Bỏ qua điều hướng

Bưu kiện “bay” qua biển và bước chuyển của bưu chính số

Bưu kiện “bay” qua biển và bước chuyển của bưu chính số
Nguồn ảnh: Nhân Dân

UAV đã được đưa vào vận chuyển bưu kiện qua biển, robot tự hành bước vào giao nhận, trong khi dữ liệu kết nối toàn bộ hành trình. Công nghệ đang mở ra cách vận hành mới cho ngành bưu chính và đặt ra yêu cầu về một hành lang pháp lý đủ linh hoạt cho những phương thức chưa từng có. Khoa học, công nghệ...

Một bưu kiện dưới 5kg rời Cần Giờ, nhưng thay vì đi đường bộ vòng qua Thành phố Hồ Chí Minh để tới Vũng Tàu, nó được đưa lên thiết bị bay không người lái (UAV), vượt biển tới điểm nhận.

Đây không còn là viễn cảnh về bưu chính tương lai. Tháng 2/2026, Bưu điện Việt Nam (Vietnam Post) cùng Sở Khoa học và Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh và doanh nghiệp công nghệ triển khai tuyến vận chuyển bưu chính bằng UAV nối Cần Giờ-Vũng Tàu. Hồ sơ, tài liệu và hàng thương mại điện tử dưới 5 kg được ưu tiên trong giai đoạn đầu. UAV có camera giám sát hành trình và hệ thống tự hành thông minh.

Điều đáng chú ý không chỉ là một kiện hàng có thể “bay”.

Trước khi cất cánh, bưu gửi được tiếp nhận, đóng gói, quét mã và bàn giao. Trong quá trình bay, hành trình được giám sát. Khi hạ cánh, bưu gửi quay lại chuỗi khai thác để phát tới người nhận và đối soát.

Ông Nguyễn Như Thuận, Giám đốc Bưu điện Thành phố Hồ Chí Minh, gọi cách vận hành này là “một mã - một hành trình”. UAV không tạo ra một dịch vụ tách biệt mà trở thành một phương thức vận chuyển mới trong chuỗi bưu chính hiện hữu.

Một chi tiết nhỏ nhưng cho thấy thay đổi lớn: phương tiện có thể thay đổi giữa hành trình, nhưng dữ liệu về bưu gửi không bị đứt đoạn.

Khi mỗi bưu gửi có một 'hành trình số'

Một kiện hàng luôn có hành trình vật lý từ người gửi tới người nhận. Trong bưu chính số, song song với nó là một hành trình dữ liệu.

Mã định danh cho biết đó là bưu gửi nào. Hệ thống ghi nhận khi nó được tiếp nhận, qua điểm chia chọn nào, được vận chuyển trên chặng nào và khi nào tới người nhận.

Với hơn 4 tỷ bưu gửi được xử lý mỗi năm, lớp dữ liệu này ngày càng trở thành một phần của hạ tầng bưu chính.

Tại Hội nghị truyền thông chính sách về dự án Luật Bưu chính sửa đổi, ông Lã Hoàng Trung, Vụ trưởng Vụ Bưu chính, Bộ Khoa học và Công nghệ, cho rằng bưu chính đang chuyển từ dịch vụ chuyển phát truyền thống thành hạ tầng kết nối số - vật lý của nền kinh tế. Năm 2025, thị trường xử lý khoảng 4,1 tỷ bưu gửi, trong đó hơn 90% là gói, kiện hàng hóa.

Ở quy mô này, dữ liệu không còn chỉ để khách hàng mở điện thoại xem “đơn đang ở đâu”.

Nó có thể trở thành đầu vào để hệ thống chia chọn, lựa chọn tuyến đường, điều phối phương tiện, kiểm soát chất lượng và phát hiện những hành trình bất thường.

Một dây chuyền tự động cần dữ liệu để nhận biết kiện hàng. Robot cần bản đồ và điểm đến. UAV cần định vị, kết nối và dữ liệu thời gian thực để giám sát chuyến bay.

Không có lớp dữ liệu phía sau, những thiết bị hiện đại vẫn chỉ là những cỗ máy riêng lẻ.

Dữ liệu cũng tạo thêm khả năng truy ngược hành trình khi xảy ra sự cố. Nếu bưu gửi chậm, mất hoặc hư hỏng, hệ thống có cơ sở xác định nó đã đi qua những công đoạn nào. Với cơ quan quản lý, khả năng định danh và truy vết còn hỗ trợ phòng ngừa việc lợi dụng mạng bưu chính để vận chuyển hàng cấm, hàng nguy hiểm hoặc vật phẩm vi phạm pháp luật.

Nhưng một mạng bưu chính biết ngày càng nhiều về hành trình hàng hóa cũng đồng nghĩa nắm giữ lượng dữ liệu ngày càng lớn về người gửi và người nhận.

