Bỏ qua điều hướng
•

Mở rộng cánh cửa vào chuỗi giá trị toàn cầu

Mở rộng cánh cửa vào chuỗi giá trị toàn cầu
Nguồn ảnh: Nhân Dân

Để mở rộng cánh cửa vào chuỗi giá trị toàn cầu, Việt Nam cần thúc đẩy liên kết FDI với doanh nghiệp trong nước, nâng cao năng lực nhà cung ứng và gia tăng giá trị nội địa.

Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), trong chín tháng năm 2026, tổng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đăng ký vào Việt Nam đạt 50,36 tỷ USD, tăng 76,4% so cùng kỳ năm trước. Như vậy, sau gần 40 năm thu hút đầu tư nước ngoài, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đã vượt 570 tỷ USD.

Doanh nghiệp Việt yếu thế trong chuỗi cung ứng

Nguồn vốn này góp phần bổ sung nguồn lực đầu tư, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, mở rộng xuất khẩu và đổi mới mô hình tăng trưởng. Tuy nhiên, hiệu quả thu hút và sử dụng nguồn vốn này vẫn chưa tương xứng với tiềm năng, lợi thế. Liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn hạn chế; hoạt động chuyển giao công nghệ, nghiên cứu và phát triển (R&D) chưa đạt kỳ vọng, trong khi số doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu còn khiêm tốn.

Theo số liệu của Bộ Khoa học và Công nghệ, giai đoạn 2006-2016, cả nước ghi nhận khoảng 600 hợp đồng chuyển giao công nghệ được đăng ký, chiếm chưa đến 4,3% tổng số dự án FDI. Trong giai đoạn 2018-2022, số hợp đồng được ghi nhận khoảng 400, phần lớn là chuyển giao nội bộ giữa công ty mẹ và chi nhánh tại Việt Nam.

Nội dung chuyển giao chủ yếu tập trung vào hỗ trợ kỹ thuật (77%), đào tạo (71%) và quy trình sản xuất (73%). Trong khi đó, chuyển giao tài sản sở hữu trí tuệ chỉ chiếm 13%. Khả năng lan tỏa công nghệ từ khu vực FDI sang doanh nghiệp trong nước còn hạn chế.

Bà Bùi Thu Thủy, Phó Cục trưởng Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính) cho biết, những hạn chế trong liên kết giữa hai khu vực doanh nghiệp xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Các doanh nghiệp FDI khi đầu tư vào Việt Nam thường mang theo hệ sinh thái nhà cung cấp sẵn có. Niềm tin của doanh nghiệp FDI đối với năng lực cung ứng của doanh nghiệp trong nước cũng hạn chế.

Ở chiều ngược lại, năng lực của doanh nghiệp Việt Nam, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, còn khoảng cách đáng kể so với yêu cầu của các tập đoàn đa quốc gia về công nghệ, quản trị, tiêu chuẩn chất lượng... Mặc dù các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, phát triển công nghiệp hỗ trợ đã được ban hành, quá trình triển khai vẫn còn hạn chế. Hệ thống hỗ trợ doanh nghiệp từ trung ương đến địa phương và các hiệp hội chưa đáp ứng kỳ vọng; thủ tục, phương thức hỗ trợ còn nhiều vướng mắc, chưa thật sự phù hợp với thông lệ quốc tế.

Bên cạnh đó, các cơ chế ưu đãi nhằm thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước chưa phát huy đầy đủ hiệu quả. Dù Quyết định số 29/2021 về ưu đãi đầu tư đặc biệt và Nghị định số 182 về Quỹ Hỗ trợ đầu tư đã tạo thêm chính sách hỗ trợ chuyển giao công nghệ, phát triển nhà cung ứng và thu hút đầu tư công nghệ cao, tiến độ triển khai vẫn chưa đáp ứng kỳ vọng của nhà đầu tư.

