Bỏ qua điều hướng
•

Tiền xanh là gì?

Tiền xanh là gì?
Nguồn ảnh: Dân Trí

(Dân trí) - Dư nợ tín dụng xanh đã vượt 828.000 tỷ đồng, song dòng tiền này không dành cho mọi doanh nghiệp. Để chạm tay vào vốn ưu đãi, câu chuyện không nằm ở truyền thông bóng bẩy.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gay gắt và các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường được siết chặt, thuật ngữ "tài chính xanh" hay "tiền xanh" xuất hiện dày đặc trên các phương tiện truyền thông. Tuy nhiên, với phần lớn độc giả và cộng đồng kinh doanh, dòng tiền này vẫn còn khá trừu tượng.

Liệu cứ làm từ thiện hay trồng thêm cây xanh là có thể tiếp cận được nguồn vốn ưu đãi?

Tiền xanh là gì? - 1

Cụm từ "tài chính xanh" hay "tiền xanh" gần đây liên tục được nhắc đến như chiếc chìa khóa vạn năng mở ra các nguồn vốn dồi dào (Ảnh: BP).

"Tiền xanh" là gì và khác gì với ESG, CSR?

Theo Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP), tài chính xanh (Green Finance) là các hoạt động huy động và phân bổ nguồn vốn từ khu vực công, tư nhân và phi lợi nhuận để đầu tư cho các dự án mang lại tác động tích cực đến môi trường, xã hội và hướng tới phát triển bền vững. Nói một cách mộc mạc, đây là nguồn "tiền cho tương lai xanh". Thay vì rót vốn vào các ngành gây ô nhiễm hoặc khai thác cạn kiệt tài nguyên, dòng tiền này ưu tiên tuyệt đối cho năng lượng tái tạo, sản xuất sạch, bảo vệ rừng và ứng phó biến đổi khí hậu.

Một trong những nhầm lẫn lớn nhất hiện nay là việc đánh đồng tín dụng xanh với trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) hoặc bộ tiêu chuẩn Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG).

Bà Chử Thị Lan Hương, Phó chủ tịch Ủy ban Tài chính bền vững EuroCham, Cố vấn ESG của Techcombank, phân định rõ, về bản chất, tín dụng xanh là khoản vay được cấp cho một dự án hoặc tài sản cụ thể nhằm tạo ra lợi ích môi trường, ví dụ giảm phát thải CO2, tiết kiệm năng lượng, xử lý nước thải hay bảo tồn đa dạng sinh học.

"Điểm mấu chốt là dòng tiền vay phải đi thẳng vào dự án hoặc tài sản xanh đó. Trong khi đó, ESG là một khung quản trị rủi ro và hiệu quả hoạt động ở cấp độ doanh nghiệp, bao trùm cả ba yếu tố môi trường, xã hội và quản trị. Một doanh nghiệp có điểm ESG rất tốt chưa chắc đã sở hữu dự án nào đủ chuẩn xanh. Còn CSR thường là các hoạt động trách nhiệm xã hội mang tính tự nguyện, không nhất thiết gắn với hiệu quả tài chính hay được đo lường bằng chuẩn mực cụ thể", bà Hương chia sẻ. 

Nói ngắn gọn, CSR là 'làm điều tốt', ESG là "quản lý rủi ro và cơ hội một cách hệ thống", còn tín dụng xanh là một công cụ tài chính cụ thể, đòi hỏi dự án phải đáp ứng tiêu chí kỹ thuật rõ ràng và có thể kiểm chứng độc lập. Một doanh nghiệp làm truyền thông tốt về ESG không đồng nghĩa dự án của họ đủ điều kiện vay vốn xanh.

Hệ sinh thái tài chính xanh gồm những công cụ nào?

