Cách đây vài năm, ESG hay được ví như một “hộ chiếu xanh” khiến không ít doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam dè chừng. Hàng loạt yêu cầu về phát thải, truy xuất nguồn gốc, chống phá rừng... dần trở thành điều kiện để duy trì đơn hàng xuất khẩu, trong khi nguồn lực đầu tư của khối doanh nghiệp này còn hạn chế.
Tuy nhiên, tại các hội thảo về sản xuất xanh gần đây, cách nhìn đang thay đổi. Nhiều doanh nghiệp cho biết thay vì chờ đến khi thị trường bắt buộc mới thực hiện, họ đã chủ động triển khai ESG theo từng bước phù hợp với quy mô, qua đó biến yêu cầu tuân thủ thành một phần năng lực cạnh tranh.
Theo Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội tháng 8 và 8 tháng năm 2026 của Cục Thống kê (Bộ Tài chính), lũy kế 8 tháng, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa ước đạt 374,84 tỷ USD, tăng 22,4% so với cùng kỳ năm trước. Kim ngạch nhập khẩu đạt 395,3 tỷ USD, tăng 35,3%.
Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 770,14 tỷ USD, tăng 28,7% so với cùng kỳ năm 2025 và là mức cao nhất của 8 tháng từ trước đến nay. Trong đó, nhóm hàng công nghiệp chế biến đạt 337,99 tỷ USD, chiếm 90,2% tổng kim ngạch xuất khẩu; nhóm nông sản, lâm sản đạt 26,65 tỷ USD, chiếm 7,1%.
Những nhóm ngành nay chịu tác động đáng kể từ các yêu cầu mới về môi trường, phát thải và truy xuất nguồn gốc tại các thị trường xuất khẩu lớn.
Không thể chờ đến khi thị trường yêu cầu
Cập nhật quy định và tiêu chuẩn mới cho doanh nghiệp Việt xuất khẩu trên thị trường quốc tế, bà Nguyễn Thảo Hiền, Phó Vụ trưởng Vụ Phát triển thị trường nước ngoài cho biết, từ ngày 1/1/2026, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu (EU) chính thức bước vào giai đoạn áp dụng, trước mắt với các nhóm hàng như sắt thép, nhôm, xi măng và phân bón.
Nhà nhập khẩu tại EU phải mua chứng chỉ carbon, nhưng chi phí này có thể được chuyển vào giá thành và tạo sức ép lên các nhà cung ứng. “Trong cuộc đua chào giá, nếu doanh nghiệp không đáp ứng được các yêu cầu về carbon, sản phẩm có thể mất lợi thế cạnh tranh”, bà Hiền nêu.
Một yêu cầu khác cũng đang được doanh nghiệp xuất khẩu quan tâm là Quy định chống phá rừng của EU (EUDR). Từ ngày 30/12 năm nay, quy định này được áp dụng với các doanh nghiệp lớn và vừa, trong đó có những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như cà phê, cao su và gỗ.
Ngành gỗ sắp phải chứng minh các Quy định mới liên quan đến chống phá rừng của EU. (Ảnh: Quốc Thái).
Theo quy định, doanh nghiệp phải chứng minh sản phẩm không liên quan đến phá rừng và có khả năng truy xuất đến tọa độ vùng trồng. Với đặc thù sản xuất dựa trên hàng triệu hộ nông dân, việc thu thập, xác thực dữ liệu và tổ chức chuỗi cung ứng là thách thức không nhỏ.
Không chỉ quy định của cơ quan quản lý, yêu cầu từ các tập đoàn phân phối và nhãn hàng quốc tế cũng ngày càng được đưa trực tiếp vào hợp đồng với nhà cung ứng. Các tiêu chuẩn về giảm phát thải, lao động và minh bạch chuỗi cung ứng có thể trở thành điều kiện trong quá trình đàm phán đơn hàng, thậm chí doanh nghiệp phải đáp ứng trước khi các yêu cầu tương ứng được luật hóa. “Doanh nghiệp phải chủ động thay đổi để đón đầu hay chỉ thay đổi khi thị trường bắt buộc?”, bà Hiền đặt vấn đề.
Từ thực tế phát triển thị trường, bà cho rằng doanh nghiệp đi trước, chủ động thích ứng thường có khả năng giữ khách hàng lâu hơn và bán được giá tốt hơn. Vì vậy, ESG không nên chỉ được xem là yêu cầu tuân thủ mà cần được nhìn nhận như một khoản đầu tư vào năng lực cạnh tranh.
Doanh nghiệp thực thi ESG ra sao cho hiệu quả?
Với doanh nghiệp vừa và nhỏ, bài toán đặt ra là làm thế nào đáp ứng các yêu cầu ESG mà không phải đầu tư dàn trải ngay từ đầu.
Bà Nguyễn Bích Diền, Công ty Kết nối thời trang (Faslink), cho biết cách đây khoảng 5 năm, khi bắt đầu phát triển vải sợi từ lá của cây dứa (thơm), ESG từng được doanh nghiệp nhìn nhận như một gánh nặng do phải đáp ứng các yêu cầu về minh bạch dữ liệu.
