Ngày 4/11, thông tin từ Bệnh viện Trung ương Huế cho biết, trong khuôn khổ Chương trình đào tạo phẫu thuật robot diễn ra từ ngày 30/10 đến 4/11, đơn vị đã tổ chức đào tạo thực nghiệm phẫu thuật robot từ xa, kết nối hai hệ thống robot phẫu thuật Kangduo SR2000 đặt tại Bệnh viện Trung ương Huế và Bệnh viện Đa khoa Vạn Hạnh (Thành phố Hồ Chí Minh).
Đây là lần đầu tiên tại Việt Nam triển khai mô hình đào tạo thực nghiệm phẫu thuật robot từ xa theo phương thức này, đánh dấu bước tiến mới trong ứng dụng công nghệ cao vào đào tạo và chuyển giao kỹ thuật ngoại khoa hiện đại.
Điều khiển robot phẫu thuật từ khoảng cách gần 1.000km
Điểm nhấn của chương trình là các chuyên gia Bệnh viện Trung ương Huế dưới sự chỉ đạo chuyên môn của Giáo sư, Tiến sĩ Phạm Như Hiệp, Giám đốc Bệnh viện trực tiếp điều khiển hệ thống robot phẫu thuật đặt tại Bệnh viện Đa khoa Vạn Hạnh, thực hiện các thao tác phẫu thuật trên động vật thực nghiệm tại Huế. Hai điểm cầu cách nhau gần 1.000km nhưng vẫn duy trì khả năng truyền nhận tín hiệu và điều khiển robot theo thời gian thực.
Tại đầu cầu Huế, thao tác điều khiển của phẫu thuật viên được truyền qua hệ thống mạng 5G chuyên dụng có độ trễ thấp, kết hợp hình ảnh 3D độ nét cao. Tín hiệu được tiếp nhận tại hệ thống robot ở Thành phố Hồ Chí Minh, cho phép robot thực hiện các thao tác phẫu tích, cắt đốt và khâu nối theo điều khiển từ xa.
Phiên thực nghiệm được điều phối trực tuyến bởi Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Thanh Xuân và Tiến sĩ, bác sĩ Hồ Văn Linh cùng ê-kíp kỹ thuật chuyên sâu của Bệnh viện Trung ương Huế. Nhiều kỹ thuật ngoại khoa được đưa vào thực hành, gồm cắt túi mật, cắt gan bán phần, phẫu thuật nối vị tràng, cắt thận bán phần và cắt thận toàn phần.
Bên cạnh hình thức đào tạo trực tuyến, các học viên còn trực tiếp thực hành nhiều kỹ thuật phẫu thuật robot tại phòng mổ thực nghiệm của Bệnh viện Trung ương Huế. Sự kết hợp giữa hướng dẫn lý thuyết, điều khiển robot từ xa và thực hành trực tiếp giúp học viên tiếp cận quy trình kỹ thuật, rèn luyện thao tác và nâng cao khả năng làm chủ công nghệ.
Chương trình thu hút sự tham gia của Ban Giám đốc hai bệnh viện, đông đảo chuyên gia, phẫu thuật viên cùng 25 học viên học trực tiếp và gần 200 học viên tham gia trực tuyến. Học viên đến từ nhiều cơ sở y tế trên cả nước như Bệnh viện Từ Dũ, Bệnh viện Hùng Vương, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, Đại học Y Dược Cần Thơ, Bệnh viện Đa khoa Nghệ An, Bệnh viện Shing Mark, Bệnh viện Đa khoa Xuyên Á, các Bệnh viện Quân đội và nhiều cơ sở y tế khác.
Chia sẻ về khóa đào tạo, bác sĩ Chuyên khoa II Ngô Thị Thanh Thảo, Bệnh viện Hùng Vương (Thành phố Hồ Chí Minh) cho biết, các học viên được đội ngũ giảng viên hướng dẫn tận tình từ lý thuyết đến thực hành. Đặc biệt, Giáo sư, Tiến sĩ Phạm Như Hiệp trực tiếp giảng dạy, trao đổi về xu hướng phát triển, tính năng và khả năng ứng dụng của robot trong điều trị người bệnh.
"Trong suốt 6 ngày học tập, các học viên được thực hành với quy trình gây mê tương tự như trên người bệnh, qua đó có điều kiện rèn luyện kỹ năng và nâng cao sự tự tin khi tiếp cận các kỹ thuật mới. Sau khóa học, bản thân tôi nhận thấy kỹ năng được cải thiện rõ rệt và có thể tự tin thực hiện những ca phẫu thuật robot đơn giản. Đây là cơ hội rất quý để chúng tôi nâng cao chuyên môn, tiếp cận kỹ thuật mới”, Bác sĩ Thanh Thảo chia sẻ.
