Các nhà khoa học Mỹ đã phát minh ra loại “Robot bác sĩ” có thể thực hiện những thao tác phẫu thuật thông thường mà không cần đến sự điều khiển của con người. Kỹ sư Kaicheng Liang, người trực tiếp tham gia dự án cánh tay robot. Các chuyên gia Đại học Duke (bắc Carolina, Mỹ) đã sử dụng cánh tay robot ...
Các nhà khoa học Mỹ đã phát minh ra loại “Robot bác sĩ” có thể thực hiện những thao tác phẫu thuật thông thường mà không cần đến sự điều khiển của con người.
Kỹ sư Kaicheng Liang, người trực tiếp tham gia dự án cánh tay robot.
Các chuyên gia Đại học Duke (bắc Carolina, Mỹ) đã sử dụng cánh tay robot kết hợp với sóng siêu âm để thực hiện các bước xét nghiệm trên vú của gà tây sống. Sở dĩ gà tây thường được chọn trong nghiên cứu y học vì thớ thịt của nó tương tự cơ bắp của người và hình ảnh siêu âm của nó cũng tương tự như ảnh siêu âm ở người
Trước tiên, robot sẽ siêu âm mô của gà tây, và xác định rõ phần mô cần phẫu thuật. Bằng trí thông minh nhân tạo của mình, cánh tay robot chụp ảnh ba chiều rồi tự đề ra phương án xử lý. Nó sử dụng một thiết bị lấy mẫu sinh thiết ở tám vị trí khác nhau của tuyến tiền liệt nhằm phát hiện mô mang bệnh. Kết quả đạt được lên tới 93%!
Video: Youtube
Giáo sư Stephen Smith, người đứng đầu nhóm nghiên cứu tin rằng trong tương lai những thao tác khám chữa bệnh thông thường sẽ không cần nhiều đến sự trợ giúp của bác sĩ. Dùng robot sẽ thuận tiện hơn và chi phí ít hơn, song tốc độ thu thập dữ liệu và xử lý của nó vẫn cần được cải thiện. Tất nhiên, trong giai đoạn thử nghiệm, “Robot bác sĩ” này vẫn đang được theo dõi nghiêm ngặt để hoàn thiện hơn. Nguồn: MailOnline
Các nhà khoa học Mỹ đã phát triển một hệ thống được gọi là “Robot bác sĩ”, có khả năng thực hiện một số thao tác phẫu thuật thông thường mà không cần con người điều khiển trực tiếp từng bước. Công trình do các chuyên gia thuộc Đại học Duke ở Bắc Carolina, Mỹ thực hiện, với sự tham gia của kỹ sư Kaicheng Liang, người trực tiếp làm việc trên cánh tay robot. Mục tiêu của nhóm nghiên cứu là kiểm tra xem robot có thể tự quan sát mô, xác định khu vực cần xử lý, rồi lựa chọn cách can thiệp phù hợp hay không. Trong thử nghiệm, nhóm nghiên cứu sử dụng cánh tay robot kết hợp sóng siêu âm để tiến hành các bước kiểm tra trên mô vú của một con gà tây còn sống.
Gà tây thường được lựa chọn trong một số nghiên cứu y học vì cấu trúc các thớ thịt của loài này tương đối giống cơ bắp con người. Bên cạnh đó, hình ảnh thu được từ quá trình siêu âm trên gà tây cũng có nhiều điểm tương đồng với hình ảnh siêu âm thường quan sát ở người. Những đặc điểm ấy giúp các nhà khoa học tạo ra một môi trường thử nghiệm gần với thực tế y khoa hơn, dù kết quả vẫn cần được đánh giá trong những nghiên cứu tiếp theo. Thử nghiệm bắt đầu khi robot sử dụng đầu dò siêu âm để quét mô, thu thập dữ liệu hình ảnh, đồng thời nhận diện phần mô được cho là cần kiểm tra hoặc can thiệp.
