Các nhà khoa học đã phát triển thành công một loại robot có thể nhận lệnh từ xa để hoạt động dưới nước. Robot được đặt tên AQUA, khá nhỏ nhưng nhanh nhẹn, linh hoạt. Nó bơi bằng các chân chèo thay vì chân vịt hay cánh quạt, được sử dụng để thu thập các dữ liệu phức tạp từ các vụ đắm tàu hoặc thông t...
Các nhà khoa học đã phát triển thành công một loại robot có thể nhận lệnh từ xa để hoạt động dưới nước. Robot được đặt tên AQUA, khá nhỏ nhưng nhanh nhẹn, linh hoạt. Nó bơi bằng các chân chèo thay vì chân vịt hay cánh quạt, được sử dụng để thu thập các dữ liệu phức tạp từ các vụ đắm tàu hoặc thông tin trong các rạng san hô.
Robot AQUA có thể nhận lệnh từ xa để hoạt động dưới nước.
AQUA được thiết kế bởi nhóm các trường đại học tại Canada, có thể điều khiển nó dưới nước với một máy tính bảng không thấm nước. Khi hoạt động dưới nước, máy tính sẽ hiển thị các chương trình theo dạng thẻ trên màn hình, tương tự như dạng mã vạch được đọc bởi điện thoại thông minh. Camera trên robot sẽ quét các thẻ hai chiều để nhận và thực hiện mệnh lệnh.
Việc không sử dụng dây nối luôn là một sự thách thức với các nhà khoa học. Nước cản trở tín hiệu radio, cản trở giao tiếp không dây truyền thống thông qua modem. Trong khi đó, giao tiếp, truyền thông qua dây nối dù cồng kềnh nhưng lại khá rõ ràng và an toàn cho thiết bị lặn.
Báo Daily Mail dẫn lời giáo sư Michael Jenkin cho biết việc điều tra vụ đắm tàu là một ví dụ về truyền thông tin. Đó là một hoạt động phức tạp, tinh tế, cả thợ lặn lẫn robot đều cần phải phản ứng nhanh. Phạm lỗi hoặc chậm trễ trong việc truyền thông đều có thể gây nguy hiểm.
Máy tính bảng AQUA được thử nghiệm khả năng không thấm nước ở độ sâu 18m. Nó được bao bởi một khung nhôm và bọc một lớp acrylic, được sử dụng để điều khiển bởi một thợ lặn qua các nút công tắc. Máy tính bảng này cũng có thể dùng điều khiển robot dễ dàng như cách mà người ta chơi game với cần điều khiển cầm tay.
Cuộc thử nghiệm được thực hiện theo hai cách. Trong chế độ có dây nối thì máy tính bảng kết nối với robot bởi một cáp quang nhỏ để điều khiển. Cáp quang này cũng cho phép AQUA được cung cấp những đoạn video phản hồi từ camera để điều hành hoạt động. Trong chế độ không dây thì robot nhận lệnh qua ánh sáng flash, camera có thể được dùng để tạo nên các mô hình 3D môi trường mà nó đang hoạt động để hướng dẫn robot thực hiện nhiệm vụ cụ thể.
Video giới thiệu về robot rái cá và máy tính bảng điều khiển.
Các nhà khoa học đã phát triển thành công AQUA, một robot nhỏ gọn có khả năng nhận lệnh từ xa để hoạt động dưới nước trong nhiều môi trường phức tạp. Với thân hình linh hoạt, AQUA di chuyển nhanh nhẹn nhờ những chân chèo đặc biệt thay vì sử dụng chân vịt hoặc cánh quạt như nhiều thiết bị lặn khác. Thiết kế này giúp robot thích hợp với những nhiệm vụ cần quan sát, thu thập dữ liệu tại các vụ đắm tàu hoặc trong những rạng san hô rộng lớn.
