Các chuyên gia Mỹ đã chế tạo được một thiết bị có thể hỗ trợ việc ăn uống của những người bị chứng nuốt nghẹn hầu. Ảnh minh họa. (Nguồn Cnet). Có thể bạn ít nghe nói về chứng nuốt nghẹn hầu (oropharyngeal dysphagia), nhưng đây là một triệu chứng tương đối phổ biến và rất nghiêm trọng, vốn có thể dẫn...
Các chuyên gia Mỹ đã chế tạo được một thiết bị có thể hỗ trợ việc ăn uống của những người bị chứng nuốt nghẹn hầu.
Ảnh minh họa. (Nguồn Cnet).
Có thể bạn ít nghe nói về chứng nuốt nghẹn hầu (oropharyngeal dysphagia), nhưng đây là một triệu chứng tương đối phổ biến và rất nghiêm trọng, vốn có thể dẫn đến mất nước, viêm phổi, suy dinh dưỡng, trầm uất và tử vong. Chỉ tính riêng tại Mỹ, khoảng 16,5 triệu người bị chứng này, theo tạp chí Gizmag (Úc).
Thuật ngữ “chứng nuốt nghẹn hầu” được sử dụng để mô tả tình trạng khó nuốt, vốn có thể là hậu quả của chứng đột quỵ, ung thư cổ và đầu, tổn thương đầu, do tuổi già và các bệnh như Alzheimer và Parkinson. Các kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn là phương pháp điều trị chủ yếu, nhưng hiệu quả thì… khi có khi không.
Tuy nhiên, giờ đây, các chuyên gia phẫu thuật thuộc Đại học California ở thành phố Davis đã đi tiên phong trong một phương pháp mới: sử dụng một thiết bị đơn giản, cực nhỏ được đặt vào họng, và bệnh nhân có thể điều khiển thiết bị này bằng tay mỗi khi họ muốn nuốt.
Giáo sư Peter Belafsky đã dành 5 năm nghiên cứu và chế tạo thiết bị này, lấy ý tưởng từ khuyên tai của con gái ông. Thiết bị bao gồm một chốt gim đặt ở bên ngoài của da cổ bệnh nhân, được gắn với một chiếc que bằng titanium đi xuyên qua da và mô cổ. Chiếc que này lại kết nối với một đĩa có kích thước bằng một chiếc tem thư được gắn vào sụn cổ.
Khi bệnh nhân muốn đưa thức ăn hoặc nước uống xuống họng, họ kéo chiếc chốt lên bằng tay của mình, khiến thanh quản của bệnh nhân di chuyển lên phía trước và thực quản của người đó mở ra.
Cho tới nay thiết bị này mới đang được thử nghiệm trên Daniel Fiandra, một bác sĩ người Uruguay không thể ăn hoặc uống bằng cách nào khác ngoài việc dùng ống thông suốt 2 năm qua. Sau khi cấy ghép cho bác sĩ Fiandra vào tháng 8 và theo dõi tiến bộ của ông này, giáo sư Belafsky gần đây tuyên bố thiết bị của ông hoạt động thành công.
Giáo sư Belafsky cho biết: “Hầu như các bác sĩ thường không nghĩ đến các quy trình vật lý phức tạp của hoạt động nhai và nuốt. Nhưng giờ đây, tôi hết sức tin tưởng rằng một thiết bị y sinh cực nhỏ có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của những người đang phải chịu đựng chứng nuốt nghẹn hầu”.
Theo CNET, hiện Đại học California đã xin đăng ký cấp bằng sáng chế công nghệ trên. Bước tiếp theo của các nhà nghiên cứu sẽ là xin phép Cơ quan Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ thực hiện các cuộc thử nghiệm lâm sàng tại nước này, và việc tìm nguồn tài trợ cho các cuộc thử nghiệm này hiện là mối quan tâm hàng đầu của giáo sư Belafsky.
Chứng nuốt nghẹn hầu, hay oropharyngeal dysphagia, ít được nhắc đến nhưng lại là vấn đề sức khỏe phổ biến, nghiêm trọng, có thể đảo lộn hoàn toàn sinh hoạt hằng ngày. Người mắc bệnh gặp khó khăn khi đưa thức ăn hoặc nước uống từ miệng xuống họng, khiến một hành động vốn tự nhiên trở thành thử thách đáng sợ. Tình trạng này có thể gây mất nước, viêm phổi, suy dinh dưỡng, trầm uất, thậm chí tử vong nếu không được kiểm soát hiệu quả.
