
Ở những nấc cao hơn của chuỗi giá trị, chuẩn mực không còn đơn thuần là điều kiện để doanh nghiệp tham gia thị trường. - Ảnh: T.L
Ở những nấc cao hơn của chuỗi giá trị, chuẩn mực không chỉ là điều kiện để doanh nghiệp tham gia thị trường mà còn có thể trở thành lợi thế cạnh tranh. Khi được tích hợp vào quy trình quản trị, duy trì ổn định và nhân rộng trong toàn chuỗi cung ứng, chuẩn mực góp phần nâng cao chất lượng và độ tin cậy của nền kinh tế.
Với Việt Nam, vấn đề đặt ra là làm thế nào để chuyển từ khả năng thích ứng với các chuẩn mực quốc tế sang từng bước tham gia kiến tạo những chuẩn mực mới. Trước thềm Hội nghị Thượng đỉnh Đổi mới Sáng tạo Việt Nam (Vietnam Innovation Summit – VIS) 2026, PGS.TS. Trần Đình Thiên - nguyên Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam - chia sẻ về yêu cầu chuyển đổi này.
Chuẩn mực - "hạ tầng mềm" của nền kinh tế
Ở cấp độ doanh nghiệp, chuẩn mực thể hiện qua yêu cầu về chất lượng sản phẩm, công nghệ, quản trị, quy trình vận hành và trải nghiệm khách hàng. Ở cấp độ nền kinh tế, vai trò của chuẩn mực còn nằm ở khả năng tạo ra mặt bằng chất lượng chung, giúp các doanh nghiệp phối hợp hiệu quả hơn trong chuỗi cung ứng.
Theo nghĩa đó, chuẩn mực có thể được xem là một dạng "hạ tầng mềm", tạo ra ngôn ngữ chung về chất lượng và độ tin cậy. Nhờ vậy vốn, công nghệ và nguồn nhân lực có điều kiện được kết nối, sử dụng hiệu quả hơn trong cùng một hệ thống.
Giá trị của chuẩn mực không chỉ nằm ở những yêu cầu phải tuân thủ, mà còn ở khả năng duy trì chất lượng ổn định, nhân rộng năng lực và bảo đảm kết quả vận hành có thể dự đoán.
Chẳng hạn, khi một doanh nghiệp đầu ngành nâng yêu cầu về chất lượng sản phẩm và trải nghiệm khách hàng, các nhà cung cấp cũng phải đầu tư nhiều hơn cho công nghệ, nhân lực và quy trình quản lý. Nếu những yêu cầu này được duy trì xuyên suốt chuỗi cung ứng, mặt bằng chất lượng của cả ngành có thể được nâng lên.
Từ năng lực nội tại của một doanh nghiệp, chuẩn mực có thể tạo ra tác động lan tỏa. Khi được nhân rộng trên quy mô đủ lớn, năng lực cạnh tranh của từng doanh nghiệp có thể cộng hưởng, trở thành sức cạnh tranh của cả nền kinh tế.
Từ thích ứng với "chuẩn" đến "định chuẩn"
Theo PGS.TS Trần Đình Thiên, khả năng tiếp nhận và thích ứng với tiêu chuẩn quốc tế đã giúp doanh nghiệp Việt Nam từng bước thu hẹp khoảng cách với thị trường toàn cầu. Các yêu cầu về sản xuất, chất lượng, công nghệ và quản trị được đưa vào thực tiễn, tạo điều kiện để doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng quốc tế.

Doanh nghiệp 'Thương hiệu Vàng TP.HCM' cần trở thành 'cánh chim đầu đàn', nâng tầm thương hiệu ViệtĐỌC NGAY
Tuy nhiên, thích ứng mới là bước đầu. Khi hướng đến những phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn, doanh nghiệp cần chuyển từ đáp ứng các tiêu chuẩn do thị trường đặt ra sang làm chủ năng lực thực thi đằng sau những tiêu chuẩn đó.
Quá trình này đòi hỏi doanh nghiệp hiểu rõ mục tiêu của từng tiêu chuẩn, tích hợp yêu cầu vào quản trị, phát triển nhân lực và vận hành. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp tiếp tục cải tiến phương thức hoạt động để phù hợp với thực tiễn mà vẫn duy trì chất lượng nhất quán.
Đây là bước chuyển từ làm theo những yêu cầu có sẵn sàng chủ động tạo ra và duy trì chất lượng. Khoảng cách giữa hai cách tiếp cận phản ánh mức độ tích lũy năng lực của doanh nghiệp.
