Yoko Ihari đang quan sát cậu con trai 5 tuổi Yoshinobu chơi trong nhà trẻ ở Tsukuba (Nhật Bản). Ihari làm việc cả ngày và thường lo lắng về cậu nhỏ mỗi khi ở cơ quan. Cô cũng có tâm trạng giống như nhiều người mẹ khác. Chính vì vậy Ihari đã tham gia chương trình thử nghiệm 5 tuần cùng với nhiều bậc ...
Yoko Ihari đang quan sát cậu con trai 5 tuổi Yoshinobu chơi trong nhà trẻ ở Tsukuba (Nhật Bản). Ihari làm việc cả ngày và thường lo lắng về cậu nhỏ mỗi khi ở cơ quan. Cô cũng có tâm trạng giống như nhiều người mẹ khác. Chính vì vậy Ihari đã tham gia chương trình thử nghiệm 5 tuần cùng với nhiều bậc phụ huynh nữa.
(Ảnh minh họa)
Ihari và Yoshinobu là một phần của dự án thử nghiệm thiết bị an toàn cho trẻ. Công nghệ ứng dụng tích hợp trong thiết bị này không những có thể giúp theo dõi vị trí hoạt động của đứa trẻ, mà còn giám sát những gì trẻ nhìn thấy và cả nhịp tim của chúng.
Nếu nhịp tim của trẻ đập nhanh hơn bình thường, thiết bị lập tức chụp ngay một tấm ảnh theo chiều hướng nhìn của trẻ và báo động cho cha mẹ qua thư điện tử. Chế tạo thiết bị này là một nhóm các kỹ sư, do nhà nghiên cứu Seung-Hee Lee của Trường Đại học Tsukoba phụ trách.
Những người chăm sóc trẻ có thể dùng thiết bị này để xác định những kẻ hay bị bắt nạt, biết được việc đứa trẻ bị đe dọa từ những đứa trẻ khác nếu chúng cùng đeo thiết bị này với quãng thời gian liên tục.
Một trang Web được bảo vệ bằng mật khẩu, cho phép cha mẹ truy cập và nhận những bức ảnh trong ngày. Trong thời gian thử nghiệm, 10 đứa trẻ từ 2 - 6 tuổi sẽ đeo thiết bị nặng 97g này vài giờ mỗi tuần.
Cũng như một camera, nó gồm có một máy đo gia tốc hồi chuyển, nhận tín hiệu GPS và một compa kỹ thuật số. Bộ phận theo dõi nhịp tim được giấu dưới lớp áo. Thiết bị được thiết kế phù hợp với hoạt động của trẻ nhỏ và hình thức đẹp khiến trẻ thích thú khi đeo.
Để giảm thiểu những tác động xấu khi trẻ tiếp xúc với sóng điện từ, thiết bị chỉ phát ra những tín hiệu bằng 1/100 sóng điện từ của điện thoại di động. Những tín hiệu yếu đồng nghĩa với việc cần có 30 thiết bị tiếp âm và 18 thiết bị truyền dẫn được lắp đặt xung quanh nhà trẻ. Hiện mỗi thiết bị đeo có giá 200.000 yên (khoảng 800 euro). Nhưng với bộ cảm biến rẻ hơn, nhóm nghiên cứu hy vọng có thể chế tạo ra những thiết bị rẻ bằng một nửa và thích hợp cho cả những người bệnh mất trí nhớ.
Trong tương lai, thiết bị này sẽ được dùng cho học sinh các trường tiểu học, lứa tuổi từ 6 - 11 tại Nhật Bản, kèm theo một microphone có thể ghi âm các cuộc hội thoại. Kenji Kiyonaga, chuyên gia về sự an toàn cho trẻ em của Trường Đại học Phụ nữ ở Tama (Kanasaki), cho rằng, thiết bị này là một sự can thiệp, nhưng được chấp nhận ở Nhật Bản, ít nhất là trong tương lai gần, do những tiêu chuẩn về sự riêng tư cá nhân tại đây không cao.
Yoko Ihari vẫn quan sát cậu con trai Yoshinobu, 5 tuổi, vui chơi trong một nhà trẻ ở Tsukuba, Nhật Bản, dù tâm trí cô thường bị công việc cả ngày kéo đi. Mỗi khi ở cơ quan, người mẹ này không tránh khỏi lo lắng về con, cảm giác quen thuộc với nhiều phụ huynh luôn muốn biết trẻ đang ở đâu và gặp chuyện gì. Vì thế, Ihari cùng nhiều cha mẹ khác tham gia chương trình thử nghiệm kéo dài 5 tuần, nhằm đánh giá một thiết bị an toàn có thể hỗ trợ việc trông nom trẻ nhỏ.
