Các nhà nghiên cứu Mỹ vừa cho biết, họ đã thử nghiệm thành công một chip vi mạch chèn dưới da để cung cấp thuốc loãng xương cho phụ nữ. Thiết bị này nhỏ bằng kích thước máy tạo nhịp tim, hoặc 1 thanh USB flash, được bọc bởi lớp nano vàng để bảo vệ thuốc chứa bên trong khoang nhỏ. Khi con chip nhận đ...
Các nhà nghiên cứu Mỹ vừa cho biết, họ đã thử nghiệm thành công một chip vi mạch chèn dưới da để cung cấp thuốc loãng xương cho phụ nữ.
Thiết bị này nhỏ bằng kích thước máy tạo nhịp tim, hoặc 1 thanh USB flash, được bọc bởi lớp nano vàng để bảo vệ thuốc chứa bên trong khoang nhỏ. Khi con chip nhận được tín hiệu không dây nó sẽ tự động cung cấp các loại thuốc vào máu.
Thiết bị có thể thay thế cho việc bác sĩ phải dùng kim tiêm thuốc cho bệnh nhân (Ảnh: AFP)
Các nhà nghiên cứu đã thử nghiệm thiết bị trên bằng cách cấy bên dưới vòng eo của 7 phụ nữ tuổi từ 65-70 ở Đan Mạch dùng thuốc teriparatide để điều trị bệnh loãng xương.
Sau 12 tháng theo dõi, các nhà nghiên cứu nhận thấy, phương pháp điều trị này đã cải thiện sự hình thành xương và giảm nguy cơ gãy xương, đồng thời phân phối thuốc hiệu quả như việc tiêm hàng ngày.
Thiết bị cũng sẽ hứa hẹn một ngày nào đó, bệnh nhân không cần phải tiêm thuốc hàng ngày mà các bác sĩ sẽ điều chỉnh lượng thuộc cho họ bằng cách điều khiển từ xa.
Các nhà khoa học còn có kế hoạch tiếp tục nghiên cứu về hệ thống phân phối vi mạch trong bệnh tim, bệnh đa xơ cứng, ung thư và đau mãn tính. Khoảng 5 năm nữa, thiết bị này có khả năng sẽ được đưa ra thị trường.
Tuy nhiên, vấn đề lo ngại trong các nghiên cứu là khi cấy chip dưới da có thể sẽ dẫn tới sự hình thành mô collagen-xơ xung quanh các vi mạch. Từ đó có thể làm gián đoạn sự cung cấp thuốc.
Một nhóm nhà nghiên cứu Mỹ vừa thử nghiệm thành công loại chip vi mạch cấy dưới da, có khả năng cung cấp thuốc loãng xương mà không cần bệnh nhân tự tiêm mỗi ngày. Thiết bị mở ra hướng tiếp cận mới cho những người phải điều trị lâu dài, đặc biệt khi việc sử dụng kim tiêm thường gây bất tiện, đau đớn hoặc dễ bị quên liều. Thay vì đưa thuốc vào cơ thể bằng mũi kim thông thường, con chip nhận tín hiệu không dây rồi chủ động giải phóng thuốc vào máu theo cơ chế đã được thiết lập.
Kích thước thiết bị được mô tả tương đương một máy tạo nhịp tim nhỏ hoặc một thanh USB flash, đủ gọn để cấy bên dưới da tại vùng gần vòng eo. Bên trong chip là những khoang rất nhỏ chứa thuốc, còn toàn bộ cấu trúc được bọc bằng một lớp nano vàng nhằm bảo vệ dược chất khỏi tác động không mong muốn. Khi nhận lệnh từ bên ngoài, hệ thống sẽ kích hoạt khoang tương ứng, đưa lượng thuốc cần thiết vào cơ thể mà không đòi hỏi thao tác tiêm trực tiếp.
Thử nghiệm đầu tiên được tiến hành trên bảy phụ nữ tại Đan Mạch, tất cả đều trong độ tuổi từ 65 đến 70 và đang sử dụng teriparatide để điều trị bệnh loãng xương. Các nhà nghiên cứu cấy thiết bị bên dưới da, gần vòng eo, sau đó theo dõi tình trạng sức khỏe cùng hiệu quả phân phối thuốc trong thời gian mười hai tháng. Quy mô thử nghiệm còn nhỏ, nhưng kết quả ban đầu giúp nhóm nghiên cứu đánh giá khả năng thay thế phương pháp tiêm thuốc hằng ngày bằng một hệ thống tự động hơn.
Sau một năm theo dõi, phương pháp sử dụng chip cho thấy sự hình thành xương được cải thiện, đồng thời nguy cơ gãy xương ở những người tham gia cũng giảm xuống. Hiệu quả phân phối teriparatide được ghi nhận tương đương cách tiêm thuốc mỗi ngày, vốn đang được sử dụng trong điều trị loãng xương. Kết quả này đặc biệt đáng chú ý với bệnh nhân lớn tuổi, nhóm thường phải đối mặt với nguy cơ gãy xương cao và những khó khăn khi tự thực hiện điều trị đều đặn.
Nếu được phát triển thành công, thiết bị có thể giúp bệnh nhân không còn phải nhớ lịch tiêm hằng ngày, trong khi bác sĩ vẫn kiểm soát được quá trình điều trị. Lượng thuốc có thể được điều chỉnh từ xa thông qua tín hiệu không dây, thay vì yêu cầu người bệnh thường xuyên đến cơ sở y tế để nhận từng mũi tiêm. Cách tiếp cận này cũng hứa hẹn giảm gánh nặng chăm sóc, nhất là với những người gặp hạn chế vận động hoặc cần người khác hỗ trợ dùng thuốc.
Các nhà khoa học không xem chip chỉ là giải pháp dành riêng cho bệnh loãng xương, bởi hệ thống phân phối vi mạch còn có thể được nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực y tế khác. Những hướng được nêu gồm bệnh tim, bệnh đa xơ cứng, ung thư và đau mãn tính, các tình trạng thường đòi hỏi phác đồ thuốc kéo dài hoặc điều chỉnh thường xuyên. Tuy vậy, khả năng ứng dụng trong từng bệnh sẽ còn phụ thuộc vào độ an toàn, loại thuốc, liều lượng và yêu cầu kiểm soát riêng biệt của mỗi phương pháp điều trị.
Nhóm nghiên cứu dự kiến tiếp tục đánh giá thiết bị trước khi đưa ra những quyết định rộng hơn về sản xuất và sử dụng trong thực tế, với khả năng sản phẩm xuất hiện trên thị trường sau khoảng năm năm. Khoảng thời gian này cần thiết để kiểm tra độ bền của chip, tính ổn định khi hoạt động dưới da và mức độ chính xác trong việc giải phóng thuốc. Những dữ liệu thu được từ các thử nghiệm tiếp theo sẽ quyết định liệu công nghệ có thể chuyển từ quy mô nghiên cứu sang chăm sóc bệnh nhân thường nhật hay không.
Một mối lo đáng kể hiện nay là cơ thể có thể hình thành mô collagen và mô xơ bao quanh vi mạch sau khi chip được cấy dưới da. Lớp mô này có nguy cơ làm gián đoạn quá trình cung cấp thuốc, khiến thiết bị hoạt động kém hiệu quả hoặc khó duy trì liều lượng ổn định trong thời gian dài. Vì vậy, bên cạnh sự tiện lợi và khả năng điều khiển từ xa, các nhà khoa học vẫn phải giải quyết bài toán tương thích sinh học trước khi chip thực sự có thể thay thế kim tiêm trong điều trị.