Một gói thịt đặt mua trên mạng có thể đi từ buổi livestream (phát trực tiếp) đến mâm cơm chỉ sau vài ngày. Người mua nhìn màu thịt, ngửi mùi khói, nếm vị cay và đọc những dòng chữ trên bao bì.
Họ có thể biết món ăn có hợp khẩu vị hay không. Nhưng họ không thể biết nguyên liệu thật sự đến từ đâu, được chế biến tại cơ sở nào và câu chuyện người bán kể có trùng với hồ sơ của sản phẩm hay không.
Vụ án liên quan Hải "Sapa TV" một lần nữa đặt ra những câu hỏi ấy. Theo thông tin ban đầu, cơ quan điều tra đang làm rõ việc thịt trâu đông lạnh nhập khẩu từ Ấn Độ được chế biến thành thịt trâu sấy khô tê cay, sau đó quảng cáo trên mạng xã hội là đặc sản Tây Bắc. Trách nhiệm của từng cá nhân còn phải chờ kết luận điều tra và phán quyết của tòa án. Cũng chưa có kết luận công khai rằng sản phẩm không bảo đảm an toàn hoặc gây tổn hại sức khỏe.

Thịt trâu gác bếp của Hải "Sapa TV" (Ảnh chụp màn hình)
Tôi từng nghĩ điều người mua cần biết nhất về một món ăn là nó có an toàn hay không. Nhưng vụ việc này gợi ra một câu hỏi khác, khó nhìn thấy hơn mà không kém phần quan trọng: Nếu nguyên liệu hợp pháp và sản phẩm vẫn ăn được, người bán có thể tự do khoác cho nó bất kỳ câu chuyện vùng miền nào hay không? Câu trả lời phải là không, bởi người mua không chỉ trả tiền cho vật chất trong gói hàng. Họ còn trả tiền cho thông tin đã dẫn mình đến quyết định mua.
Nguồn gốc của thực phẩm không phải một chữ duy nhất trên nhãn. Nó gồm nguồn nguyên liệu, nơi chăn nuôi hoặc thu hoạch, cơ sở chế biến, chủ thể chịu trách nhiệm và hành trình của lô hàng. Một sản phẩm có thể được chế biến tại vùng núi nhưng nguyên liệu đến từ nơi khác. Nó cũng có thể mang hương vị địa phương, mà không phải sản phẩm của một chuỗi sản xuất địa phương. Những cách làm ấy không mặc nhiên sai. Điều không thể chấp nhận là xóa nhòa các lớp thông tin để người mua tự hiểu theo hướng có lợi nhất cho người bán.
Hai chữ "đặc sản" có giá trị kinh tế rất thật. Chúng gợi ra khí hậu, tập quán, tay nghề, ký ức và uy tín của một vùng đất. Người kinh doanh sử dụng câu chuyện ấy để tạo khác biệt, nâng giá và rút ngắn thời gian thuyết phục khách hàng. Vì thế, lời giới thiệu về vùng miền không còn là phần trang trí của quảng cáo. Nó là một thuộc tính thương mại của món hàng. Nếu thuộc tính ấy không được chứng minh, thiệt hại không chỉ rơi vào người mua mà còn rơi vào những hộ sản xuất địa phương đang làm hàng thật.
Bởi nếu bất kỳ món hàng nào cũng có thể mượn tên một vùng đất để bán, người chịu thiệt không chỉ là khách hàng mà còn là những người đang làm đặc sản thật. Bảo vệ nguồn gốc cũng là bảo vệ sự trung thực của thị trường.
Trên mạng, giá trị của câu chuyện còn được khuếch đại bởi danh tiếng cá nhân và thuật toán. Một buổi phát trực tiếp có thể đưa cùng một lời khẳng định đến hàng vạn người. Cảm giác thân quen khiến người xem ít đặt câu hỏi hơn. Những câu như "nhà làm", "chuẩn vị", "bản địa" hay "đặc sản" thường khiến người mua tin nhanh hơn so với khi mua những sản phẩm thông thường khác.
Đây là nguyên nhân người tiêu dùng thường ở thế yếu dù quyền của họ được ghi nhận khá đầy đủ. Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023 cho phép người mua được biết chính xác về sản phẩm, nguồn gốc, xuất xứ và người bán. Luật cũng đặt trách nhiệm lưu trữ thông tin giao dịch, xác thực danh tính người bán đối với nền tảng số trung gian. Vấn đề không nằm ở việc thiếu hẳn quyền. Vấn đề là thông tin quyết định việc mua hàng vẫn có thể do bên bán tự tạo, tự diễn giải và chỉ bị kiểm tra sau khi nghi ngờ đã phát sinh.
