Mới đây Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã nghiên cứu thành công công nghệ chế biến muối đen thành muối công nghiệp thượng hạng. Nghiên cứu này mở ra hy vọng mới cho ngành sản xuất muối Việt Nam. Từ trước đến nay để có muối sạch, chất lượng cao, nông dân theo nghề muối vẫn dùng cách truyền thống là ...
Mới đây Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã nghiên cứu thành công công nghệ chế biến muối đen thành muối công nghiệp thượng hạng.
Nghiên cứu này mở ra hy vọng mới cho ngành sản xuất muối Việt Nam.
Từ trước đến nay để có muối sạch, chất lượng cao, nông dân theo nghề muối vẫn dùng cách truyền thống là lót bạt xuống ruộng muối.
Tuy nhiên, theo nhiều chuyên gia, sản phẩm muối có được từ cách sản xuất này chỉ đạt được yêu cầu về màu sắc (độ trắng) chứ chưa hoàn toàn sạch, vì hàm lượng NaCl chỉ đạt 90-92%, các tạp chất tan và không tan còn lẫn trong muối khá cao, nên muối khó sử dụng trong các ngành công nghiệp.
Đề án“Thực trạng về nghề muối và khả năng mở rộng mô hình chế biến muối sau thu hoạch” của tiến sỹ Hoàng Sinh Trường, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã được nghiên cứu nhằm khắc phục hạn chế này.
Công suất của mô hình chế biến từ muối thô thành muối tinh sạch là 10 tấn/ngày và lượng NaCl đạt trên 98%.
Theo các nhà khoa học, việc nhân rộng mô hình hứa hẹn sẽ đủ cung cấp cho ngành công nghiệp trong nước và xuất khẩu, thay thế hoàn toàn lượng muối thượng hạng phải nhập khẩu hàng năm. Hơn nữa, chi phí về thiết bị cho toàn bộ mô hình chỉ vào khoảng 100 triệu đồng.
Trong khi giữa giá muối sạch và muối không sạch chênh lệch nhau rất lớn nên việc khấu hao cho thiết bị cũng chỉ từ một đến hai năm. Đây sẽ là hướng đi mới đầy triển vọng, góp phần nâng cao chất lượng muối, đáp ứng nhu cầu muối sạch cho ngành công nghiệp và cải thiện đời sống của dân làm nghề muối.
Trường Đại học Bách khoa Hà Nội vừa nghiên cứu thành công công nghệ chế biến muối đen thành muối công nghiệp thượng hạng, mở thêm triển vọng cho ngành muối Việt Nam. Công trình hướng tới bài toán lâu nay của diêm dân: tạo ra sản phẩm không chỉ trắng đẹp mà còn sạch hơn, ổn định hơn và phù hợp yêu cầu sản xuất công nghiệp. Nếu được triển khai rộng rãi, công nghệ này có thể thay đổi đáng kể giá trị của những hạt muối thô sau thu hoạch.
Trong nhiều năm, để làm muối sạch hơn, nông dân thường sử dụng phương pháp lót bạt xuống ruộng muối nhằm hạn chế đất cát và tạp chất xâm nhập. Cách làm này giúp cải thiện màu sắc, khiến hạt muối trắng hơn, tuy nhiên vẻ ngoài sáng vẫn chưa phản ánh đầy đủ chất lượng bên trong sản phẩm. Theo đánh giá của nhiều chuyên gia, muối thu được bằng phương pháp truyền thống vẫn còn những hạn chế đáng kể về độ tinh khiết.
Hàm lượng NaCl trong loại muối này thường chỉ đạt khoảng 90 đến 92%, thấp hơn nhiều so với yêu cầu của các ngành công nghiệp sử dụng muối tinh sạch. Bên cạnh phần natri clorua, muối còn lẫn một lượng tương đối cao các tạp chất tan và không tan, làm giảm giá trị sử dụng. Vì vậy, dù có màu trắng bắt mắt, sản phẩm vẫn khó đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe trong các lĩnh vực công nghiệp.
Từ thực tế đó, tiến sỹ Hoàng Sinh Trường cùng các cộng sự tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội thực hiện đề án mang tên “Thực trạng về nghề muối và khả năng mở rộng mô hình chế biến muối sau thu hoạch”. Nghiên cứu tập trung tìm giải pháp xử lý muối thô sau khi thu hoạch, thay vì chỉ dựa vào việc cải thiện điều kiện phơi kết tinh tại ruộng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra muối tinh sạch hơn, nâng giá trị sản phẩm và hỗ trợ trực tiếp cho nghề muối.
Kết quả nổi bật của đề án là mô hình chế biến muối thô thành muối tinh sạch, với công suất được công bố đạt 10 tấn mỗi ngày. Sau quá trình xử lý, hàm lượng NaCl trong sản phẩm đạt trên 98%, cao hơn rõ rệt mức 90 đến 92% của muối sản xuất theo cách thông thường. Con số này cho thấy công nghệ mới không chỉ làm thay đổi màu sắc mà còn nâng đáng kể độ tinh khiết của từng mẻ muối.
Theo các nhà khoa học, khả năng nhân rộng mô hình có thể giúp nguồn muối trong nước đáp ứng tốt hơn nhu cầu của ngành công nghiệp. Sản phẩm nội địa chất lượng cao cũng được kỳ vọng thay thế hoàn toàn lượng muối thượng hạng mà Việt Nam phải nhập khẩu hằng năm. Khi nguồn cung trong nước được cải thiện, hạt muối Việt Nam có thêm cơ hội tham gia những thị trường yêu cầu chất lượng cao hơn.
Một điểm đáng chú ý khác nằm ở chi phí đầu tư, bởi toàn bộ thiết bị cho mô hình được ước tính chỉ vào khoảng 100 triệu đồng. Mức đầu tư này tương đối phù hợp với điều kiện sản xuất, đặc biệt khi đặt cạnh sự chênh lệch rất lớn giữa giá muối sạch và muối chưa đạt độ tinh khiết cao. Nhờ giá trị sản phẩm tăng lên, thời gian khấu hao thiết bị dự kiến chỉ khoảng một đến hai năm.
Công nghệ chế biến sau thu hoạch vì thế được xem là hướng đi mới đầy triển vọng đối với ngành muối Việt Nam, vốn cần nâng chất lượng để tăng sức cạnh tranh. Mô hình có thể góp phần cung cấp muối sạch cho công nghiệp, giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu và mở rộng khả năng xuất khẩu trong tương lai. Quan trọng hơn, giá trị hạt muối được nâng cao có thể cải thiện đời sống của những người dân đang gắn bó lâu dài với nghề muối.