Dịch hạch là gì và lây nhiễm cho con người bằng cách nào?
Dịch hạch chắc hẳn là một cái tên quen thuộc với nhiều người, khi căn bệnh này đã gây nên những đại dịch nghiêm trọng trong lịch sử. Nổi bật nhất trong số đó là đại dịch “Cái chết đen”, khi dịch hạch lây lan trên khắp châu Âu từ năm 1347 đến tận năm 1353 mới kết thúc, khiến khoảng 75 đến 200 triệu người thiệt mạng.
Dịch hạch sau đó tiếp tục bùng phát tại Trung Quốc và Ấn Độ vào những năm giữa thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, khiến hơn 12 triệu người thiệt mạng.

Vi khuẩn Yersinia pestis có dạng hình trụ, là nguyên nhân gây ra bệnh dịch hạch (Ảnh: MicrobeWiki).
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), dịch hạch là một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Yersinia pestis gây ra. Đây là loại vi khuẩn được tìm thấy ở các loài động vật có vú nhỏ và bọ chét ký sinh trên người chúng. Bệnh lây truyền giữa các loài động vật thông qua bọ chét.
Con người có thể mắc bệnh dịch hạch khi bị bọ chét mang mầm bệnh cắn; tiếp xúc không có biện pháp bảo vệ với dịch cơ thể chứa mầm bệnh hoặc các vật liệu bị nhiễm khuẩn; hít phải các hạt dịch tiết đường hô hấp từ bệnh nhân mắc dịch hạch thể phổi.
Dịch hạch gồm những thể bệnh nào?
Theo WHO, có ba thể bệnh chính của dịch hạch, bao gồm thể hạch, thể phổi và thể nhiễm khuẩn huyết.
Trong đó, dịch hạch thể hạch là dạng phổ biến nhất (chiếm đến 90% trường hợp nhiễm dịch hạch ở người), lây truyền qua vết cắn của bọ chét mang mầm bệnh. Vi khuẩn dịch hạch sẽ xâm lấn qua vết cắn, di chuyển theo hệ bạch huyết đến hạch bạch huyết gần nhất và nhân lên tại đó. Khi này, hạch bạch huyết sẽ bị viêm, sưng cứng và đau nhức. Khối sưng này được gọi là hạch sưng.
Ở giai đoạn bệnh tiến triển nặng, các hạch bị viêm có thể vỡ ra thành vết loét hở chứa đầy mủ. Khả năng lây truyền dịch hạch thể hạch từ người sang người là rất hiếm, nhưng vẫn có thể lây nhiễm thông qua bọ chét khi người bệnh bị cắn.
Tuy nhiên, bệnh dịch hạch thể hạch có thể tiến triển và lan sang phổi gây ra dịch hạch thể phổi hoặc vào máu để trở thành dịch hạch thể nhiễm khuẩn huyết.

