Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Phu nhân đến sân bay Vnukovo, Moskva, Liên bang Nga ngày 7/9 (Ảnh: Thống Nhất - TTXVN).
Chuyến thăm diễn ra vào thời điểm Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới sau Đại hội XIV, với nhu cầu lớn về nguồn lực, công nghệ, năng lượng, nhân lực chất lượng cao và hạ tầng hiện đại. Cùng lúc đó, Nga đang gia tăng hướng Đông, mở rộng liên kết với châu Á và tìm kiếm đối tác ổn định, đáng tin cậy tại Đông Nam Á. Sự giao thoa này tạo nên điểm gặp mới cho quan hệ Việt Nam - Liên bang Nga.
Từ chiều sâu lịch sử đến sức bật mới
Quan hệ Việt - Nga có khả năng duy trì lòng tin chính trị cao qua nhiều biến động lớn của thế giới, một đặc điểm hiếm thấy trong quan hệ quốc tế hiện đại. Từ nền tảng quan hệ Việt Nam - Liên Xô trước đây đến quan hệ "Đối tác chiến lược toàn diện Việt - Nga" hiện nay, sợi dây hợp tác cơ bản vẫn được giữ vững. Hai nước thiết lập quan hệ "Đối tác chiến lược" năm 2001 và nâng cấp thành "Đối tác chiến lược toàn diện" năm 2012, tạo khuôn khổ chính trị rộng hơn cho hợp tác lâu dài.
Năm 2026 chứng kiến xu hướng tăng tốc của các tiếp xúc cấp cao. Hàng loạt chuyến thăm, trao đổi và cơ chế đối thoại được duy trì, tạo độ dày chính trị cho quan hệ song phương. Các chuyên gia Nga nhiều lần nhấn mạnh rằng, chính sự thường xuyên của đối thoại cấp cao là một trong những yếu tố giúp quan hệ Việt - Nga giữ được tính ổn định, kể cả trong môi trường quốc tế nhiều biến động.
Điều đáng quan tâm hơn là quan hệ hai nước đang từng bước vượt ra khỏi khuôn khổ truyền thống. Nếu dầu khí từng là biểu tượng rõ nét nhất của hợp tác kinh tế, thì hiện nay danh mục hợp tác đã mở rộng sang điện hạt nhân, khí hóa lỏng (LNG), khoa học - công nghệ, trí tuệ nhân tạo (AI), an ninh thông tin, giao thông, đường sắt, y dược, đào tạo nhân lực và kinh tế số.
Đây là sự chuyển dịch có ý nghĩa chiến lược. Một mối quan hệ chỉ thực sự bền vững khi nó không chỉ sống bằng ký ức, mà còn tạo ra những lợi ích mới. Việt Nam có lợi thế về vị trí địa kinh tế, thị trường, lực lượng lao động, mạng lưới Hiệp định thương mại tự do (FTA) và vai trò ngày càng lớn trong ASEAN.
Nga có thế mạnh về năng lượng, khoa học cơ bản, hạt nhân, công nghiệp, hàng không - vũ trụ, toán học, vật liệu mới và một số lĩnh vực công nghệ chiến lược. Hai bên có nhiều điểm có thể bổ sung cho nhau.
Trong lĩnh vực kinh tế, kim ngạch thương mại song phương Nga - Việt còn nhiều dư địa so với tiềm năng (4-5 tỷ USD/năm) và điều đó cho thấy triển vọng mở rộng còn lớn.
Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á-Âu (EAEU, ký kết từ năm 2015) tiếp tục là nền tảng quan trọng, giúp hàng hóa hai bên tiếp cận thị trường thuận lợi hơn và mở rộng khách hàng mới. Điều cần thiết trong giai đoạn tới là làm cho khuôn khổ này vận hành hiệu quả hơn, nhất là về logistics, thanh toán, thủ tục hải quan và các rào cản phi thuế quan.
Một tín hiệu tích cực khác là giao lưu nhân dân đang hồi phục mạnh. Du khách Nga trở lại Việt Nam ngày một đông hơn, các đường bay trực tiếp được nối lại, hoạt động giáo dục và trao đổi học thuật tiếp tục duy trì. Đây không chỉ là câu chuyện du lịch. Một mối quan hệ có nền tảng xã hội rộng sẽ có sức chống chịu cao hơn trước những biến động bên ngoài.
Tiến sĩ Valeria Vershinina, Phó Giám đốc Trung tâm ASEAN thuộc Học viện Quan hệ Quốc tế Moscow (MGIMO), nhận định quan hệ Nga - Việt đã đạt tới mức độ trưởng thành nhất định, trong đó đối thoại cấp cao được bổ trợ bởi mạng lưới hợp tác chuyên gia và các cơ chế thực chất.
Theo bà, Việt Nam có vai trò đáng kể như một cầu nối giữa Nga với Đông Nam Á và ASEAN. Điều đó gợi ra cách nhìn mới, giá trị của quan hệ Nga - Việt thời gian tới không chỉ nằm ở chiều dài lịch sử, mà ở khả năng chuyển chiều sâu chính trị thành sức bật kinh tế, công nghệ và kết nối.
