Phóng viên: Sau 40 năm Đổi mới, Việt Nam đang đứng trước một sự chuyển đổi về chất của mô hình tăng trưởng. Theo ông, làm thế nào để chuyển những lợi thế mới về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và nhân tài thành “lực lượng vật chất”, thật sự tạo ra tăng trưởng cho nền kinh tế?
TS Võ Xuân Hoài: Ấn tượng về 40 năm Đổi mới trong tôi, một người thuộc thế hệ 8X sinh ra ở nông thôn miền trung, rất cụ thể: đó là công trình điện 500kV, là ngày có điện về quê, có ánh sáng thay cho chiếc đèn dầu, có chiếc tivi cả xóm xem chung và cuộc sống mỗi ngày một ấm no, văn minh hơn.
Việt Nam đã dựa vào những nguồn lực sẵn có như tài nguyên, đất đai, vốn và trong đó có lợi thế về lao động giá rẻ, để tạo nên kỳ tích của 40 năm qua. Nhưng chặng đường phía trước sẽ không thể đi theo cách cũ. Trong kỷ nguyên mới, khi những lợi thế về tài nguyên và lao động giá rẻ dần có giới hạn, động lực tăng trưởng phải chuyển sang những nguồn lực có giá trị gia tăng cao hơn, đó là khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo.
Định hướng ấy cũng đã được thể hiện rất rõ trong những chủ trương lớn của Đảng, đặc biệt là Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia và Nghị quyết 19 về đổi mới mô hình phát triển Việt Nam vừa được Ban Chấp hành Trung ương Đảng ban hành.
Điều tôi thấy rõ nhất là chúng ta đã xác định những động lực mới của tăng trưởng: khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và nhân tài. Vậy làm thế nào để đổi mới sáng tạo thật sự trở thành một “lực lượng vật chất”, tức là biến thành động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế?
Khoa học công nghệ chúng ta đã triển khai từ lâu, chuyển đổi số cũng đang được đẩy mạnh. Còn đổi mới sáng tạo thì sao? Theo tôi, muốn đổi mới sáng tạo thật sự trở thành động lực tăng trưởng thì phải đi vào doanh nghiệp, đi vào những tổ chức có khả năng tạo ra giá trị kinh tế thật sự.
Muốn vậy, trước hết chúng ta phải giải quyết những điều kiện nền tảng. Tôi nhìn thấy ba vấn đề lớn: thể chế, hạ tầng và con người, đặc biệt là tài năng.
Về thể chế, thời gian vừa qua, những chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đã được thể chế hóa.
Nhưng cũng cần nhìn nhận rằng, hệ thống thể chế cho đổi mới sáng tạo đang từng bước được hình thành, song vẫn còn nhiều điểm cần tiếp tục hoàn thiện để có thể đáp ứng tốt hơn những yêu cầu mới của thực tiễn.
Đổi mới sáng tạo diễn ra rất nhanh, nên thể chế cũng cần liên tục thích ứng, vừa làm, vừa hoàn thiện để theo kịp thực tiễn và tạo môi trường đủ sức cạnh tranh trong khu vực.
Về hạ tầng, trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chúng ta cần một lớp hạ tầng mới cho đổi mới sáng tạo: hạ tầng số, năng lực tính toán, AI Data Center, phòng thí nghiệm và các trung tâm thử nghiệm dùng chung.
Đây là nền tảng để phát triển những công nghệ chiến lược như AI, bán dẫn, robot, UAV, công nghệ lượng tử. Năng lượng, điện cho các ngành công nghệ sâu cũng không chỉ cần đủ, mà phải sạch và ổn định.
Hạ tầng truyền thống như đường, sân bay đang được củng cố, nhưng hạ tầng cho AI và công nghệ sâu vẫn còn ở những bước đầu. Đây là khoảng trống cần được ưu tiên đầu tư trong giai đoạn tới.
Về con người, điều quan trọng không chỉ là có nhân lực, mà là có đủ người giỏi để hấp thụ, làm chủ và phát triển công nghệ. Chúng ta thu hút FDI và kỳ vọng doanh nghiệp không chỉ sản xuất mà còn đầu tư R&D, chuyển giao công nghệ. Nhưng muốn tiếp nhận công nghệ, trước hết phải có năng lực hấp thụ.
