Cap-xun nhỏ xíu đi được trong bụng như trong phim khoa học viễn tưởng Fantastic Voyage sắp trở thành hiện thực nhờ chiếc camera tí hon có thể chu du khắp cơ thể người. >>> Camera nội soi dùng một lần bằng hạt muối Đây là camera không dây được điều khiển từ xa, có thể "bơi" trong cơ thể người. Nó đượ...
Cap-xun nhỏ xíu đi được trong bụng như trong phim khoa học viễn tưởng Fantastic Voyage sắp trở thành hiện thực nhờ chiếc camera tí hon có thể chu du khắp cơ thể người.
Đây là camera không dây được điều khiển từ xa, có thể "bơi" trong cơ thể người. Nó được điều khiển bằng từ trường từ bên ngoài cơ thể nhờ tín hiệu từ máy MRI.
Trong bộ phim khoa học viễn tưởng kinh điển Fantastic Voyage từ năm 1966, chiếc phi thuyền và phi hành đoàn được thu nhỏ để đưa vào cơ thể người. Tất nhiên đây chỉ là tiểu thuyết viễn tưởng, nhưng chiếc camera do các nhà khoa học ở ĐH Tel Aviv tạo ra có thể tìm kiếm vết thương và những khối u mà không gây khó chịu như đèn nội soi thông thường.
TS. Gabor Kosa ở ĐH Tel Aviv cho biết chiếc camera này cũng có thể đưa thuốc vào người bệnh nhân.
Cách di chuyển của camera này giống như bơi trong cơ thể. Mỗi camera có một cái đuôi – được làm từ hợp chất đồng và polyme. Từ trường khiến chiếc đuôi lắc qua lắc lại để giúp camera di chuyển, trong khi các thiết bị điện và vi cảm ứng gắn trong camera giúp các nhà khoa học điều khiển robot từ xa.
Loại camera này dự định sẽ được sử dụng cho hệ tiêu hóa vì nó có thể ra vào dễ dàng qua con đường này.
Một chiếc camera tí hon có thể tự di chuyển trong cơ thể người, tìm kiếm vết thương và khối u, đang đưa ý tưởng từng chỉ xuất hiện trên phim khoa học viễn tưởng đến gần y học hiện đại hơn. Thiết bị này gợi nhớ Fantastic Voyage, bộ phim kinh điển năm 1966 kể về một phi thuyền cùng phi hành đoàn được thu nhỏ để tiến vào cơ thể người. Dù câu chuyện điện ảnh vẫn thuộc thế giới tưởng tượng, các nhà khoa học tại Đại học Tel Aviv đã phát triển một camera không dây có khả năng hoạt động trong cơ thể theo cách thực tế hơn.
Điểm đặc biệt của thiết bị nằm ở khả năng “bơi” trong cơ thể, thay vì chỉ được đẩy hoặc kéo bằng những dụng cụ nội soi truyền thống. Camera được điều khiển từ xa bằng từ trường tạo ra bên ngoài cơ thể, trong đó tín hiệu từ máy MRI hỗ trợ quá trình định hướng và vận hành. Nhờ cơ chế không dây này, thiết bị có thể tiến đến những khu vực cần quan sát mà không đòi hỏi người bệnh phải chịu cảm giác khó chịu do đèn nội soi thông thường gây ra.
Các nhà nghiên cứu kỳ vọng camera sẽ giúp bác sĩ tìm thấy những tổn thương hoặc khối u nằm trong cơ thể với cách tiếp cận nhẹ nhàng hơn cho bệnh nhân. Thay vì đưa một ống nội soi dài vào cơ thể, phương pháp mới sử dụng một thiết bị nhỏ gọn, có thể di chuyển theo lộ trình được kiểm soát từ bên ngoài. Camera vẫn đang được phát triển, nhưng khả năng quan sát bên trong cơ thể đã mở ra hướng tiếp cận đáng chú ý cho chẩn đoán y khoa.
TS. Gabor Kosa, nhà nghiên cứu tại Đại học Tel Aviv, cho biết camera không chỉ phục vụ việc quan sát mà còn có thể đưa thuốc vào cơ thể bệnh nhân. Chức năng này đặt thiết bị vào nhóm những robot y khoa nhỏ có tiềm năng kết hợp chẩn đoán với điều trị trong cùng một quá trình. Nếu được hoàn thiện, camera có thể giúp bác sĩ theo dõi vị trí bất thường rồi đưa thuốc đến khu vực cần thiết, thay vì chỉ phát hiện vấn đề từ bên ngoài.
Cách camera di chuyển được mô tả giống hoạt động bơi, dựa trên chuyển động nhịp nhàng của một bộ phận gắn phía sau thân thiết bị. Mỗi camera có một chiếc đuôi làm từ hợp chất đồng và polyme, vật liệu cho phép bộ phận này phản ứng với tác động của từ trường. Khi từ trường thay đổi, chiếc đuôi lắc qua lắc lại, tạo lực đẩy giúp camera tiến về phía trước trong môi trường bên trong cơ thể.
Các thiết bị điện tử và những vi cảm ứng được gắn trong camera, hỗ trợ nhà khoa học điều khiển robot từ xa với độ chính xác cần thiết. Hệ thống bên ngoài tạo ra từ trường, còn phần cứng bên trong tiếp nhận tác động và biến nó thành chuyển động của camera. Cách phối hợp này giúp thiết bị không cần dây nối trực tiếp với bên ngoài, đồng thời duy trì khả năng vận hành trong không gian chật hẹp của cơ thể người.
Nhóm nghiên cứu dự định tập trung ứng dụng camera cho hệ tiêu hóa, nơi thiết bị có thể đi vào và đi ra tương đối dễ dàng qua con đường tự nhiên của cơ thể. Đây là lựa chọn phù hợp vì hệ tiêu hóa có cấu trúc dạng đường ống, tạo không gian để một camera nhỏ di chuyển, quan sát và tiếp tục hành trình. Trong tương lai, thiết bị có thể hỗ trợ phát hiện các vùng bất thường tại những vị trí mà phương pháp kiểm tra thông thường khó tiếp cận hoặc gây nhiều bất tiện.
Công nghệ này chưa biến con người thành nhân vật trong Fantastic Voyage, nhưng đã cho thấy một bước tiến cụ thể trong việc đưa robot kích thước rất nhỏ vào phục vụ y học. Camera tí hon kết hợp điều khiển từ trường, chuyển động bằng đuôi đồng và polyme, cùng hệ thống điện tử tích hợp, tạo nên một thiết kế giàu tiềm năng. Con đường từ phòng thí nghiệm đến bệnh viện vẫn cần thêm nghiên cứu, nhưng ý tưởng camera tự bơi trong cơ thể để tìm khối u đã không còn hoàn toàn thuộc về khoa học viễn tưởng.