Chuyến thăm mở thêm “không gian chiến lược”
Ý nghĩa của chuyến thăm Nga lần này của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm trước hết nằm ở thông điệp về tính nhất quán trong chính sách đối ngoại của Việt Nam. Trong một thế giới đang thay đổi từng ngày, việc Việt Nam tiếp tục phát triển quan hệ với Nga cho thấy nước ta kiên trì đường lối độc lập, tự chủ, đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ quốc tế.
Ở bình diện song phương, chuyến thăm sẽ tạo cơ hội để hai nước xác lập ưu tiên cho một chu kỳ hợp tác mới. Vấn đề quan trọng không còn là mở rộng hợp tác theo chiều ngang, mà là chọn được những lĩnh vực đủ lớn, đủ sâu và đủ lâu dài để tạo hiệu ứng lan tỏa.
Trong ý nghĩa đó, chuyến thăm có thể tạo ra “xung lực chính trị” mới. Xung lực ấy được kỳ vọng sẽ chuyển hóa thành tiến độ dự án, dòng vốn, công nghệ, chương trình đào tạo và năng lực sản xuất cụ thể.
Tiến sĩ người Nga Vershinina cho rằng sức mạnh của quan hệ Việt - Nga trong thập niên tới sẽ phụ thuộc lớn vào khả năng hiện thực hóa các thỏa thuận đã có. Nhận định này đáng chú ý bởi nó chạm đúng điểm mấu chốt: quan hệ hai nước hiện rất thiện chí, điều cần nhất là năng lực biến thiện chí thành kết quả.
Nếu năng lượng là lĩnh vực nổi bật của một thời kỳ hợp tác Việt - Nga, giai đoạn mới cần những biểu tượng mới. Khoa học - công nghệ và nhân lực được kỳ vọng sẽ trở thành trụ cột. Nga có những thế mạnh phù hợp với nhu cầu phát triển mới của Việt Nam, nhất là trong năng lượng hạt nhân, AI, an ninh mạng, vật liệu mới, toán học, công nghệ sinh học, hàng không - vũ trụ.
Việt Nam, ngược lại, đang cần đẩy nhanh quá trình tiếp thu công nghệ và hình thành các hệ sinh thái đổi mới sáng tạo gắn với sản xuất.
Điều đó đặt ra yêu cầu thay đổi mô hình hợp tác giáo dục. Hai bên có thể tiến tới xây dựng các chuỗi “đào tạo - nghiên cứu - chuyển giao công nghệ” gắn trực tiếp với các dự án tại Việt Nam. Đây là cách biến đào tạo thành năng lực công nghiệp.
Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga là một ví dụ cho thấy hai nước hoàn toàn có thể duy trì những thiết chế khoa học chung trong thời gian dài. Từ kinh nghiệm đó, có thể hình thành thêm các mô hình hợp tác trong AI, an ninh mạng, công nghệ sinh học, vật liệu và không gian.
Một số chuyên gia Nga đã đề xuất mở rộng hợp tác về ứng dụng công nghệ AI sang các lĩnh vực cụ thể như nông nghiệp thông minh, y tế, học máy và bảo vệ hạ tầng trọng yếu.
Trụ cột thứ ba là kết nối kinh tế. Hiệp định thương mại tự do với Liên minh Kinh tế Á Âu (EAEU) đã tạo nền tảng thể chế. Hiệu quả sẽ phụ thuộc vào khả năng vận chuyển hàng hóa, thanh toán và kết nối doanh nghiệp.
Bởi vậy, các tuyến hàng hải, đường sắt liên vận Á - Âu, logistics, hàng không và các cơ chế thanh toán thuận lợi cần được coi là phần không thể tách rời của hợp tác Việt - Nga trong tương lai.
Cuối cùng, nền tảng sâu nhất vẫn là con người. Hàng chục nghìn người Việt từng học tập tại Liên Xô và Nga đã tạo ra một vốn xã hội đặc biệt. Thế hệ trẻ hôm nay cần tiếp tục duy trì các lý do để gắn kết: học tập, nghiên cứu, khởi nghiệp, du lịch, công nghệ và cơ hội nghề nghiệp.
Hơn 75 năm quan hệ Việt - Nga đã tạo nên một nền móng vững chắc. Chuyến thăm nước Nga của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm vì thế mang ý nghĩa không chỉ ở việc khẳng định một tình bạn lâu đời, mà còn ở việc mở ra cơ hội để hai nước định hình bức tranh mới cho quan hệ song phương: giữ chiều sâu của lịch sử, thúc đẩy hiệu quả trong tương lai.
Qua đó, quan hệ Việt - Nga không chỉ tiếp tục là một quan hệ hữu nghị truyền thống có độ tin cậy cao, mà còn trở thành mô hình hợp tác điển hình, trong bối cảnh các nước phải thích ứng với thế kỷ 21 đầy biến động: bền về chính trị, sâu về khoa học - công nghệ, thực chất về kinh tế và rộng mở về con người.