Bước sang năm nay, bức tranh phát triển bền vững trong giới kinh doanh đang chứng kiến một nghịch lý thú vị. Nhiều tập đoàn lớn Mỹ bắt đầu gạt bỏ hoặc hạn chế việc nhắc đến cụm từ "ESG" (Môi trường - Xã hội - Quản trị) trên truyền thông. Tuy nhiên, đằng sau sự im ắng đó không phải là một bước lùi, mà là sự chuyển dịch sâu sắc sang cách tiếp cận thực dụng, gắn chặt với hiệu quả kinh doanh cốt lõi.
ESG có thể bớt xuất hiện trên báo cáo và truyền thông doanh nghiệp Mỹ, nhưng các khoản đầu tư cho khí hậu, đa dạng và phát triển bền vững vẫn tiếp tục (Ảnh minh họa: Shutterstock).
Thay vì chỉ nằm trên giấy, ESG đi vào ESG Practical
Nghiên cứu từ tổ chức Conference Board cho thấy 87% doanh nghiệp thuộc nhóm S&P 500 vẫn công bố các mục tiêu khí hậu, nhưng tỷ lệ sử dụng trực tiếp từ khóa "ESG" trong tiêu đề báo cáo đã giảm từ 40% năm 2024 xuống còn 25%.
Hiện tượng này phản ánh sự gia tăng của xu hướng "greenhushing" (im lặng về hoạt động xanh) - thuật ngữ chỉ việc doanh nghiệp chủ động triển khai các chiến lược bền vững nhưng hạn chế đưa ra tuyên bố rầm rộ trước công chúng. Thay vì phô trương các khẩu hiệu mang tính hình thức, các nhà điều hành chọn cách tập trung vào những con số và hành động cụ thể có thể đo lường.
Thống kê năm 2025 của EcoVadis cho thấy một con số ấn tượng khi 87% doanh nghiệp Mỹ đã âm thầm tăng ngân sách chi tiêu cho các hoạt động bền vững. Đáng chú ý, chỉ có 8% doanh nghiệp thực sự thu hẹp các cam kết, 5% thay đổi cách truyền thông nhưng giữ nguyên chương trình, trong khi có tới 32% doanh nghiệp đang tiếp tục mở rộng quy mô các nỗ lực này.
Theo chia sẻ của bà Solitaire Townsend, đồng sáng lập Futerra, trên Forbes, ngay cả khi ESG trở thành một thuật ngữ gây tranh luận, doanh nghiệp không nhất thiết phải từ bỏ các hoạt động bền vững. Cách tiếp cận phù hợp hơn là giảm sự phụ thuộc vào những tuyên bố rộng, chuyển trọng tâm sang các kết quả cụ thể và có thể kiểm chứng.
Sức ép kép từ thị trường và bài toán minh bạch
Sự thay đổi về mặt ngôn từ diễn ra trong bối cảnh khung pháp lý và thị trường có nhiều biến động. Ở cấp độ liên bang, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA) đã thực hiện 31 động thái điều chỉnh, nới lỏng quy định đối với nhà máy điện, ngành dầu khí và chương trình báo cáo phát thải khí nhà kính. Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch (SEC) cũng tạm dừng việc bảo vệ các quy định công bố thông tin khí hậu vốn được thông qua vào năm 2024.
Tuy nhiên, theo FT, khoảng trống chính sách này nhanh chóng được lấp đầy bởi các bang lớn. Đi đầu là California với Đạo luật Trách nhiệm Dữ liệu Khí hậu Doanh nghiệp (SB 253), mở đường cho New York (SB 3456) và New Jersey (SB 4117) đưa ra quy định buộc các công ty có doanh thu trên 1 tỷ USD phải công bố dữ liệu phát thải Phạm vi 1, 2 và 3 (Scope 1, 2, 3). Các bang khác như Colorado (HB 25-1119) và Illinois (SB 3673) cũng nhanh chóng nối bước với các dự thảo tương tự.
Bên cạnh yếu tố quy định, sức ép từ thị trường tiêu dùng và giới đầu tư tổ chức mới là động lực quyết định. Điển hình như câu chuyện của Target. Sau khi thu hẹp các chương trình đa dạng và hòa nhập (DEI) cùng việc dừng tham gia khảo sát bên thứ ba, hãng bán lẻ này đã ghi nhận lượng khách đến cửa hàng sụt giảm liên tục trong khoảng 8-10 tuần.
Ngược lại, tại các cuộc họp đại hội đồng cổ đông của Apple, Disney hay Costco, các nhà đầu tư vẫn kiên quyết bác bỏ các đề xuất phản đối chương trình đa dạng, khẳng định đây là giá trị chiến lược dài hạn không thể tách rời của doanh nghiệp.
Dù một số liên minh tài chính như Liên minh Ngân hàng Net Zero đứng trước áp lực giải thể, các dòng vốn lớn và quỹ đầu tư vẫn duy trì việc sàng lọc tiêu chuẩn bền vững nhằm đáp ứng nhu cầu khắt khe từ các đối tác và thị trường quốc tế, đặc biệt là khu vực châu Âu.
Dữ liệu từ hãng phân tích Placer.ai ghi nhận lượng khách đến hệ thống bán lẻ Target sụt giảm liên tục trong nhiều tuần sau khi hãng này thu hẹp các chương trình đa dạng và hòa nhập (DEI) vào đầu năm 2025 (Ảnh: Newsweek).
Doanh nghiệp làm gì để thích ứng trong giai đoạn mới?
Thực tế thị trường cho thấy, những tuyên bố quá tham vọng nhưng thiếu dữ liệu chứng minh đang ngày càng khiến công chúng hoài nghi. Do đó, việc rút khỏi các danh xưng hình thức để tập trung vào giá trị cốt lõi đang trở thành bài toán sống còn cho các nhà quản trị.
Bước sang giai đoạn phát triển mới, giới chuyên gia khuyến nghị các tổ chức kinh doanh cần theo sát 3 chuyển động chiến lược chính.
Đầu tiên là xử lý triệt để khoảng cách giữa định vị truyền thông bên ngoài và năng lực thực thi nội bộ. Các kế hoạch hành động cần gắn liền với dữ liệu thực tế và có lộ trình lượng hóa rõ ràng thay vì các cam kết chung chung.
Thứ hai là chủ động thích ứng với sự phân hóa quy chuẩn báo cáo giữa các bang và các thị trường xuất khẩu mục tiêu, sẵn sàng cho việc tích hợp báo cáo phát thải bắt buộc.
Thứ ba là khai thác tối đa cơ hội thương mại từ các giải pháp công nghệ thích ứng khí hậu và nâng cao sức chống chịu của chuỗi cung ứng.
Rõ ràng, nhãn mác "ESG" có thể suy giảm mức độ phổ biến trên truyền thông, nhưng những hoạt động bền vững mang lại hiệu quả tài chính và giá trị chiến lược thực chất sẽ luôn là trụ cột vững chắc của mọi doanh nghiệp.
Thay vì nói "chúng tôi cam kết ESG và phát triển bền vững", doanh nghiệp tại Mỹ đang ngày một hỏi "vấn đề ESG ảnh hưởng thực tế tới doanh thu, chi phí, rủi ro, vốn, pháp lý, chuỗi cung ứng ra sao".