Quá trình lây nhiễm bệnh dịch hạch từ chuột sang người (Ảnh minh họa: GPT).
Dịch hạch thể phổi là dạng bệnh nguy hiểm và độc lực mạnh nhất. Thời gian ủ bệnh có thể ngắn chỉ trong vòng 24 giờ.
Điều nguy hiểm của dịch hạch thể phổi là rất dễ lây lan. Người mắc dịch hạch thể phổi có thể truyền bệnh cho người khác thông qua các hạt dịch tiết đường hô hấp.
Bệnh nhân nếu không được chẩn đoán và điều trị sớm có tỷ lệ tử vong gần như 100%. Tuy nhiên, nếu người bệnh được phát hiện và điều trị kịp thời trong vòng 24 giờ kể từ khi khởi phát các triệu chứng, tỷ lệ phục hồi sẽ rất cao.
Bệnh dịch hạch thể nhiễm khuẩn huyết xảy ra khi vi khuẩn Yersinia pestis nhân lên nhanh chóng trong máu. Thể bệnh này có thể tiến triển từ bất kỳ thể dịch hạch nào khác, gây ra các biến chứng nghiêm trọng, bao gồm suy đa tạng, tổn thương mô, suy hô hấp và xuất huyết dưới da.
Người mắc dịch hạch thể nhiễm khuẩn huyết có tỷ lệ tử vong từ 30 đến 60%, có thể lên đến 100% nếu không được điều trị kịp thời. Thể dịch hạch này rất khó lây trực tiếp từ người qua người, mà chủ yếu thông qua bọ chét cắn.
Ngoài ra, còn có một số thể bệnh dịch hạch hiếm gặp khác như thể da, thể màng não, thể hầu/họng…
Nhìn chung, dịch hạch là căn bệnh cực kỳ nguy hiểm ở người, đặc biệt khi vi khuẩn xâm nhập vào máu hoặc tấn công phổi, khiến tỷ lệ tử vong có thể lên đến 100% nếu không được điều trị kịp thời. Trong đó, dịch hạch thể phổi được đánh giá là nguy hiểm nhất vì khả năng lây trực tiếp từ người sang người, có thể gây ra đại dịch nếu không được kiểm soát kịp thời.
Trong lịch sử, dịch hạch từng gây ra những đại dịch lớn trên diện rộng, gây ra cái chết cho hàng chục triệu người. Ngày nay, dịch hạch đã có thể được điều trị dễ dàng bằng thuốc kháng sinh, kết hợp với các biện pháp phòng ngừa để tránh lây lan thành đại dịch.
Các dấu hiệu và triệu chứng khi bị nhiễm dịch hạch
WHO cho biết các dấu hiệu và triệu chứng của người bệnh có sự khác biệt tùy thuộc vào thể bệnh dịch hạch. Một số dấu hiệu và triệu chứng phổ biến bao gồm:
- Các triệu chứng của dịch hạch thể hạch bao gồm sốt khởi phát đột ngột, ớn lạnh, đau đầu, đau nhức cơ thể, mệt mỏi, buồn nôn và nôn. Tình trạng sưng đau hạch bạch huyết cũng có thể xuất hiện ở thể bệnh này.
- Các triệu chứng của dịch hạch thể phổi xuất hiện rất nhanh sau khi nhiễm bệnh, bao gồm các triệu chứng hô hấp như khó thở, ho, thường kèm theo đờm hoặc ho ra máu. Các triệu chứng của dịch hạch thể phổi có thể trở nên nghiêm trọng sau khi nhiễm bệnh chưa đến 24 giờ.
- Các triệu chứng của thể nhiễm khuẩn huyết bao gồm xuất huyết dưới da, trong một số trường hợp da có thể chuyển sang màu xanh tím (tím tái) và các mô ở đầu chi bị hoại tử. Bệnh cũng có thể diễn tiến nặng gây ra suy đa tạng và suy hô hấp nghiêm trọng.
Dịch hạch đã từng xuất hiện ở những đâu?
Dịch hạch là bệnh gây ra bởi động vật, do vậy chúng đã xuất hiện hầu như trên toàn cầu, ngoại trừ châu Đại Dương.

Bản đồ những nơi xuất hiện bệnh dịch hạch từ năm 2019 đến 2025 theo báo cáo của WHO (Ảnh: WHO).
Các đợt dịch hạch lớn đã từng được ghi nhận tại châu Âu, châu Á, châu Phi và Nam Mỹ. Kể từ năm 1990 đến nay, phần lớn các ca bệnh dịch hạch được ghi nhận tại châu Phi, đặc biệt là ở Cộng hòa Dân chủ Congo và Madagascar. Tại Madagascar, các ca bệnh dịch hạch thể hạch được ghi nhận gần như hàng năm trong mùa dịch (từ tháng 9 đến tháng 4 năm sau).
Dịch hạch được chẩn đoán và điều trị như thế nào?
Việc xác định chính xác bệnh dịch hạch đòi hỏi phải thực hiện xét nghiệm tại phòng thí nghiệm.
Phương pháp tối ưu là xác định vi khuẩn Yersinia pestis thông qua mẫu bệnh phẩm lấy từ hạch sưng, máu hoặc đờm của người bệnh. Ngoài ra, dịch hạch cũng có thể xác định thông qua xét nghiệm nhanh bằng que thử đã được kiểm định. Cách thức này hiện được sử dụng rộng rãi tại châu Phi và Nam Mỹ.
Người mắc dịch hạch thể phổi nếu không được điều trị kịp thời có thể nhanh chóng dẫn đến tử vong; do đó, việc chẩn đoán và điều trị sớm là yếu tố then chốt để cứu sống bệnh nhân.

