Bỏ qua điều hướng
•

'Phiếu tín nhiệm' của quốc tế với Việt Nam

'Phiếu tín nhiệm' của quốc tế với Việt Nam
Nguồn ảnh: Thanh Niên

Trong bối cảnh kinh tế - địa chính trị thế giới biến động phức tạp, khó lường, hơn 50 tỉ USD vốn đầu tư nước ngoài mà chúng ta thu hút được trong 9 tháng qua không chỉ lập kỷ lục cao nhất từ trước đến nay mà đó chính là một "phiếu tín nhiệm" của quốc tế dành cho VN.

"Lá phiếu" đầu tiên là cho môi trường kinh tế - chính trị ổn định, an toàn của VN. Chúng ta đã và đang chứng kiến xung đột địa chính trị gia tăng, cạnh tranh giữa các cường quốc ngày càng gay gắt. Trong bối cảnh đó, các tập đoàn lớn phải tìm cách phân tán rủi ro chuỗi cung ứng và VN nổi lên như một cứ điểm sản xuất an toàn nhờ ổn định chính trị, chính sách đối ngoại linh hoạt và mạng lưới hiệp định thương mại tự do (FTA) ngày càng mở rộng. "Phiếu tín nhiệm" được lượng hóa bằng mức tăng trưởng tổng vốn đăng ký hơn 76% so với cùng kỳ, đạt 50,36 tỉ USD sau 9 tháng. Có thể nói, đây là minh chứng rõ nhất cho niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài vào môi trường vĩ mô và sự nhất quán trong chính sách phát triển của VN.

Thứ hai, không chỉ tăng về giá trị, sự tín nhiệm còn thể hiện ở chất lượng dòng vốn được nâng cao, với hơn 80% vốn giải ngân tiếp tục đổ mạnh vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. Điều này cho thấy VN đã và đang dịch chuyển mạnh mẽ từ công xưởng gia công sang vị trí mắt xích sản xuất quan trọng trong chuỗi công nghệ, điện tử, bán dẫn và năng lượng xanh.

Thứ ba, niềm tin được khẳng định qua dòng vốn ngoại ngày càng thực chất, minh chứng qua tỷ lệ giải ngân tăng mạnh. Cụ thể, vốn FDI thực hiện đạt kỷ lục trên 21 tỉ USD, cao nhất cùng kỳ 5 năm trở lại đây. Điều này cho thấy các nhà đầu tư không dừng lại ở cam kết trên giấy mà dòng vốn đã được hiện thực hóa thành nhà xưởng, hạ tầng, máy móc, việc làm...

Ở chiều ngược lại, thu hút vốn FDI kỷ lục cũng đặt ra những áp lực mà chúng ta cần giải quyết để tối ưu hóa giá trị của dòng vốn. Chẳng hạn như yêu cầu về cải thiện mạnh mẽ hạ tầng giao thông, năng lượng sạch, nguồn nhân lực chất lượng cao... để đáp ứng nhu cầu của các tập đoàn đa quốc gia. Đặc biệt, vấn đề lớn nhất vẫn là chuyển giao công nghệ, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và khả năng kết nối giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp VN. Đây cũng là những mục tiêu mà Nghị quyết 10 của Bộ Chính trị đặt ra rất cấp bách, quyết liệt.

Một khía cạnh ít được nhắc đến nhưng hết sức quan trọng là áp lực vốn ngoại lên cộng đồng doanh nghiệp nội địa. Các doanh nghiệp FDI với tiềm lực tài chính mạnh có lợi thế hơn trong việc thu hút đội ngũ kỹ sư, quản lý, công nhân tay nghề cao nhờ mức lương và đãi ngộ vượt trội. Doanh nghiệp nội địa "mỏng" hơn về vốn, về dòng tiền sẽ khó cạnh tranh và có nguy cơ rơi vào cảnh thiếu hụt nhân lực trình độ cao để nâng cấp công nghệ. Tương tự, vốn ngoại bùng nổ kéo theo giá thuê đất khu công nghiệp, chi phí logistics, hạ tầng kho bãi... tăng cao mà doanh nghiệp trong nước khó theo kịp.

Để giải quyết vấn đề này, Nghị quyết 10 đã có các quy định hết sức cụ thể. Đó là chuyển từ "thu hút bằng mọi giá" sang thu hút có chọn lọc. Ưu đãi phải gắn liền với cam kết cụ thể về tỷ lệ nội địa hóa, tỷ lệ chuyển giao công nghệ và số lượng doanh nghiệp VN tham gia chuỗi cung ứng. Trước đây, một số doanh nghiệp FDI thường vin lý do doanh nghiệp Việt không đáp ứng đủ tiêu chuẩn để mang toàn bộ mạng lưới cung ứng từ bên ngoài vào thì hiện nay, Chính phủ đã có nhiều chính sách hỗ trợ đổi mới công nghệ, đào tạo nhân lực để nâng năng lực hấp thụ của khối nội. Các doanh nghiệp trong nước cũng chủ động nâng cấp năng lực để tham gia mạng lưới của các "ông lớn" ngoại.

VN đang có nhiều lợi thế để lọc dòng vốn ngoại đi đúng định hướng phát triển kinh tế đất nước trong kỷ nguyên mới. 

Làn sóng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đạt 50,36 tỉ USD trong 9 tháng qua, tăng hơn 76% so với cùng kỳ, phản ánh rõ nét sự tín nhiệm của cộng đồng quốc tế đối với môi trường kinh tế và chính trị ổn định của Việt Nam. Dòng vốn này không chỉ lập kỷ lục về quy mô đăng ký mà còn thể hiện chất lượng vượt trội khi hơn 80% vốn giải ngân tập trung vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. Đáng chú ý, vốn thực hiện vượt mốc 21 tỉ USD, mức cao nhất trong 5 năm gần đây, minh chứng cho việc các cam kết đã nhanh chóng chuyển hóa thành nhà xưởng và việc làm thực tế. Bên cạnh những điểm sáng, sức ép từ quy mô vốn kỷ lục đang đặt ra nhiều bài toán lớn về hạ tầng giao thông, năng lượng sạch và nguồn nhân lực chất lượng cao. Khả năng kết nối giữa khối ngoại và khối nội cùng tỷ lệ nội địa hóa vẫn là nút thắt cần giải quyết dứt điểm để tối ưu hóa giá trị gia tăng. Sự mở rộng nhanh chóng của các tập đoàn đa quốc gia cũng vô hình trung đẩy giá thuê mặt bằng, chi phí logistics lên cao và tạo áp lực cạnh tranh lao động gay gắt với doanh nghiệp trong nước. Trước thực trạng đó, các định hướng từ Nghị quyết 10 của Bộ Chính trị đóng vai trò then chốt khi chuyển đổi chiến lược từ thu hút bằng mọi giá sang thu hút có chọn lọc. Chính sách ưu đãi đầu tư cần gắn chặt với cam kết chuyển giao công nghệ và hỗ trợ năng lực nội địa hóa thiết thực. Sự chủ động điều tiết này sẽ giúp củng cố vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời bảo đảm sự phát triển bền vững cho cộng đồng doanh nghiệp nội địa.
amung