"Lá nhân tạo", một thiết bị có thể khai thác ánh nắng mặt trời để phân tách nước thành hydro và oxy mà không cần bất kỳ kết nối bên ngoài, được nhìn thấy như là một chiếc lá cây thực sự, mà còn có khả năng chuyển đổi năng lượng của ánh sáng mặt trời trực tiếp thành dạng hóa chất có thể lưu trữ được....
"Lá nhân tạo", một thiết bị có thể khai thác ánh nắng mặt trời để phân tách nước thành hydro và oxy mà không cần bất kỳ kết nối bên ngoài, được nhìn thấy như là một chiếc lá cây thực sự, mà còn có khả năng chuyển đổi năng lượng của ánh sáng mặt trời trực tiếp thành dạng hóa chất có thể lưu trữ được.
Các nhà nghiên cứu dẫn đầu bởi giáo sư Daniel Nocera (MIT) đã tạo ra một tế bào năng lượng mặt trời còn được gọi "lá nhân tạo": Giống hệt như lá cây, thiết bị này có thể phân tách phân tử H2O dưới tác dụng trực tiếp của ánh nắng mặt trời thành nhiên liệu hóa học (hydro và oxy) có thể được lưu trữ và sử dụng sau này như là một nguồn năng lượng.
"Lá nhân tạo" là một tế bào năng lượng mặt trời bằng silic được tích hợp với các vật liệu xúc tác khác nhau ở hai mặt bên, mà không cần dây dẫn bên ngoài hoặc các mạch điều khiển để hoạt động.
Đơn giản chỉ cần đặt "Lá nhân tạo" trong một thùng chứa nước thông thường (H2O) và cho tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, nó nhanh chóng tạo ra dòng bong bóng bọt khí O2 từ một phía và bong bóng khí hydro từ phía khác. Nếu đặt trong một thùng chứa một rào cản ngăn thành hai bên riêng biệt, hai dòng bong bóng khí này có thể được thu thập và lưu trữ, và có thể được sử dụng sau này để cung cấp năng lượng: chẳng hạn như, đưa chúng vào pin nhiên liệu kết hợp chúng một lần nữa thành nước (H2O) trong khi cung cấp một dòng điện.
Kết quả của nghiên cứu này đã được đăng tải trên tạp chí Science, số ra ngày 30 tháng 9 năm 2011.
Giáo sư Daniel G. Nocera (chuyên nghiên cứu về chuyển đổi năng lượng sinh học và hóa học) tại MIT, là tác giả hàng đầu, cùng với đồng tác giả khác gồm: Tiến sĩ Steven Reece cựu sinh viên (hiện đang làm việc tại công ty Sun Catalytix được sáng lập bởi giáo sư Nocera nhằm thương mại hóa những sáng kiến mới trong lĩnh vực năng lượng mặt trời), cùng với 5 nhà nghiên cứu khác đến từ công ty Sun Catalytix và MIT.
Thiết bị này, Nocera giải thích, được làm hoàn toàn những vật liệu rẻ tiền, có sẵn, chủ yếu là silic, coban và niken và vận hành trong nước(H2O) thông thường. So với những nỗ lực khác nhằm chế tạo ra các thiết bị có thể sử dụng ánh nắng mặt trời để phân tách nước (thành thành hydro và oxy) dựa vào các giải pháp có tính ăn mòn hoặc trên các vật liệu tương đối hiếm và đắt tiền, chẳng hạn như bạch kim.
"Lá nhân tạo" một tấm bán dẫn silic mỏng – cấu tạo chủ yếu từ các tế bào năng lượng mặt trời nhằm biến năng lượng của ánh sáng mặt trời thành một dòng điện không dây trong tấm bán dẫn silic mỏng. Mặt bên này của tấm bán dẫn silic được bao phủ một lớp cô-ban, đóng vai trò là chất xúc tác có tác dụng giải phóng oxy từ các phân tử nước, đây một loại vật liệu có tiềm năng để tạo ra nhiên liệu từ ánh sáng mặt trời được phát hiện bởi Nocera và các đồng tác giả trong năm 2008. Mặt bên kia của tấm silic được bao phủ một lớp hợp kim niken-molypđen-kẽm, có tác dụng giải phóng hydro từ các phân tử nước.
Một nhóm nghiên cứu do giáo sư Daniel Nocera thuộc MIT dẫn đầu đã phát triển “lá nhân tạo”, thiết bị mô phỏng lá cây bằng cách dùng ánh nắng mặt trời phân tách nước thành hydro và oxy. Không cần dây dẫn bên ngoài hay mạch điều khiển, thiết bị có thể biến trực tiếp năng lượng ánh sáng thành nhiên liệu hóa học, sau đó lưu trữ để sử dụng khi cần. Kết quả nghiên cứu được đăng trên tạp chí Science trong số ra ngày 30 tháng 9 năm 2011, mở ra hướng tiếp cận đáng chú ý cho công nghệ năng lượng sạch.
