Động đất, bão hay cháy rừng là những hiện tượng tự nhiên có thể biến thành thảm họa, nhưng mức độ ảnh hưởng của chúng đối với con người còn phụ thuộc vào cách chúng ta chuẩn bị và ứng phó.
Con người không thể ngăn chặn động đất, nhưng có thể xây dựng những công trình có khả năng chịu lực tốt hơn. Điều này đã được thực hiện từ thời cổ đại.
Chẳng hạn, người Inca - nền văn minh từng phát triển mạnh tại Nam Mỹ - đã sử dụng những khối đá có hình dạng bất thường, được cắt gọt với độ chính xác cao và lắp ghép mà không cần hồ vữa. Phương pháp này cho phép các khối đá dịch chuyển và trở lại vị trí ban đầu khi xảy ra rung chấn.
Các công trình kiến trúc gỗ truyền thống của Nhật Bản thường có một cột trụ trung tâm lớn (được gọi là shinbashira), có tác dụng tương tự cơ chế giảm chấn, giúp các tòa nhà đứng vững hơn trước động đất.


Cột trụ shinbashira trong kiến trúc truyền thống Nhật Bản được áp dụng trong xây dựng các tòa nhà cao tầng ngày nay (Ảnh: International Traveller).
Tương tự, những nghiên cứu mới về bê tông La Mã cổ đại cũng chỉ ra khả năng tự phục hồi ấn tượng. Các khoáng chất bên trong có thể phản ứng với nước để hàn gắn vết nứt, giúp công trình bền hơn theo thời gian.
Tổ tiên chúng ta biết cách khai thác sức mạnh của thiên nhiên, duy trì cảnh quan lành mạnh và dựa vào mối liên kết cộng đồng.
Việc học lại những bài học này có thể giúp chúng ta chuẩn bị tốt hơn cho những thảm họa trong tương lai, vốn được dự đoán sẽ gây ra thiệt hại ngày càng lớn.
Họ không chống lại thiên nhiên
Ngày nay, biến đổi khí hậu khiến các hiện tượng mưa cực đoan gia tăng, kết hợp với mật độ dân cư đông đúc tại các vùng ven biển, làm cho lũ lụt và bão trở nên nguy hiểm hơn.
Thế nhưng trong quá khứ, nhiều nền văn minh cổ đại lại biết cách biến những dòng nước lũ tràn bờ thành lợi thế. Thay vì gò ép và chuyển dòng vào các kênh hẹp - vốn dễ tạo ra dòng chảy xiết nguy hiểm - họ để nước lũ tự do tỏa rộng trên diện tích lớn.
Điển hình, người Ai Cập cổ đại đã tận dụng mùa lũ sông Nile để bồi đắp phù sa màu mỡ và tưới tiêu cho đồng ruộng.
Họ xây dựng hệ thống đê bao tạo thành các ô lưu vực, vừa giữ và điều tiết nước phục vụ canh tác, vừa cho phép tiêu thoát nước khi mùa lũ đi qua.
Bên cạnh việc tận dụng lũ, các cộng đồng cổ đại còn thể hiện sự hiểu rõ địa hình khi chủ động quy hoạch không gian sống ngoài vùng nguy hiểm.