Thực tế này thể hiện rõ qua việc NIC đang phối hợp với NVIDIA tuyển dụng nhân sự cho Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển (R&D) tại Việt Nam. Mục tiêu đến năm 2030 là khoảng 1.000 nhân sự, trong đó hiện đã có khoảng 200 người, phần lớn là người Việt Nam. Tuy nhiên, quá trình tìm kiếm nhân lực cho thấy Việt Nam không thiếu nhân lực về số lượng, nhưng còn hạn chế về đội ngũ có đủ năng lực chuyên môn và khả năng dẫn dắt các dự án công nghệ quy mô lớn.
Nhân lực được đào tạo bài bản không ít, nhưng những người có thể đóng vai trò như “kiến trúc sư trưởng”, “tổng công trình sư” trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược vẫn còn rất hạn chế. Đây là điểm nghẽn nếu Việt Nam muốn đi sâu vào R&D, tiếp nhận chuyển giao và làm chủ công nghệ.
- Để đổi mới sáng tạo thật sự trở thành động lực tăng trưởng, theo ông, chúng ta cần thay đổi điều gì về thể chế và môi trường kinh doanh?
Tôi nghĩ chúng ta đang có những chủ trương, đường lối đúng, thể hiện trong các nghị quyết như Nghị quyết 19, theo tinh thần chuyển mạnh từ tư duy quản lý, kiểm soát sang kiến tạo, dẫn dắt phát triển, từ tiền kiểm sang quản trị rủi ro, tạo không gian để những mô hình mới được thử nghiệm và phát triển.
Nhưng để chủ trương ấy đi vào thực tế, thể chế phải được thiết kế phù hợp đặc thù của đổi mới sáng tạo. Các doanh nghiệp công nghệ, startup hay những mô hình đổi mới sáng tạo còn rất mới, tiềm ẩn rủi ro, nên không thể quản lý hoàn toàn bằng cách làm cũ. Tôi cho rằng cần phân tầng đối tượng, tạo những “luồng xanh” để họ có không gian thử nghiệm, phát triển trong một khoảng thời gian nhất định, chẳng hạn 5 năm, rồi đánh giá và hoàn thiện tiếp.
Một điểm nghẽn rất cụ thể là tài sản trí tuệ chưa được định giá đúng. Với doanh nghiệp công nghệ, giá trị có thể nằm ở know-how, bằng sáng chế, công nghệ hay hợp đồng, nhưng khi đi vay ngân hàng thì những tài sản đó chưa thật sự được coi là tài sản bảo đảm. Nói cách khác, trong khi tài sản hữu hình vẫn là cơ sở phổ biến để tiếp cận tín dụng, thì tài sản trí tuệ chưa được khai thác đầy đủ như một nguồn lực tài chính. Nếu không định giá được tài sản trí tuệ, chúng ta chưa thể biến tri thức và công nghệ thành nguồn lực vật chất cho tăng trưởng.
Cùng với đó, phải tạo cơ chế để vốn tư nhân thật sự tham gia vào đổi mới sáng tạo, thông qua những mô hình như Matching Fund, Fund of Funds, để Nhà nước cùng chia sẻ rủi ro và tạo động lực cho doanh nghiệp đầu tư. Đầu tư vào đổi mới sáng tạo chính là đầu tư cho tăng trưởng. Và thị trường vốn phải có cả chiều vào và chiều ra. Hiện nay, nhận vốn tương đối thuận lợi nhưng thoái vốn lại rất khó. Nhà đầu tư thành công có thể rút vốn khỏi doanh nghiệp này để tiếp tục đầu tư vào doanh nghiệp khác, khi đó thị trường mới thật sự vận hành.
Nếu không giải quyết được những điểm này, chúng ta sẽ tiếp tục chứng kiến một nghịch lý: doanh nghiệp Việt Nam làm R&D, có nhân lực và công nghệ ở Việt Nam nhưng công ty mẹ hoặc nơi nhận vốn lại đặt ở Singapore, Mỹ để gọi vốn và thương mại hóa thuận lợi hơn.
- Việt Nam đang có một mạng lưới đông đảo các chuyên gia, trí thức công nghệ người Việt ở nước ngoài. Theo ông, làm thế nào để nguồn lực này thật sự trở thành sức mạnh cho đổi mới sáng tạo trong nước?
Mạng lưới đổi mới sáng tạo và chuyên gia Việt Nam toàn cầu bắt đầu hình thành từ năm 2018, với khoảng 100 nhân vật công nghệ do NIC đứng ra kết nối, xây dựng. Đến nay, nhiều người đã về Việt Nam làm việc, hợp tác và đóng góp sâu cho nền kinh tế. Chẳng hạn, anh Bùi Hải Hưng từ VinAI sau này trở thành Phó Chủ tịch Qualcomm; hay như vợ chồng anh Tuấn Cao và chị Duyên Bùi, trở về từ Silicon Valley để khởi nghiệp tại NIC với việc ứng dụng AI trong giải mã gen, nay đã đạt mức định giá đến trăm triệu USD...
