Vượn Cao vít (tên khoa học là Nomascus nasutus) là loài linh trưởng quý hiếm thứ hai trên thế giới hiện nay, chỉ sau Vượn Hải Nam, với vùng phân bố vô cùng nhỏ bé tại khu vực biên giới Việt Nam – Trung Quốc.
Loài này từng được cho là tuyệt chủng từ những năm 1950 tại Trung Quốc và những năm 1960 tại Việt Nam. Trong nhiều thập kỷ, giới bảo tồn không có thông tin đáng tin cậy về sự tồn tại của loài.
Mãi đến năm 2002, một phát hiện mới đã gây chấn động giới bảo tồn, Vượn Cao vít – loài Vượn được cho là tuyệt chủng trong hàng chục năm được tái phát hiện trong một khu rừng nhỏ thuộc vùng núi đá vôi huyện Trùng Khánh cũ, tỉnh Cao Bằng của Việt Nam, sau đợt khảo sát của Tổ chức Bảo tồn động thực vật hoang dã quốc tế (FFI). Khi đó, quần thể chỉ còn khoảng 7-9 cá thể, chia thành 3 đàn.
Các kết quả điều tra, khảo sát mở rộng vào năm 2021, được thực hiện bởi FFI ghi nhận, Vượn Cao vít phân bố trong khoảng 2.500ha rừng núi đá vôi ở huyện Trùng Khánh, Cao Bằng và khu vực rừng liền kề thuộc huyện Jingxi, Quảng Tây, Trung Quốc với khoảng 11 đàn, tổng số lượng 74 cá thể.
Dù số lượng ghi nhận nhiều hơn, Vượn cao vít vẫn nằm trong nhóm cực kỳ nguy cấp và xếp thứ 2 trong danh mục 25 các loài linh trưởng quý hiếm nhất thế giới.
Nhằm đánh giá lại hiện trạng và xu thế phát triển của loài, từ ngày 16–23/9/2026, FFI phối hợp với Hạt kiểm lâm khu vực Trùng Khánh, các đối tác địa phương và Khu Bảo tồn Thiên nhiên Bang Lượng của Trung Quốc thực hiện cuộc Tổng điều tra Vượn cao vít trên toàn bộ vùng phân bố của loài tại Việt Nam và Trung Quốc.
Kết quả sơ bộ cho thấy, tổng quần thể được ước tính gồm 14 đàn, khoảng 77–89 cá thể, trong đó có 77 cá thể được ghi nhận trực tiếp tại Việt Nam và Trung Quốc. Đáng chú ý, cuộc tổng điều tra đã ghi nhận 3 nhóm mới với tổng cộng 15 cá thể.
So với kết quả 11 nhóm với khoảng 74 cá thể được ghi nhận trong cuộc tổng điều tra năm 2021, những kết quả năm 2026 cho thấy xu hướng gia tăng tích cực của quần thể Vượn cao vít trong 5 năm qua.
Kết quả này cũng phù hợp với dữ liệu theo dõi dài hạn của 8 nhóm Vượn Cao vít – gồm 4 nhóm tại Việt Nam và 4 nhóm tại Trung Quốc – cho thấy số lượng trung bình tăng khoảng 1,25 cá thể mỗi nhóm trong cùng giai đoạn.
Theo các chuyên gia của FFI, những kết quả sơ bộ này cung cấp thêm bằng chứng đáng khích lệ về xu hướng phục hồi của loài.
Tuy nhiên, các nhà bảo tồn đặc biệt lưu ý, với quy mô quần thể vẫn rất nhỏ và vùng phân bố hạn chế, việc bảo vệ loài trong dài hạn vẫn phụ thuộc vào bảo vệ sinh cảnh, giám sát quần thể thường xuyên và hợp tác bảo tồn xuyên biên giới giữa Việt Nam và Trung Quốc.
Các chuyên gia tiếp tục đề xuất ưu tiên bảo vệ sinh cảnh tại các khu vực phân bố của loài, hạn chế tình trạng mất và suy thoái rừng tự nhiên. Đồng thời, cần kiểm soát chặt chẽ hoạt động săn bắt, vận chuyển và buôn bán trái pháp luật loài này cả trong nước và quốc tế. Bên cạnh đó, cần tuyên truyền, nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của loài và trách nhiệm bảo tồn với cộng đồng địa phương.