Bởi vậy, dự thảo Luật đặt ra đồng thời yêu cầu về dữ liệu bưu chính và trách nhiệm bảo vệ dữ liệu, ngăn truy cập trái phép, mất mát hoặc tiết lộ thông tin.

Dữ liệu vừa là “nhiên liệu” để bưu chính thông minh hơn, vừa là tài sản phải được bảo vệ.

Robot, UAV tìm đường vào mạng bưu chính

UAV Cần Giờ-Vũng Tàu không phải thử nghiệm duy nhất. Vietnam Post từng thử nghiệm vận chuyển mẫu bệnh phẩm, thuốc và vật tư y tế bằng UAV tại Hà Nội. Mô hình được thiết kế cho phạm vi khoảng 10-15km, tốc độ hành trình có thể đạt 60km/h, với camera giám sát theo thời gian thực.

Tại Điện Biên, khả năng dùng UAV vận chuyển hàng hóa cũng được nghiên cứu trong quá trình xây dựng mô hình thử nghiệm có kiểm soát về kinh tế tầm thấp.

Những bài toán này rất khác nhau. Ở đô thị, UAV có thể giúp vượt qua một số trở ngại về địa hình và giao thông. Trong y tế, vài chục phút tiết kiệm được có thể mang ý nghĩa khác. Ở miền núi, công nghệ có thể mở thêm phương án tiếp cận những khu vực giao thông đường bộ khó khăn.

Robot tự hành cũng đang tiến gần hơn tới hoạt động thực tế. Vietnam Post đã đưa robot AGV vào hệ thống kho, cùng các nền tảng quản lý đơn hàng, vận chuyển, chia chọn và kho thông minh.

Đáng chú ý, đây cũng là những công nghệ Việt Nam đang ưu tiên phát triển. Robot di động tự hành và UAV thuộc nhóm sản phẩm công nghệ chiến lược được đặt mục tiêu thúc đẩy trong năm 2026. Thứ trưởng Khoa học và Công nghệ Bùi Hoàng Phương từng cho biết AI Camera, robot di động tự hành và UAV là những nhóm được kỳ vọng có thể tạo kết quả bước đầu ngay trong năm nay.

Điều đó tạo nên một điểm gặp giữa hai quá trình: công nghệ cần những bài toán thực tế để chứng minh giá trị, còn bưu chính cần công nghệ để giải những bài toán mà phương thức truyền thống chưa tối ưu.

Nhưng UAV bay được không có nghĩa có thể lập tức giao hàng đại trà. Một chuyến bay còn liên quan tới hành lang bay, độ cao, tần số, điều kiện thời tiết, an toàn trên không và mặt đất. Robot rời môi trường khép kín cũng kéo theo những câu hỏi về phạm vi hoạt động và trách nhiệm khi xảy ra sự cố.

Công nghệ càng tiến ra đời sống, khoảng cách giữa “làm được” và “được phép làm” càng trở thành vấn đề.

Công nghệ mới cần một 'khoảng thử'. Đây là lý do cơ chế thử nghiệm có kiểm soát - sandbox - trở nên đáng chú ý trong quá trình xây dựng Luật Bưu chính sửa đổi.

Thay vì chờ tới khi một công nghệ đã hoàn thiện và mọi tình huống đều có quy định, doanh nghiệp có thể được thử nghiệm mô hình, sản phẩm, dịch vụ hoặc phương thức vận hành mới trong một phạm vi, thời gian và điều kiện xác định.

Nói cách khác, công nghệ có một “khoảng thử” trước khi bước ra thị trường rộng hơn.

Giá trị của sandbox không chỉ dành cho doanh nghiệp. Nhà quản lý cũng có dữ liệu thực tế để trả lời những câu hỏi mà văn bản pháp luật khó dự báo trước: công nghệ hiệu quả tới đâu, phát sinh rủi ro gì, điều kiện nào thực sự cần thiết và trách nhiệm nên được xác định thế nào.

Cách làm này đã bắt đầu xuất hiện với UAV. Tại Điện Biên, quá trình xây dựng đề án thử nghiệm kinh tế tầm thấp đặt vấn đề tạo “khoảng thử” linh hoạt đối với một số yêu cầu kỹ thuật để UAV có thể được kiểm nghiệm trong điều kiện thực tế.

Còn với tuyến Cần Giờ-Vũng Tàu, Vietnam Post xác định đây là mô hình thí điểm có kiểm soát. Hiệu quả về thời gian, chi phí và chất lượng dịch vụ được theo dõi để tiếp tục hoàn thiện phương án trước khi tính tới mở rộng.

Những chuyến bay thử vì thế không chỉ để chứng minh một chiếc UAV có thể mang hàng.

Chúng tạo ra dữ liệu để biết UAV có thực sự nên trở thành một mắt xích của mạng bưu chính hay không.