Theo tạp chí Gizmag của Úc, riêng tại Mỹ đã có khoảng 16,5 triệu người mắc chứng nuốt nghẹn hầu, cho thấy quy mô đáng kể của vấn đề này. Nguyên nhân thường liên quan đến đột quỵ, ung thư vùng đầu và cổ, tổn thương đầu, tuổi già, cùng những bệnh lý như Alzheimer hoặc Parkinson. Với nhiều bệnh nhân, việc ăn uống không còn đơn giản, bởi mỗi miếng thức ăn đều có thể kéo theo nguy cơ sặc hoặc mắc nghẹn.
Trước đây, các kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn được xem là phương pháp điều trị chủ yếu dành cho người gặp khó khăn nghiêm trọng khi nuốt. Tuy nhiên, hiệu quả của những biện pháp này không phải lúc nào cũng ổn định, khiến bệnh nhân và bác sĩ vẫn cần thêm lựa chọn an toàn, thiết thực. Trong bối cảnh đó, nhóm chuyên gia phẫu thuật thuộc Đại học California tại thành phố Davis đã phát triển một thiết bị hỗ trợ nuốt có kích thước rất nhỏ.
Thiết bị được đặt vào vùng họng, cho phép bệnh nhân tự điều khiển bằng tay vào thời điểm họ muốn nuốt thức ăn hoặc nước uống. Giáo sư Peter Belafsky đã dành 5 năm nghiên cứu, chế tạo thiết bị, lấy cảm hứng ban đầu từ chiếc khuyên tai của con gái mình. Ý tưởng đơn giản ấy sau đó được chuyển thành một hệ thống y sinh nhỏ gọn, kết nối trực tiếp với những cấu trúc giúp mở thực quản.
Cấu tạo thiết bị gồm một chốt gim nằm bên ngoài da cổ, nối với một que titanium xuyên qua da và mô cổ của bệnh nhân. Que titanium tiếp tục liên kết với một đĩa nhỏ, có kích thước tương đương chiếc tem thư, được gắn vào sụn cổ. Khi cần nuốt, bệnh nhân kéo chốt lên bằng tay, tạo lực giúp thanh quản di chuyển về phía trước, đồng thời mở thực quản.
Cơ chế này hỗ trợ một bước quan trọng trong quá trình nuốt, vốn đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa miệng, họng, thanh quản và thực quản. Cho đến nay, thiết bị mới được thử nghiệm trên Daniel Fiandra, một bác sĩ người Uruguay đã phải sử dụng ống thông suốt hai năm vì không thể ăn uống theo cách thông thường. Sau khi được cấy ghép vào tháng 8 và tiếp tục theo dõi, ông Fiandra cho thấy tiến bộ đủ để nhóm nghiên cứu đánh giá thiết bị hoạt động thành công.
Giáo sư Belafsky nhận xét rằng nhiều bác sĩ thường không chú ý đầy đủ đến những quy trình vật lý phức tạp diễn ra trong hoạt động nhai và nuốt. Kết quả thử nghiệm ban đầu khiến ông tin tưởng hơn vào khả năng một thiết bị y sinh cực nhỏ có thể cải thiện chất lượng sống cho người mắc chứng nuốt nghẹn hầu. Với bệnh nhân từng phụ thuộc ống thông, khả năng chủ động hỗ trợ mỗi lần nuốt có thể mở ra thay đổi lớn trong trải nghiệm ăn uống và sinh hoạt.
Dù kết quả ban đầu đáng khích lệ, công nghệ vẫn đang ở giai đoạn thử nghiệm và chưa thể lập tức trở thành phương pháp điều trị phổ biến. Đại học California đã xin đăng ký cấp bằng sáng chế, còn bước tiếp theo là xin Cơ quan Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ cho phép tiến hành các cuộc thử nghiệm lâm sàng tại nước này. Việc tìm nguồn tài trợ cho những nghiên cứu tiếp theo hiện là mối quan tâm hàng đầu của giáo sư Belafsky, trước khi thiết bị có thể được đánh giá trên quy mô rộng hơn.