Thiết bị trong dự án được phát triển để theo dõi vị trí, hoạt động, những gì trẻ đang nhìn thấy, đồng thời ghi nhận nhịp tim trong quá trình trẻ vui chơi. Khi nhịp tim tăng nhanh hơn mức bình thường, hệ thống lập tức chụp một bức ảnh theo hướng nhìn của trẻ, sau đó gửi cảnh báo đến cha mẹ qua thư điện tử. Cách vận hành này giúp phụ huynh có thêm thông tin về những tình huống bất thường, thay vì chỉ chờ nhà trẻ thông báo sau khi sự việc đã xảy ra.
Nhóm kỹ sư chế tạo thiết bị do nhà nghiên cứu Seung-Hee Lee thuộc Trường Đại học Tsukoba phụ trách, với mục tiêu kết hợp giám sát từ xa cùng thiết kế thân thiện. Nếu nhiều trẻ cùng đeo thiết bị trong thời gian liên tục, người chăm sóc có thể nhận diện những em thường bị bắt nạt hoặc bị trẻ khác đe dọa. Một trang Web được bảo vệ bằng mật khẩu cho phép cha mẹ truy cập những bức ảnh ghi nhận trong ngày, qua đó theo dõi phần nào trải nghiệm của con tại nhà trẻ.
Trong giai đoạn thử nghiệm, 10 trẻ từ 2 đến 6 tuổi đeo thiết bị nặng 97g trong vài giờ mỗi tuần, với thời lượng được sắp xếp phù hợp sinh hoạt. Thiết bị có cấu tạo gần giống một camera, đồng thời tích hợp máy đo gia tốc hồi chuyển, bộ thu tín hiệu GPS và một la bàn kỹ thuật số. Bộ phận theo dõi nhịp tim được giấu dưới lớp áo, giúp hệ thống thu thập dữ liệu sinh lý mà không khiến thiết bị lộ rõ hoặc gây vướng víu cho trẻ.
Các kỹ sư thiết kế sản phẩm phù hợp với những chuyển động thường xuyên của trẻ nhỏ, đồng thời tạo hình thức bắt mắt để các em cảm thấy thích thú khi đeo. Yếu tố an toàn cũng được đặt ra, bởi thiết bị chỉ phát tín hiệu điện từ với cường độ bằng 1/100 tín hiệu của điện thoại di động. Tuy nhiên, tín hiệu yếu khiến nhà trẻ phải lắp đặt 30 thiết bị tiếp âm cùng 18 thiết bị truyền dẫn xung quanh khu vực hoạt động của trẻ.
Hệ thống hạ tầng bổ sung này bảo đảm dữ liệu từ thiết bị đeo có thể truyền đi, dù làm giải pháp trở nên phức tạp hơn khi triển khai trong thực tế. Mỗi thiết bị đeo hiện có giá 200.000 yên, tương đương khoảng 800 euro, mức chi phí còn khá cao đối với việc trang bị rộng rãi cho nhiều gia đình. Nhóm nghiên cứu hy vọng sử dụng các cảm biến rẻ hơn để giảm giá thành xuống còn một nửa, đồng thời mở rộng ứng dụng cho những người mắc chứng mất trí nhớ.
Nếu đạt mục tiêu này, công nghệ không chỉ phục vụ việc chăm sóc trẻ, mà còn có thể hỗ trợ gia đình theo dõi người dễ đi lạc hoặc khó tự bảo vệ. Trong tương lai, nhóm dự kiến đưa thiết bị đến các trường tiểu học Nhật Bản, phục vụ học sinh từ 6 đến 11 tuổi với một microphone ghi âm hội thoại. Việc bổ sung microphone có thể cung cấp thêm dữ liệu về giao tiếp hằng ngày, nhưng cũng khiến câu hỏi về quyền riêng tư trở nên đáng chú ý hơn.
Kenji Kiyonaga, chuyên gia an toàn trẻ em tại Trường Đại học Phụ nữ ở Tama, Kanasaki, nhận định đây là một dạng can thiệp vào đời sống cá nhân. Theo ông, giải pháp vẫn có thể được chấp nhận tại Nhật Bản trong tương lai gần, bởi các tiêu chuẩn về quyền riêng tư cá nhân ở nước này chưa được xem là cao. Với cha mẹ như Ihari, thiết bị mở ra khả năng quan sát con từ xa, nhưng quá trình thử nghiệm cũng cho thấy công nghệ chăm sóc trẻ luôn cần cân bằng giữa an toàn, chi phí và riêng tư.