Sau vụ cháy chợ Biên Hòa (Đồng Nai), câu chuyện về bảo hiểm một lần nữa được đặt ra khi nhiều tiểu thương đứng trước nguy cơ mất phần lớn tài sản tích lũy sau một sự cố chỉ kéo dài vài giờ.
Ở góc độ rộng hơn, đây là biểu hiện của một "khoảng trống bảo vệ" còn khá lớn trong nền kinh tế Việt Nam: tài sản được hình thành ngày càng nhiều nhưng tỷ lệ được chuyển giao rủi ro thông qua bảo hiểm vẫn thấp.
Năm 2025, tổng doanh thu phí bảo hiểm tại Việt Nam đạt khoảng 237.200 tỷ đồng, trong khi quy mô GDP theo giá hiện hành là 12,85 triệu tỷ đồng. Nếu lấy doanh thu phí bảo hiểm chia cho GDP, tỷ lệ tương đương khoảng 1,85%.
Con số này cho thấy khoảng cách đáng kể so với mục tiêu trong Chiến lược phát triển thị trường bảo hiểm Việt Nam đến năm 2030. Theo Quyết định 07/QĐ-TTg, quy mô doanh thu ngành bảo hiểm được đặt mục tiêu đạt 3-3,3% GDP năm 2025 và 3,3-3,5% vào năm 2030.
Trong khi bảo hiểm nhân thọ vẫn gặp khó, bảo hiểm phi nhân thọ - gồm nhiều sản phẩm bảo vệ tài sản, xe, nhà xưởng, hàng hóa, cháy nổ - đang nổi lên như động lực tăng trưởng.
Sáu tháng đầu năm nay, doanh thu phí toàn thị trường đạt 117.900 tỷ đồng, tăng 2,2%. Riêng phi nhân thọ đạt 49.100 tỷ đồng, tăng 13,5%, trong khi nhân thọ giảm 4,5%. Phi nhân thọ vì vậy đã chiếm gần 42% tổng doanh thu phí, tăng đáng kể so với khoảng 37% của cả năm 2025.
Nếu có rủi ro sẽ đỡ tổn thất hàng chục tỷ đồng
Dưới góc nhìn của người trong ngành, bà Lê Thị Thanh Vân - Giám đốc Nền tảng bảo hiểm số Saladin - cho biết tâm lý của doanh nghiệp hiện nay là hoàn toàn hợp lý. Khi doanh thu giảm, chi phí tăng và doanh nghiệp đang phải tối ưu từng đồng tiền mặt, việc bỏ thêm tiền cho một rủi ro có thể không xảy ra trong năm nay chắc chắn sẽ bị cân nhắc.
Tuy nhiên, phí bảo hiểm cháy nổ/tài sản, theo bà Vân thông thường chỉ chiếm khoảng 0,05- 0,5% giá trị tài sản mỗi năm. Lấy ví dụ, tài sản 1 tỷ đồng chỉ mất khoảng 500.000 đến 5 triệu đồng/năm, tương đương chỉ vài nghìn đồng/ngày. Trong khi đó, khi rủi ro xảy ra, con số vài nghìn đồng này lại đem về ý nghĩa vô cùng quan trọng.
Trường hợp minh họa dưới đây với một doanh nghiệp bán lẻ quy mô vừa sở hữu nhà xưởng và kho hàng với tổng giá trị tài sản 10 tỷ đồng (gồm kết cấu xây dựng, hàng hóa tồn kho, máy móc thiết bị), gặp sự cố chập điện gây cháy lớn, thiêu rụi 80% tài sản (thiệt hại trực tiếp 8 tỷ VNĐ) và cháy lan làm hỏng một phần nhà xưởng của đối tác bên cạnh, cho thấy rõ bức tranh khác biệt khi có rủi ro xảy ra.
Khi mua bảo hiểm, doanh nghiệp chỉ đóng 26 triệu đồng/năm (tương đương 71.000 đồng/ngày). Đổi lại, thiệt hại tài chính sẽ được giảm thiểu đáng kể khi rủi ro xảy ra.