Khi có thể duy trì chất lượng qua nhiều sản phẩm, dự án và thị trường, doanh nghiệp sẽ có cơ sở để mở rộng quy mô mà không làm suy giảm độ tin cậy. Những kinh nghiệm được kiểm chứng cũng có thể trở thành cơ sở để cải tiến phương thức hoạt động và hình thành các thực hành có giá trị tham chiếu.
PGS.TS Trần Đình Thiên nhấn mạnh "định chuẩn" không đồng nghĩa với việc tự đặt ra một bộ quy tắc mới. Khái niệm này nói đến khả năng tạo ra mức chất lượng, phương thức quản trị hoặc mô hình thực thi đủ sức trở thành thước đo tham chiếu cho thị trường. Riêng với các tiêu chuẩn quốc tế chính thức, việc tham gia xây dựng còn đòi hỏi chuyên môn và sự hiện diện trong các cơ chế thiết lập tiêu chuẩn.

PGS.TS. Trần Đình Thiên - Nguyên Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam. - Ảnh T.L
Ai có thể "định chuẩn" cho nền kinh tế?
Theo PGS.TS Trần Đình Thiên, bài toán của Việt Nam không phải lựa chọn giữa tiêu chuẩn quốc tế và những chuẩn mực do mình phát triển. Điều quan trọng là đi từ tiếp nhận, thích ứng đến chuyển hóa tiêu chuẩn thành năng lực thực thi, duy trì năng lực ở quy mô lớn hơn và từng bước tham gia kiến tạo chuẩn mực trong những lĩnh vực đã tích lũy đủ thế mạnh.
Để tạo ra tác động trên quy mô nền kinh tế, năng lực của các doanh nghiệp đầu ngành cần được phát huy, qua đó thúc đẩy các nhà cung cấp và đối tác nâng cấp hoạt động. Chất lượng nguồn nhân lực phải tiến cùng công nghệ, năng lực quản trị và khả năng phối hợp giữa các mắt xích cũng cần được cải thiện tương ứng.
Khi quá trình nâng chuẩn diễn ra đồng bộ, năng lực của từng doanh nghiệp mới có thể chuyển hóa thành lợi thế chung. Một nền kinh tế có nhiều doanh nghiệp duy trì được chất lượng cao, vận hành những hệ thống phức tạp và phát triển các phương thức thực thi có giá trị tham chiếu sẽ có thêm cơ sở để chuyển từ vị thế chủ yếu tiếp nhận sang chủ động tham gia định chuẩn.
Khi đó, lợi thế cạnh tranh không chỉ đến từ nguồn lực sẵn có mà còn từ những năng lực khó sao chép trong ngắn hạn, như chất lượng nhất quán, độ tin cậy và khả năng tổ chức thực thi trên toàn chuỗi giá trị.
Với Việt Nam, bài toán trong giai đoạn tiếp theo không chỉ là thích ứng với các chuẩn mực quốc tế mà còn là từng bước tham gia kiến tạo những chuẩn mực mới, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và nền kinh tế.
Cách tiếp cận này cũng mở rộng nội hàm của đổi mới sáng tạo. Đổi mới không chỉ nằm ở công nghệ hay sản phẩm mới, mà còn thể hiện trong phương thức quản trị, tổ chức thực thi và khả năng phát triển lợi thế cạnh tranh có thể nhân rộng.
Đây cũng là trọng tâm của Vietnam Innovation Summit 2026, đặc biệt tại phiên chính ngày 15-10 với chủ đề "Cạnh tranh bằng định chuẩn trong thời kỳ xoay trục kinh tế".
Với sự tham gia của các chuyên gia trong nước và quốc tế, đại diện cơ quan quản lý và doanh nghiệp, phiên thảo luận sẽ tập trung vào quá trình chuyển hóa đổi mới thành năng lực thực thi, nhân rộng các mô hình hiệu quả và nâng cao năng lực của cả hệ sinh thái, qua đó góp phần tạo lập lợi thế cạnh tranh mới cho doanh nghiệp và nền kinh tế Việt Nam.
Giải Nobel Kinh tế 2026 mang lại nhiều gợi mở quan trọng cho Việt Nam trong giai đoạn hiện nay, đặc biệt khi nền kinh tế vừa phải nỗ lực đạt mục tiêu tăng trưởng cao, vừa phải đối mặt với áp lực lạm phát và sự trồi sụt của sức mua nội địa.