Bỏ qua điều hướng
•

Luận thuyết ứng phó giả định của NATO

Luận thuyết ứng phó giả định của NATO
Nguồn ảnh: Thanh Niên

NATO vừa đưa ra "Theory of Victory" (Luận thuyết chiến thắng), nhằm trả lời câu hỏi: "Nếu răn đe thất bại và chiến tranh với Nga xảy ra, liên minh sẽ chiến thắng bằng cách nào?".

Luận thuyết này tập trung vào chặn đứng cuộc tiến công, làm suy giảm sức mạnh và phá vỡ năng lực tiếp tục chiến tranh của đối phương. Mục tiêu là khiến mọi tấn công nhằm vào NATO đều thất bại. Với luận thuyết này, NATO chuyển từ nhấn mạnh khả năng phòng thủ sang đánh bại đối phương nếu răn đe thất bại. Răn đe không chỉ dựa vào cái giá đối phương phải trả, mà còn là kịch bản ngăn đối phương đạt mục tiêu. Phòng thủ không chỉ nhằm giữ lãnh thổ, đẩy lùi tiến công, mà còn phải làm suy yếu năng lực chiến đấu của đối phương đến mức không thể tiếp tục cuộc chiến.

NATO điều chỉnh chiến lược như vậy vì nhận thấy rằng chiến tranh cường độ cao ở châu Âu không còn là giả định xa vời.

Luận thuyết ứng phó giả định của NATO - Ảnh 1.

Tổng thư ký NATO Mark Rutte

ảnh: reuters

Tuy nhiên, điểm yếu cốt lõi của NATO là khoảng cách giữa sức mạnh quân sự tổng thể và khả năng chiến thắng trong cuộc chiến tranh cụ thể. Tính khả thi phụ thuộc vào 3 điều kiện. Thứ nhất, NATO phải chuyển hóa tiềm lực thành sức mạnh chiến đấu thực tế. Thứ hai, liên minh phải duy trì đoàn kết chính trị và phối hợp chỉ huy hiệu quả. Khác biệt về lợi ích, mức độ chấp nhận rủi ro và cam kết của Mỹ có thể cản trở hành động đồng bộ, nhất là khi thương vong và chi phí chiến tranh gia tăng. Thứ ba, NATO phải kiểm soát nguy cơ leo thang hạt nhân. Những đòn đánh nhằm vô hiệu hóa hệ thống chỉ huy và năng lực quân sự của Nga có thể bị Moscow coi là mối đe dọa chiến lược, đẩy xung đột vượt khỏi tầm kiểm soát. Ba điều kiện vừa nêu ràng buộc lẫn nhau.

NATO đưa ra học thuyết tác chiến mới. Nhưng câu hỏi về tính khả thi của nó hiện vẫn bị bỏ ngỏ.

NATO vừa công bố Luận thuyết chiến thắng (Theory of Victory) nhằm xác định kịch bản đánh bại đối phương nếu nỗ lực răn đe thất bại và xung đột với Nga nổ ra. Bước đi này đánh dấu sự chuyển dịch căn bản từ phòng thủ giữ vững lãnh thổ sang chủ động làm suy kiệt năng lực tiếp tục chiến tranh của đối thủ. Ban lãnh đạo liên minh điều chỉnh chiến lược trong bối cảnh nguy cơ nổ ra một cuộc chiến tranh cường độ cao tại châu Âu không còn là giả định xa vời. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất của NATO là khoảng cách giữa sức mạnh quân sự tổng thể trên lý thuyết và khả năng giành chiến thắng trong một cuộc chiến tranh cụ thể. Tính khả thi của luận thuyết mới gắn chặt với yêu cầu cấp thiết phải nhanh chóng chuyển hóa toàn bộ tiềm lực sẵn có thành sức mạnh tác chiến thực tế trên chiến trường. Việc bảo đảm năng lực này sẽ quyết định liên minh có thể ngăn chặn hiệu quả mục tiêu chiến lược của đối phương hay không. Bên cạnh yếu tố nguồn lực, liên minh quân sự này còn phải duy trì khối đoàn kết chính trị trước những khác biệt về lợi ích quốc gia, mức độ chấp nhận rủi ro và cam kết từ phía Mỹ. Nguy cơ chia rẽ nội bộ rất dễ gia tăng khi chi phí hậu cần và con số thương vong thực tế leo thang. Sự đồng thuận và phối hợp chỉ huy liền mạch chính là điểm tựa duy nhất để duy trì các chiến dịch quy mô lớn. Rào cản then chốt cuối cùng là kiểm soát rủi ro leo thang xung đột hạt nhân ngoài ý muốn. Bất kỳ đòn đánh nào nhằm vô hiệu hóa hệ thống chỉ huy của đối phương đều có thể bị Moscow coi là mối đe dọa chiến lược trực tiếp. Ba điều kiện mang tính ràng buộc chặt chẽ này khiến câu hỏi về khả năng hiện thực hóa học thuyết tác chiến mới của NATO hiện vẫn còn bỏ ngỏ.
amung