Dòng tin nhắn khép lại nỗi chờ chồng đằng đẵng
“Tìm thấy hài cốt anh Lâm rồi”.
Trưa 29/9/2026, đọc dòng tin nhắn từ người đồng đội cũ của chồng, bà Phạm Thị Minh Hải (xã Tân Kỳ, Nghệ An) lặng người. Đôi tay run lên, bà nhìn đi nhìn lại từng chữ như sợ mình đọc nhầm.
Suốt hơn 40 năm, bà vẫn cố níu giữ một hy vọng mong manh rằng chồng - liệt sĩ Nguyễn Thanh Lâm, có thể còn sống, có thể bị bắt và chưa có cơ hội trở về. Nhưng giờ đây, tin nhắn ấy đã đưa bà đến trước sự thật mà bà vừa mong ngóng, vừa sợ phải đối diện.
“Giữa năm 1985, tôi nhận giấy báo tử của anh Lâm, nhưng không có thông tin cụ thể về nơi chôn cất. Tôi cứ tự an ủi mình, biết đâu anh ấy bị phía bên kia bắt, giam giữ nên chưa thể trở về”, bà Hải nghẹn ngào nhớ lại.
Từ ngày ấy, người vợ trẻ sống trong khoảng trống không lời giải đáp. Không biết chồng nằm lại nơi nào, không thể thắp một nén hương đúng nơi anh hy sinh, bà chỉ còn cách chờ đợi. Năm tháng trôi qua, người con trai lớn lên, còn niềm hy vọng của bà vẫn bám víu vào một giả thiết không có căn cứ, chỉ bởi bà chưa thể chấp nhận chồng đã mãi mãi nằm lại chiến trường.
Tin nhắn đến bất ngờ, nhưng hành trình đón chồng trở về bắt đầu ngay sau đó. Người con trai Nguyễn Anh Tú đang ở Hà Tĩnh vội vã trở về, chuẩn bị giấy tờ và cùng mẹ lên đường ra Tuyên Quang. Chuyến xe chạy xuyên đêm, đưa hai mẹ con đến vùng đất mà người chồng, người cha đã chiến đấu và hy sinh hơn bốn thập kỷ trước.
Tại khu vực bình độ 300, xã Thanh Thủy, Vị Xuyên, tỉnh Tuyên Quang, nơi từng là chiến trường ác liệt trong cuộc chiến bảo vệ biên giới phía Bắc, bà Hải tận mắt chứng kiến nơi tập kết hài cốt các liệt sĩ vừa được tìm thấy. Đường lên điểm tập kết đã được sửa sang, nhưng hành trình vẫn đầy khó nhọc. Có sự hỗ trợ của các chiến sĩ và đoàn thanh niên, bà cùng những người đi trong đoàn mới có thể chật vật vượt đường dốc để đến nơi.
Quãng đường ấy giúp bà Hải phần nào hình dung những gian nan mà lực lượng tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ phải đối mặt giữa địa hình hiểm trở, dấu tích chiến tranh và thời gian đã phủ lên chiến trường xưa.
Trước ban thờ và hài cốt những người lính được tìm thấy, bà Hải bật khóc. Trong số những di vật nằm cùng hài cốt có chiếc ví da màu nâu đã bạc màu và tấm giấy chứng minh cán bộ mang tên Nguyễn Thanh Lâm, do Trung tướng Vũ Lập, Tư lệnh Quân khu 2, ký. Những dấu tích ít ỏi ấy góp phần xác định danh tính người lính.
Chiếc ví da không chỉ là vật dụng theo ông Lâm trong những năm tháng quân ngũ, mà còn gợi lại những ký ức riêng tư của hai vợ chồng. Bà Hải nhớ, có lần bà mua chiếc ví mới để chồng thay, nhưng ông bảo chiếc cũ vẫn còn dùng tốt. Không ngờ, vật dụng bình dị ấy lại cùng ông đi qua những năm tháng chiến tranh, rồi trở thành một trong những manh mối giúp gia đình nhận lại người thân.
Từ những di vật tìm thấy tại hiện trường, cùng sự phối hợp của đồng đội cũ, lực lượng tìm kiếm và các cơ quan chức năng, danh tính liệt sĩ Nguyễn Thanh Lâm được xác định. Gia đình hoàn thiện thủ tục để đưa hài cốt ông về quê nhà. Ngày 8/10, sau hơn 40 năm xa cách, người lính Vị Xuyên được an táng tại quê hương xã Tam Đồng, tỉnh Nghệ An.
