Bỏ qua điều hướng
•

Lạ kỳ hoa cỏ quanh ta: Những bông hoa khiến người ta… đỏ mặt

Lạ kỳ hoa cỏ quanh ta: Những bông hoa khiến người ta… đỏ mặt
Nguồn ảnh: Thanh Niên

Đậu biếc mang tên liên tưởng đến bộ phận sinh dục nữ, hoa lan gợi tới tinh hoàn, một loài nấm mang tên 'dương vật trơ trẽn'. Vì sao những cái tên tưởng bậy bạ ấy lại bước vào khoa học?

Trà hoa đậu biếc được mang ra. Trên chiếc dĩa trắng là tách trà xanh tím và một bông đậu biếc nhỏ để trang trí. Cô chủ quán giới thiệu: "Hoa này còn gọi là đậu bướm. Ngoài ngâm nước uống còn dùng tạo màu cho đồ ăn, nhuộm vải nữa đó". "Thế em có biết tên này không?", tôi đưa cô mảnh giấy ghi chữ "Clitoria - âm vật". Cô vừa đọc, mặt đổi sắc: "Bậy bạ!".

Thật ra chẳng bậy chút nào. Clitoria ternatea chính là tên khoa học của hoa đậu biếc.

Lạ kỳ hoa cỏ quanh ta: Những bông hoa khiến người ta… đỏ mặt- Ảnh 1.

Hoa đậu biếc - tên chi Clitoria bắt nguồn từ sự liên tưởng hình dáng hoa với bộ phận sinh dục nữ

ẢNH: LAM YÊN

Cái tên khiến người ta khựng lại

Cái tên này không phải do một nhà khoa học nào đó thích đặt tên tục tĩu mà nó có dấu vết ít nhất từ thế kỷ 17, khi một số tên địa phương ở quần đảo Maluku, Indonesia đã gọi hoa đậu biếc bằng cái tên liên quan đến bộ phận sinh dục nữ.

Vì sao một bông hoa lại được liên tưởng đến cơ quan sinh dục? Câu trả lời phải lần ngược khá xa trong lịch sử thực vật học.

Trước đây, "tên khoa học" của một loài thực vật là đoạn văn ngắn bằng tiếng Latin nhồi tất cả đặc điểm nhận dạng nên rất dài và khó nhớ. Năm 1753, cuốn sách Các loài thực vật (Species Plantarum) của nhà thực vật học Carl Linnaeus (1707 - 1778) trở thành một cột mốc của danh pháp thực vật hiện đại. 

Từ đó, tên loài được chuẩn hóa theo hai phần: tên chi đứng trước (viết hoa), phần tên riêng của loài đứng sau (viết thường). Với tên khoa học của hoa đậu biếc: Clitoria ternatea, trong đó Clitoria là tên chi, còn ternatea gợi tới đảo Ternate ở quần đảo Maluku.

Không chỉ người đọc hôm nay mới thấy cái tên Clitoria "khó nói". Hồi thế kỷ 19, chính một số nhà thực vật học cũng cho rằng nó quá khiếm nhã. Năm 1817, nhà thực vật học Mỹ Amos Eaton đề nghị thay Clitoria bằng cái tên kín đáo hơn là Vexillaria. Đến năm 1826, Michel Étienne Descourtilz lại đưa ra tên Nauchea. Nhưng những cuộc "đổi tên cho đứng đắn" ấy đều không thành.

Hoa lan với cái tên Orchis ngày nay nghe rất thanh nhã, nhưng ít người biết, tên chi Orchis bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ órkhis, nghĩa là… tinh hoàn. Lý do là một số loài lan có hai củ tròn nằm sát nhau dưới đất khiến người xưa liên tưởng đến một cặp tinh hoàn. Từ ít nhất khoảng cuối thế kỷ thứ 4 trước Công nguyên, người Hy Lạp cổ đã dùng từ "tinh hoàn" - để gọi loài lan có hai củ dưới đất.

Trong Lịch sử Thực vật (Historia Plantarum), cha đẻ của ngành thực vật học, triết gia Theophrastus (khoảng năm 350 - 287 trước Công nguyên) có ghi lại một niềm tin thời Hy Lạp cổ rằng loài lan có hai củ lớn nhỏ, củ lớn giúp tăng sức trong giao hợp, còn củ nhỏ có tác dụng ngược lại.