Bảng so sánh thiệt hại tài chính và vận hành thực tế

Đại diện Saladin cũng nêu đã có rất nhiều trường hợp thực tế trong những năm gần đây cho thấy rất rõ vai trò này.
Sau bão Bualoi năm 2025, kho chứa than của Nhà máy Nhiệt điện Vũng Áng 2 tại Hà Tĩnh gần như bị sập hoàn toàn. PVI ước tính riêng thiệt hại vật chất và gián đoạn kinh doanh tại đây trên 20 triệu USD. Với toàn bộ nhóm tài sản - kỹ thuật bị ảnh hưởng bởi cơn bão, doanh nghiệp bảo hiểm này ghi nhận khoảng 150 vụ tổn thất với dự phòng bồi thường gần 850 tỷ đồng.
Trước đó, vụ cháy nhà xưởng DKBike tại Lạng Sơn tháng 10/2024 đã thiêu rụi hơn 5.000 xe và linh kiện, cùng nhiều máy móc, cơ sở hạ tầng. Tháng 9/2025, VBI chi trả hơn 34 tỷ đồng quyền lợi bảo hiểm cho doanh nghiệp.
Nếu không có bảo hiểm, nhà xưởng vẫn cháy, hàng hóa vẫn mất nhưng toàn bộ nguồn tiền phục hồi phải đến từ tiền mặt, lợi nhuận tích lũy, khoản vay mới hoặc vốn của chủ doanh nghiệp. Có bảo hiểm không làm tổn thất biến mất, nhưng có thể thay đổi đáng kể khả năng doanh nghiệp "sống sót" sau cú sốc.
Bảo hiểm không phải là khoản chi phí “tùy chọn”

Bà Lê Thị Thanh Vân đang tư vấn cho khách hàng (Ảnh: Nhân vật cung cấp).
Với doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh, bài toán vì vậy không nên đặt theo hướng mua càng nhiều bảo hiểm càng tốt, mà là xác định rủi ro nào nếu xảy ra có thể khiến hoạt động kinh doanh không thể tiếp tục.
Bà Vân cho rằng doanh nghiệp hạn chế về dòng tiền có thể ưu tiên bảo vệ những tài sản tập trung giá trị lớn nhất hoặc trực tiếp tạo ra thu nhập, chẳng hạn kho hàng, xe vận chuyển, nhà xưởng hay máy móc chính. Khi năng lực tài chính tốt hơn, doanh nghiệp có thể mở rộng phạm vi bảo vệ.
Dưới góc nhìn chuyên gia, bà Nguyễn Thị Quỳnh Trang - Cố vấn tài chính FIDT - khuyến cáo doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh, cần xem bảo hiểm là một bộ phận của quản trị rủi ro, không chỉ là khoản chi phí phát sinh.
Ông Trần Mạnh Hoàng Việt, Giám đốc điều hành Công ty Quản lý và Chuyển giao tài sản Leadon Việt Nam, cũng cho rằng với hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ và vừa, bảo hiểm không nên chỉ được mua "khi có tiền dư", mà cần được tính toán trong cơ cấu chi phí vận hành tương tự tiền thuê mặt bằng hay nhân sự.
Lớp bảo vệ đầu tiên là tài sản, nhà xưởng, hàng hóa trước rủi ro cháy nổ và, tùy vị trí, các rủi ro thiên tai, ngập lụt.
Một lớp bảo vệ khác thường ít được chú ý là bảo hiểm gián đoạn kinh doanh (business interruption). Sau một vụ cháy, doanh nghiệp không chỉ mất máy móc hoặc hàng hóa mà còn có thể mất doanh thu trong nhiều tháng, trong khi tiền lương, lãi vay, tiền thuê và các chi phí cố định vẫn tiếp tục phát sinh.
Với doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào người sáng lập hoặc một vài cá nhân chủ chốt, các giải pháp bảo vệ rủi ro con người cũng cần được cân nhắc. Một biến cố xảy ra với người điều hành chính đôi khi có thể gây tác động không kém sự cố đối với tài sản. Cách tiếp cận này giúp chuyển câu hỏi từ "bảo hiểm có đắt không" sang "nếu tài sản này biến mất ngày mai, doanh nghiệp có đủ sức tự phục hồi hay không?".
