Với những nhân viên bị hạn chế xem video thư giãn trên Internet, kết quả nghiên cứu của Đại học Copenhagen (Đan Mạch) có thể khiến họ hoan hỉ. Trước sức hút của Internet, nhiều ông chủ tỏ ra không hài lòng thi thấy nhân viên bị sao lãng bởi các cập nhật liên tục của bạn bè trên Facebook, Twitter hay...
Với những nhân viên bị hạn chế xem video thư giãn trên Internet, kết quả nghiên cứu của Đại học Copenhagen (Đan Mạch) có thể khiến họ hoan hỉ.
Trước sức hút của Internet, nhiều ông chủ tỏ ra không hài lòng thi thấy nhân viên bị sao lãng bởi các cập nhật liên tục của bạn bè trên Facebook, Twitter hay những đường link hài hước được gửi qua chat...
Tuy nhiên, nghiên cứu của Đại học Copenhagen khẳng định việc dành thời gian thư giãn trên mạng thực chất lại đem lại hiệu quả. Những người tham gia nghiên cứu được chia thành hai nhóm với nhiệm vụ đếm số bóng được chuyền qua lại. Nhưng trước đó, nhóm 1 được xem một clip vui nhộn còn nhóm 2 cũng nhận được đường link nhưng kèm theo thông báo rằng họ không được xem và phải bắt tay vào công việc.
Kết quả cho thấy nhóm xem video hài lại mắc ít lỗi hơn nhóm bị cấm xem. Một số người tranh luận rằng một thử nghiệm nhỏ như trên không thể đại diện cho tất cả. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu Đan Mạch cho hay họ chỉ muốn chứng minh việc hạn chế vào Internet về lâu dài sẽ khiến nhân viên ít tập trung và kém hiệu quả mà thôi.
Tạp chí The New Yorker (Mỹ) gợi ý, nếu không thể cho phép dùng Internet thoải mái, các công ty nên quy định khoảng thời gian vào mạng nhất định để nhân viên có thể làm những gì họ muốn. Giống như tại Google, mỗi người được phép dành 20% thời gian làm việc để "tận hưởng cuộc sống".
Internet thường bị xem là nguồn gây xao nhãng nơi công sở, khi nhân viên liên tục kiểm tra cập nhật bạn bè, đọc đường link hài hước hoặc xem video thư giãn. Tuy nhiên, một nghiên cứu của Đại học Copenhagen tại Đan Mạch lại đưa ra kết luận khiến những người bị hạn chế truy cập Internet có thể cảm thấy hoan hỉ. Kết quả nghiên cứu cho thấy một khoảng nghỉ ngắn trên mạng không nhất thiết làm giảm hiệu suất, thậm chí còn giúp người lao động tập trung hơn và mắc ít lỗi hơn.
Trước sức hút mạnh mẽ của Internet, nhiều ông chủ thường không hài lòng khi chứng kiến nhân viên rời mắt khỏi công việc để theo dõi Facebook, Twitter hoặc các cuộc trò chuyện trực tuyến. Những nội dung tưởng như vụn vặt ấy dễ bị quy kết là nguyên nhân khiến tiến độ chậm lại, năng suất suy giảm và sự chú ý của nhân viên bị phân tán. Dù vậy, nhóm nghiên cứu Đan Mạch cho rằng việc thư giãn trên mạng trong giới hạn phù hợp có thể tạo ra tác động tích cực đối với khả năng hoàn thành nhiệm vụ.
Để kiểm tra nhận định này, các nhà nghiên cứu chia những người tham gia thành hai nhóm, sau đó giao cho họ một nhiệm vụ đếm số bóng được chuyền qua lại. Công việc nghe có vẻ đơn giản nhưng đòi hỏi sự chú ý liên tục, bởi người tham gia phải theo dõi chính xác những chuyển động nhanh chóng xuất hiện trong đoạn video. Trước khi bắt đầu nhiệm vụ, nhóm thứ nhất được xem một clip vui nhộn, tạo ra một khoảng thư giãn ngắn trước khi họ quay lại với yêu cầu chính.
Nhóm thứ hai cũng nhận được đường link dẫn tới clip ấy, nhưng kèm thông báo rõ ràng rằng họ không được xem và phải bắt tay ngay vào công việc. Sự khác biệt giữa hai nhóm nằm ở quyền lựa chọn nghỉ ngơi, chứ không phải ở nội dung video, thời lượng thí nghiệm hoặc bản thân nhiệm vụ được giao. Khi kết quả được đối chiếu, nhóm đã xem video hài mắc ít lỗi hơn đáng kể so với nhóm bị cấm truy cập nội dung giải trí trước khi làm việc.
Phát hiện này gợi ý rằng một vài phút thư giãn có thể giúp đầu óc chuyển trạng thái, thay vì khiến nhân viên hoàn toàn mất khả năng tập trung. Những người phản biện vẫn lưu ý rằng một thử nghiệm quy mô nhỏ chưa đủ đại diện cho mọi loại công việc, mọi môi trường văn phòng hoặc mọi nhóm nhân viên. Nhân viên làm việc với dữ liệu, khách hàng, máy móc hay các nhiệm vụ đòi hỏi phản ứng tức thời có thể chịu ảnh hưởng khác nhau từ việc truy cập Internet.
Các nhà nghiên cứu Đan Mạch cũng không khẳng định mọi hình thức lang thang trên mạng đều hữu ích, càng không cổ vũ việc bỏ bê công việc trong thời gian dài. Điều họ muốn chứng minh là việc hạn chế truy cập Internet kéo dài có thể khiến nhân viên kém tập trung hơn, từ đó làm hiệu quả công việc suy giảm. Theo cách nhìn này, vấn đề không nằm hoàn toàn ở việc nhân viên mở Internet, mà nằm ở cách doanh nghiệp tổ chức thời gian nghỉ ngắn và kiểm soát mức độ sử dụng.
Tạp chí The New Yorker của Mỹ đưa ra một gợi ý thực tế cho những công ty chưa thể cho phép nhân viên truy cập mạng hoàn toàn tự do. Doanh nghiệp có thể quy định những khoảng thời gian nhất định để nhân viên vào mạng, xem nội dung cá nhân hoặc thực hiện những hoạt động giúp họ thư giãn. Cách sắp xếp ấy vừa duy trì kỷ luật công việc, vừa thừa nhận nhu cầu nghỉ ngơi tự nhiên của con người sau những giai đoạn tập trung liên tục.
Google được nhắc đến như một ví dụ đáng chú ý, khi mỗi người được phép dành 20% thời gian làm việc để “tận hưởng cuộc sống”. Thông điệp từ nghiên cứu Copenhagen khá rõ ràng: cấm đoán tuyệt đối chưa chắc tạo năng suất, còn thư giãn có giới hạn đôi khi giúp công việc chính xác hơn.