Ba thế kỷ sau, danh y Dioscorides - một trong những nhân vật nền tảng của dược liệu học cổ đại, còn ghi lại niềm tin kỳ lạ hơn: với loài lan mà người Hy Lạp gọi là "tinh hoàn chó", ăn củ lan lớn giúp sinh con trai và củ nhỏ giúp sinh con gái. Ngoài ra, có một loại củ lan còn được pha với sữa dê như thuốc kích dục. Tất nhiên, đó là niềm tin y học cổ, không phải kết luận khoa học ngày nay.

Lạ kỳ hoa cỏ quanh ta: Những bông hoa khiến người ta… đỏ mặt- Ảnh 2.

Cặp củ tròn nằm cạnh nhau ở một số loài lan địa sinh từng khiến người xưa liên tưởng tới tinh hoàn

ẢNH: ATTILA MOLNÁR V./PLANTS (MDPI)

Lạ kỳ hoa cỏ quanh ta: Những bông hoa khiến người ta… đỏ mặt- Ảnh 3.

Cuốn sách về y dược học cổ đại do Mattioli biên soạn và Cibo minh họa

ẢNH: CHỤP LẠI TỪ M. MOLEIRO EDITOR

Chuyện "phòng the" của hoa

Nhà thực vật học Carl Linnaeus ví nhị là "chồng", nhụy là "vợ", còn bông hoa thành một "cái giường". Có nhóm thực vật được ông mô tả bằng hình ảnh "chín người đàn ông trong cùng phòng cô dâu với một phụ nữ". 

Với xã hội châu Âu thế kỷ 18, kiểu mô tả này thật sự gây sốc. Linnean Society - hội khoa học lâu đời nhất còn hoạt động chuyên về lịch sử tự nhiên - ghi nhận hệ thống của Linnaeus từng bị xem là quá tập trung vào cơ quan sinh dục, thậm chí có người cho rằng kiểu thực vật học ấy không thích hợp cho phụ nữ học.

Vì sao chuyện giới tính lại xuất hiện dày đặc trong thực vật học? Vì bông hoa chính là cơ quan sinh sản của cây.

Nhìn vào một bông dâm bụt quen thuộc sẽ dễ hiểu hơn. Giữa những cánh dâm bụt đỏ là một "cái que" dài nhô ra ngoài. Quanh đó là những nhị vàng chứa phấn - phần đực; trên chóp là những núm nhụy đỏ - phần cái. Phấn từ nhị tới được nhụy thì hoa có cơ hội thụ tinh, sau đó hình thành hạt, và ở nhiều loại, cả trái.

Lạ kỳ hoa cỏ quanh ta: Những bông hoa khiến người ta… đỏ mặt- Ảnh 4.

Hoa dâm bụt cho thấy rõ hai bộ phận sinh sản. Nhị mang phấn màu vàng là phần đực, những núm nhụy đỏ ở chóp là phần cái

ẢNH: LAM YÊN

Hoa lan còn tiến hóa "khôn ngoan" hơn: phần đực và phần cái được gom vào một trụ hoa ngay giữa bông. Ở nhiều loài, phấn còn được "đóng" thành cả khối. Khi côn trùng chạm vào, cả khối phấn có thể bám lên nó rồi được chuyển sang hoa khác. Cách "đóng gói" này giúp phấn đến đúng đầu nhụy hiệu quả hơn nhiều so với kiểu rắc phấn thành từng hạt rời.

Khi các nhà tự nhiên học châu Âu bắt đầu hiểu cây cũng sinh sản hữu tính (có đực kết hợp cái), họ gần như không thể tránh việc nhìn thật kỹ vào nhị, nhụy và phấn hoa. Vì thế, Linnaeus đã lấy chính các cơ quan sinh sản ấy để sắp xếp cả thế giới thực vật.

Vậy nên, những cái tên nghe có vẻ "bậy bạ" hôm nay thực ra lại bắt nguồn từ thứ mà các nhà thực vật học buộc phải nhìn kỹ nhất: chuyện sinh sản của cây. (còn tiếp)

Lạ kỳ hoa cỏ quanh ta: Những bông hoa khiến người ta… đỏ mặt- Ảnh 5.