Phương pháp xây nhà không cần vữa của người Inca cổ đại (Ảnh: International Traveller).
Cư dân vùng Mosquito Coast tại miền đông Honduras (Trung Mỹ) là một minh chứng điển hình. Họ không dựng làng trên vùng bãi bồi của các dòng sông chính mà dời về các phụ lưu nhỏ hơn để hạn chế thiệt hại do lũ.
Tư duy quy hoạch thuận theo tự nhiên - tạo không gian tiêu thoát nước thay vì cô lập và gò ép dòng chảy - mang lại giá trị tham khảo cho chiến lược thích ứng với biến đổi khí hậu ngày nay.
Ngày nay, các kỹ sư sử dụng những bể chứa bằng bê tông để giữ và điều tiết nước trước khi nước chảy vào suối hoặc hệ thống thoát nước mưa. Các nhà quy hoạch đô thị cũng thiết kế những bể chứa này thành hệ sinh thái đất ngập nước có khả năng hấp thụ nước tốt hơn và cho phép nước thấm vào đất.
Các chuyên gia nhận thấy việc khôi phục những vùng đất ngập lũ dọc theo các tuyến đường thủy giúp hấp thụ nước lũ mà không gây ra thảm họa ở các khu vực xung quanh.
Người cổ đại đã bảo tồn cảnh quan trước khi thảm họa xảy ra
Các cộng đồng cổ đại đã đưa ra những lựa chọn có chủ đích về cách sử dụng đất đai.
Ví dụ, người Australia bản địa đã sử dụng những đám cháy nhỏ, được kiểm soát để ngăn chặn những đám cháy lớn hơn. Biện pháp phòng ngừa này giúp kiểm soát lượng bụi cây dễ cháy tích tụ trên nền rừng.
Bên cạnh đó, các cộng đồng tiền Colombo như người Maya đã áp dụng quy hoạch cảnh quan dạng khảm đa chức năng, tích hợp đất canh tác, vườn cây ăn trái, đất luân canh và rừng tự nhiên.
Thay vì chặt sạch rừng để chỉ trồng một loại cây như hiện nay, cách trồng xen kẽ nhiều loài cây giúp đất luôn màu mỡ và bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên.
Để thích ứng với biến đổi khí hậu và giảm thiểu rủi ro thiên tai, người Inca đã xây dựng hệ thống bậc thang canh tác trên sườn núi, giúp tối ưu hóa khả năng ngấm và giữ nước mưa.
Tại cao nguyên Altiplano quanh hồ Titicaca (Bolivia), người xưa còn vận dụng kỹ thuật đắp nền đất cao kết hợp với hệ thống mương dẫn. Hệ thống này vừa đóng vai trò tưới tiêu, vừa điều hòa vi khí hậu để ngăn ngừa tác hại của sương muối đối với cây trồng.
Những kỹ thuật cổ xưa về quản lý cảnh quan bền vững hiện được các chuyên gia nghiên cứu nhằm tìm kiếm những giải pháp lâu dài cho các vấn đề mới.
Tại các khu vực bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi cháy rừng, chẳng hạn như Australia, các chuyên gia về cảnh quan đang kết hợp kiến thức quản lý động vật hoang dã bản địa vào các chiến lược phòng cháy, chữa cháy.


Biến đổi khí hậu khiến lũ lụt, cháy rừng trở nên nguy hiểm hơn (Ảnh minh họa: BoM).
Kiến thức của các cộng đồng bản địa cũng được tích hợp vào nền nông nghiệp hiện đại. Cây trồng che phủ có thể giúp bảo tồn nguồn nước, trong khi các phương pháp canh tác tái tạo giúp duy trì chất lượng đất.
Người xưa cũng hiểu rằng tái thiết sau thảm họa luôn là nỗ lực của cả tập thể. Lịch sử cho thấy sự gắn kết cộng đồng - thay vì lối sống biệt lập - có thể giúp nâng cao khả năng sinh tồn và phục hồi.
Tiến trình từng bước, kiên trì và bài bản ấy tuy không hào nhoáng, nhưng có thể giúp con người vượt qua nghịch cảnh.
Khi người châu Âu đổ bộ vào Bắc Mỹ, mang theo chiến tranh và dịch bệnh, tàn dư của nhiều bộ tộc rải rác ở Florida đã chủ động liên kết, hình thành các cộng đồng mới và sau cùng hợp nhất thành tộc người Seminole vào thế kỷ 18.
Tương tự, sau trận động đất kinh hoàng tàn phá đảo Rhodes (Hy Lạp) năm 227 TCN, thành phố này đã hồi sinh nhờ sự tương trợ từ các đô thành lân cận vùng Địa Trung Hải.
Các nghiên cứu lịch sử cho thấy trước những thảm họa thiên nhiên như hạn hán hay lũ lụt, những xã hội có cấu trúc gắn kết và bao dung thường có khả năng sống sót và phục hồi tốt hơn.
Các biện pháp ứng phó tập thể như vậy rất cần thiết đối với những nơi đang chịu ảnh hưởng nặng nề của thiên tai.