Mở hướng mới trong đào tạo và chuyển giao kỹ thuật ngoại khoa
Theo các chuyên gia, phẫu thuật robot từ xa (Telesurgery) là lĩnh vực ứng dụng sự kết hợp giữa hệ thống robot phẫu thuật, công nghệ truyền dẫn dữ liệu và hạ tầng viễn thông tốc độ cao, cho phép phẫu thuật viên điều khiển thiết bị ở một địa điểm khác với nơi đặt robot. Trên thế giới, phương thức này đang được nghiên cứu, phát triển và từng bước ứng dụng trong một số lĩnh vực y học.
Việc Bệnh viện Trung ương Huế tổ chức thành công chương trình đào tạo thực nghiệm từ xa cho thấy tiềm năng ứng dụng công nghệ kết nối trong hoạt động đào tạo, hướng dẫn và chuyển giao kỹ thuật và chỉ đạo tuyến cho các bệnh viện trong nước cũng như khu vực.
Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào việc chuyên gia phải di chuyển đến từng bệnh viện, một số hoạt động hướng dẫn chuyên môn có thể được triển khai thông qua hệ thống kết nối trực tuyến, giúp mở rộng khả năng tiếp cận kỹ thuật cao cho đội ngũ y tế ở nhiều địa phương.
Đáng chú ý, chương trình lần này được triển khai trên môi trường thực nghiệm, không phải hoạt động phẫu thuật điều trị từ xa cho người bệnh. Sự phân biệt này rất quan trọng khi đánh giá phạm vi ứng dụng và ý nghĩa chuyên môn của mô hình. Thành công trong đào tạo thực nghiệm là cơ sở để tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện quy trình kỹ thuật, đánh giá độ ổn định của hệ thống và các điều kiện bảo đảm an toàn trước khi xem xét những ứng dụng rộng hơn.
Với vai trò đơn vị chủ lực về chuyên môn, Bệnh viện Trung ương Huế trực tiếp tổ chức, hướng dẫn và chuyển giao kỹ thuật cho Bệnh viện Đa khoa Vạn Hạnh cùng các cơ sở y tế tham gia bằng phương thức kết hợp trực tiếp và trực tuyến. Đây cũng là hướng đi có ý nghĩa trong việc phát huy vai trò của các bệnh viện tuyến chuyên sâu, hỗ trợ đào tạo và nâng cao năng lực chuyên môn cho mạng lưới y tế.
Theo Giáo sư, Tiến sĩ Phạm Như Hiệp, dấu mốc này tiếp tục cho thấy nỗ lực của Bệnh viện Trung ương Huế trong tiếp cận, làm chủ và ứng dụng các thành tựu công nghệ y học hiện đại. Không chỉ dừng lại ở việc đầu tư, vận hành hệ thống robot phẫu thuật, bệnh viện còn hướng đến mở rộng khả năng đào tạo, chia sẻ kinh nghiệm và chuyển giao kỹ thuật, chỉ đạo tuyến cho các cơ sở y tế.
Trong điều kiện nhu cầu phát triển nguồn nhân lực ngoại khoa chất lượng cao ngày càng lớn, việc ứng dụng công nghệ kết nối từ xa được kỳ vọng tạo thêm cơ hội để các bác sĩ tiếp cận chuyên gia, kỹ thuật tiên tiến, góp phần thu hẹp khoảng cách về năng lực chuyên môn giữa các cơ sở y tế. Là dấu mốc về công nghệ, chương trình còn mở ra triển vọng xây dựng mạng lưới đào tạo, hỗ trợ chuyên môn và chuyển giao kỹ thuật phẫu thuật robot cho các bệnh viện trong nước và khu vực.
"Thành công của chương trình này tiếp tục khẳng định năng lực chuyên môn, khả năng làm chủ công nghệ ngoại khoa hiện đại và vai trò đào tạo chuyên sâu của Bệnh viện Trung ương Huế. Đây cũng là tiền đề để bệnh viện nghiên cứu, phát triển mạng lưới hỗ trợ phẫu thuật từ xa, góp phần đưa các kỹ thuật y học tiên tiến đến gần hơn với người bệnh trên cả nước", Giáo sư, Tiến sĩ Phạm Như Hiệp nhấn mạnh.
NGUYỄN CÔNG HẬU