Tại hội thảo, các chuyên gia trao đổi về những chuyển dịch trong môi trường chiến lược khu vực, về mối liên hệ giữa an ninh biển và an ninh năng lượng, thương mại và chuỗi cung ứng toàn cầu.
Biển Đông trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược đa chiều
Các ý kiến cho thấy cạnh tranh tại Biển Đông mang tính lâu dài, gắn với các chuyển động của trật tự quốc tế. Cạnh tranh tại Biển Đông không chỉ phụ thuộc vào quy mô sức mạnh quân sự, mà còn vào khả năng duy trì hiện diện, giám sát, thực thi pháp luật và tổ chức các mạng lưới hợp tác. Vị trí địa lý, cơ sở hạ tầng, các tiền đồn và năng lực hậu cần có thể tạo lợi thế chiến lược lâu dài. Điều chỉnh chính sách và quan hệ giữa các nước lớn tiếp tục tác động tới cán cân khu vực, đồng thời đặt ra những lựa chọn ngày càng phức tạp đối với các quốc gia trong các lĩnh vực công nghệ và phát triển hạ tầng số. Trong khi đó, các quốc gia ven biển tăng cường năng lực và mở rộng quan hệ đối tác.
Nhiều ý kiến cho rằng tính chất phức tạp của các vấn đề tại Biển Đông đòi hỏi sự kết hợp của nhiều cơ chế và hình thức hợp tác khác nhau và không một cơ chế đơn lẻ nào đủ sức xử lý mọi tranh chấp. Các chuyên gia lưu ý các hoạt động “vùng xám” và va chạm dưới ngưỡng xung đột tiếp tục đặt ra thách thức trực tiếp đối với việc duy trì hòa bình, ổn định khu vực; đồng thời nhấn mạnh tới nhu cầu tăng cường liên lạc, xây dựng quy tắc ứng xử và ngăn sự cố leo thang như Bộ quy tắc về tránh va chạm bất ngờ trên biển (CUES) cho lực lượng cảnh sát biển.
An ninh Biển Đông gắn chặt với năng lượng, chuỗi cung ứng, hạ tầng số
Các trao đổi cho thấy ổn định tại Biển Đông cần được nhìn nhận trong một không gian bao trùm, kết nối rộng hơn, liên thông với nhiều tuyến hàng hải như eo biển Hormuz, Malacca. Gián đoạn tại một tuyến hàng hải chiến lược có thể tạo ra tác động lan tỏa tới nhiều khu vực và nền kinh tế; làm thay đổi hành trình vận tải, gia tăng chi phí bảo hiểm, gây sức ép lên nguồn cung và giá cả năng lượng. Tác động còn có thể lan sang phân bón, lương thực, sản xuất và vận tải, cho thấy an ninh hàng hải là vấn đề trực tiếp liên quan đến ổn định kinh tế và đời sống người dân.
Hạ tầng chiến lược dưới biển như các tuyến cáp ngầm ngày càng đóng vai trò quan trọng trong kết nối số. Một sự cố dưới đáy biển có thể trở thành khủng hoảng kết nối ở quy mô quốc gia.
Minh bạch, nhận thức không gian biển (MDA) và công nghệ mới ngày càng có vai trò trong giám sát, thực thi pháp luật và quản lý khủng hoảng. Các hệ thống không người lái giúp hỗ trợ tìm kiếm cứu nạn, giám sát và mở rộng phạm vi hoạt động của lực lượng thực thi pháp luật. Tuy nhiên, trở ngại lớn nhất là sự khác biệt về chính sách, “độ mở” trong chia sẻ thông tin, chi phí và lòng tin giữa các bên.
Do đó, có chuyên gia đề xuất cần chuẩn bị năng lực ứng phó trước khi có tình huống khủng hoảng xảy ra; đa dạng hóa nguồn cung, tuyến vận chuyển, củng cố dự trữ và nâng cao năng lực hạ tầng; xây dựng quy tắc sử dụng công nghệ và cơ chế chia sẻ thông tin phù hợp; tăng cường bảo đảm an toàn và sức chống chịu của hệ thống hạ tầng cáp ngầm.
Luật pháp quốc tế, ASEAN và trách nhiệm chung là nền tảng duy trì kết nối an toàn
Xuyên suốt ngày làm việc thứ nhất, đa số ý kiến nhấn mạnh tầm quan trọng của luật pháp quốc tế, trong đó có Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS), trong duy trì các tuyến hàng hải an toàn, bền vững, thông suốt. Các ý kiến đều ủng hộ ASEAN cần tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong đối thoại, xây dựng chuẩn mực và thúc đẩy tiến trình đàm phán Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC); cùng với các cơ chế hợp tác song phương, đa phương, tiểu đa phương, liên khu vực.
Dự kiến, trong ngày làm việc thứ hai (8/10), Hội thảo khoa học quốc tế về Biển Đông lần thứ 18 sẽ tiếp tục thảo luận về tầm quan trọng của luật pháp quốc tế, UNCLOS, vai trò trung tâm của ASEAN, cùng các vấn đề mới như quản trị biển sâu và khả năng chống chịu của cảng biển và cộng đồng ven biển.
HÒA AN