Giá Tiền Điện Tử (Crypto)
CoinGeckoBảng giá các đồng tiền mã hóa hàng đầu thế giới theo vốn hóa thị trường quy đổi ra USD và VNĐ.
Tổng số đồng:
30
| Đồng tiền | Giá USD | Giá quy đổi VND |
|---|---|---|
|
Bitcoin (₿)
BTC
|
$80,478 | 2,114,157,060 đ |
|
Ethereum (Ξ)
ETH
|
$2,528.65 | 66,427,636 đ |
|
Tether ($)
USDT
|
$1 | 26,270 đ |
|
XRP (✕)
XRP
|
$1.47 | 38,617 đ |
|
BNB (B)
BNB
|
$712.89 | 18,727,620 đ |
|
Solana (◎)
SOL
|
$108.74 | 2,856,600 đ |
|
USD Coin ($)
USDC
|
$1 | 26,270 đ |
|
Dogecoin (Ð)
DOGE
|
$0.09 | 2,355 đ |
|
Cardano (₳)
ADA
|
$0.22 | 5,689 đ |
|
TRON (T)
TRX
|
$0.34 | 8,872 đ |
|
Toncoin (◆)
TON
|
$1.44 | 37,829 đ |
|
Avalanche (▲)
AVAX
|
$7.54 | 198,076 đ |
|
Chainlink (⬡)
LINK
|
$11.90 | 312,613 đ |
|
Stellar (*)
XLM
|
$0.19 | 4,972 đ |
|
Sui (S)
SUI
|
$0.79 | 20,798 đ |
|
Bitcoin Cash (₿)
BCH
|
$273.05 | 7,173,024 đ |
|
Hedera (ℏ)
HBAR
|
$0.08 | 2,090 đ |
|
Litecoin (Ł)
LTC
|
$50.36 | 1,322,957 đ |
|
Shiba Inu (S)
SHIB
|
$0 | 0 đ |
|
Polkadot (●)
DOT
|
$0.89 | 23,344 đ |
|
Uniswap (U)
UNI
|
$4.58 | 120,317 đ |
|
Monero (ɱ)
XMR
|
$465.40 | 12,226,058 đ |
|
Aave (A)
AAVE
|
$129.54 | 3,403,016 đ |
|
NEAR Protocol (N)
NEAR
|
$1.93 | 50,701 đ |
|
Aptos (A)
APT
|
$0.58 | 15,265 đ |
|
Internet Computer (∞)
ICP
|
$2.47 | 64,887 đ |
|
Polygon (P)
POL
|
$0.11 | 2,821 đ |
|
Ethereum Classic (Ξ)
ETC
|
$7.92 | 208,058 đ |
|
Pepe (P)
PEPE
|
$0 | 0 đ |
|
Cosmos (⚛)
ATOM
|
$1.54 | 40,456 đ |
Lưu ý: Giá tiền điện tử được cập nhật trực tuyến từ CoinGecko. Thị trường tiền mã hóa biến động mạnh 24/7, thông tin mang tính chất tham khảo đầu tư.