Điều đó cho thấy người Việt Nam có năng lực không hề thua kém, vấn đề là chúng ta có tạo được môi trường để họ phát huy hay không. Thách thức hiện nay là cần tạo ra nhiều hơn những "bài toán lớn, đủ hay" để thu hút và phát huy nguồn lực trí thức Việt Nam trên toàn cầu, đồng thời cần chuyển mạnh từ tư duy "thu hút" sang "trọng dụng" nhân tài. Điều quan trọng là giao đúng việc, trao đủ không gian và quyền tự chủ. Họ không nhất thiết phải về Việt Nam mà có cách để họ cùng tham gia và đóng góp.
- Nghị quyết 57 từng được ví như một “Khoán 10 trong khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo”. Nhưng để tạo ra một bước đột phá tương tự, dường như điều quan trọng không chỉ là có chủ trương mà phải giải phóng được sức sáng tạo của doanh nghiệp và người làm khoa học?
Theo tôi, một trong những yêu cầu quan trọng hiện nay là tiếp tục rút ngắn khoảng cách giữa chủ trương, thể chế và thực tiễn triển khai, để những định hướng lớn nhanh chóng được chuyển hóa thành kết quả cụ thể. Nhiều người rất muốn làm nhưng vẫn sợ rủi ro, sợ vướng quy định này, quy định kia. Vì vậy, nếu thể chế chưa thể giải quyết ngay tất cả các điểm nghẽn, cần có những “sandbox” – hành lang pháp lý chấp nhận rủi ro, cho phép thử nghiệm có kiểm soát, xác định rõ phạm vi trách nhiệm, tiêu chí đánh giá và cơ chế xử lý rủi ro.
Bài học của Khoán 10 là giải phóng sức dân và trao cho người dân quyền làm chủ thành quả của mình. Với đổi mới sáng tạo cũng vậy, phải giải phóng sức của doanh nghiệp, doanh nhân và người làm khoa học, để năng lượng sáng tạo của họ được chuyển thành sản phẩm.
Cách phân bổ nguồn lực công cho đổi mới sáng tạo cũng có thể học tinh thần Khoán 10: Nhà nước xác định rõ mục tiêu, sản phẩm và kết quả đầu ra, đồng thời trao quyền chủ động lớn hơn cho đơn vị thực hiện, gắn với cơ chế đánh giá và trách nhiệm giải trình.
Chẳng hạn, với những trung tâm như NIC, Nhà nước có thể khoán vào mục tiêu phát triển hệ sinh thái: kết nối các bên, thu hút các “đại bàng” công nghệ, hình thành các trung tâm R&D, thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và startup. Nhà nước đặt mục tiêu, trao nguồn lực và quyền tự chủ; còn cách làm, hãy để đơn vị tự quyết, thay vì dành quá nhiều nguồn lực cho các thủ tục hành chính trong quá trình tổ chức và triển khai nhiệm vụ.
Nhà nước nên tăng cường quản lý bằng mục tiêu, kết quả và trách nhiệm giải trình, thay vì can thiệp quá sâu vào cách thức tổ chức thực hiện. Khi được trao đủ không gian và quyền tự chủ, người làm khoa học, doanh nghiệp mới có thể dám làm, dám thử và dám chịu trách nhiệm về kết quả.
Nhưng làm ra sản phẩm mới chỉ là một nửa câu chuyện. Trong đổi mới sáng tạo, cái khó nhất là thương mại hóa. Nhà nước không chỉ hỗ trợ vốn ban đầu mà còn phải góp phần tạo thị trường, thậm chí trở thành người mua đầu tiên. Khi doanh nghiệp có một sản phẩm mới nhưng chưa có ai sử dụng, Nhà nước có thể đặt ra bài toán và mua sản phẩm đó; nếu không, rất dễ có những sản phẩm nghiên cứu tốt nhưng cuối cùng lại “đắp chiếu”.
Điều này cũng đòi hỏi gắn chặt “ba nhà”: Nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp. Doanh nghiệp phải tham gia ngay từ quá trình nghiên cứu, đào tạo và phát triển sản phẩm. Khi bài toán của doanh nghiệp đi thẳng vào phòng lab, nghiên cứu sẽ có đầu ra và khả năng đi vào cuộc sống cao hơn.