Về hình dáng và nguyên lý, “lá nhân tạo” là một tấm bán dẫn silic mỏng, trong đó các tế bào năng lượng mặt trời tiếp nhận ánh sáng rồi tạo ra dòng điện ngay bên trong vật liệu. Dòng điện này kích hoạt những lớp xúc tác phủ trên hai mặt tấm silic, thúc đẩy các phản ứng tách phân tử H2O thành hai loại khí riêng biệt. Nhờ thiết kế tích hợp, toàn bộ quá trình diễn ra trực tiếp trong nước thông thường, không cần kết nối thiết bị với nguồn điện hoặc hệ thống điều khiển bên ngoài.
Khi được đặt vào một thùng chứa nước và phơi dưới ánh nắng, thiết bị nhanh chóng tạo ra các dòng bong bóng khí nhìn thấy bằng mắt thường. Một mặt giải phóng bong bóng oxy, trong khi mặt còn lại tạo ra bong bóng hydro, giống như hai dòng sản phẩm tách biệt từ cùng một quá trình quang hóa. Nếu thùng chứa được chia thành hai ngăn bằng một rào cản phù hợp, người sử dụng có thể thu gom riêng từng loại khí để lưu trữ cho những mục đích năng lượng về sau.
Hydro và oxy thu được không chỉ là sản phẩm cuối cùng của thí nghiệm, bởi chúng còn có thể quay lại cung cấp năng lượng thông qua pin nhiên liệu. Khi hai khí được đưa vào pin nhiên liệu, chúng kết hợp trở lại thành nước H2O, đồng thời tạo ra một dòng điện phục vụ các thiết bị khác. Cách vận hành này biến ánh sáng mặt trời thành dạng năng lượng hóa học có thể cất giữ, khác với điện mặt trời thông thường vốn cần hệ thống lưu trữ điện riêng.
Cấu tạo của “lá nhân tạo” dựa chủ yếu trên những vật liệu tương đối rẻ, dễ tìm, gồm silic, coban và niken, đồng thời thiết bị hoạt động trong nước thông thường. Đặc điểm này giúp thiết kế tránh phụ thuộc vào các dung dịch ăn mòn, vốn từng xuất hiện trong nhiều nỗ lực phân tách nước bằng ánh sáng mặt trời. Thiết bị cũng hạn chế nhu cầu sử dụng những vật liệu hiếm và đắt tiền như bạch kim, yếu tố thường làm tăng chi phí và gây khó khăn cho khả năng ứng dụng rộng rãi.
Một mặt của tấm silic được phủ lớp coban, đóng vai trò chất xúc tác hỗ trợ giải phóng oxy khỏi các phân tử nước trong điều kiện có ánh sáng. Vật liệu coban này thuộc hướng nghiên cứu từng được giáo sư Nocera cùng các đồng tác giả phát hiện vào năm 2008, khi tìm kiếm phương pháp tạo nhiên liệu từ ánh nắng. Mặt đối diện được phủ lớp hợp kim niken, molypđen và kẽm, đảm nhiệm phản ứng giải phóng hydro từ nước sau khi tấm silic hấp thụ năng lượng mặt trời.
Cơ chế của thiết bị gợi liên tưởng rõ ràng đến lá cây, dù “lá nhân tạo” không thực hiện quang hợp theo cách sinh học và cũng không tạo ra đường hoặc sinh khối. Lá cây tự nhiên thu ánh sáng để thúc đẩy các phản ứng hóa học, còn tấm silic trong thiết bị thu ánh sáng rồi phối hợp với chất xúc tác để tạo hydro và oxy. Điểm quan trọng nằm ở khả năng tích trữ năng lượng dưới dạng nhiên liệu, cho phép sử dụng nguồn năng lượng mặt trời ngay cả khi ánh nắng không còn chiếu trực tiếp.
Công trình có sự tham gia của giáo sư Daniel G. Nocera, chuyên nghiên cứu chuyển đổi năng lượng sinh học và hóa học, cùng tiến sĩ Steven Reece và năm nhà nghiên cứu khác từ MIT và Sun Catalytix. Steven Reece là cựu sinh viên hiện làm việc tại Sun Catalytix, công ty do giáo sư Nocera sáng lập nhằm thương mại hóa các sáng kiến mới trong lĩnh vực năng lượng mặt trời. Dù còn cần tiếp tục phát triển trước khi phổ biến, “lá nhân tạo” đã cho thấy một thiết bị nhỏ, vật liệu quen thuộc và ánh nắng có thể phối hợp để tạo ra nhiên liệu sạch từ nước.