Bỏ qua điều hướng

Những phát minh "vô tình" tìm ra trong lịch sử (2)

Những phát minh "vô tình" tìm ra trong lịch sử (2)
Nguồn ảnh: KhoaHoc.tv

Có rất nhiều những phát minh là kết quả của một quá trình tìm hiểu, nghiên cứu với mục đích lâu dài nhưng cũng có những phát minh do một sự vô tình hữu ý nào đó. Không ít trong số chúng đã trở nên nổi tiếng và quen thuộc với cuộc sống của chúng ta. >>> Những phát minh "vô tình" tìm ra trong lịch sử ...

Có rất nhiều những phát minh là kết quả của một quá trình tìm hiểu, nghiên cứu với mục đích lâu dài nhưng cũng có những phát minh do một sự vô tình hữu ý nào đó. Không ít trong số chúng đã trở nên nổi tiếng và quen thuộc với cuộc sống của chúng ta.

>>> Những phát minh "vô tình" tìm ra trong lịch sử

Viagra

Nếu nói đến tác dụng phụ của thuốc, ta thường sẽ mặc định cho rằng nó là xấu. Nhưng trong vài trường hợp không hẳn đã là như vậy. Tác dụng phụ đôi khi lại đem đến những khám phá đáng kể.

Viagra

Simon CampbellDavid Robert là hai nhà nghiên cứu làm việc tại công ty dược phẩm Pfizer. Họ đã nghiên cứu một loại thuốc mới và hy vọng rằng nó sẽ điều trị bệnh huyết áp cao và chứng đau thắt ngực. Cuối những năm 1980, loại thuốc này đã sẵn sàng để thử nghiệm lâm sàng lên các bệnh nhân.

Nhóm nghiên cứu đã thử nghiệm loại thuốc có tên UK-92480 lên các bệnh nhân. Kết quả cuối cùng là thuốc có hiệu quả như các nhà nghiên cứu đã dự đoán. Tuy nhiên các nhà khoa học đã bất ngờ khi có nhiều các bệnh nhân báo cáo là thuốc làm họ trở nên cương cứng. Các nhà nghiên cứu tại Pfizer đã tiếp tục đi sâu nghiên cứu thêm về tác dụng phụ kì lạ này.

Thay vì tiếp tục thử nghiệm để điều trị các vấn đề liên quan đến huyết áp và tim thì công ty đã chuyển hướng sử dụng thuốc để trị chứng rối loại cương dương. Cuộc thử nghiệm đã thành công và Viagra đã ra đời. Năm 1998, loại thuốc này có được sự thông qua của Cục Quản lý dược và thực phẩm Mỹ.

Khóa dính Velcro

Khóa dính Velcro

Vào một ngày đẹp trời, George de Mestral - một kỹ sư điện đi dạo cùng chú chó của mình trong một cánh rừng gần nhà. Khi quay về, quần áo ông bị dính đầy những bông hoa cỏ. George tự hỏi điều gì khiến chúng dính quá chặt vào quần áo như thế. Đặt một bông hoa dưới kính hiển vi, ông thấy mỗi bông cỏ đều có sợi tua hình cái móc, nhờ thế đã khiến chúng dễ dàng dính chặt vào quần áo. Ngay lập tức, ông nảy ra ý tưởng sẽ làm ra một miếng dính cũng có tua hình cái móc để nó có thể dính lên bề mặt vải.

Năm 1955, De Mestral sử dụng nylon để hoàn thành phát minh của mình và gọi nó là Velcro. Ngày nay Velcro vô cùng thông dụng, chúng ta vẫn thường sử dụng những chiếc khóa dán này trên quần áo, balô, túi…

Penicillin

Trong danh sách này không thể bỏ qua một trong những tiến bộ y học quan trọng nhất - khám phá về penicillin. Đây được coi là phát minh tình cờ vĩ đại nhất thế kỉ 20.

Alexander fleming
Alexander Fleming

Alexander Fleming, một nhà vi khuẩn học người Scotland, lần đầu tiên đưa kháng sinh penicillin đến với thế giới sau một sự cố trong phòng thí nghiệm. Sau khi trở về từ một kỳ nghỉ hai tuần vào năm 1928, Fleming phát hiện ra một loại nấm mốc lạ trên một số mẻ cấy vi khuẩn và nhận thấy tác dụng của nó trong việc chặn đứng các vi sinh vật không mong muốn. Fleming đã cô lập loại mốc này, tiếp tục nghiên cứu chúng.

Phát hiện tình cờ này của ông không được đưa vào để điều trị bệnh ngay lập tức và chúng có nguy cơ bị quên lãng nếu không có những nhà nghiên cứu khác.