Tuy nhiên, quá trình hợp tác với đối tác Nhật Bản đã mở ra cách tiếp cận khác. Từ phần lá dứa vốn bị bỏ đi sau thu hoạch, doanh nghiệp phát triển công nghệ kéo sợi, đồng thời đo lường lượng CO2 không phát thải nhờ không phải đốt bỏ phụ phẩm. Quá trình này cũng giúp doanh nghiệp phát hiện thêm những giá trị gia tăng của sợi lá dứa, như khả năng khử mùi tự nhiên.
Công ty này chủ động mời đơn vị kiểm định độc lập xác nhận dữ liệu, hướng tới xây dựng một “hộ chiếu sản phẩm” đầy đủ trước khi đưa hàng ra thị trường quốc tế. Hồ sơ này giúp khách hàng nước ngoài có thể kiểm chứng thông tin mà không phải thực hiện lại toàn bộ quá trình kiểm tra từ đầu.
Nhiều doanh nghiệp đã chủ động xây dựng 'hộ chiếu xanh' để đưa hàng hoá vào chuỗi cung ứng toàn cầu. (Ảnh: Quốc Thái).
Doanh nghiệp vừa và nhỏ nếu chưa đủ nguồn lực để đầu tư đồng loạt có thể số hóa dữ liệu ESG theo từng phần. Doanh nghiệp có thể triển khai các mô-đun ERP quy mô nhỏ ngay từ đầu, thay vì chờ đến khi hoạt động sản xuất đạt 70-80% công suất mới bắt đầu đo lường phát thải. Cách làm này giúp doanh nghiệp tránh rơi vào thế bị động khi đối tác yêu cầu cung cấp dữ liệu trong thời gian ngắn.
Ở ngành nhựa gia dụng, ông Nguyễn Đăng Khoa, Giám đốc kinh doanh quốc tế, Công ty Tân Phú Việt Nam, cho biết doanh nghiệp xây dựng hệ thống chứng nhận xuyên suốt từ nguyên liệu, quy trình sản xuất đến sản phẩm đầu ra.
Doanh nghiệp sử dụng phế liệu nội bộ, nhập nguyên liệu có chứng nhận từ các nhà cung cấp uy tín, đồng thời tối ưu năng lượng và giảm phát thải trong quá trình sản xuất. Các chứng nhận ở từng công đoạn được từng bước tích hợp thành một bộ chứng nhận ESG tổng thể.
Thay vì cạnh tranh trực tiếp về giá với sản phẩm nhựa giá rẻ từ Trung Quốc, doanh nghiệp lựa chọn đầu tư máy móc và khuôn mẫu để phát triển sản phẩm ở phân khúc giữa. Mức giá cạnh tranh hơn hàng nhập khẩu cao cấp, trong khi chất lượng và các tiêu chuẩn xanh vẫn được duy trì. Theo doanh nghiệp, đây là hướng đi giúp thương hiệu nội địa giữ vị trí trên thị trường khi ESG dần trở thành yêu cầu phổ biến của người mua.
Ở góc nhìn cộng đồng doanh nghiệp châu Âu, ông Tim van Acker, Giám đốc hoạch định và logistics Công ty TNHH Chế biến gia vị Nedspice Việt Nam, Phó chủ tịch kiêm Thủ quỹ Ủy ban Thực phẩm, Nông nghiệp và Thủy sản của EuroCham, cho rằng doanh nghiệp xuất khẩu cần chủ động chuẩn bị trước các yêu cầu ngày càng khắt khe về phát triển bền vững, thay vì chờ đến khi quy định bắt buộc mới thay đổi.
Theo ông, dù các mặt hàng như tiêu, gia vị hiện chưa nằm trong nhóm chịu áp lực trực tiếp từ quy định chống phá rừng của EU, việc xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường vẫn cần được triển khai từ sớm.
Một trong những giải pháp là ứng dụng công nghệ để kiểm soát vùng nguyên liệu. Doanh nghiệp có thể sử dụng drone (thiết bị bay) khảo sát vùng trồng, thu thập dữ liệu phục vụ truy xuất nguồn gốc, đồng thời phát hiện sớm nguy cơ nhiễm chéo giữa các vùng nguyên liệu - một thách thức lớn trong bối cảnh sản xuất còn phân tán, với nhiều hộ nông dân nhỏ lẻ.
Từ góc độ rộng hơn, ông cho rằng quá trình đáp ứng các yêu cầu xanh không thể thực hiện trong một lần, mà cần được triển khai từng bước, từ chuẩn hóa dữ liệu, kiểm soát vùng nguyên liệu đến xây dựng chuỗi cung ứng có khả năng truy xuất và chứng minh nguồn gốc. Đây cũng là điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam duy trì khả năng tiếp cận các thị trường xuất khẩu lớn khi tiêu chuẩn phát triển bền vững ngày càng trở thành một phần của luật chơi thương mại quốc tế.