Bỏ qua điều hướng

Thương mại Việt Nam - Canada: Đo tiềm năng bằng những đơn hàng thật

Thương mại Việt Nam - Canada: Đo tiềm năng bằng những đơn hàng thật
Nguồn ảnh: Tuổi Trẻ

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc, Việt Nam và Canada đang đứng trước “điểm rơi” lý tưởng để mở rộng hợp tác. Tuy nhiên để hiện thực hóa các ưu đãi từ CPTPP, thương mại hai chiều không thể chỉ trông chờ vào thuế quan.

Thương mại Việt Nam – Canada: Đo tiềm năng bằng những đơn hàng thật - Ảnh 1.

Một sản phẩm nhập khẩu Canada bán tại thị trường Việt Nam - Ảnh: ĐỨC THIỆN

Đó là góc nhìn thẳng thắn từ ông Nguyên Ảnh - Giám đốc điều hành Northern Star Food Việt Nam - về bài toán thâm nhập thị trường và nút thắt dòng hàng giữa hai quốc gia.

Cả Canada lẫn Việt Nam phải đa dạng hóa thị trường

Cục diện kinh tế thế giới biến chuyển nhanh chóng với các rủi ro địa chính trị và chuỗi cung ứng, đòi hỏi cả Canada lẫn Việt Nam phải đa dạng hóa thị trường. Canada cần mở rộng ngoài các đối tác truyền thống; Việt Nam muốn tìm kiếm nguồn nguyên liệu chất lượng cao, công nghệ tiên tiến và mở rộng đầu ra xuất khẩu. 

Hai nền kinh tế có tính tương hỗ rất cao: một bên sở hữu thế mạnh vượt trội về nông - thủy sản và công nghệ, bên còn lại là công xưởng chế biến dồi dào năng lực cùng thị trường hơn 100 triệu dân.

Hiệp định CPTPP đã mở toang cánh cửa thuế quan, nhưng với giới xuất nhập khẩu, thuế chỉ là điều kiện cần. Một thương vụ thành công còn phụ thuộc vào thời gian vận chuyển, chi phí logistics, điều kiện thanh toán và kiểm dịch kỹ thuật.

Thực tế, rào cản lớn nhất hiện nay là “khoảng trống thông tin”. Nhiều nhà cung cấp Canada chưa nắm được quy cách, mức giá và quy mô đơn hàng phù hợp với từng kênh phân phối tại Việt Nam. 

Ngược lại, doanh nghiệp Việt Nam cũng thiếu dữ liệu về hệ thống bán lẻ và chi phí duy trì sản phẩm tại thị trường bản địa. Hệ quả là không ít hoạt động xúc tiến mới chỉ dừng lại ở việc trao đổi danh thiếp, catalogue hay nếm thử sản phẩm mẫu.

Quan trọng hơn, xúc tiến thương mại phải đi đôi với cam kết nguồn hàng. Số liệu từ Bộ Nông nghiệp và Thực phẩm Canada (AAFC) cho thấy: 7 tháng đầu năm 2026, Canada xuất sang Việt Nam khoảng 8.048 tấn thịt bò và thịt bê (tăng 19,04% so với cùng kỳ), song con số này mới chỉ chiếm 2,83% tổng lượng xuất khẩu nhóm hàng của Canada, trong khi Mỹ chiếm tới 69,58%.

Một nhà nhập khẩu Việt Nam muốn đưa thịt bò hay hải sản Canada vào chuỗi nhà hàng, siêu thị phải bảo đảm đúng phần cắt, tiêu chuẩn chất lượng và lịch giao cố định. Nếu đối tác không cam kết hạn mức sản lượng theo quý hoặc năm, doanh nghiệp trong nước rất khó bỏ chi phí xây dựng thị trường khi luôn đối mặt nguy cơ đứt hàng. Đơn hàng ban đầu có thể nhỏ, nhưng nguồn cung phải ổn định để khách hàng duy trì thói quen mua lại.

Tháo nút thắt logistics

Bên cạnh câu chuyện thị trường, sự thích ứng của quy định pháp lý trước các mô hình logistics hiện đại đang là bài toán cấp thiết. Điển hình trong ngành hải sản, để tối ưu thời gian giao hàng tới châu Á, một số doanh nghiệp Canada chọn lưu hàng tại kho ngoại quan ở nước thứ ba (như Trung Quốc). Hàng hóa vẫn giữ nguyên xuất xứ Canada, không qua chế biến và chịu sự giám sát hải quan nghiêm ngặt. 

Tuy nhiên khi nhập về Việt Nam, doanh nghiệp lại gặp vướng mắc vì thiếu hướng dẫn thống nhất cho trường hợp nước xuất xứ, nước cấp chứng thư kiểm dịch và nước gửi hàng không trùng nhau.

Nếu rào cản thủ tục chỉ phát lộ khi container đã cập cảng, các chi phí phát sinh như lưu bãi, lưu container và chi phí vốn sẽ nhanh chóng bào mòn toàn bộ lợi nhuận của doanh nghiệp.

Do đó các chương trình hỗ trợ thương mại cần đi sâu và thực chất hơn các buổi kết nối ban đầu. Hai nước cần chọn lọc các ngành có tính bổ trợ cao, đồng hành cùng doanh nghiệp từ khâu thử mẫu, chuẩn hóa hồ sơ đến ký kết hợp đồng. Đặc biệt, cơ quan quản lý cần có đầu mối tư vấn kỹ thuật trước khi hàng rời cảng gửi, nhất là với các luồng hàng trung chuyển qua kho ngoại quan.