Để tăng trưởng hai con số thì động lực phải là khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo. Tiếp nối dòng chảy 40 năm đổi mới, trong kỷ nguyên mới này, sự khác biệt trước hết nằm ở chất lượng của phát triển. Nếu trước đây, đổi mới chủ yếu nhằm giải quyết những nhu cầu thiết yếu như ăn, ở, lương thực, hàng tiêu dùng và hàng xuất khẩu, thì giai đoạn mới hướng nhiều hơn tới chất lượng sống và hạnh phúc, với yêu cầu phát triển ở trình độ cao hơn. Vì vậy, cách đầu tư cũng phải thay đổi về chất, không thể tiếp tục tư duy và phân bổ nguồn lực như giai đoạn trước.
Nghị quyết 57 đã đặt mục tiêu rất rõ: bố trí ít nhất 3% tổng chi ngân sách hằng năm cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; kinh phí R&D đạt 2% GDP, trong đó hơn 60% từ xã hội. Nhưng chúng ta vẫn chưa tách được dòng nguồn lực dành riêng cho đổi mới sáng tạo. Trong khi đó, đổi mới sáng tạo phải được đầu tư và đánh giá bằng sản phẩm, kết quả đầu ra và khả năng ứng dụng, chứ không chỉ bằng đề tài hay báo cáo. Nhà nước không cần làm thay tất cả, nhưng phải đặt những viên gạch đầu tiên về nhân lực, hạ tầng và R&D.
Đổi mới sáng tạo cũng không thể dàn hàng ngang, mà phải biết chọn đúng chỗ để tạo lợi thế. Theo tôi, nên ưu tiên nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo của những doanh nghiệp đang có nền tảng tốt, giúp họ tham gia vào chuỗi giá trị của các tập đoàn công nghệ lớn và vươn ra thị trường toàn cầu.. Hướng khác là thúc đẩy những đổi mới mang tính đột phá, như các startup có tiềm năng trở thành kỳ lân.
Chẳng hạn, trong chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu, Việt Nam không nhất thiết phải làm tất cả, mà cần chọn đúng mắt xích có lợi thế, tập trung nguồn lực và làm thật tốt. NIC đang hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam theo hướng đó.
- Nhìn lại 40 năm Đổi mới, nếu chọn một bài học từ những quyết sách mang tính bước ngoặt để soi chiếu vào chặng đường sắp tới, ông sẽ chọn bài học gì? Điều ông kỳ vọng ở một kỷ nguyên phát triển mới của Việt Nam?
Theo tôi, bài học quan trọng nhất là tinh thần của Khoán 10. Khoán 10 thành công không chỉ vì thay đổi cách khoán trong nông nghiệp, mà quan trọng hơn là đã giải phóng sức sản xuất bằng cách trao quyền, tạo động lực và để người trực tiếp làm ra giá trị được hưởng thành quả từ công sức của mình.
Đổi mới sáng tạo hôm nay cũng cần một sự thay đổi về tư duy như vậy. Chúng ta đã có chủ trương và đường lối rất rõ qua Nghị quyết 57, Nghị quyết 19, Nghị quyết 68. Điều quan trọng tiếp theo là “khoan thư sức dân”: mở rộng không gian, trao quyền và tạo một hành lang thể chế đủ rộng để doanh nghiệp, nhà khoa học và người tài được tự chủ, dám làm, dám thử và tạo ra giá trị.
Tôi tin Việt Nam đang đứng trước một cơ hội rất lớn để mở ra một kỷ nguyên phát triển mới. Việc các tổ chức quốc tế, doanh nghiệp nước ngoài tiếp tục gia tăng hiện diện, cùng với xu hướng người Việt ở nước ngoài trở về, hợp tác và đầu tư trong nước, cho thấy Việt Nam đang dần trở thành điểm đến của tài năng, doanh nghiệp và dòng vốn đổi mới sáng tạo.
Và niềm tin ấy sẽ có sức nặng nhất khi mỗi chủ trương đúng được biến thành hành động, mỗi ý tưởng được trao cơ hội và mỗi người đều được tạo điều kiện để cống hiến. Khi đó, 40 năm Đổi mới không chỉ là một hành trình để nhìn lại, mà sẽ trở thành điểm tựa để chúng ta tự tin bước tới một chặng đường phát triển mới.
Xin trân trọng cảm ơn ông!
Việt Hưng
(Thực hiện)