏa thuận nhỏ về Hormuz chưa chắc chấm dứt cuộc xung đột Mỹ - Iran, nhưng có thể là phép thử đầu tiên về khả năng chuyển từ cưỡng ép sang kiểm soát xung đột. 

Nếu Mỹ - Iran tìm được cách đồng thời mở lại tuyến hàng hải và từng bước tháo các công cụ phong tỏa, eo biển Hormuz có thể trở thành điểm xuất phát của một tiến trình rộng hơn. Nếu thất bại, eo biển hẹp nối vịnh Ba Tư với Ấn Độ Dương sẽ tiếp tục là nơi mà chỉ một quả tên lửa, một thủy lôi hoặc một tính toán sai cũng có thể truyền "cú sốc" từ Trung Đông tới toàn bộ nền kinh tế thế giới.

Sau hơn 7 tháng xung đột Mỹ và Iran năm 2026, eo biển Hormuz đã chuyển từ một điểm nghẽn năng lượng thành trung tâm của mọi tính toán quân sự, ngoại giao và kinh tế. Tuyến hàng hải chiến lược rộng 39km ở nơi hẹp nhất này vốn vận chuyển trung bình 20 triệu thùng dầu mỗi ngày, đóng góp 1/4 lượng dầu thương mại bằng đường biển toàn cầu và 19% thương mại LNG thế giới. Cơ quan Năng lượng Quốc tế đánh giá cuộc khủng hoảng đã gây ra sự gián đoạn nguồn cung lớn nhất trong lịch sử thị trường dầu mỏ toàn cầu. Cả Washington và Tehran đều đang áp dụng chiến lược ngoại giao pháo hạm hiện đại nhằm tối đa hóa đòn bẩy trên bàn đàm phán. Tính đến ngày 28 tháng 8, phía Mỹ tuyên bố đã rà phá thủy lôi và hộ tống gần 1.500 tàu thương mại đi qua eo biển để khẳng định ưu thế kiểm soát. Trong khi đó, Iran đáp trả bằng cách thắt chặt kiểm soát và mở rộng danh sách cấm qua Hormuz lên ít nhất 56 tàu chuyên chở năng lượng vào đầu tháng 9. Bài toán mở lại hành lang Hormuz hiện không đơn thuần là việc đưa tàu chở dầu trở lại tuyến vận tải hàng hải. Áp lực từ đòn phong tỏa hải quân và các biện pháp trừng phạt kinh tế từ Mỹ đang trở thành động lực thúc đẩy các bên trở lại đàm phán. Cuộc đối đầu đòi hỏi Washington và Tehran phải đồng thời tìm kiếm một cơ chế lùi bước cân bằng nhằm tránh cảm giác bị coi là xuống thang đơn phương.