Mở phương thức, không mở trách nhiệm

Định hướng của dự án Luật là chuyển mạnh từ tư duy “quản lý” sang “kiến tạo phát triển”, mở rộng hệ sinh thái dịch vụ và không gian hoạt động mới, hướng tới đưa bưu chính trở thành hạ tầng thiết yếu của quốc gia và nền kinh tế số.

Với công nghệ, “mở” không đồng nghĩa giảm yêu cầu về an toàn. Một bưu kiện dù đi bằng xe máy, robot hay UAV vẫn phải tới đúng người nhận, có thể theo dõi và xác định được trách nhiệm nếu mất, hỏng hoặc xảy ra sự cố.

Một mạng lưới dù tự động hóa tới đâu vẫn phải bảo vệ dữ liệu người sử dụng.

Thứ cần được mở là phương thức thực hiện, không phải trách nhiệm.

Đó cũng là điểm khác biệt giữa số hóa một vài công đoạn và xây dựng bưu chính số.

Một ứng dụng tra cứu, mã vận đơn hay máy chia chọn tự động mới giải quyết từng phần. Bưu chính số hình thành khi dữ liệu kết nối con người, phần mềm, kho, phương tiện và những công nghệ mới thành một mạng lưới xuyên suốt.

Tuyến UAV Cần Giờ-Vũng Tàu là một hình ảnh dễ thấy của sự chuyển đổi đó. Bưu kiện có thể rời phương tiện mặt đất, bay qua biển rồi quay trở lại mạng phát hàng. Phương tiện thay đổi nhưng với người gửi, nó vẫn là “một mã - một hành trình”.

Trong tương lai, phương tiện đó có thể là robot, UAV hoặc một công nghệ chưa phổ biến hôm nay.

Vì thế, bài toán của Luật Bưu chính không phải gọi đúng tên mọi công nghệ sẽ xuất hiện trong 5 hay 10 năm tới.

Quan trọng hơn là tạo được một hành lang để cái mới có chỗ thử, cái hiệu quả có đường đi vào thị trường, nhưng trách nhiệm với mỗi bưu gửi không bị bỏ lại phía sau.

MAI LOAN

Tháng 2/2026, Bưu điện Việt Nam phối hợp với Sở Khoa học và Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh cùng doanh nghiệp công nghệ triển khai tuyến vận chuyển bưu chính bằng UAV nối Cần Giờ với Vũng Tàu. Hồ sơ, tài liệu và hàng thương mại điện tử dưới 5 kg được ưu tiên, qua đó rút ngắn hành trình vốn phải đi đường bộ vòng qua Thành phố Hồ Chí Minh. Chuyến bay có camera giám sát và hệ thống tự hành thông minh, nhưng giá trị lớn hơn nằm ở khả năng đưa một phương thức vận chuyển mới vào chuỗi khai thác sẵn có. Bưu gửi vẫn được tiếp nhận, đóng gói, quét mã, bàn giao, phát tới người nhận và đối soát theo quy trình thống nhất. Mô hình “một mã - một hành trình”, theo ông Nguyễn Như Thuận, Giám đốc Bưu điện Thành phố Hồ Chí Minh, cho phép phương tiện thay đổi mà dữ liệu không bị đứt đoạn. UAV vì thế không phải dịch vụ biệt lập, mà là một mắt xích mới của mạng bưu chính số. Năm 2025, thị trường xử lý khoảng 4,1 tỷ bưu gửi, trong đó hơn 90% là gói, kiện hàng hóa. Ở quy mô này, dữ liệu không chỉ phục vụ tra cứu trạng thái đơn hàng mà còn hỗ trợ chia chọn, lựa chọn tuyến, điều phối phương tiện, kiểm soát chất lượng và phát hiện hành trình bất thường. Như nhận định của ông Lã Hoàng Trung, Vụ trưởng Vụ Bưu chính, Bộ Khoa học và Công nghệ, bưu chính đang chuyển từ dịch vụ chuyển phát truyền thống thành hạ tầng kết nối số và vật lý của nền kinh tế. Dữ liệu đồng bộ là điều kiện để dây chuyền tự động nhận diện kiện hàng, robot xác định điểm đến và UAV được giám sát theo thời gian thực. Khả năng định danh, truy vết cũng giúp xác định công đoạn phát sinh chậm, mất hoặc hư hỏng, đồng thời hỗ trợ ngăn mạng bưu chính bị lợi dụng để vận chuyển hàng cấm, hàng nguy hiểm. Tuy nhiên, khi hệ thống nắm giữ ngày càng nhiều thông tin về người gửi, người nhận và hành trình hàng hóa, yêu cầu về bảo vệ dữ liệu cùng một hành lang pháp lý linh hoạt trở thành điều kiện thiết yếu để công nghệ được mở rộng an toàn.