Bỏ qua điều hướng

Bỏ điểm cộng IELTS có thực sự kéo lùi mặt bằng trình độ tiếng Anh không?

Bỏ điểm cộng IELTS có thực sự kéo lùi mặt bằng trình độ tiếng Anh không?
Nguồn ảnh: Tuổi Trẻ

Nỗi lo học sinh mất động lực học tiếng Anh là có cơ sở, nhất là khi Chính phủ đang triển khai đề án đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong nhà trường. Nhưng đạt chứng chỉ IELTS không thể là vì để được cộng điểm. Vậy cách nào để tôn trọng học sinh có chứng chỉ IELTS?

Bỏ điểm cộng IELTS không có nghĩa xem nhẹ tiếng Anh - Ảnh 1.

Thí sinh dự thi IELTS - Ảnh: B.C.

Đề xuất từ năm 2027 không còn điểm cộng do các trường tự quy định đối với chứng chỉ IELTS nhận được sự đồng tình của nhiều người. Tuy nhiên một số phụ huynh, học sinh lo những em đã đầu tư nhiều năm sẽ bị thiệt thòi và động lực học tiếng Anh có thể giảm.

Theo tôi, hướng điều chỉnh của Bộ Giáo dục và Đào tạo là cần thiết. Nhưng chính sách cần làm rõ ba vấn đề: vì sao cách cộng điểm hiện nay chưa công bằng; IELTS sẽ được sử dụng thế nào; quyền lợi của học sinh đã chuẩn bị từ trước được giải quyết ra sao.

Dự thảo không loại IELTS khỏi tuyển sinh. Chứng chỉ vẫn có thể được quy đổi thành điểm môn tiếng Anh, dùng làm điều kiện đầu vào với chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh hoặc để công nhận học phần, chuẩn đầu ra. Điều bị loại bỏ là khoản điểm cộng do từng trường tự quy định.

Hiểu đúng bản chất của IELTS

Bản chất của IELTS là xác nhận khả năng sử dụng tiếng Anh. Nhưng khi được cộng vào tổng điểm xét tuyển, chứng chỉ trở thành lợi thế cả ở những ngành không xét tiếng Anh.

Nếu một ngành tuyển bằng tổ hợp toán, vật lý và hóa học, thí sinh có điểm ba môn cao hơn vẫn có thể bị xếp sau người có điểm thấp hơn nhưng được cộng IELTS. Nếu tổ hợp đã có môn tiếng Anh mà chứng chỉ tiếp tục được cộng thêm, cùng một năng lực lại được ghi nhận hai lần.

Theo số liệu của Bộ Giáo dục và Đào tạo, riêng IELTS 6.0 đã được các trường quy định thành 26 mức điểm cộng khác nhau. Cùng một mức năng lực nhưng giá trị tuyển sinh thay đổi theo từng trường, trong khi vài phần mười điểm cũng có thể quyết định cơ hội trúng tuyển.

Học sinh đạt IELTS cao đã bỏ ra nhiều thời gian, công sức. Thành quả ấy cần được tôn trọng. Nhưng chứng chỉ quốc tế cũng đòi hỏi chi phí đáng kể. Học sinh ở thành phố có nhiều trung tâm, giáo viên và cơ hội thi lại; với học sinh vùng xa hoặc gia đình khó khăn, mỗi lần thi là một khoản phải cân nhắc.

Khi chứng chỉ trở thành điểm cộng có tính quyết định, khác biệt về điều kiện kinh tế có thể chuyển thành khác biệt về cơ hội vào đại học. Điều đó không có nghĩa học sinh có IELTS kém xứng đáng. Công bằng không phải là phủ nhận sự cố gắng, mà là bảo đảm thí sinh cùng cạnh tranh vào một ngành được đánh giá bằng những tiêu chí phù hợp với ngành đó.

Nỗi lo học sinh mất động lực học tiếng Anh là có cơ sở, nhất là khi Chính phủ đang triển khai đề án đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học.

Tôn trọng IELTS bằng cách nào? 

Ngày nay, hầu như ngành nghề nào cũng cần ngoại ngữ. Nhưng nếu ngành nào cũng cần tiếng Anh, giải pháp không phải là cộng điểm cho một bộ phận có chứng chỉ, mà là xác lập chuẩn phù hợp và tạo điều kiện để mọi học sinh được học tiếng Anh có chất lượng.

Không nên đặt động lực học ngoại ngữ vào vài điểm cộng tuyển sinh. Nếu học sinh học tiếng Anh chủ yếu để đổi lấy lợi thế vào đại học, mục tiêu vẫn chỉ dừng ở luyện thi chứng chỉ. Muốn tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai, chúng ta cần giáo viên tốt, môi trường sử dụng thường xuyên và cơ hội học tập tương đối đồng đều giữa các vùng miền.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tiếng Anh thường được sử dụng như một điều kiện đầu vào thay vì điểm thưởng. Đại học Melbourne chấp nhận nhiều cách chứng minh năng lực; Đại học Khoa học và Công nghệ Hong Kong đặt ngưỡng tiếng Anh vì đây là ngôn ngữ giảng dạy. Thí sinh phải đủ năng lực học thuật, đồng thời đáp ứng chuẩn ngôn ngữ.