Đáng chú ý, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và nghiên cứu, phát triển còn phân tán; năng lực công nghệ của doanh nghiệp trong nước chưa cao, hạn chế khả năng hấp thụ công nghệ và liên kết với doanh nghiệp FDI. Hạ tầng cứng và hạ tầng mềm chưa đồng bộ, chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu.

Gia tăng giá trị và thúc đẩy liên kết

Nghị quyết số 10 ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài xác định yêu cầu chuyển từ tư duy chủ yếu thu hút vốn sang nâng cao chất lượng, hiệu quả đầu tư. Trong đó, chuyển giao công nghệ, gia tăng giá trị và thúc đẩy liên kết với doanh nghiệp trong nước được coi là những tiêu chí quan trọng.

Đến năm 2030, Nghị quyết đặt mục tiêu nâng tỷ lệ nội địa hóa trung bình trong các ngành công nghiệp chủ lực lên 45-50%, đồng thời phấn đấu có khoảng 10.000 doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi giá trị, chuỗi cung ứng của doanh nghiệp FDI, trong đó có khoảng 500-1.000 nhà cung ứng cấp I.

Cụ thể hóa định hướng này, Chính phủ ban hành Nghị quyết số 280 ngày 22/9/2026 về kế hoạch hành động thực hiện Nghị quyết số 10, trong đó yêu cầu hậu kiểm, đánh giá định kỳ cam kết đầu tư và ưu tiên các dự án có công nghệ tiên tiến, thúc đẩy R&D, đào tạo nhân lực, phát triển nhà cung ứng nội địa, chuyển đổi xanh và chuyển đổi số. Phương thức quản lý FDI, từ việc chủ yếu xem xét dự án tại thời điểm cấp phép sang theo dõi, đánh giá hiệu quả suốt vòng đời dự án.

Ở góc độ nhà đầu tư nước ngoài, ông Cha Ji Ho, Phó Tổng Giám đốc phụ trách Trung tâm Mua hàng Samsung Việt Nam, cho rằng mối quan hệ giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước cần được xây dựng trên nguyên tắc cùng có lợi. Khi doanh nghiệp Việt nâng cao năng lực sản xuất, chất lượng và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn, các tập đoàn đa quốc gia cũng có thêm nhà cung ứng ổn định, linh hoạt, góp phần tăng sức chống chịu của chuỗi cung ứng.

Samsung đang mở rộng các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam, từ cải tiến sản xuất cơ bản đến phát triển nhà máy thông minh, khuôn mẫu thông minh, tự động hóa và đào tạo chuyên gia. Riêng trong năm 2026, tập đoàn đã hỗ trợ 96 doanh nghiệp về nhà máy thông minh, đồng thời đào tạo 241 chuyên gia trong lĩnh vực.

Khi có đội ngũ đủ trình độ để tự nhận diện vấn đề, phân tích dữ liệu, tối ưu quy trình và duy trì năng suất, doanh nghiệp có thể chủ động nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm sự phụ thuộc vào chuyên gia bên ngoài. Nhờ vậy, sự hỗ trợ từ các tập đoàn FDI mới thật sự chuyển hóa thành năng lực phát triển bền vững của doanh nghiệp Việt.

Nhưng trở thành nhà cung cấp cho một tập đoàn đa quốc gia mới chỉ là bước khởi đầu. Quan trọng hơn, doanh nghiệp trong nước cần tận dụng cơ hội để tiếp cận tiêu chuẩn toàn cầu, làm chủ công nghệ, nâng cấp quản trị và từng bước mở rộng khả năng tham gia vào các chuỗi giá trị khác. Để hiện thực hóa mục tiêu này, doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động đầu tư nâng cao năng suất, chất lượng và năng lực quản trị; trong khi đó, các tập đoàn FDI cần tăng cường kết nối, chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ phát triển nhà cung ứng trong nước.

“Đây là hướng đi quan trọng để mở rộng sự tham gia của doanh nghiệp Việt vào chuỗi cung ứng, đồng thời hình thành hệ sinh thái sản xuất có sức cạnh tranh và khả năng phát triển bền vững”, đại diện Samsung nhấn mạnh.

