Viện Hàn lâm Thụy Điển sẽ công bố người đoạt Nobel Văn học 2026 vào ngày 8/10. Người chiến thắng nhận 12 triệu krona Thụy Điển (SEK), khoảng 1,2 triệu USD (hơn 31,1 tỷ đồng), cùng huy chương và bằng chứng nhận. Mức tiền thưởng năm nay tăng 1 triệu krona so với các năm trước, dịp kỷ niệm 125 giải thưởng ra đời.
Theo trang Firstpost, trước thềm mùa giải mới, một số nhà văn lại xuất hiện trong danh sách ứng viên tiềm năng. Năm nay, Haruki Murakami, Margaret Atwood, Salman Rushdie, Anne Carson, Tàn Tuyết và Gerald Murnane là những cái tên tiếp tục được nhắc đến. Dù vậy, người chiến thắng có thể là một cây bút xa lạ, khiến công chúng ngỡ ngàng.
Guardian nhận định "Viện Hàn lâm Thụy Điển nổi tiếng khó đoán". Tờ báo lấy ví dụ về trường hợp Tàn Tuyết. Bà dẫn đầu danh sách ứng viên của các nhà cái năm 2023 và 2024 nhưng giải lần lượt thuộc về Jon Fosse và Han Kang. Trong 10 năm trở lại đây, người duy nhất được độc giả, giới chuyên môn đặt cửa chiến thắng đúng là Annie Ernaux, năm 2022.
Bjorn Wiman, biên tập viên mảng văn hóa của tờ Dagens Nyheter (Thụy Điển), từng viết: "Tôi cho rằng họ rất nỗ lực tìm kiếm một tác giả có thể khiến giới bình luận văn hóa hoàn toàn bất ngờ và trở tay không kịp".
Nhà văn Murakami, cái tên quen thuộc trong cuộc đua dự đoán Nobel Văn học mỗi năm. Ảnh: AP
Quy trình lựa chọn Nobel Văn học diễn ra sau cánh cửa đóng kín, khiến công chúng rất khó biết Viện Hàn lâm Thụy Điển thực sự đang cân nhắc những ai. Mỗi năm, khoảng 200 đề cử được gửi đến Viện trước ngày 1/2. Ủy ban Nobel Văn học lần lượt thu hẹp danh sách xuống khoảng 20-25 tác giả vào đầu tháng 4, rồi chọn năm ứng viên để nghiên cứu sâu hơn. Trong mùa hè, các thành viên Viện Hàn lâm đọc và đánh giá tác phẩm, trước khi thảo luận và bỏ phiếu vào mùa thu. Người chiến thắng phải nhận được hơn một nửa số phiếu.
Danh sách đề cử, quá trình đánh giá và các cuộc thảo luận không được công bố, hồ sơ sẽ được tiết lộ sau 50 năm. Ngay cả khi một nhà văn liên tục xuất hiện trong các bảng dự đoán hoặc được giới phê bình nhắc đến, công chúng vẫn không thể biết người đó có lọt vào nhóm năm ứng viên cuối cùng hay không. Vì vậy, khái niệm "ứng viên Nobel" không tồn tại. Đây là cách gọi hình thành từ những đánh giá chung của độc giả và giới phê bình - những người quan tâm sâu sắc đến giải thưởng. Các nhà văn nổi tiếng liên tục được nhắc tên, trở thành ứng viên được yêu thích lâu năm cho đến khi một trong số họ giành giải.
Theo Los Angeles Times, việc bảo mật là cơ chế cần thiết để hạn chế sự phán xét, suy đoán và những nỗ lực tác động từ bên ngoài, qua đó tạo khoảng cách cần thiết để Viện Hàn lâm Thụy Điển đánh giá các tác giả và tác phẩm một cách độc lập.
Lịch sử Nobel Văn học từng ghi nhận những đợt vận động ủng hộ một tác giả với quy mô lớn. Năm 1902, một ủy ban thuộc Incorporated Society of Authors ở Anh gửi 49 đề cử cho nhà triết học, nhà văn Herbert Spencer. Năm 1929, nhà thơ Đức Arno Holz được 412 giáo sư và giảng viên đại học tại Đức, Áo, Thụy Sĩ và một số nước khác đề cử. Đến năm 1932, nhà văn Mỹ Upton Sinclair nhận khoảng 800 đề cử từ nhiều quốc gia.