Cách làm này đáng tham khảo: không bỏ IELTS, không hạ thấp tiếng Anh nhưng không biến chứng chỉ thành lợi thế thiếu liên quan. Các trường vẫn có thể ghi nhận năng lực ngoại ngữ bằng việc miễn học phần, cấp học bổng hoặc mở cơ hội học tập quốc tế.

Bộ Giáo dục và Đào tạo cần tránh tình trạng "đổi tên mà không đổi bản chất". Nếu cách quy đổi quá ưu ái, điểm cộng chỉ chuyển thành điểm quy đổi. Vì vậy cần có khung tương đương đáng tin cậy giữa điểm thi tiếng Anh và các chứng chỉ được công nhận.

Những ngành thực sự cần ngoại ngữ có thể đặt chuẩn cao hơn, nhưng phải công bố sớm và giải thích rõ. Quy định cuối cùng cũng cần tính đến học sinh dự tuyển năm 2027, khi nhiều em đã học IELTS từ lớp 10 hoặc lớp 11 theo thông tin tuyển sinh trước đây.

Không nên duy trì một cơ chế chưa hợp lý chỉ vì nhiều người đã kỳ vọng vào nó. Tuy nhiên chứng chỉ các em đã có vẫn có thể được dùng để quy đổi điểm ngoại ngữ, đáp ứng điều kiện đầu vào, miễn học phần hoặc xét học bổng.

Câu hỏi cuối cùng khá đơn giản: IELTS nên dùng để xác nhận một học sinh có khả năng sử dụng tiếng Anh, hay giúp em ấy giành lợi thế ở đầu vào một ngành không xét tiếng Anh?

Trả lời thẳng thắn câu hỏi ấy, có thể thấy việc bỏ điểm cộng IELTS không mâu thuẫn với mục tiêu nâng cao năng lực ngoại ngữ. Đó là cách đưa chứng chỉ về đúng chức năng và hướng tới một cơ chế tuyển sinh minh bạch hơn.

Bỏ điểm cộng IELTS, làm sao để không giảm động lực học tiếng Anh? - Ảnh 2.Phụ huynh lo 'bỏ cộng điểm IELTS làm giảm động lực học tiếng Anh', Bộ Giáo dục lên tiếng

Theo GS.TS Nguyễn Tiến Thảo, không nên đồng nhất 'không được cộng điểm' với 'học ngoại ngữ không còn giá trị'. Việc học tiếng Anh là cần thiết cho quá trình học đại học và nghề nghiệp sau này, hoàn toàn không lãng phí.

Dự thảo từ năm 2027 của Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc bãi bỏ điểm cộng tự quy định cho chứng chỉ IELTS trong tuyển sinh đại học đang thu hút sự chú ý của dư luận. Quyết định này không loại bỏ IELTS khỏi tuyển sinh mà trả lại đúng bản chất đánh giá năng lực ngoại ngữ qua việc quy đổi điểm thi, làm điều kiện đầu vào hoặc công nhận chuẩn đầu ra. Hướng điều chỉnh nhằm khắc phục tình trạng bất cập khi cùng mức IELTS 6.0 nhưng từng được áp dụng đến 26 mức điểm cộng khác nhau giữa các trường. Sự lạm dụng điểm cộng IELTS trước đây đã gây ra tình trạng bất bình đẳng và lệch lạc trong đánh giá năng lực ngành học. Việc cộng điểm IELTS vào các tổ hợp không xét ngoại ngữ hoặc cộng chồng lấp vào môn tiếng Anh khiến cơ hội trúng tuyển bị chi phối bởi điều kiện kinh tế và khả năng tiếp cận trung tâm luyện thi. Chính sách mới bảo đảm các thí sinh cùng cạnh tranh vào một ngành đều được đánh giá bằng tiêu chí phù hợp, tạo sự công bằng giữa học sinh vùng khó khăn và các đô thị lớn. Việc bỏ điểm cộng không làm giảm động lực học tập nếu tiếng Anh được định vị đúng vai trò trong tiến trình đưa ngoại ngữ này thành ngôn ngữ thứ hai trong nhà trường. Năng lực ngoại ngữ cần được xây dựng từ môi trường giáo dục chất lượng và sự chuẩn bị thực chất thay vì phụ thuộc vào các điểm thưởng tuyển sinh. Đây là bước đi cần thiết để hướng học sinh đến việc sử dụng tiếng Anh như một công cụ giao tiếp và học thuật lâu dài.