Tài chính xanh không chỉ gói gọn trong các khoản vay ngân hàng truyền thống mà bao gồm một hệ sinh thái sản phẩm tài chính rất đa dạng, hướng vốn vào các giải pháp bền vững:

Trái phiếu xanh và khoản vay xanh: Công cụ nợ do chính phủ, tập đoàn hoặc ngân hàng phát hành nhằm tài trợ cho các dự án cụ thể như năng lượng sạch, hạ tầng giao thông bền vững hay công trình tiết kiệm năng lượng.

Trái phiếu và khoản vay liên kết bền vững: Các khoản tài trợ gắn trực tiếp với mục tiêu phát triển bền vững hoặc chỉ số hiệu quả cốt lõi (KPI). Nếu người đi vay đạt được cam kết đề ra, mức lãi suất hoặc điều kiện trả nợ sẽ được điều chỉnh giảm.

Thế chấp xanh và bảo hiểm xanh: Ngân hàng cấp các khoản cho vay mua nhà với lãi suất ưu đãi cho người mua nhà tiết kiệm năng lượng. Tương tự, công ty bảo hiểm giảm phí cho chủ xe điện, xe lai điện (hybrid) hoặc nông trại canh tác hữu cơ.

Quỹ đầu tư xanh và quỹ đầu tư tác động: Các quỹ đầu tư tập trung mua cổ phiếu của doanh nghiệp kinh doanh bền vững, tìm kiếm lợi nhuận song hành cùng lợi ích xã hội.

Tín chỉ carbon và tài chính vi mô xanh: Thị trường bù trừ carbon cho phép đầu tư vào các dự án giảm phát thải, trong khi tài chính vi mô cung cấp các khoản vay nhỏ cho cá nhân, hộ nông dân chuyển đổi mô hình kinh tế xanh.

Dòng vốn xanh mang lại lợi ích đa tầng, giúp doanh nghiệp gia tăng lợi thế cạnh tranh khi luật pháp siết chuẩn sinh thái, cắt giảm chi phí vận hành, đồng thời tạo thêm việc làm mới và bảo vệ chất lượng sống cho cộng đồng.

Ngân hàng thẩm định thế nào để ngăn "tẩy xanh"?

Để được gắn nhãn "xanh" và hưởng ưu đãi, dự án phải vượt qua quy trình thẩm định kỹ thuật độc lập nhằm loại trừ triệt để nguy cơ "tẩy xanh" (greenwashing), tức hiện tượng doanh nghiệp tô vẽ hình ảnh thân thiện môi trường để thu hút dòng vốn.

Các ngân hàng thương mại căn cứ vào danh mục tiêu chí phân loại xanh (taxonomy) để ra quyết định giải ngân. Quy trình này đòi hỏi các bằng chứng kỹ thuật cụ thể:

Dự án xây dựng và công trình: Bắt buộc phải có chứng chỉ công trình xanh uy tín được quốc tế và trong nước công nhận như chứng nhận LEED hoặc EDGE.

Dự án nâng cao hiệu quả năng lượng: Doanh nghiệp phải đo lường chính xác mức năng lượng tiêu thụ hoặc lượng khí thải cắt giảm trước và sau khi triển khai dự án. Ngân hàng dựa vào báo cáo đo lường của đơn vị kỹ thuật độc lập để xác minh tỷ lệ năng lượng tiết kiệm được.

Nhiều người lầm tưởng ngân hàng tự ý "nắn dòng vốn" của nền kinh tế. Bà Chử Thị Lan Hương làm rõ: "Phát triển kinh tế xanh là chủ trương lớn của Chính phủ, thể hiện qua cam kết Net Zero vào năm 2050 và Danh mục phân loại xanh quốc gia. Đây là định hướng vĩ mô, không phải điều một ngân hàng thương mại tự quyết định hay dẫn dắt. Bản thân ngân hàng không nắn dòng vốn theo nghĩa tự ý tái cấu trúc nền kinh tế, mà vai trò là hiện thực hóa chủ trương đó thông qua các công cụ tài chính cụ thể".