Còn theo Phó Cục trưởng Đầu tư nước ngoài, yêu cầu cấp bách hiện nay là đẩy nhanh tiến độ triển khai các nhiệm vụ nhằm thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao. Phần lớn nhiệm vụ cần được thực hiện trong năm 2026 và chậm nhất vào năm 2027 (riêng các nhiệm vụ hoàn thiện thể chế phải hoàn tất trong năm nay). Dự kiến, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đầu tư sẽ được Quốc hội xem xét, thông qua tại kỳ họp tháng 10/2026. Sau đó, Chính phủ sẽ ban hành các nghị định hướng dẫn để sớm đưa quy định vào thực tiễn, kịp thời thể chế hóa các định hướng của Bộ Chính trị.

Cục Đầu tư nước ngoài cũng đã hoàn thiện bộ chỉ số đánh giá kết quả thực hiện Nghị quyết. Các chỉ tiêu được đưa lên Hệ thống theo dõi các nghị quyết của Trung ương do Văn phòng Trung ương quản lý, với cơ chế cấp tài khoản tự động cho các bộ, ngành, địa phương để cập nhật báo cáo theo tháng và quý. Qua đó, cơ quan quản lý có cơ sở theo dõi tiến độ, đánh giá kết quả và kịp thời đề xuất điều chỉnh khi cần thiết.

Sau khi các cơ chế, chính sách được ban hành, Cục Đầu tư nước ngoài sẽ phối hợp với các bộ, ngành phổ biến, hướng dẫn tới địa phương và hiệp hội, thúc đẩy quá trình triển khai đồng bộ.

“Việc đẩy nhanh hoàn thiện thể chế, gắn chính sách với cơ chế theo dõi và đánh giá cụ thể sẽ góp phần nâng cao hiệu quả thu hút FDI, thúc đẩy liên kết với doanh nghiệp trong nước và mở rộng cơ hội tham gia chuỗi giá trị toàn cầu”, bà Thủy kỳ vọng.

GIA HƯNG

Trong chín tháng năm 2026, tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký vào Việt Nam đạt 50,36 tỷ USD, nâng quy mô lũy kế sau gần 40 năm lên hơn 570 tỷ USD. Dù dòng vốn này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy xuất khẩu và đổi mới mô hình tăng trưởng, hiệu quả sử dụng nguồn lực vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Mối liên kết giữa các tập đoàn đa quốc gia và khu vực kinh tế nội địa hiện còn mờ nhạt, khiến khả năng lan tỏa công nghệ diễn ra rất chậm. Theo số liệu từ Bộ Khoa học và Công nghệ, giai đoạn 2018-2022 chỉ ghi nhận khoảng 400 hợp đồng chuyển giao công nghệ, phần lớn mang tính nội bộ giữa công ty mẹ và chi nhánh. Nội dung chuyển giao chủ yếu xoay quanh hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo và quy trình sản xuất, trong khi tỷ lệ chuyển giao tài sản sở hữu trí tuệ chỉ chiếm vỏn vẹn 13%. Thực tế này cho thấy các dự án FDI chưa tạo ra xung lực đủ mạnh để nâng cấp trình độ công nghệ cho doanh nghiệp trong nước. Bà Bùi Thu Thủy, Phó Cục trưởng Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính), nhận định rào cản lớn nhất nằm ở khoảng cách công nghệ và tiêu chuẩn quản trị của doanh nghiệp nội địa, bên cạnh việc các nhà đầu tư nước ngoài thường ưu tiên hệ sinh thái sẵn có. Mặc dù Quyết định số 29/2021 và Nghị định số 182 về Quỹ Hỗ trợ đầu tư đã ban hành nhiều khung chính sách ưu đãi, tiến độ triển khai thực tế vẫn gặp vướng mắc về thủ tục. Việc tháo gỡ điểm nghẽn hành chính cùng việc nâng cấp năng lực hấp thụ công nghệ của khối tư nhân chính là chìa khóa để mở rộng cánh cửa vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
amung