Những trường hợp này cho thấy việc công khai danh sách có thể khiến các tác giả nhận được nhiều ủng hộ trở thành tâm điểm của dư luận, kéo theo những cuộc tranh luận hoặc vận động xoay quanh giải thưởng. Dù vậy, cơ chế bảo mật cũng có mặt trái: Bên ngoài Viện Hàn lâm Thụy Điển, công chúng gần như không có đủ thông tin để theo dõi và kiểm chứng quá trình lựa chọn, khiến Nobel Văn học đôi khi bị nhìn nhận là thiếu minh bạch.
Nobel Văn học khó dự đoán còn bởi những giá trị cốt lõi của văn chương khó định tính. Trong di chúc, Alfred Nobel quy định giải được trao cho người đã tạo ra "tác phẩm xuất sắc theo khuynh hướng lý tưởng" trong lĩnh vực văn chương. Đây là tiêu chí rộng hơn đáng kể so với cách diễn đạt về nhiều giải khoa học, chẳng hạn giải vật lý, sinh học hoặc y học dành cho "khám phá hoặc phát minh quan trọng nhất" trong lĩnh vực. Trong thực tế, Nobel Văn học không đơn giản trao cho cuốn sách hay nhất xuất bản trong năm. Viện Hàn lâm đánh giá toàn bộ sự nghiệp của một nhà văn, với nhiều yếu tố khó quy đổi thành điểm số.
Thành viên Viện Hàn lâm Ellen Mattson từng nói điều họ tìm kiếm trước hết là văn chương xuất sắc, nhưng người chiến thắng có "một điều gì đó" để trở thành chủ nhân Nobel. Chính yếu tố khó định nghĩa ấy khiến việc dự đoán từ bên ngoài trở nên khó khăn.
László Krasznahorkai - chủ nhân Nobel Văn học 2025. Ảnh: Lenke Szilagyi
Dù từ "lý tưởng" có thể được hiểu theo nhiều cách, Viện Hàn lâm Thụy Điển luôn nhấn mạnh đến chất lượng văn chương cũng như những thành tựu góp phần thúc đẩy sự phát triển của văn học. Chính miêu tả đó tạo ra khoảng trống lớn cho việc diễn giải với nhiều kết quả gây tranh cãi. Chẳng hạn, năm 2019, giải được trao cho nhà văn Áo Peter Handke, còn năm 2016, người chiến thắng là nhạc sĩ Bob Dylan.
Những cái tên xuất hiện trong danh sách ứng viên tiềm năng của công chúng hầu hết đều là tác giả nổi tiếng, tác phẩm được phát hành rộng rãi thông qua bản dịch nhiều ngôn ngữ. Những nhà văn sáng tác bằng các thứ tiếng ít phổ biến thường hiếm khi được nhắc tới.
Tuy nhiên, việc thực sự giành Nobel không đảm bảo một tác giả sẽ duy trì được danh tiếng. Nhà thơ Pháp Sully Prudhomme, người đầu tiên nhận Nobel Văn học năm 1901, triết gia Đức Rudolf Eucken, đoạt giải năm 1908 hay nhà văn Đức Paul Heyse, người chiến thắng năm 1910 là những trường hợp như vậy. Ngay cả trong giới văn chương, họ ngày nay cũng hiếm khi được biết đến rộng rãi.
Trong một bài viết trên New York Review of Books, nhà phê bình Tim Parks cho rằng ủy ban của Viện Hàn lâm Thụy Điển chịu ảnh hưởng bởi nền tảng văn hóa của chính họ. Các thành viên phải dựa vào bản dịch, vốn có thể bỏ sót những sắc thái ngôn ngữ, đồng thời có thể đặt những thông điệp địa chính trị lên trên giá trị nghệ thuật. Còn những dự đoán của độc giả phản ánh suy nghĩ, cảm nhận của chính người đọc về một nhà văn xứng đáng nhận Nobel.
Hà Thu (theo Firstpost, Guardian)