AQUA được một nhóm các trường đại học tại Canada thiết kế, hướng tới khả năng phối hợp thuận tiện giữa robot, thợ lặn và hệ thống điều khiển từ xa. Điểm đáng chú ý nằm ở chiếc máy tính bảng không thấm nước, thiết bị cho phép thợ lặn gửi mệnh lệnh trực tiếp đến robot ngay dưới mặt nước. Cách điều khiển này gợi nhớ việc chơi game bằng cần điều khiển cầm tay, nhưng được điều chỉnh cho những nhiệm vụ khảo sát đòi hỏi độ chính xác cao.
Khi hoạt động, máy tính bảng hiển thị các chương trình dưới dạng những thẻ riêng biệt trên màn hình, tương tự mã vạch thường được điện thoại thông minh đọc. Camera gắn trên AQUA quét các thẻ hai chiều này, sau đó nhận diện nội dung và thực hiện mệnh lệnh tương ứng từ người điều khiển. Phương pháp truyền lệnh bằng hình ảnh tạo ra một cách giao tiếp mới, phù hợp với môi trường dưới nước vốn gây nhiều trở ngại cho liên lạc không dây.
Nước làm suy yếu tín hiệu radio, khiến những phương thức giao tiếp không dây truyền thống thông qua modem trở nên khó sử dụng trong quá trình điều khiển robot. Kết nối bằng dây tuy cồng kềnh hơn, nhưng lại cung cấp đường truyền rõ ràng, ổn định và an toàn cho các thiết bị lặn trong nhiều tình huống. Vì vậy, nhóm nghiên cứu phải tìm giải pháp vừa giảm phụ thuộc vào dây nối, vừa bảo đảm robot nhận lệnh đúng lúc và chính xác.
Giáo sư Michael Jenkin được Daily Mail dẫn lời khi nhấn mạnh rằng điều tra một vụ đắm tàu là ví dụ điển hình về nhiệm vụ truyền thông tin phức tạp. Trong môi trường ấy, thợ lặn và robot đều phải phản ứng nhanh trước những thay đổi, bởi sai sót hoặc chậm trễ khi truyền lệnh có thể gây nguy hiểm. Khả năng trao đổi thông tin đáng tin cậy vì thế giữ vai trò quan trọng không kém tốc độ di chuyển hoặc năng lực quan sát của AQUA.
Chiếc máy tính bảng AQUA được thử nghiệm khả năng chống nước ở độ sâu 18m, mức độ phù hợp cho những cuộc khảo sát dưới nước do thợ lặn thực hiện. Thiết bị được bảo vệ bằng một khung nhôm bên ngoài, đồng thời phủ thêm lớp acrylic nhằm hạn chế nước xâm nhập và bảo vệ linh kiện bên trong. Người lặn điều khiển máy qua các nút công tắc, nhờ đó có thể gửi lệnh ngay cả khi đang mang trang bị dưới nước.
Các nhà nghiên cứu tiến hành thử nghiệm theo hai phương thức, gồm chế độ có dây nối và chế độ không dây, nhằm đánh giá tính linh hoạt của hệ thống điều khiển. Ở chế độ có dây, máy tính bảng kết nối với AQUA bằng một sợi cáp quang nhỏ, vừa truyền mệnh lệnh vừa chuyển video phản hồi từ camera về cho người vận hành. Hình ảnh trực tiếp giúp thợ lặn theo dõi hoạt động của robot, đánh giá môi trường xung quanh và điều chỉnh nhiệm vụ khi cần thiết.
Trong chế độ không dây, AQUA tiếp nhận mệnh lệnh thông qua các tín hiệu ánh sáng flash được camera trên robot ghi nhận và xử lý. Camera cũng có thể hỗ trợ tạo những mô hình 3D của môi trường đang khảo sát, cung cấp thông tin cần thiết để hướng dẫn robot hoàn thành nhiệm vụ cụ thể. Sự kết hợp giữa robot rái cá, máy tính bảng chống nước và cách truyền lệnh bằng ánh sáng mở ra hướng tiếp cận mới cho hoạt động khám phá dưới đáy biển.