Theo chuyên gia, ngân hàng thực hiện vai trò này qua hai kênh: một là triển khai các gói tín dụng xanh bám sát lĩnh vực Nhà nước khuyến khích (năng lượng tái tạo, nông nghiệp sạch, giao thông xanh), hai là lồng ghép quản lý rủi ro môi trường - xã hội vào toàn bộ quy trình thẩm định tín dụng chung để sàng lọc, hạn chế dự án gây hại sinh thái.

Tiền xanh là gì? - 2

Dòng vốn xanh đang len lỏi vào từng ngành mũi nhọn (Ảnh: Shutterstock).

Bức tranh tại Việt Nam và những thách thức phía trước

Tại Việt Nam, Luật Bảo vệ Môi trường 2020 cùng các cam kết mạnh mẽ tại Hội nghị COP26 đã tạo xung lực lớn cho tài chính xanh. Các quỹ ngoại rất ưa chuộng rót vốn vào các doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn ESG và nằm trong bộ chỉ số phát triển bền vững VNSI. Đặc biệt, Nghị quyết 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân đã định hướng nghiên cứu cơ chế hỗ trợ lãi suất cho các dự án xanh, kinh tế tuần hoàn.

Thực tế ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ từ hệ thống ngân hàng. Hiện có 82 tổ chức tín dụng phát sinh dư nợ tín dụng xanh với tổng quy mô đạt 828.000 tỷ đồng, tăng trưởng bình quân trên 20%/năm giai đoạn 2017-2025.

Dư nợ được rà soát, đánh giá rủi ro môi trường và xã hội đạt hơn 5,1 triệu tỷ đồng, tăng gần 25 lần so với cuối năm 2017 và chiếm tới 27,7% tổng dư nợ của toàn nền kinh tế. Các chương trình lớn đang được Ngân hàng Nhà nước đẩy mạnh gồm Đề án 1 triệu héc-ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long và trình Chính phủ dự thảo hỗ trợ 2% lãi suất cho khu vực tư nhân đầu tư dự án xanh, tuần hoàn.

Tuy nhiên, thị trường vẫn đối mặt với không ít lực cản. Nhận thức của nhiều nhà đầu tư còn hạn chế, hệ thống dữ liệu báo cáo phát thải chưa đồng nhất, tính thanh khoản của thị trường tài chính xanh còn thấp. Thêm vào đó, các dự án chuyển đổi xanh thường có thời gian hoàn vốn kéo dài, tiềm ẩn rủi ro thay đổi công nghệ khiến cả bên vay lẫn bên cho vay e dè.