Cần cơ chế bảo hiểm thiên tai có sự tham gia/bảo trợ từ Nhà nước

Giao dịch tiền doanh nghiệp (Ảnh minh họa: Tiến Tuấn).
Việc tỷ lệ tham gia bảo hiểm còn thấp không chỉ xuất phát từ tâm lý tiết kiệm của người dân hay doanh nghiệp.
OECD gọi phần chênh lệch giữa tổng thiệt hại kinh tế và thiệt hại được bảo hiểm là “khoảng trống bảo vệ”. Trong giai đoạn 2000-2023, chỉ khoảng 5-7% thiệt hại do thiên tai tại các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển ở châu Á - Thái Bình Dương được bảo hiểm.
Theo OECD, nguyên nhân đến từ cả hai phía. Người dân và doanh nghiệp có thể chưa hiểu đầy đủ lợi ích của bảo hiểm, thiếu niềm tin hoặc thấy mức phí vượt khả năng chi trả. Ngược lại, doanh nghiệp bảo hiểm cũng gặp khó vì thiếu dữ liệu và mô hình đủ tốt để lượng hóa những rủi ro lớn, có tính tương quan cao như bão, lũ, động đất. Vì vậy, phía cung cũng phải thay đổi.

Thiên tai lũ lụt tại Việt Nam (Ảnh: DT)
Theo các chuyên gia, hợp đồng cần đơn giản hơn, đặc biệt là những nội dung khách hàng quan tâm nhất: tài sản nào được bảo hiểm, số tiền bảo hiểm bao nhiêu, trường hợp nào bị loại trừ và quy trình bồi thường như thế nào.
Phí cũng cần phản ánh chính xác rủi ro. Cơ sở sản xuất nằm ở vùng thường xuyên ngập không thể được định giá giống nơi có rủi ro thấp; ngược lại, doanh nghiệp đầu tư tốt cho phòng cháy, chống ngập và quản trị an toàn cần có cơ chế được ghi nhận bằng mức phí phù hợp.
Đặc biệt, bồi thường là "khoảnh khắc sự thật" của ngành bảo hiểm. Quy trình giám định nhanh, căn cứ tính bồi thường minh bạch và khả năng theo dõi hồ sơ trực tuyến có ý nghĩa với niềm tin thị trường hơn nhiều chiến dịch quảng cáo.
Ở cấp độ chính sách, OECD cũng ghi nhận các chương trình bảo hiểm thiên tai hợp tác công - tư có thể giúp gom và phân tán rủi ro, cải thiện dữ liệu, giảm áp lực vốn cho doanh nghiệp bảo hiểm và nhờ đó tăng khả năng cung cấp bảo hiểm với mức phí chấp nhận được. Nhiều nước đã triển khai mô hình Nhà nước tham gia với vai trò doanh nghiệp bảo hiểm, tái bảo hiểm hoặc cung cấp bảo lãnh cho các rủi ro thảm họa.
Việt Nam vì vậy có thể nghiên cứu sâu hơn cơ chế chia sẻ rủi ro thiên tai, đồng thời phát triển bảo hiểm vi mô, tăng chia sẻ dữ liệu khí hậu - thiên tai và có giải pháp khuyến khích doanh nghiệp nhỏ bảo vệ tài sản.
Khung pháp lý cũng đang tiếp tục được điều chỉnh. Nghị định 220/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 1/7 đã sửa đổi một số quy định của Nghị định 67/2023/NĐ-CP liên quan đến bảo hiểm bắt buộc, đặc biệt trong hoạt động đầu tư xây dựng.
Theo các chuyên gia, một thị trường bền vững cần khiến người dân và doanh nghiệp tự thấy rằng phí bảo hiểm không đơn thuần là tiền bỏ ra cho một sự kiện "chưa chắc xảy ra". Đó là giá của việc giới hạn mức thiệt hại tài chính mà họ buộc phải tự gánh nếu ngày mai rủi ro thực sự xuất hiện.