Bỏ qua điều hướng
•

Sinh con sau tuổi 40: Y học tiến bộ nhưng khó vượt giới hạn sinh học

Sinh con sau tuổi 40: Y học tiến bộ nhưng khó vượt giới hạn sinh học
Nguồn ảnh: Tuổi Trẻ

Ngày càng nhiều phụ nữ làm mẹ ở tuổi ngoài 40, song các chuyên gia cảnh báo khả năng mang thai tự nhiên suy giảm lớn theo tuổi tác, các phương pháp hỗ trợ hiện đại không bảo đảm thành công tuyệt đối.

- Ảnh 1.

Nhân viên y tế chăm sóc trẻ sơ sinh tại bệnh viện Bikur Cholim ở Jerusalem, Israel - Ảnh minh họa - Nguồn: timesofisrael.com

Sự phát triển của y học sinh sản đang giúp ngày càng nhiều phụ nữ có cơ hội làm mẹ ở độ tuổi ngoài 40, thậm chí sau 50 tuổi. Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo khả năng mang thai tự nhiên vẫn suy giảm đáng kể theo tuổi tác và những phương pháp hỗ trợ sinh sản hiện đại không thể bảo đảm thành công trong mọi trường hợp.

Bác sĩ Ronit Almog, chuyên gia sản phụ khoa và điều trị hiếm muộn tại Trung tâm Y tế Tel Aviv Sourasky (Israel), cho biết tuổi tác, đặc biệt là tuổi của trứng, là một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định khả năng sinh sản của phụ nữ.

Mặc dù xu hướng kết hôn và sinh con muộn ngày càng phổ biến do phụ nữ dành nhiều thời gian hơn cho học tập và phát triển sự nghiệp, những thay đổi trong lối sống không đồng nghĩa với việc quá trình lão hóa sinh học diễn ra chậm hơn.

Theo bác sĩ Almog, các thông tin về những người nổi tiếng sinh con ở tuổi 45 hoặc 50 đôi khi tạo ra nhận thức rằng phụ nữ có thể dễ dàng trì hoãn việc sinh con nhờ tiến bộ y học. Tuy nhiên, không ít trường hợp mang thai ở độ tuổi này sử dụng trứng đã được đông lạnh từ nhiều năm trước hoặc trứng hiến tặng.

Điều này cho thấy cần phân biệt giữa tuổi của tử cung và tuổi của trứng. Trong điều kiện phù hợp, tử cung của phụ nữ lớn tuổi vẫn có thể tiếp nhận và duy trì thai kỳ, nhưng chất lượng trứng đóng vai trò quyết định đối với khả năng hình thành phôi có bộ nhiễm sắc thể bình thường.

Phụ nữ được sinh ra với số lượng trứng hữu hạn và nguồn dự trữ này giảm dần theo thời gian. Khi tuổi tăng, khả năng thụ thai trong mỗi chu kỳ giảm, nguy cơ sảy thai gia tăng và tỷ lệ hình thành phôi có bộ nhiễm sắc thể bình thường cũng thấp hơn. Quá trình suy giảm khả năng sinh sản trở nên rõ rệt hơn sau tuổi 35 và tiếp tục tăng tốc trong những năm tiếp theo.

Một trong những giải pháp được chuyên gia đề cập là đông lạnh trứng khi phụ nữ còn trẻ để bảo tồn khả năng sinh sản trong tương lai. Tại Israel, phụ nữ có thể thực hiện đông lạnh trứng vì lý do cá nhân từ năm 30 tuổi.

Trứng được bảo quản vẫn giữ đặc điểm sinh học tương ứng với độ tuổi tại thời điểm lấy trứng, qua đó có thể cải thiện cơ hội sinh con sau này.

Tuy nhiên, bác sĩ Almog nhấn mạnh đông lạnh trứng không đồng nghĩa với bảo đảm có con. Không phải tất cả trứng đều sống sót sau khi rã đông, được thụ tinh thành công hoặc phát triển thành phôi có khả năng làm tổ.

Ngoài đông lạnh trứng, phụ nữ cũng có thể lựa chọn đông lạnh phôi, phương pháp cho phép xác định trước khả năng thụ tinh và phát triển của phôi nhưng đòi hỏi sử dụng tinh trùng của bạn đời hoặc người hiến tặng.

Theo chuyên gia Israel, những tiến bộ trong công nghệ hỗ trợ sinh sản đang mở rộng lựa chọn cho phụ nữ trong việc lập kế hoạch gia đình, song không thể loại bỏ hoàn toàn những giới hạn sinh học liên quan đến tuổi tác.

Việc tiếp cận thông tin đầy đủ, đánh giá sức khỏe sinh sản và tư vấn y tế từ sớm sẽ giúp phụ nữ đưa ra quyết định phù hợp hơn về thời điểm sinh con cũng như khả năng bảo tồn khả năng sinh sản.

Xu hướng trì hoãn sinh nở để ưu tiên sự nghiệp đang phổ biến toàn cầu, song những câu chuyện người nổi tiếng làm mẹ sau tuổi 40 dễ tạo ảo tưởng về sự toàn năng của y học. Trên thực tế, nhiều ca mang thai muộn phải dựa vào trứng hiến tặng hoặc trứng đông lạnh từ thời trẻ. Giới chuyên môn nhấn mạnh sự khác biệt cốt lõi giữa tuổi của tử cung vốn vẫn có thể nuôi dưỡng thai nhi và tuổi sinh học của trứng vốn suy giảm không thể đảo ngược. Bác sĩ Ronit Almog từ Trung tâm Y tế Tel Aviv Sourasky (Israel) khẳng định số lượng và chất lượng trứng giảm mạnh sau tuổi 35, kéo theo tỷ lệ thụ thai thấp cùng nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể gia tăng. Dù giải pháp đông lạnh trứng hay phôi mở ra cơ hội bảo tồn khả năng sinh sản, tỷ lệ thành công sau rã đông và làm tổ vẫn không đạt mức tuyệt đối. Các tiến bộ hỗ trợ sinh sản hiện đại chỉ mở rộng thêm lựa chọn chứ không thể xóa bỏ hoàn toàn rào cản sinh học tự nhiên. Việc chủ động kiểm tra sức khỏe sinh sản và tham vấn y tế chuyên sâu từ sớm vẫn là chìa khóa then chốt để phụ nữ xây dựng kế hoạch gia đình an toàn.
amung