Để dòng tiền xanh thực sự trở thành đòn bẩy tái cơ cấu nền kinh tế bền vững, thị trường đang chờ đợi sự hoàn thiện đồng bộ của hệ thống chính sách, từ bộ tiêu chí phân loại xanh quốc gia chi tiết, các gói bù lãi suất ổn định cho đến cơ chế bảo lãnh tín dụng và quỹ chia sẻ rủi ro giữa Nhà nước và tư nhân.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gay gắt, “tài chính xanh” hay “tiền xanh” xuất hiện dày đặc, nhưng vẫn khá trừu tượng với nhiều độc giả và doanh nghiệp. Theo Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP), đây là hoạt động huy động, phân bổ vốn công, tư nhân và phi lợi nhuận cho các dự án tạo tác động tích cực đến môi trường, xã hội. Hiểu đơn giản, “tiền xanh” là dòng vốn dành cho tương lai bền vững, thay vì ưu tiên những ngành gây ô nhiễm hoặc khai thác cạn kiệt tài nguyên. Nguồn vốn này thường hướng đến năng lượng tái tạo, sản xuất sạch, bảo vệ rừng, tiết kiệm năng lượng và các giải pháp ứng phó biến đổi khí hậu. Vì vậy, việc trồng thêm cây, làm từ thiện hoặc thực hiện vài hoạt động cộng đồng chưa đủ để một doanh nghiệp tự động tiếp cận khoản vay xanh. Điểm cốt lõi nằm ở chỗ tiền phải được đưa vào dự án hoặc tài sản cụ thể, tạo ra lợi ích môi trường rõ ràng và có khả năng kiểm chứng. Một nhầm lẫn phổ biến là đánh đồng tín dụng xanh với trách nhiệm xã hội doanh nghiệp, thường gọi là CSR, hoặc bộ tiêu chuẩn Môi trường, Xã hội và Quản trị, gọi tắt là ESG. Bà Chử Thị Lan Hương, Phó chủ tịch Ủy ban Tài chính bền vững EuroCham và Cố vấn ESG của Techcombank, cho rằng tín dụng xanh gắn trực tiếp với một dự án đủ điều kiện. Dự án đó có thể hướng tới giảm phát thải CO2, tiết kiệm năng lượng, xử lý nước thải hoặc bảo tồn đa dạng sinh học, với dòng tiền vay được sử dụng đúng mục đích. Trong khi đó, ESG là khung quản trị rủi ro và hiệu quả hoạt động ở cấp doanh nghiệp, bao quát cả môi trường, xã hội lẫn quản trị. Một công ty có điểm ESG tốt chưa chắc sở hữu dự án đạt chuẩn xanh, bởi đánh giá doanh nghiệp và thẩm định một tài sản cụ thể là hai việc khác nhau. CSR thường chỉ các hoạt động trách nhiệm xã hội mang tính tự nguyện, không nhất thiết gắn với hiệu quả tài chính hoặc một hệ thống đo lường thống nhất. Có thể hình dung CSR là làm điều tốt, ESG là quản lý rủi ro và cơ hội có hệ thống, còn tín dụng xanh là công cụ tài chính đòi hỏi tiêu chí kỹ thuật rõ ràng. Một doanh nghiệp truyền thông tích cực về ESG vẫn không đồng nghĩa dự án của doanh nghiệp đó chắc chắn đủ điều kiện nhận vốn xanh từ ngân hàng. Muốn được công nhận, dự án cần chứng minh tác động môi trường, sử dụng vốn đúng cam kết và đáp ứng những yêu cầu có thể kiểm tra độc lập. Hệ sinh thái tài chính xanh hiện không chỉ gồm khoản vay ngân hàng, mà còn mở rộng sang trái phiếu xanh và các khoản vay xanh. Chính phủ, tập đoàn hoặc ngân hàng có thể phát hành những công cụ nợ này để tài trợ năng lượng sạch, giao thông bền vững và công trình tiết kiệm năng lượng. Ngoài ra, trái phiếu và khoản vay liên kết bền vững gắn nguồn tài trợ với mục tiêu phát triển hoặc chỉ số hiệu quả cốt lõi, thường gọi là KPI. Nếu người đi vay đạt cam kết đã đặt ra, lãi suất hoặc điều kiện trả nợ có thể được điều chỉnh theo hướng thuận lợi hơn. Thế chấp xanh cung cấp khoản vay ưu đãi cho người mua nhà tiết kiệm năng lượng, trong khi bảo hiểm xanh có thể giảm phí cho xe điện, xe hybrid hoặc nông trại hữu cơ. Các quỹ đầu tư xanh, quỹ đầu tư tác động cũng tìm kiếm lợi nhuận từ doanh nghiệp bền vững, đồng thời theo đuổi lợi ích xã hội và môi trường. Tín chỉ carbon mở ra cơ chế đầu tư vào các dự án giảm phát thải, còn tài chính vi mô xanh giúp cá nhân và hộ nông dân chuyển đổi mô hình kinh tế. Dòng vốn này có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí vận hành, tăng lợi thế cạnh tranh khi quy định sinh thái ngày càng chặt chẽ và tạo thêm việc làm mới. Theo Dân Trí, hiểu đúng “tiền xanh” là bước đầu để doanh nghiệp lựa chọn công cụ phù hợp, chứng minh hiệu quả thực chất và tránh nhầm lẫn với hoạt động quảng bá đơn thuần.
amung