Gần 13 năm sau cuộc gặp gỡ tình cờ của Fleming với penicillin, Howard Florey cùng Norman Heatley và Andrew Moyer đã đưa kháng sinh penicillin vào y học một lần nữa khi họ sản xuất đủ để thử nghiệm các phương pháp điều trị y tế. Kể từ đó, penicillin đã được sử dụng trên khắp thế giới và cứu hàng triệu sinh mạng.

Máy tạo nhịp tim

Wilson Greatbatchh
Wilson Greatbatch và máy tạo nhịp tim

Kỹ sư người Mỹ Wilson Greatbatchh đã sáng tạo ra máy này vì một sự nhầm lẫn. Greatbatch đã muốn tạo ra một loại máy kích thích cơ tim nhỏ gọn hơn. Nhưng trong khi cố gắng để tạo ra một chiếc máy tạo dao động để giúp ghi lại âm thanh của nhịp tim động vật thì ông đã mắc sai điện trở. Sau sai lầm ngớ ngẩn, ông tiếp tục lắp các bóng bán dẫn sai vào thiết bị và nghe được âm thanh tương tự như tiếng tim đập.

Ông tiếp tục nghiên cứu sáng tạo cùng người bạn là William Chardack. Đến năm 1960, chiếc máy đầu tiên đã đi vào hoạt động.

Trị liệu gây mê

Cuối cùng trong danh sách này là một phương pháp điều trị y tế giúp chúng ta trút bỏ nhiều đau đớn trong quá trình phẫu thuật hay chữa trị.

Mặc dù gây mê đã từng gây nhiều tranh cãi nhưng sự đóng góp của nó đến bây giờ là không thể phủ nhận. Gây mê là các phương pháp để ngăn cho bệnh nhân có cảm giác đau trên một phần hay toàn bộ cơ thể, để giúp thực hiện các phương pháp chữa bệnh có thể gây đau đớn như phẫu thuật.

Crawford Long, William Morton, Charles Jackson và Horace Wells đã nhận ra rằng trong một số trường hợp etenitơ oxit (khí gây cười) giúp ức chế cơn đau cho bệnh nhân.

Trị liệu gây mê

Một vài phương thức làm giảm đau cho phẫu thuật đã được dùng (như cho uống rượu say, dùng lá hasit & dẫn xuất của thuốc phiện). Làm mất cảm giác bằng cách đánh mạnh vào đầu hoặc bóp cổ cho nghẹt mạch máu để làm mê man cũng hay được sử dụng. Nhưng rõ ràng là chúng khá thô sơ và dã man.

Một ví dụ cụ thể minh chứng cho phát hiện tình cờ của các hợp chất này được sử dụng để ngăn chặn cơn đau trong lĩnh vực y tế. Trong năm 1844, Horace Wells đã tham dự một cuộc triển lãm và đã chứng kiến ​​một người tham gia làm tổn thương chân của mình trong khi dưới ảnh hưởng của khí nitơ oxit. Người đàn ông có chân bị chảy máu, nói với Wells rằng ông không cảm thấy đau.

Sau khi phát hiện tình cờ đó, Wells sử dụng hợp chất như một chất gây mê khi ông nhổ răng của mình. Wells, Morton và Jackson đã bắt đầu cộng tác và sử dụng thuốc tê trong thực hành nha khoa, trong khi Crawford Long sử dụng ete cho những ca phẫu thuật nhỏ.

Các bác sĩ đã tiếp tục tìm hiểu những hiệu quả gây mê của ete, đánh giá nó có nhiều hứa hẹn, đã thực hành trên động vật và sau đó trên người. Cuối cùng, Morton đã thỉnh cầu để được chấp nhận được sử dụng thuốc một cách công khai như một nhà gây mê phẫu thuật vào ngày 16 tháng 10 năm 1846. Henry J. Bigelow, một nhà phẫu thuật nổi tiếng có mặt trong buổi trình diễn đã bình luận, "Sự kiện tôi đã thấy hôm nay sẽ lan đi toàn thế giới". Morton được công nhận người đầu tiên phát minh trị liệu gây mê.

Giai đoạn sau năm 1846, ete đã là một thuốc mê lý tưởng đầu tiên. Nó hỗ trợ cả hô hấp và tuần hoàn - là những đặc tính cốt tử ở thời kỳ sinh lý học con người còn chưa được hiểu biết đầy đủ. Có thể thấy, phát hiện này đã làm cho các cuộc phẫu thuật trở nên nhẹ nhàng hơn.

