Theo báo cáo của Hiệp hội Điều Việt Nam (VINACAS), trong 9 tháng đầu năm 2026, Việt Nam nhập khẩu 119.143 tấn điều nhân còn vỏ lụa và nhân trắng sót lụa, trị giá hơn 759 triệu USD, tăng 41,02% về lượng và 35,94% về kim ngạch so với cùng kỳ năm ngoái.
Đáng chú ý, tốc độ tăng nhập khẩu nhóm sản phẩm này cao hơn nhiều so với điều thô. Cùng kỳ, Việt Nam nhập khẩu gần 2,775 triệu tấn điều thô, tăng 8,18% về lượng.
Diễn biến trên cho thấy hoạt động nhập khẩu của ngành điều Việt Nam không chỉ tập trung vào hạt điều thô như trước, mà đang mở rộng đối với các sản phẩm đã trải qua một số công đoạn chế biến tại nước xuất xứ.
Tại Hội nghị Điều Quốc tế Việt Nam lần thứ 15 mới đây, nhiều doanh nghiệp và chuyên gia nhận định chuỗi cung ứng điều thế giới đang chứng kiến sự dịch chuyển đáng chú ý. Thay vì chủ yếu xuất khẩu nguyên liệu thô, một số quốc gia trồng điều lớn tại châu Phi và Đông Nam Á đang tăng đầu tư nhà máy chế biến nhằm giữ lại nhiều giá trị hơn trong nước.
Các nước trồng điều muốn giữ lại giá trị gia tăng
Ông Vũ Thái Sơn, Tổng Giám đốc Tập đoàn Long Sơn, cho biết việc nhiều nhà máy tại châu Phi mở rộng năng lực chế biến đang tác động đến cơ cấu nguyên liệu nhập khẩu của Việt Nam.
Nếu trước đây, phần lớn điều thô được đưa về Việt Nam để thực hiện các công đoạn chế biến, thì nay doanh nghiệp trong nước còn nhập khẩu điều nhân đã qua sơ chế từ các quốc gia sản xuất nguyên liệu.
Xu hướng này mở ra những hình thức hợp tác và phân công sản xuất mới, nhưng cũng đặt ngành chế biến điều Việt Nam trước áp lực cạnh tranh ngày càng lớn.
Ngành điều Việt Nam đang đối mặt với thách thức thiếu nguyên liệu khi các vùng trồng chính là châu Phi và Campuchia tăng chế biến tại chỗ (Ảnh: Nam Bình).
Ông Dansoko Madani, Phó Chủ tịch Phòng Nông nghiệp Guinea, cho biết năm 2025, quốc gia Tây Phi này xuất khẩu khoảng 215.000 tấn điều thô, với khoảng 150.000 nông dân và hộ gia đình tham gia sản xuất.
Tuy nhiên, tỷ lệ điều được chế biến trong nước mới đạt khoảng 2%. Phần lớn nguyên liệu vẫn được xuất khẩu, trong đó Việt Nam là một trong những thị trường quan trọng.
Theo ông Madani, Guinea có khoảng 2 triệu ha đất phù hợp để phát triển cây điều. Chính phủ nước này đang thúc đẩy mở rộng vùng nguyên liệu, hỗ trợ giống, tăng cường kiểm soát chất lượng và thu hút đầu tư vào chế biến.
Guinea cũng kêu gọi doanh nghiệp Việt Nam hợp tác xây dựng nhà máy chế biến ngay tại nước này nhằm tận dụng nguồn nguyên liệu tại chỗ và phát triển chuỗi cung ứng xuyên biên giới.
Tương tự, Campuchia, một trong những nguồn cung điều thô lớn nhất của Việt Nam, cũng đặt mục tiêu nâng mạnh tỷ lệ chế biến trong nước. Bà Kuoch Chanry, Phó Chủ tịch Liên đoàn Điều Campuchia (CCF), cho biết nước này hiện có 48 cơ sở chế biến điều, trong đó hơn 60% thuộc quy mô nhỏ và siêu nhỏ.
Theo chính sách phát triển ngành điều, Campuchia đặt mục tiêu nâng tỷ lệ chế biến trong nước lên 25% vào năm 2027 và 50% vào năm 2032. Để thu hút doanh nghiệp, Campuchia triển khai chính sách ưu đãi thuế và đầu tư cơ sở hạ tầng logistics. Một số dự án đủ điều kiện có thể được miễn thuế trong 9 năm, thậm chí kéo dài đến 15 năm. Với sản lượng điều thô trên 1 triệu tấn, Campuchia có lợi thế đáng kể về nguồn nguyên liệu để phát triển công nghiệp chế biến.
Việt Nam đứng trước yêu cầu thay đổi lợi thế cạnh tranh
Theo các chuyên gia tại hội nghị, việc các quốc gia trồng điều gia tăng chế biến không đồng nghĩa Việt Nam sẽ mất ngay vai trò trung tâm chế biến của thế giới. Tuy nhiên, sự dịch chuyển này có thể làm thay đổi cách thức vận hành chuỗi cung ứng trong những năm tới.
Doanh nghiệp châu Phi đến Việt Nam tìm kiếm cơ hội hợp tác phát triển ngành điều (Ảnh: Vinacas).
Năm 2025, Việt Nam xuất khẩu khoảng 798.000 tấn nhân điều, đạt kim ngạch trên 5,4 tỷ USD, tiếp tục giữ vị trí quốc gia chế biến và xuất khẩu nhân điều lớn nhất thế giới năm thứ 19 liên tiếp, chiếm hơn 80% lượng nhân điều xuất khẩu toàn cầu.
Lợi thế về công nghệ, năng lực sản xuất và mạng lưới khách hàng quốc tế vẫn là nền tảng quan trọng của doanh nghiệp Việt Nam.
Tuy nhiên, khi các nước cung cấp nguyên liệu từng bước thực hiện những công đoạn chế biến trước đây tập trung tại Việt Nam, lợi thế dựa chủ yếu vào năng lực gia công sẽ chịu sức ép lớn hơn.
Bên cạnh đó, chính sách hạn chế xuất khẩu điều thô, ưu đãi chế biến nội địa hoặc biến động giá tại các quốc gia cung ứng cũng có thể tác động đến khả năng thu mua của các nhà máy Việt Nam.
Theo ông Phạm Văn Công, Chủ tịch VINACAS, lợi thế hiện tại không bảo đảm cho vị thế của ngành điều Việt Nam trong tương lai. Ông cho rằng doanh nghiệp cần tăng đầu tư công nghệ, phát triển sản phẩm có giá trị gia tăng cao, đồng thời mở rộng hợp tác với các quốc gia cung cấp nguyên liệu.
Thay vì chỉ duy trì quan hệ mua bán điều thô, doanh nghiệp Việt Nam có thể tham gia phát triển vùng nguyên liệu, hỗ trợ kỹ thuật, kiểm soát chất lượng điều thô.
Theo các chuyên gia ngành điều, việc nhập khẩu điều nhân tăng mạnh chưa đủ để khẳng định toàn bộ chuỗi cung ứng đang chuyển dịch, nhưng cùng với chiến lược phát triển chế biến của các quốc gia trồng điều, đây là tín hiệu cho thấy mô hình sản xuất và thương mại điều quốc tế đang thay đổi.