Bò sát mặt đất để ghi lại những khác biệt nhỏ nhất của hoa cỏ

ẢNH: NGUYỄN VĂN CẢNH

Loài nấm mang tên "dương vật trơ trẽn"

Giới nấm còn có một cái tên trực diện hơn: Phallus impudicus. Trong tiếng Latin, Phallus chỉ dương vật, còn impudicus mang nghĩa không biết xấu hổ, không đoan trang. Có thể hiểu nôm na tên loài là "dương vật trơ trẽn".

Carl Linnaeus công bố tên Phallus impudicus trong Species Plantarum năm 1753. Cái tên không khó hiểu nếu nhìn thể quả trưởng thành: từ một khối giống quả trứng dưới đất, cây nấm nhanh chóng vươn thành một cuống trắng dài, trên đầu phủ lớp nhầy màu ô liu chứa bào tử. Hình dạng khiến người ta liên tưởng đến dương vật, còn mùi của nó lại hoàn toàn trái ngược sự gợi tình: hôi như xác thối. Mùi này không phải sự cố. Nó dụ ruồi tìm đến lớp nhầy, rồi nhờ chúng mang bào tử đi phát tán.

Hình dáng "khó xử" của cây nấm thậm chí từng gây nên một câu chuyện nổi tiếng trong gia đình nhà sinh học Charles Darwin. Cháu ngoại ông kể trong hồi ký rằng dì của mình thường mặc áo choàng, đeo găng, mang giỏ vào rừng, lần theo mùi để "săn" những cây này, mang về đốt trong lò sưởi rồi đóng kín cửa để bảo vệ "đạo đức của các cô hầu gái". Có lẽ vì hình dáng quá giống dương vật của loài nấm nên nó bị xem là không phù hợp với chuẩn mực đoan trang thời ấy.

Lạ kỳ hoa cỏ quanh ta: Những bông hoa khiến người ta… đỏ mặt- Ảnh 6.

Loài nấm mang tên "Dương vật trơ trẽn" - Phallus impudicus

ẢNH: LURIDIFORMIS/WIKIMEDIA COMMONS

Đằng sau vẻ đẹp quen thuộc của hoa đậu biếc hay hoa lan là những danh pháp khoa học xuất phát trực tiếp từ sự liên tưởng hình thái với cơ quan sinh dục. Điển hình như hoa đậu biếc mang tên khoa học Clitoria ternatea, trong đó tên chi Clitoria bắt nguồn từ sự tương đồng với âm vật nữ giới theo cách gọi dân gian tại quần đảo Maluku thuộc Indonesia từ thế kỷ 17. Tương tự, tên chi hoa lan Orchis cũng bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ órkhis mang nghĩa tinh hoàn do đặc điểm hai củ tròn nằm sát nhau dưới lòng đất. Sự định hình của các danh pháp này gắn liền với bước ngoặt chuẩn hóa hệ thống phân loại sinh học do nhà thực vật học Carl Linnaeus khởi xướng trong tác phẩm Species Plantarum năm 1753. Dù từng vấp phải phản ứng từ một số học giả thế kỷ 19 như đề xuất đổi tên thành Vexillaria của Amos Eaton vào năm 1817 hay Nauchea của Michel Étienne Descourtilz vào năm 1826, danh pháp Clitoria vẫn được cộng đồng khoa học giữ nguyên giá trị sử dụng. Việc bảo tồn các tên gọi này phản ánh nguyên tắc tôn trọng lịch sử và tính chính xác trong định danh hình thái thực vật. Những liên tưởng giải phẫu học trong quá khứ cũng từng định hình nhiều niềm tin y học cổ đại kéo dài suốt nhiều thế kỷ. Triết gia Theophrastus trong cuốn Historia Plantarum và danh y Dioscorides từng ghi nhận quan niệm dân gian xem củ lan như một vị thuốc tác động đến khả năng giao hợp hay lựa chọn giới tính thai nhi. Dù y học hiện đại đã bác bỏ những quan niệm này, nguồn gốc của các tên gọi giải phẫu vẫn là minh chứng sinh động cho hành trình quan sát tự nhiên của nhân loại.
amung