Cơ chế khắc phục lại vận hành theo từng người trong khi lợi ích từ quảng cáo sai có thể được tạo ra trên quy mô lớn. Một gói thực phẩm trị giá vài trăm nghìn đồng hiếm khi đủ để người mua tự bỏ chi phí kiểm nghiệm, tìm chứng từ và theo đuổi khiếu nại.
Mỗi người im lặng vì thiệt hại nhỏ, nhưng tổng thiệt hại của hàng nghìn đơn hàng không hề nhỏ. Người bán thu lợi theo số đông, còn người mua phải đòi quyền theo từng trường hợp. Chính sự lệch pha này làm cho cơ chế bảo vệ có vẻ mạnh trên giấy nhưng yếu khi đi vào đời sống.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy truy xuất hiệu quả không bắt đầu từ việc yêu cầu khách hàng quét thêm nhiều mã. Liên minh châu Âu buộc doanh nghiệp thực phẩm nhận diện được bên cung cấp và bên nhận hàng ở các công đoạn của chuỗi. Với bán hàng từ xa, thông tin bắt buộc về thực phẩm phải có trước khi việc mua được hoàn tất. Hoa Kỳ đã xây dựng mô hình lưu các dữ liệu chủ chốt tại những sự kiện quan trọng như tiếp nhận, chế biến và giao hàng, gắn với mã lô truy xuất đối với nhóm thực phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh.
Việt Nam không nhất thiết sao chép toàn bộ mô hình của nước khác. Điều đáng tham khảo là nguồn gốc phải trở thành một điều kiện có thể kiểm tra trước khi sản phẩm được quảng cáo rộng rãi.
Thứ nhất, cần chuẩn hóa cách công bố nguồn gốc thực phẩm trên môi trường số. Nguồn nguyên liệu, nơi chế biến, xuất xứ hàng hóa và căn cứ cho lời giới thiệu vùng miền phải được tách thành các trường thông tin riêng. Nếu dùng các từ "đặc sản", "bản địa", "nhà làm" hay "gia truyền" để bán hàng thì người bán phải lưu được tài liệu chứng minh nội dung tương ứng. Cách này không cấm sáng tạo trong quảng cáo, nhưng buộc câu chuyện thương mại đứng trên một nền dữ liệu có thể kiểm tra.
Thứ hai, nền tảng phải đóng vai trò người gác cổng đối với thực phẩm có rủi ro cao. Trước khi cho phép bán, nền tảng cần xác thực người bán, nhà sản xuất, hồ sơ công bố và mã lô. Khi có cảnh báo đáng tin cậy, nền tảng phải tạm dừng sản phẩm, bảo toàn dữ liệu và chủ động thông báo cho những người đã mua cùng lô. Nếu nền tảng bỏ qua nghĩa vụ kiểm tra cơ bản nhưng vẫn hưởng lợi từ giao dịch, trách nhiệm bồi hoàn không thể chỉ đẩy sang người bán.
Thứ ba, quản lý và khắc phục phải đi theo lô hàng thay vì chờ từng người tố cáo. Cơ quan chức năng có thể chọn mẫu theo rủi ro đối với sản phẩm bán nhiều, quảng cáo bằng yếu tố vùng miền hoặc có chênh lệch bất thường giữa quy mô nguyên liệu và doanh số. Khi phát hiện thông tin sai ở một lô, hệ thống phải truy ra các đơn hàng liên quan, công bố rõ phạm vi, tổ chức thu hồi hoặc hoàn tiền tập trung.
Trong vụ việc biến thịt trâu Ấn Độ thành đặc sản Tây Bắc, điều cần bảo vệ không chỉ là quyền biết một miếng thịt đến từ đâu. Đó còn là quyền không bị dẫn dắt bằng uy tín của một vùng đất mà người tiêu dùng không có cách kiểm chứng.
Sau mỗi vụ việc, lời khuyên quen thuộc vẫn là người dân cần cẩn trọng hơn. Nhưng họ không cần nghe thêm một lời cam kết và càng không nên chờ đến khi có một vụ án mới biết món ăn của mình đã đi qua những đâu.
Một thị trường lành mạnh không thể vận hành bằng "quán tính" người mua tin trước rồi chờ cơ quan chức năng xác minh sau. Nguồn gốc phải được chứng minh trước khi hàng hóa "lên sóng" và đến tay người tiêu dùng. Trách nhiệm phải đi cùng lợi ích và khả năng kiểm soát của từng chủ thể trong chuỗi bán hàng.
Tác giả: Hoàng Hà là luật sư thuộc Đoàn Luật sư TPHCM, luật gia thuộc Hội Luật gia Việt Nam. Anh tốt nghiệp Đại học Luật Hà Nội, thạc sĩ Luật Kinh tế tại Đại học Kinh tế TPHCM.
Chuyên mục TÂM ĐIỂM mong nhận được ý kiến của bạn đọc về nội dung bài viết. Hãy vào phần Bình luận và chia sẻ suy nghĩ của mình. Xin cảm ơn!