Lịch sử khoa học ghi nhận nhiều phát minh xuất hiện từ những nghiên cứu có mục tiêu rõ ràng, nhưng cũng có những phát hiện bắt nguồn từ sự tình cờ hoặc một sai sót trong quá trình thử nghiệm. Một số trường hợp ban đầu được xem là tác dụng phụ, sự cố hoặc hiện tượng không liên quan đến mục tiêu nghiên cứu. Tuy nhiên, việc quan sát kỹ lưỡng và tiếp tục tìm hiểu đã giúp các nhà khoa học nhận ra giá trị thực tiễn của chúng. Cuối những năm 1980, Simon Campbell và David Robert tại công ty dược phẩm Pfizer nghiên cứu thuốc UK 92480 với kỳ vọng điều trị huyết áp cao và chứng đau thắt ngực. Kết quả thử nghiệm cho thấy thuốc có tác dụng như dự kiến, nhưng nhiều bệnh nhân đồng thời báo cáo tình trạng cương cứng. Từ phản ứng bất ngờ này, Pfizer chuyển hướng nghiên cứu thuốc sang điều trị rối loạn cương dương, dẫn đến sự ra đời của Viagra, được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ thông qua vào năm 1998. Khóa dán Velcro được cho là bắt nguồn từ một chuyến đi trong rừng của kỹ sư điện George de Mestral cùng chú chó của mình. Khi trở về, ông nhận thấy những bông cỏ bám chặt trên quần áo và quan sát dưới kính hiển vi để tìm nguyên nhân. De Mestral phát hiện các tua nhỏ hình móc trên bông cỏ, sau đó mô phỏng cấu trúc này bằng nylon và hoàn thành phát minh vào năm 1955. Cấu tạo gồm những móc nhỏ và bề mặt sợi giúp Velcro có thể bám, mở ra rồi đóng lại nhiều lần. Loại khóa này dần trở nên quen thuộc trong đời sống và được sử dụng trên quần áo, ba lô cùng nhiều loại túi. Trường hợp của Velcro cho thấy một quan sát trong tự nhiên có thể gợi ý cách giải quyết một nhu cầu kỹ thuật đơn giản. Penicillin được xem là một trong những phát hiện quan trọng nhất của y học hiện đại và thường được nhắc đến như một phát minh tình cờ có ảnh hưởng lớn. Năm 1928, nhà vi khuẩn học người Scotland Alexander Fleming trở về sau kỳ nghỉ kéo dài hai tuần và phát hiện một loại nấm mốc lạ trên các mẻ cấy vi khuẩn. Ông nhận thấy loại mốc này có khả năng ngăn chặn sự phát triển của những vi sinh vật không mong muốn. Fleming đã cô lập loại mốc và tiếp tục nghiên cứu, nhưng phát hiện này chưa được đưa vào điều trị ngay lập tức. Gần 13 năm sau, Howard Florey, Norman Heatley và Andrew Moyer sản xuất đủ penicillin để thử nghiệm các phương pháp điều trị y tế. Từ đó, penicillin được sử dụng rộng rãi trên thế giới và góp phần cứu sống hàng triệu người. Máy tạo nhịp tim của kỹ sư người Mỹ Wilson Greatbatch cũng xuất hiện từ một sai sót trong quá trình chế tạo thiết bị. Khi muốn tạo một máy kích thích cơ tim nhỏ gọn, ông đã lắp nhầm điện trở trong một thiết bị vốn được thiết kế để ghi lại âm thanh của nhịp tim động vật. Sau khi tiếp tục lắp các bóng bán dẫn không đúng dự định, Greatbatch nghe thấy âm thanh có nhịp tương tự tiếng tim đập. Nhận thấy khả năng ứng dụng của hiện tượng này, Greatbatch tiếp tục nghiên cứu cùng William Chardack. Đến năm 1960, chiếc máy tạo nhịp tim đầu tiên đã đi vào hoạt động. Sự việc cho thấy một lỗi kỹ thuật, nếu được nhận diện và phân tích đúng, có thể mở ra hướng phát triển mới trong thiết bị y tế. Gây mê là phương pháp giúp ngăn bệnh nhân cảm nhận cơn đau ở một phần hoặc toàn bộ cơ thể trong quá trình phẫu thuật và điều trị. Trước khi các hợp chất gây mê được sử dụng, con người từng áp dụng nhiều cách giảm đau thô sơ như cho bệnh nhân uống rượu, dùng dẫn xuất thuốc phiện hoặc gây mất cảm giác bằng tác động mạnh lên cơ thể. Những phương pháp này cho thấy nhu cầu giảm đau đã tồn tại từ lâu, nhưng hiệu quả và mức độ an toàn còn hạn chế. Năm 1844, Horace Wells chứng kiến một người bị thương ở chân nhưng không cảm thấy đau khi đang chịu ảnh hưởng của khí nitơ oxit. Sau đó, Wells sử dụng hợp chất này khi nhổ răng của mình, trong khi William Morton và Charles Jackson cộng tác nghiên cứu thuốc tê, còn Crawford Long dùng ete cho các ca phẫu thuật nhỏ. Ngày 16 tháng 10 năm 1846, Morton công khai trình diễn việc sử dụng thuốc gây mê trong phẫu thuật, mở đường cho việc áp dụng ete và các phương pháp gây mê trong y học.