Bỏ qua điều hướng
•

Loại vàng nào đắt nhất thế giới?

Loại vàng nào đắt nhất thế giới?
Nguồn ảnh: VTC News

Trong số các loại vàng trên thị trường, vàng 24K là loại đắt nhất do chứa 99,99% hàm lượng vàng nguyên chất.

Tượng trưng cho sự giàu có, vàng đóng một vai trò quan trọng trong nền văn minh nhân loại suốt nhiều thế kỷ qua. Kim loại màu vàng, đặc và mềm này được trân trọng bởi vẻ đẹp, sự quý hiếm và độ bền.

Vàng đã được sử dụng từ thời cổ đại. Đồ trang sức và vật trang trí bằng vàng được tìm thấy trong các lăng mộ Ai Cập từ năm 2600 trước Công nguyên. Vàng cũng được sử dụng làm tiền tệ trong các nền văn minh Hy Lạp và La Mã cổ đại từ rất sớm, khoảng năm 800 trước Công nguyên.

Ngày nay, vàng vẫn là một phần quan trọng của các nền văn hóa trên toàn thế giới. Vàng được ưa chuộng nhờ giá trị đầu tư và ứng dụng trong chế tác trang sức.

Ngoài ra, vàng còn được sử dụng trong các thiết bị y tế, công nghệ hàng không vũ trụ và điện tử. Giá vàng được xác định bởi độ tinh khiết đo bằng karat.

Vàng 24K

Vàng 24K là loại vàng có độ tinh khiết cao nhất hiện nay, chứa 99,99% vàng nguyên chất và không pha trộn với bất kỳ kim loại nào khác. Đây là loại vàng quý giá và đắt nhất thế giới. Hiện nay, vàng 24K có giá khoảng 133,31 USD/gram.

(Ảnh: Usgoldbureau.com)

(Ảnh: Usgoldbureau.com)

Do hàm lượng vàng nguyên chất cao, vàng 24K dễ uốn và dễ dát mỏng, không thích hợp để làm đồ trang sức.

Thay vào đó, vàng 24K thường được sử dụng cho mục đích đầu tư. Bên cạnh đó, vàng 24K còn được sử dụng để chế tạo thiết bị y tế và linh kiện điện tử nhờ tính dẫn điện và khả năng chống ăn mòn.

Vàng 22K

(Ảnh: Bluestone.com)

(Ảnh: Bluestone.com)

Vàng 22K là loại vàng đắt nhất được sử dụng trong chế tác trang sức. Vàng 22K thường được làm từ 91,7% vàng, 5% bạc, 2% đồng và 1,3% kẽm. Giá vàng 22K hiện khoảng 122,12 USD/gram.

Vàng 22K sử dụng để chế tác trang sức phổ biến hơn ở Đông Nam Á, Trung Đông và Ấn Độ. Trong thiết kế trang sức phương Tây, vàng 22K thường không được sử dụng do mềm và dễ bị trầy xước. Ngoài ra, vàng 22K cũng được sử dụng để làm tiền xu vàng.

Vàng 18K

(Ảnh: Thediamondstore)

(Ảnh: Thediamondstore)

Vàng 18K chứa 75% vàng. Thông thường, 15% bạc và 10% đồng được sử dụng trong vàng 18K để đạt màu sắc mong muốn. Hiện, vàng 18K có giá khoảng 99,99 USD/gram.

Vàng 18K mềm và dễ uốn nên được sử dụng nhiều trong chế tác đồ trang sức cao cấp với thiết kế tinh xảo và tỉ mỉ. Loại vàng này cũng thường được sử dụng cho đồng hồ sang trọng và các phụ kiện khác.

Vàng 14K

(Nguồn ảnh: Sdn11.bigcommerce.com)

(Nguồn ảnh: Sdn11.bigcommerce.com)

Vàng 14K thường được sử dụng để chế tác các loại trang sức đeo thường xuyên như nhẫn đính hôn, nhẫn cưới...Vàng 14K bao gồm 58,3% vàng và 41,7% các kim loại khác, thường là 30% bạc và 11,7% đồng. Giá vàng 14K khoảng 77,99 USD/gram.

Vàng 10K

(Nguồn ảnh: Cdn.shopify.com)

(Nguồn ảnh: Cdn.shopify.com)

Vàng 10K là lựa chọn phổ biến và giá cả phải chăng trong chế tác trang sức, đảm bảo độ bền và giá thành thấp hơn so với vàng có hàm lượng karat cao hơn.

Vàng 10K chứa 41,7% vàng nguyên chất và 58,3% các kim loại khác, thường là đồng, bạc và kẽm. Trong ngành công nghiệp trang sức, vàng 10k thường được chế tạo với 54% bạc và 6,3% đồng. Vàng 10K hiện có giá 55,59 USD/gram.

Vàng 9K

(Nguồn ảnh: i0.wp.com)

(Nguồn ảnh: i0.wp.com)

Vàng 9K là hợp kim của vàng và các kim loại khác như bạc và đồng. Vàng 9K chứa 37,5% vàng. Trong ngành công nghiệp trang sức, thành phần chủ yếu được sử dụng cho vàng 9K là 37,5% vàng, 42,5% bạc và 20% đồng.

Do có tỷ lệ các kim loại khác cao, vàng 9K cứng, phù hợp hơn cho đồ trang sức đeo thường xuyên như nhẫn, bông tai, vòng tay...Vàng 9K có giá khoảng 49,99 USD/gram.

Trong các phân khúc trên thị trường kim hoàn toàn cầu, giá trị thương phẩm của vàng được xác lập trực tiếp qua hàm lượng tinh khiết đo bằng karat. Vàng 24K giữ vị trí đắt nhất thế giới nhờ tỷ lệ nguyên chất đạt 99,99% không pha trộn, hiện giao dịch quanh mức 133,31 USD/gram. Do đặc tính mềm dẻo và dễ biến dạng, dòng vàng ròng này chủ yếu phục vụ nhu cầu tích trữ đầu tư, công nghệ hàng không vũ trụ và y tế thay vì chế tác trang sức thông thường. Tại phân khúc nữ trang cao cấp, vàng 22K và 18K đóng vai trò chủ đạo nhờ sự cân bằng giữa độ quý hiếm và khả năng gia công. Vàng 22K chứa 91,7% vàng nguyên chất với mức giá khoảng 122,12 USD/gram, được ưa chuộng tại Ấn Độ, Trung Đông và Đông Nam Á. Trong khi đó, vàng 18K có giá khoảng 99,99 USD/gram với 75% vàng nguyên chất, trở thành lựa chọn lý tưởng cho các dòng đồng hồ xa xỉ và phụ kiện tinh xảo nhờ khả năng định hình hoa văn phức tạp. Đối với nhu cầu sử dụng thực tế hằng ngày, các hợp kim có tuổi vàng thấp hơn mang lại giải pháp tối ưu về độ bền cơ học lẫn chi phí. Vàng 14K chiếm tỷ trọng 58,3% kim loại quý với giá khoảng 77,99 USD/gram, thường được dùng cho các kỷ vật có tần suất đeo cao như nhẫn cưới và nhẫn đính hôn. Phổ thông hơn, vàng 10K giá 55,59 USD/gram và vàng 9K chứa 37,5% vàng nguyên chất đem lại độ cứng vượt trội trước va đập, hoàn thiện chuỗi phân cấp giá trị từ tích sản tài chính đến trang sức thương mại.
amung