Thành phố Hồ Chí Minh đang đối mặt tình trạng thiếu hụt nhân lực cho các ngành công nghiệp cốt lõi như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ cao. Trong khi nguồn cung lao động chưa đáp ứng về số lượng, chất lượng, thì việc liên kết giữa đào tạo và doanh nghiệp còn hạn chế. Thực trạng nêu trên đặt ra yêu cầu cấp thiết về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng quá trình chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng mới, tạo nền tảng phát triển nhanh và bền vững.
Yêu cầu cấp bách
Thị trường máy bay không người lái (UAV) tại Thành phố Hồ Chí Minh dự báo tăng khoảng 40%/năm, song nhân lực chuyên môn cao chỉ đáp ứng khoảng 5-7% nhu cầu. UAV được xác định là một trong những ngành mũi nhọn của Khu công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh (SHTP), nhưng điểm nghẽn nhân lực đang hạn chế sự phát triển của ngành. Không chỉ thiếu nhân lực UAV, các doanh nghiệp trong SHTP cũng rất cần nhân lực về AI, bán dẫn, công nghệ sinh học, tự động hóa… để mở rộng sản xuất. Vì vậy, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho thành phố là yêu cầu cấp bách.
Theo Sở Nội vụ thành phố, từ nay đến năm 2030, thành phố cần 800 nghìn đến một triệu lao động mới, trong đó, nhóm ngành dịch vụ-công nghiệp công nghệ cao chiếm đến 70%.
Khi Thành phố Hồ Chí Minh chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng lấy khoa học-công nghệ và đổi mới sáng tạo làm nền tảng, việc phát triển nhân lực cho các ngành công nghiệp chủ lực đã trở thành nhiệm vụ cấp bách. Theo các doanh nghiệp FDI, chất lượng nguồn nhân lực là một trong những yếu tố được nhà đầu tư đặc biệt quan tâm. Trong bối cảnh thành phố định hướng phát triển công nghiệp công nghệ cao, công nghệ lõi, kinh tế số, kinh tế tuần hoàn và đô thị thông minh, việc nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng nhu cầu nhân lực của các ngành công nghiệp mới trở thành yêu cầu cấp thiết.
Ông Thue Quist Thomasen, Chủ tịch Hiệp hội doanh nghiệp các nước Bắc Âu tại Việt Nam (Nord Cham Vietnam) cho biết: Nguồn nhân lực là nền tảng để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển. Thành phố Hồ Chí Minh cần đẩy mạnh đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng theo yêu cầu của các doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Theo đó, thành phố cần thí điểm các chương trình giáo dục kép, kết hợp đào tạo tại trường với thực hành tại doanh nghiệp, thông qua hợp tác với các doanh nghiệp và các trường đại học. Đây là cơ sở quan trọng giúp sinh viên nâng cao kỹ năng thực tiễn, đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường lao động và ngành công nghiệp hiện đại.
Trong khi đó, Tiến sĩ Chung Thị Vân Anh, Trường đại học Bà Rịa-Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh cho rằng, thực tiễn đang tồn tại nghịch lý: Nhu cầu nhân lực trong các ngành công nghiệp cốt lõi ngày càng tăng, nhưng hệ thống đào tạo chưa đáp ứng kịp về quy mô, chất lượng và cơ cấu ngành nghề. Khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp vẫn là thách thức lớn trong quá trình phát triển công nghiệp 4.0.
Vấn đề không chỉ nằm ở việc trang bị kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp mà còn ở yêu cầu đổi mới tư duy và năng lực thích ứng của người lao động. Khi khoa học-công nghệ ngày càng giữ vai trò quyết định, câu hỏi đặt ra không chỉ là đào tạo nhân lực để đáp ứng yêu cầu nào, mà còn là làm thế nào để hình thành lực lượng lao động có khả năng sáng tạo, làm chủ công nghệ và thích ứng những biến đổi nhanh chóng của nền kinh tế.
Gắn đào tạo với nhu cầu phát triển
Chỉ tính riêng ngành bán dẫn, tính đến cuối năm 2025, Việt Nam thu hút hơn 170 dự án FDI. Trong đó, thành phố có 54 dự án, với tổng vốn đăng ký hơn 5,1 tỷ USD. Tuy nhiên, nguồn nhân lực vẫn là một trong những điểm nghẽn đối với sự phát triển của ngành. Cả nước cần khoảng 5.000-10.000 kỹ sư bán dẫn mỗi năm, trong khi năng lực đào tạo hiện mới đáp ứng chưa đến 20% nhu cầu. Trước thực trạng này, thành phố đặt mục tiêu đến năm 2030 đào tạo 9.000 kỹ sư bán dẫn, bồi dưỡng chuyên sâu 1.500 chuyên gia.
Để đáp ứng nhu cầu nhân lực chất lượng cao, bên cạnh mở rộng quy mô đào tạo, việc nâng cao chất lượng và rút ngắn khoảng cách giữa nhà trường với doanh nghiệp cũng là yêu cầu quan trọng.
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Tấn Trần Minh Khang, Hiệu trưởng Trường đại học Công nghệ thông tin, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh thẳng thắn nhìn nhận: Đối với lĩnh vực thiết kế chip, khoảng cách giữa đào tạo và thực tiễn sản xuất đã từng bước được thu hẹp. Trước đây, doanh nghiệp thường mất từ sáu đến tám tháng để đào tạo kỹ sư mới tốt nghiệp về văn hóa, kỹ năng, công nghệ và quy trình thiết kế riêng. Hiện nay, thời gian này rút xuống còn khoảng một đến hai tháng. Kết quả này cho thấy chương trình đào tạo tại các trường đại học ngày càng chú trọng trang bị kỹ năng thiết kế công nghiệp và quy trình thiết kế cho sinh viên.
Tuy nhiên, để giải quyết căn cơ bài toán nhân lực, thành phố cần có chiến lược đào tạo gắn với cơ cấu kinh tế và định hướng phát triển trong giai đoạn mới, thay vì chỉ tập trung vào một số ngành riêng lẻ. Thạc sĩ Lê Như Hùng, Chủ tịch Hội Khoa học phát triển nguồn nhân lực, nhân tài Việt Nam-Thành phố Hồ Chí Minh cho rằng: Thành phố cần sớm xây dựng và triển khai chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, người tài giai đoạn 2026-2030, tầm nhìn đến năm 2050. Đồng thời, cần xác định thứ tự ưu tiên trong phát triển nhân lực ở từng lĩnh vực, tránh đầu tư dàn trải hoặc chạy theo công nghệ tiên tiến khi chưa đánh giá đầy đủ nguồn lực và năng lực hiện có.
Phát triển nhân lực cần dựa trên liên kết giữa Nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp. Trong đó, doanh nghiệp cần tham gia xuyên suốt quá trình đào tạo, từ xác định nhu cầu nhân lực, xây dựng chương trình đến tổ chức thực hành và đánh giá năng lực người học. Phát triển nhân lực cho mô hình tăng trưởng mới là yêu cầu cấp bách, là cơ hội để thành phố tạo đột phá trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0.
Cho nên, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao không chỉ là mở rộng quy mô đào tạo, mà cần đổi mới đồng bộ hệ sinh thái giáo dục, khoa học-công nghệ. Khi đào tạo gắn với nhu cầu phát triển, doanh nghiệp và thị trường lao động, thành phố sẽ từng bước tháo gỡ điểm nghẽn nhân lực, tạo nền tảng để nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức, công nghệ và giá trị gia tăng cao.
CAO TÂN