Giữa tháng 9 vừa qua, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã đưa ra một quyết định mang tính bước ngoặt khi nâng phạm vi lãi suất mục tiêu thêm 25 điểm cơ bản lên mức 3,75-4%. Đây là lần tăng lãi suất đầu tiên của cơ quan này kể từ năm 2023, chấm dứt giai đoạn chờ đợi và thăm dò kéo dài.
Ngay sau động thái này, giới đầu tư kim loại quý lập tức nín thở theo dõi từng nhịp đập của biểu đồ giá. Vàng hiện dao động quanh ngưỡng 4.285,29 USD/ounce (tính đến sáng ngày 27/9 theo giờ Việt Nam), mức giá đã giảm hơn 20% so với đỉnh lịch sử 5.589,38 USD/ounce thiết lập vào cuối tháng 1. Cùng chung cảnh ngộ, giá bạc cũng lùi sâu về mức 64,3 USD/ounce sau khi từng chạm đỉnh hơn 121 USD/ounce.
Thế nhưng, đằng sau những con số biến động dữ dội ấy là cả một guồng quay chính sách phức tạp từ cơ quan quyền lực mang tên FOMC.
Thị trường vàng lại chao đảo sau mỗi kỳ họp của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Ảnh: Trading News).
Căn phòng quyền lực FOMC và chiếc "van điều tiết" dòng tiền
Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) chính là bộ phận cốt lõi chịu trách nhiệm hoạch định chính sách tiền tệ của Fed. Cứ đều đặn 6-8 tuần một lần, cơ quan này lại họp kín để đưa ra các quyết định có thể làm thay đổi từ lãi suất gửi tiết kiệm, chi phí mua nhà cho đến giá cả của từng chỉ vàng.
Mỗi cuộc họp của FOMC quy tụ 19 nhà hoạch định chính sách cấp cao, bao gồm 7 thành viên thuộc Hội đồng Thống đốc Fed và 12 chủ tịch các ngân hàng Fed khu vực. Tuy nhiên, chỉ có 12 người nắm quyền biểu quyết chính thức, gồm 7 thống đốc, Chủ tịch Fed New York và 4 vị trí luân phiên hàng năm từ các khu vực còn lại.
Quyết định cốt lõi nhất của FOMC là ấn định mức lãi suất quỹ liên bang, tức mức lãi suất mà các ngân hàng áp dụng khi cho nhau vay mượn qua đêm. Dù không trực tiếp quyết định lãi suất vay mua nhà hay thẻ tín dụng của người dân, động thái của FOMC lại là chiếc "kim chỉ nam" gián tiếp định hình toàn bộ mặt bằng lãi suất trên thị trường tài chính.
Tại cuộc họp ngày 16/9, toàn bộ 12 thành viên bỏ phiếu đã đồng thuận tuyệt đối 12-0 cho phương án tăng lãi suất. Quyết định cứng rắn này được đưa ra sau khi bài toán lạm phát vẫn tỏ ra dai dẳng, một phần do chi phí năng lượng leo thang, buộc Fed phải thắt chặt tiền tệ dù thị trường lao động vẫn duy trì sự ổn định.
Giải mã nghịch lý: Lãi suất tăng, vàng có nhất thiết phải giảm?
Quan niệm phổ biến trên thị trường thường cho rằng Fed cứ tăng lãi suất thì giá vàng sẽ lao dốc, và ngược lại. Song, thực tế diễn biến của thị trường kim loại quý lại không đơn giản theo công thức một chiều như vậy.
Vàng vốn là tài sản không tạo ra lợi tức hay lãi định kỳ. Do đó, kim loại quý chịu ảnh hưởng sâu sắc nhất từ "lợi suất thực", tức mức lãi suất sau khi đã trừ đi yếu tố lạm phát, chứ không đơn thuần là con số lãi suất danh nghĩa mà Fed công bố.
Khi lợi suất thực rơi xuống mức âm, chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng sẽ giảm mạnh, tạo mảnh đất màu mỡ cho các đợt tăng giá kéo dài. Ngay cả khi Fed tăng lãi suất, nhưng nếu lạm phát vẫn neo cao bền bỉ, lợi suất thực có thể hầu như không tăng, thậm chí còn suy giảm. Đây là lý do vì sao trong nhiều thời điểm, vàng không hề sụt giảm dù truyền thông liên tục đưa tin về các đợt thắt chặt tiền tệ.
Bên cạnh đó, thị trường tài chính luôn đi trước một bước. Giá vàng thường đã phản ánh kỳ vọng chính sách từ 6-12 tháng trước khi quyết định chính thức được ban hành. Lịch sử từng ghi nhận giai đoạn 2007-2009, khi Fed hạ mạnh lãi suất từ 5,25% xuống 0,25%, giá vàng thế giới đã bật tăng ngoạn mục từ khoảng 650 USD lên mốc 1.000 USD/ounce. Kim loại quý thường bứt phá mạnh mẽ nhất sau khi chu kỳ giảm lãi suất bắt đầu, thời điểm nền kinh tế đối mặt với dấu hiệu suy yếu hoặc lạm phát khó kiểm soát.
Nhà đầu tư nên nhìn vào đâu trong các kỳ họp tới?
Sự điều chỉnh của giá vàng từ đỉnh cao hơn 5.500 USD/ounce về vùng 4.200 USD/ounce thời gian qua phản ánh nhiều nguyên nhân như hoạt động chốt lời của giới đầu cơ sau đợt tăng nóng, sự phục hồi của đồng USD và việc thị trường cân nhắc lại cam kết kiểm soát giá cả của cơ quan quản lý. Dù vậy, những nhịp rung lắc này không làm mất đi vai trò phòng vệ vốn có của kim loại quý trong dài hạn.
Trước thềm cuộc họp tiếp theo diễn ra vào ngày 27-28/10, giới quan sát nhận định có 3 tín hiệu mang tính quyết định mà nhà đầu tư cần theo dõi sát sao:
Thứ nhất là biểu đồ dự báo lãi suất (dot plot): Đây là thước đo thể hiện kỳ vọng của từng quan chức chính sách về hướng đi của dòng tiền trong tương lai, được cập nhật định kỳ 4 lần mỗi năm.
Thứ hai là mức độ đồng thuận trong lá phiếu: Một quyết định nhất trí toàn bộ (như tỷ lệ 12-0 vừa qua) cho thấy quan điểm rất rõ ràng, trong khi một kết quả phân hóa (như tỷ lệ 9-3 hồi tháng 7) lại là chỉ báo cho thấy sự giằng co và bất định lớn trong nội bộ.
Thứ ba là ngôn từ trong thông cáo báo chí: Từng câu chữ liên quan đến biến động lạm phát và sức khỏe của thị trường lao động đều có thể xoay chuyển kỳ vọng của giới đầu tư.
Mỗi cuộc họp chính sách chỉ là một trạm dừng chân trong cả một chu kỳ kinh tế dài hạn. Thay vì để tâm lý bị cuốn theo từng đợt tăng giảm lãi suất đơn lẻ, cái nhìn sâu sắc về lợi suất thực và xu hướng lạm phát mới chính là chìa khóa giúp người giữ vàng nhìn rõ bức tranh phía trước.