Loại khẩu trang đặc biệt từng được các nhân viên y tế sử dụng trong đại dịch "Cái chết đen" tại châu Âu (Ảnh: Plague Doctor Masks).
Thuốc kháng sinh và các biện pháp điều trị hỗ trợ mang lại hiệu quả cao nếu bệnh nhân được chẩn đoán kịp thời. Bệnh dịch hạch thể phổi có thể gây tử vong trong vòng 18 đến 24 giờ sau khi khởi phát nếu không được điều trị, nhưng các loại kháng sinh thông thường có thể chữa khỏi bệnh hiệu quả nếu được sử dụng sớm.
Giải pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa dịch hạch là không tiếp xúc với động vật và tránh không bị bọ chét cắn.
Các nhân viên y tế hoặc người chăm sóc bệnh nhân cần phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa khi tiếp xúc với người nghi nhiễm bệnh và khi thu thập mẫu bệnh phẩm.
Đã có vaccine cho bệnh dịch hạch chưa?
Vaccine dịch hạch đã từng được ra đời từ năm 1897, tuy nhiên, WHO không khuyến nghị tiêm vaccine phòng dịch hạch đại trà cho người dân, mà chỉ tiêm cho các nhóm người có nguy cơ cao như nhân viên y tế, nhân viên phòng xét nghiệm thường xuyên tiếp xúc với mẫu bệnh phẩm.
Nguyên nhân khiến WHO không khuyến nghị tiêm vaccine dịch hạch đại trà chủ yếu vì vaccine dịch hạch hiện vẫn còn hạn chế về hiệu quả bảo vệ, nhiều tác dụng phụ (gây sưng đau vết tiêm, sốt cao…), chưa có thử nghiệm lâm sàng về tính hiệu quả lâu dài…
Thay vì tiêm vaccine, WHO cho biết dịch hạch ngày nay có thể được kiểm soát bằng nhiều biện pháp như phát hiện sớm nguồn bệnh, điều trị hiệu quả bằng kháng sinh, tiêu diệt các loài động vật gặm nhấm trung gian gây bệnh…
Dịch hạch giờ đây không còn là đại dịch trên toàn cầu, gây ra cái chết cho hàng chục triệu người như nhiều thế kỷ trước. Số người nhiễm dịch hạch vẫn xuất hiện rải rác hàng năm, nhưng nhanh chóng được kiểm soát nhờ các biện pháp y tế cộng đồng. Do vậy, dịch hạch không còn là “cơn ác mộng” với nhân loại như trước đây.
Vi khuẩn Yersinia pestis gây bệnh dịch hạch được bác sĩ và nhà vi khuẩn học nổi tiếng người Pháp gốc Thụy Sĩ Alexandre Yersin phát hiện ra vào năm 1894 tại Hồng Kông, trong đợt bùng phát dịch hạch thuộc Đại dịch lần thứ ba.
Alexandre Yersin đã phân lập thành công vi khuẩn dịch hạch từ hạch sưng của một bệnh nhân.
Sau khi phát hiện vi khuẩn dịch hạch, Alexandre Yersin tiếp tục có nhiều đóng góp trong lĩnh vực y học tại Việt Nam. Ông sống và làm việc nhiều năm ở Nha Trang, đồng thời tham gia nghiên cứu huyết thanh chống dịch hạch và thành lập Viện Pasteur Nha Trang vào năm 1895.

Bác sĩ Alexandre Yersin làm việc tại Viện Pasteur Nha Trang (Ảnh tư liệu).
Ban đầu vi khuẩn dịch hạch được Yersin đặt tên Pasteurella pestis. Đến năm 1970, vi khuẩn gây bệnh dịch hạch được đổi thành Yersinia pestis, theo tên của Alexandre Yersin nhằm tôn vinh sự phát hiện của ông với loại vi khuẩn gây bệnh nguy hiểm này.