Từ thông tin thu được, hệ thống dùng trí thông minh nhân tạo để phân tích cấu trúc bên trong, thay vì chỉ thực hiện một chuyển động cố định do con người lập trình trước. Cánh tay robot sau đó tạo ảnh ba chiều của khu vực khảo sát, giúp hệ thống hình dung vị trí mô trong không gian và tính toán đường tiếp cận phù hợp. Dựa trên ảnh ba chiều cùng dữ liệu siêu âm, robot tự đề xuất phương án xử lý, thể hiện khả năng phối hợp giữa quan sát, phân tích và thao tác cơ học. Đây là điểm đáng chú ý của nghiên cứu, bởi robot không chỉ đóng vai trò công cụ di chuyển thiết bị mà còn tham gia vào quá trình xác định vị trí cần lấy mẫu.
Trong một phần thử nghiệm, robot sử dụng thiết bị lấy mẫu sinh thiết để tiếp cận tám vị trí khác nhau của tuyến tiền liệt nhằm tìm kiếm mô có dấu hiệu bệnh. Các vị trí lấy mẫu được lựa chọn trong quá trình robot phân tích, cho phép hệ thống kiểm tra nhiều khu vực thay vì chỉ tập trung vào một điểm do con người chỉ định. Kết quả được nhóm nghiên cứu công bố đạt tới 93%, một con số cho thấy hệ thống có tiềm năng hỗ trợ phát hiện mô bất thường trong những thủ thuật tương tự. Tuy nhiên, tỷ lệ này không đồng nghĩa robot đã có thể thay thế hoàn toàn bác sĩ, bởi thử nghiệm vẫn diễn ra trong điều kiện nghiên cứu được kiểm soát nghiêm ngặt.
Giáo sư Stephen Smith, người đứng đầu nhóm nghiên cứu, cho rằng nhiều thao tác khám chữa bệnh thông thường trong tương lai có thể không còn cần quá nhiều sự trợ giúp trực tiếp từ bác sĩ. Theo ông, robot có thể mang lại sự thuận tiện hơn cho người bệnh, đồng thời góp phần giảm chi phí thực hiện những quy trình kiểm tra hoặc lấy mẫu quen thuộc. Một hệ thống tự động cũng có khả năng hỗ trợ nhân viên y tế trong các công việc lặp lại, đặc biệt tại những nơi thiếu chuyên gia hoặc phải xử lý số lượng bệnh nhân lớn. Dù vậy, tốc độ thu thập dữ liệu và tốc độ xử lý của robot hiện vẫn cần được cải thiện để hệ thống hoạt động nhanh, chính xác và ổn định hơn.
Khả năng phân tích hình ảnh là yếu tố quan trọng, nhưng hiệu quả thực tế còn phụ thuộc độ chính xác của cảm biến, độ linh hoạt cánh tay và cách thiết bị phản ứng với mô sống. Trong giai đoạn thử nghiệm, “Robot bác sĩ” vẫn được các nhà nghiên cứu theo dõi nghiêm ngặt nhằm phát hiện hạn chế, điều chỉnh thiết kế và hoàn thiện phương pháp vận hành. Việc robot tự thực hiện thao tác y khoa cũng đặt ra yêu cầu cao về an toàn, bởi mọi sai lệch trong nhận diện mô hoặc định vị dụng cụ đều có thể ảnh hưởng đến kết quả. Nghiên cứu tại Đại học Duke vì thế mới dừng ở bước chứng minh khả năng, chưa phải bằng chứng cho thấy robot đã sẵn sàng đảm nhiệm độc lập các ca phẫu thuật trên người.
Dẫu còn nhiều khoảng cách trước ứng dụng lâm sàng, thử nghiệm này cho thấy trí thông minh nhân tạo, siêu âm và robot có thể kết hợp để tạo ra hướng tiếp cận mới trong y học.