Cơ hội hợp tác giữa Việt Nam và Canada là rất lớn và có thật. Song, giá trị hợp tác không thể đo bằng số lượng cuộc gặp gỡ, mà phải được lượng hóa bằng những đơn hàng thực tế, lượng khách hàng quay lại và sự bền bỉ của chuỗi cung ứng sau xúc tiến.

Trao đổi giúp hợp tác ổn định và lâu dài

Bà Emilie Carrier, Tham tán thương mại kiêm Trưởng đại diện thương mại cấp cao, Đại sứ quán Canada tại Việt Nam, nói: "Canada hoan nghênh những phản hồi từ các nhà nhập khẩu Việt Nam và ghi nhận tầm quan trọng của nguồn cung ổn định, quan hệ thương mại dài hạn cũng như các thủ tục nhập khẩu có tính dự báo.

Việc tăng cường trao đổi thông tin giữa người mua Việt Nam và nhà cung cấp Canada, đặc biệt về nhu cầu dự kiến và yêu cầu về sản lượng, có thể góp phần xây dựng các mối quan hệ hợp tác ổn định và dài hạn hơn.

Các yêu cầu kỹ thuật liên quan đến quá cảnh qua nước thứ ba và kho ngoại quan có thể khác nhau tùy từng sản phẩm, tuyến vận chuyển và phương thức xử lý hàng hóa. Canada và Việt Nam đã có quá trình hợp tác tích cực trong việc giải quyết các vấn đề kỹ thuật liên quan đến tiếp cận thị trường.

Chúng tôi ghi nhận rằng các thủ tục kiểm dịch và hải quan khi hàng hóa quá cảnh qua nước thứ ba hoặc kho ngoại quan đôi khi có thể gây ra sự thiếu chắc chắn cho doanh nghiệp.

Do các yêu cầu khác nhau tùy theo mặt hàng, quốc gia quá cảnh, tuyến vận chuyển, cách thức xử lý và chứng từ, những trường hợp cụ thể sẽ giúp cơ quan chức năng xác định các vướng mắc thường xuyên và xem xét liệu có cần hướng dẫn rõ ràng hơn hoặc tăng cường trao đổi kỹ thuật hay không.

Ủy ban Kinh tế hỗn hợp Canada - Việt Nam là một diễn đàn để hai bên trao đổi về các vấn đề tiếp cận thị trường ở phạm vi rộng hơn. Cơ chế này được bổ trợ bằng việc tăng cường đối thoại kỹ thuật giữa Bộ Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam, Cơ quan Thanh tra thực phẩm Canada (CFIA) và Bộ Nông nghiệp và Thực phẩm nông nghiệp Canada (AAFC), khi phù hợp.

Hai nước đã cam kết phối hợp nhằm tăng tính dự báo và tạo thuận lợi cho thương mại, đồng thời vẫn duy trì các biện pháp bảo vệ sức khỏe và an toàn cần thiết”. Thương mại Việt Nam - Canada: Đo tiềm năng bằng những đơn hàng thật - Ảnh 2.Việt Nam là đối tác thương mại hàng hóa lớn nhất của Canada trong ASEAN

Thương mại hàng hóa Việt Nam - Canada đã tăng 159% so với năm 2019 và tiếp tục tăng trưởng hai con số trong năm 2026. Phía Canada nhìn thấy thêm dư địa cho doanh nghiệp hai nước từ CPTPP, đầu tư và những lĩnh vực có giá trị cao hơn.

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc, thương mại hai chiều giữa Việt Nam và Canada đang đứng trước thời cơ lớn nhờ các ưu đãi từ Hiệp định CPTPP. Dù hai nền kinh tế có tính tương hỗ cao về nông hải sản, công nghệ và năng lực chế biến, thuế quan ưu đãi mới chỉ là điều kiện cần. Theo ông Nguyên Ảnh, Giám đốc điều hành Northern Star Food Việt Nam, rào cản lớn nhất hiện nay chính là khoảng trống thông tin cùng những hạn chế về hạ tầng logistics giữa hai nước. Thực tế xúc tiến thương mại hiện nay vẫn thiếu các cam kết dài hạn về nguồn hàng và dữ liệu thị trường chi tiết. Số liệu từ Bộ Nông nghiệp và Thực phẩm Canada cho thấy trong 7 tháng đầu năm 2026, Canada xuất sang Việt Nam khoảng 8.048 tấn thịt bò và thịt bê, tăng 19,04% so với cùng kỳ nhưng mới chiếm 2,83% tổng lượng xuất khẩu nhóm hàng này. Để đưa nông sản Canada vào hệ thống phân phối nội địa ổn định, doanh nghiệp Việt Nam bắt buộc phải được bảo đảm về tiêu chuẩn chất lượng và lịch giao hàng cố định nhằm tránh nguy cơ đứt gãy nguồn cung. Bên cạnh bài toán thị trường, sự bất cập trong quy định pháp lý đối với các mô hình logistics hiện đại cũng là nút thắt cấp thiết cần tháo gỡ. Một số doanh nghiệp hải sản Canada lựa chọn lưu hàng tại kho ngoại quan ở nước thứ ba như Trung Quốc để tối ưu hóa thời gian vận chuyển sang châu Á. Tuy nhiên, hàng hóa khi nhập về Việt Nam lại vướng thủ tục do thiếu hướng dẫn thống nhất đối với trường hợp nước xuất xứ, nước cấp chứng thư kiểm dịch và nước gửi hàng không trùng nhau. Nếu các rào cản thủ tục chỉ phát lộ khi container đã cập cảng, doanh nghiệp sẽ phải chịu nhiều chi phí phát sinh nghiêm trọng như lưu bãi, lưu container và chi phí vốn. Do đó, việc hoàn thiện chính sách hải quan kết hợp với các hợp đồng thương mại thực chất chính là chìa khóa để hiện thực hóa tiềm năng hợp tác song phương.