Nghẹn ngào ngày trở về
Năm 1974, khi vừa tròn 20 tuổi, chàng trai Nguyễn Thanh Lâm lên đường nhập ngũ. Sau ngày đất nước thống nhất, đơn vị từ miền Nam ra Bắc, đóng quân tại Tân Kỳ, Nghệ An. Tại vùng đất này, người lính trẻ gặp cô giáo tiểu học Phạm Thị Minh Hải. Tình yêu nảy nở giữa những ngày tháng bình dị.
Năm 1982, hai người tổ chức đám cưới giản dị trong niềm vui của gia đình, đồng đội và đồng nghiệp. Hạnh phúc vợ chồng chưa được bao lâu, ông Lâm nhận nhiệm vụ ra bảo vệ biên giới phía Bắc. Từ đó, những lá thư trở thành sợi dây nối hai người qua khoảng cách địa lý.
Mùa hè năm 1983, bà Hải lặn lội từ Nghệ An ra thăm chồng. Đó là một trong những lần hiếm hoi hai người được gặp nhau sau ngày cưới. Nhưng cuộc sum họp ngắn ngủi, bởi đơn vị ông Lâm đang tập trung huấn luyện, chuẩn bị bổ sung lực lượng lên các cao điểm ở Vị Xuyên. Nơi đây về sau được gọi bằng cái tên ám ảnh “lò vôi thế kỷ”, gắn với mức độ pháo kích dày đặc khiến núi đá bị cày xới, vỡ vụn, nhiều nơi bạc trắng.
Sau chuyến thăm ấy, bà Hải trở về quê nhà, tiếp tục đứng lớp khi trong bụng đã mang thai đứa con đầu lòng. Tết năm 1984, ông Lâm được nghỉ phép ba tháng. Đó cũng là khoảng thời gian ông được ở bên vợ và đứa con trai mới chào đời, Nguyễn Anh Tú.
Ba tháng phép ngắn ngủi không đủ để đứa trẻ quen hơi ấm của cha. Ngày trở lại đơn vị đến gần, người lính phải lựa chọn giữa nỗi nhớ gia đình và nhiệm vụ đang chờ phía trước.
Bà Hải vẫn nhớ rõ ngày chồng lên đường. “Ngày 8/3/1984, anh ấy mới hết phép nhưng ngày 7/3 đã lên đường. Anh bảo đi vào ngày lễ của chị em, sợ tôi tủi thân. Anh ra đi, mang theo chiếc áo xanh hòa bình của tôi và áo của con để giữ hơi ấm vợ con bên mình. Anh dặn tôi ở nhà yên tâm công tác, chăm con, đợi anh về…”, bà kể.
Lời dặn ấy trở thành ký ức bà mang theo suốt những năm tháng sau này. Rồi tin dữ đến. Bà Hải nhận giấy báo tử, sau đó là chiếc ba lô của chồng được đơn vị gửi về. Chiếc áo của bà vẫn còn, nhưng chiếc áo nhỏ của con trai không thấy đâu. Bà không biết chiếc áo ấy đã ở lại nơi nào, cũng không thể hình dung những giây phút cuối cùng của chồng giữa chiến trường dữ dội.
Với những người lính chiến đấu tại Vị Xuyên, sự khốc liệt của chiến tranh khiến nhiều người ngã xuống mà chưa thể đưa về quê nhà. Sau hàng chục năm, công việc tìm kiếm, quy tập hài cốt vẫn tiếp tục, dựa vào thông tin từ đồng đội, hồ sơ, di vật và sự phối hợp của các lực lượng chức năng. Từ chiếc ví da đã bạc màu, tấm giấy chứng minh cán bộ và nỗ lực của những người không ngừng tìm kiếm, danh tính liệt sĩ Nguyễn Thanh Lâm được làm sáng tỏ.
Ngày đón hài cốt chồng trở về, bà Hải vừa mừng, vừa đau đớn. “Tôi chờ anh suốt ngần ấy năm, đến hôm nay mới được đón anh về nhà. Dẫu anh không còn trở về như lời đã hẹn, tôi cũng đã biết anh nằm ở đâu, không còn phải day dứt vì chẳng thể tìm được nơi anh hy sinh. Vậy là từ nay, mẹ con tôi đã có nơi để thắp nén hương cho anh”, bà Hải nghẹn ngào.